mirror of
https://github.com/discourse/discourse.git
synced 2026-03-05 15:27:34 +08:00
8063 lines
444 KiB
YAML
8063 lines
444 KiB
YAML
# WARNING: Never edit this file.
|
||
# It will be overwritten when translations are pulled from Crowdin.
|
||
#
|
||
# To work with us on translations, join this project:
|
||
# https://translate.discourse.org/
|
||
|
||
vi:
|
||
js:
|
||
blocks:
|
||
ghost:
|
||
status: "Trạng thái"
|
||
in_location: "trong"
|
||
hidden: "ẩn"
|
||
failed: "thất bại"
|
||
carousel:
|
||
go_to_slide: "Đến slide %{index}"
|
||
previous: "Slide trước"
|
||
next: "Slide tiếp"
|
||
number:
|
||
format:
|
||
separator: "."
|
||
delimiter: ","
|
||
human:
|
||
storage_units:
|
||
format: "%n %u"
|
||
units:
|
||
byte:
|
||
other: Bytes
|
||
gb: GB
|
||
kb: KB
|
||
mb: MB
|
||
tb: TB
|
||
percent: "%{count}%"
|
||
short:
|
||
thousands: "%{number}k"
|
||
millions: "%{number}tr"
|
||
dates:
|
||
time: "HH:mm"
|
||
time_short: "k:mm"
|
||
time_with_zone: "HH:mm (z)"
|
||
time_short_day: "ddd, HH:mm"
|
||
timeline_date: "MMM YYYY"
|
||
long_no_year: "D MMM, HH:mm"
|
||
long_no_year_no_time: "D MMM"
|
||
full_no_year_no_time: "Do MMMM"
|
||
long_with_year: "D/M/YYYY · HH:mm"
|
||
long_with_year_no_time: "MMM D, YYYY"
|
||
full_with_year_no_time: "MMMM Do, YYYY"
|
||
long_date_with_year: "DD/MM/YYYY LT"
|
||
long_date_without_year: "D MMM LT"
|
||
long_date_with_year_without_time: "DD/MM/YYYY"
|
||
long_date_without_year_with_linebreak: "D MMM <br/>LT"
|
||
long_date_with_year_with_linebreak: "DD/MM/YYYY <br/>LT"
|
||
wrap_ago: "%{date} trước"
|
||
wrap_on: "lúc %{date}"
|
||
tiny:
|
||
half_a_minute: "< 1p"
|
||
less_than_x_seconds:
|
||
other: "< %{count}s"
|
||
x_seconds:
|
||
other: "%{count}s"
|
||
less_than_x_minutes:
|
||
other: "< %{count}p"
|
||
x_minutes:
|
||
other: "%{count}p"
|
||
about_x_hours:
|
||
other: "%{count}h"
|
||
x_days:
|
||
other: "%{count} ngày"
|
||
x_months:
|
||
other: "%{count} tháng"
|
||
about_x_years:
|
||
other: "%{count}năm"
|
||
over_x_years:
|
||
other: "> %{count}năm"
|
||
almost_x_years:
|
||
other: "%{count}năm"
|
||
date_month: "D MMM"
|
||
date_year: "D MMM"
|
||
medium:
|
||
less_than_x_minutes:
|
||
other: "dưới %{count} phút"
|
||
x_minutes:
|
||
other: "%{count} phút"
|
||
x_hours:
|
||
other: "%{count} giờ"
|
||
about_x_hours:
|
||
other: "khoảng %{count} giờ"
|
||
x_days:
|
||
other: "%{count} ngày"
|
||
x_months:
|
||
other: "%{count} tháng"
|
||
about_x_years:
|
||
other: "khoảng %{count} năm"
|
||
over_x_years:
|
||
other: "hơn %{count} năm"
|
||
almost_x_years:
|
||
other: "gần %{count} năm"
|
||
date_year: "DD/MM/YYYY"
|
||
medium_with_ago:
|
||
x_minutes:
|
||
other: "%{count}p trước"
|
||
x_hours:
|
||
other: "%{count}h trước"
|
||
x_days:
|
||
other: "%{count} ngày trước"
|
||
x_months:
|
||
other: "%{count} tháng trước"
|
||
x_years:
|
||
other: "%{count} năm trước"
|
||
later:
|
||
x_days:
|
||
other: "%{count} ngày sau"
|
||
x_months:
|
||
other: "%{count} tháng sau"
|
||
x_years:
|
||
other: "%{count} năm sau"
|
||
previous_month: "Tháng trước"
|
||
next_month: "Tháng sau"
|
||
placeholder: ngày
|
||
from_placeholder: "từ ngày"
|
||
to_placeholder: "đến nay"
|
||
languages:
|
||
ar:
|
||
name: Tiếng Ả Rập
|
||
be:
|
||
name: Tiếng Belarus
|
||
bg:
|
||
name: Tiếng Bulgaria
|
||
bs_BA:
|
||
name: Tiếng Bosnia
|
||
ca:
|
||
name: Tiếng Catalan
|
||
cs:
|
||
name: Tiếng Séc
|
||
da:
|
||
name: Tiếng Đan Mạch
|
||
de:
|
||
name: Tiếng Đức
|
||
el:
|
||
name: Tiếng Hy Lạp
|
||
en:
|
||
name: Tiếng Anh
|
||
en_GB:
|
||
name: Tiếng Anh (UK)
|
||
es:
|
||
name: Tiếng Tây Ban Nha
|
||
et:
|
||
name: Tiếng Estonia
|
||
fa_IR:
|
||
name: Tiếng Ba Tư
|
||
fi:
|
||
name: Tiếng Phần Lan
|
||
fr:
|
||
name: Tiếng Pháp
|
||
gl:
|
||
name: Tiếng Galicia
|
||
he:
|
||
name: Tiếng Do Thái
|
||
hr:
|
||
name: Tiếng Croatia
|
||
hu:
|
||
name: Tiếng Hungary
|
||
hy:
|
||
name: Tiếng Armenia
|
||
id:
|
||
name: Tiếng Indonesia
|
||
it:
|
||
name: Tiếng Ý
|
||
ja:
|
||
name: Tiếng Nhật
|
||
ko:
|
||
name: Tiếng Hàn
|
||
lt:
|
||
name: Tiếng Lithuania
|
||
lv:
|
||
name: Tiếng Latvia
|
||
nb_NO:
|
||
name: Tiếng Na Uy (Bokmål)
|
||
nl:
|
||
name: Tiếng Hà Lan
|
||
pl_PL:
|
||
name: Tiếng Ba Lan
|
||
pt:
|
||
name: Tiếng Bồ Đào Nha
|
||
pt_BR:
|
||
name: Tiếng Bồ Đào Nha
|
||
ro:
|
||
name: Tiếng Romania
|
||
ru:
|
||
name: Tiếng Nga
|
||
sk:
|
||
name: Tiếng Slovak
|
||
sl:
|
||
name: Tiếng Slovenia
|
||
sq:
|
||
name: Tiếng Albania
|
||
sr:
|
||
name: Tiếng Serbia
|
||
sv:
|
||
name: Tiếng Thụy Điển
|
||
sw:
|
||
name: Tiếng Swahili
|
||
te:
|
||
name: Tiếng Telugu
|
||
th:
|
||
name: Tiếng Thái Lan
|
||
tr_TR:
|
||
name: Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
|
||
ug:
|
||
name: Tiếng Duy Ngô Nhĩ
|
||
uk:
|
||
name: Tiếng Ukraina
|
||
ur:
|
||
name: Tiếng Urdu
|
||
vi:
|
||
name: Tiếng Việt
|
||
zh_TW:
|
||
name: Tiếng Trung
|
||
zh_CN:
|
||
name: Tiếng Trung giản thể
|
||
share:
|
||
topic_html: 'Chủ đề:<span class="topic-title">%{topicTitle}</span>'
|
||
post: "tút #%{postNumber} bởi @%{username}"
|
||
close: "Đóng"
|
||
twitter: "Chia sẻ trên X"
|
||
facebook: "Chia sẻ trên Facebook"
|
||
email: "Gửi qua email"
|
||
url: "Sao chép và chia sẻ URL"
|
||
word_connector:
|
||
comma: ", "
|
||
last_item: "và"
|
||
action_codes:
|
||
public_topic: "Đã công khai chủ đề này %{when}"
|
||
open_topic: "Đã chuyển đổi thành chủ đề %{when}"
|
||
private_topic: "Đã tạo một tin nhắn từ chủ đề này %{when}"
|
||
split_topic: "Đã tách chủ đề này %{when}"
|
||
invited_user: "Đã mời %{who} %{when}"
|
||
invited_group: "Đã mời %{who} %{when}"
|
||
user_left: "%{who} đã tự xóa mình khỏi tin nhắn này %{when}"
|
||
removed_user: "Đã xóa %{who} %{when}"
|
||
removed_group: "Đã xóa %{who} %{when}"
|
||
autobumped: "Đã đẩy chủ đề tự động %{when}"
|
||
tags_changed: "Thẻ đã cập nhật %{when}"
|
||
category_changed: "Chuyên mục đã cập nhật %{when}"
|
||
autoclosed:
|
||
enabled: "Đã đóng %{when}"
|
||
disabled: "Đã mở %{when}"
|
||
closed:
|
||
enabled: "Đã đóng %{when}"
|
||
disabled: "Đã mở %{when}"
|
||
archived:
|
||
enabled: "Đã lưu trữ %{when}"
|
||
disabled: "Đã bỏ lưu trữ %{when}"
|
||
pinned:
|
||
enabled: "Đã ghim %{when}"
|
||
disabled: "Đã bỏ ghim %{when}"
|
||
pinned_globally:
|
||
enabled: "Đã ghim lên toàn trang %{when}"
|
||
disabled: "Đã bỏ ghim %{when}"
|
||
visible:
|
||
enabled: "Đã liệt kê %{when}"
|
||
disabled: "Đã đổi thành không công khai %{when}"
|
||
banner:
|
||
enabled: "Đã chọn làm banner %{when}. Nó sẽ xuất hiện ở đầu mỗi trang cho đến khi bị ẩn đi bởi thành viên."
|
||
disabled: "Đã xóa banner này %{when}. Nó sẽ không còn xuất hiện ở đầu mỗi trang."
|
||
forwarded: "Đã chuyển tiếp email trên"
|
||
topic_admin_menu: "hành động cho chủ đề"
|
||
skip_to_main_content: "Chuyển đến nội dung chính"
|
||
skip_links_label: "Bỏ qua các link điều hướng"
|
||
skip_to_post: "Chuyển đến tút %{post_number}"
|
||
skip_to_where_you_left_off: "Tiếp tục từ nơi bạn đã dừng lại (tút %{post_number})"
|
||
skip_to_where_you_left_off_last: "Tiếp tục từ nơi bạn đã dừng lại (trả lời cuối, tút %{post_number})"
|
||
skip_to_last_reply: "Chuyển đến câu trả lời cuối cùng"
|
||
skip_to_top: "Chuyển đến đầu"
|
||
skip_user_nav: "Chuyển đến nội dung hồ sơ"
|
||
emails_are_disabled: "Ban quản trị đã tắt mọi thư gửi đi. Sẽ không có bất kỳ thư thông báo nào được gửi."
|
||
emails_are_disabled_non_staff: "Email gửi đi đã bị vô hiệu hóa đối với người dùng không phải là nhân viên."
|
||
software_update_prompt:
|
||
message: "Chúng tôi đã cập nhật trang này, <span>vui lòng tải lại trang</span> để cho mọi thứ hoạt động ổn định."
|
||
dismiss: "Hủy bỏ"
|
||
back_button: "Quay lại"
|
||
welcome_banner:
|
||
header:
|
||
new_members: "Chào mừng, %{preferred_display_name}!"
|
||
logged_in_members: "Chào mừng %{preferred_display_name} trở lại!"
|
||
anonymous_members: "Chào mừng đến với %{site_name}!"
|
||
search_placeholder: "Tìm kiếm"
|
||
impersonation:
|
||
notice: "Bạn đang mạo danh %{username}"
|
||
stop: "Ngừng mạo danh"
|
||
themes:
|
||
default_description: "Mặc định"
|
||
broken_theme_alert: "Trang web của bạn có thể không hoạt động do lỗi ở giao diện/thành phần. Vui lòng kiểm tra bảng điều khiển trình duyệt để biết thêm thông tin."
|
||
error_caused_by: "Gây ra bởi '%{name}'. <a target='blank' href='%{path}'>Nhấp vào đây</a> để cập nhật, cấu hình lại hoặc tắt."
|
||
only_admins: "(thông báo này chỉ được hiển thị cho quản trị viên trang web)"
|
||
broken_decorator_alert: "Tút có thể không hiển thị chính xác vì một trong những người trang trí nội dung tút trên trang web của bạn đã mắc lỗi."
|
||
broken_page_change_alert: "Trình xử lý sự kiện onPageChange đã gây ra lỗi. Vui lòng kiểm tra công cụ dành cho nhà phát triển trình duyệt để biết thêm thông tin."
|
||
broken_plugin_alert: "Do plugin '%{name}' gây ra"
|
||
broken_transformer_alert: "Đã xảy ra lỗi. Trang web của bạn có thể không hoạt động bình thường."
|
||
critical_deprecation:
|
||
notice: "<b>[Thông báo quản trị]</b> %{source} chứa mã cần cập nhật. (id:%{id})"
|
||
learn_more_link: "(<a href='%{url}' target='_blank'><em>tìm hiểu thêm</em></a>)"
|
||
theme_source: "Theme <a target='_blank' href='%{path}'>'%{name}'</a>"
|
||
plugin_source: "Plugin '%{name}'"
|
||
unknown_source: "Một trong các theme hoặc plugin của bạn"
|
||
s3:
|
||
regions:
|
||
ap_northeast_1: "Châu Á (Tokyo)"
|
||
ap_northeast_2: "Châu Á (Seoul)"
|
||
ap_east_1: "Châu Á (Hồng Kông)"
|
||
ap_south_1: "Châu Á (Mumbai)"
|
||
ap_southeast_1: "Châu Á (Singapore)"
|
||
ap_southeast_2: "Châu Á (Sydney)"
|
||
ca_central_1: "Canada (Miền Trung)"
|
||
cn_north_1: "Trung Quốc (Bắc Kinh)"
|
||
cn_northwest_1: "Trung Quốc (Ninh Hạ)"
|
||
eu_central_1: "Châu Âu (Frankfurt)"
|
||
eu_north_1: "Châu Âu (Stockholm)"
|
||
eu_south_1: "EU (Milan)"
|
||
eu_west_1: "Châu Âu (Ireland)"
|
||
eu_west_2: "Châu Âu (London)"
|
||
eu_west_3: "Châu Âu (Paris)"
|
||
sa_east_1: "Nam Mỹ (São Paulo)"
|
||
us_east_1: "Miền Đông Hoa Kỳ (N. Virginia)"
|
||
us_east_2: "Miền Đông Hoa Kỳ (Ohio)"
|
||
us_gov_east_1: "AWS GovCloud (Đông Hoa Kỳ)"
|
||
us_gov_west_1: "AWS GovCloud (Tây Hoa Kỳ)"
|
||
us_west_1: "Miền Tây Hoa Kỳ (N. California)"
|
||
us_west_2: "Miền Tây Hoa Kỳ (Oregon)"
|
||
clear_input: "Xóa đầu vào"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
edit_topic: "sửa tiêu đề và chuyên mục của chủ đề"
|
||
expand: "Mở rộng"
|
||
not_implemented: "Tính năng này chưa được hoàn thiện, xin lỗi!"
|
||
no_value: "Không"
|
||
yes_value: "Có"
|
||
ok_value: "OK"
|
||
cancel_value: "Hủy"
|
||
submit: "Gửi đi"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
generic_error: "Rất tiếc, đã có lỗi xảy ra."
|
||
generic_error_with_reason: "Đã xảy ra lỗi: %{error}"
|
||
multiple_errors: "Đã xảy ra nhiều lỗi: %{errors}"
|
||
sign_up: "Đăng ký"
|
||
log_in: "Đăng nhập"
|
||
age: "Tuổi"
|
||
joined: "Đã tham gia"
|
||
admin_title: "Quản trị"
|
||
show_more: "Thêm"
|
||
show_help: "Tùy chọn"
|
||
links: "Liên kết"
|
||
links_lowercase:
|
||
other: "Link"
|
||
faq: "Câu hỏi thường gặp"
|
||
guidelines: "Hướng dẫn"
|
||
privacy_policy: "Chính sách bảo mật"
|
||
privacy: "Chính sách bảo mật"
|
||
tos: "Điều khoản dịch vụ"
|
||
rules: "Các quy tắc"
|
||
conduct: "Quy tắc ứng xử"
|
||
mobile_view: "Xem chế độ điện thoại"
|
||
desktop_view: "Xem chế độ máy tính"
|
||
now: "vừa xong"
|
||
read_more: "đọc thêm"
|
||
more: "Thêm nữa"
|
||
more_options: "Thêm tùy chọn"
|
||
x_more:
|
||
other: "%{count} Thêm"
|
||
never: "không bao giờ"
|
||
every_30_minutes: "mỗi 30 phút"
|
||
every_hour: "mỗi giờ"
|
||
daily: "hàng ngày"
|
||
weekly: "hàng tuần"
|
||
every_month: "hàng tháng"
|
||
every_six_months: "mỗi sáu tháng"
|
||
max_of_count:
|
||
other: "tối đa trong %{count}"
|
||
character_count:
|
||
other: "%{count} ký tự"
|
||
period_chooser:
|
||
aria_label: "Lọc theo khoảng thời gian"
|
||
related_messages:
|
||
title: "Tin nhắn liên quan"
|
||
pill: "Tin nhắn liên quan"
|
||
see_all: 'Xem <a href="%{path}">toàn bộ thông điệp</a> từ %{username}…'
|
||
suggested_topics:
|
||
title: "Chủ đề Mới & Chưa đọc"
|
||
pill: "Đề xuất"
|
||
pm_title: "Tin nhắn gợi ý"
|
||
admin_onboarding_banner:
|
||
start_posting:
|
||
back: "Quay lại"
|
||
spread_the_word:
|
||
action: "Sao chép link"
|
||
about:
|
||
edit: "Sửa trang này"
|
||
simple_title: "Giới thiệu"
|
||
title: "Giới thiệu về %{title}"
|
||
stats: "Thống kê trang"
|
||
our_admins: "Các quản trị viên"
|
||
our_moderators: "Các quản trị viên"
|
||
moderators: "Điều hành viên"
|
||
stat:
|
||
all_time: "Từ trước tới nay"
|
||
last_day: "24 tiếng"
|
||
last_7_days: "7 ngày"
|
||
last_30_days: "30 ngày"
|
||
like_count: "Lượt thích"
|
||
topic_count: "Các chủ đề"
|
||
post_count: "Các tút"
|
||
user_count: "Thành viên mới"
|
||
active_user_count: "Thành viên đang hoạt động"
|
||
visitor_count: "Khách ghé thăm"
|
||
eu_visitor_count: "Khách đến từ Liên Âu"
|
||
traffic_info_footer_MF: |
|
||
Trong 6 tháng qua, trang web này đã cung cấp nội dung cho xấp xỉ { total_visitors, plural,
|
||
other {# người}
|
||
} mỗi tháng, gồm khoảng { eu_visitors, plural,
|
||
other {# người}
|
||
} từ Liên minh Châu Âu.
|
||
contact: "Liên lạc"
|
||
contact_info: "Trong trường hợp có bất kỳ sự cố nào ảnh hưởng tới trang này, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi theo địa chỉ %{contact_info}."
|
||
site_activity: "Hoạt động trang web"
|
||
view_more: "Mở rộng"
|
||
view_less: "Thu gọn"
|
||
activities:
|
||
topics:
|
||
other: "%{formatted_number} chủ đề"
|
||
posts:
|
||
other: "%{formatted_number} tút"
|
||
active_users:
|
||
other: "%{formatted_number} thành viên hoạt động"
|
||
sign_ups:
|
||
other: "%{formatted_number} lượt đăng ký"
|
||
likes:
|
||
other: "%{formatted_number} lượt thích"
|
||
visitors_MF: |
|
||
{ total_count, plural,
|
||
other {{total_formatted_number} khách ghé thăm}
|
||
}, với { eu_count, plural,
|
||
other {{eu_formatted_number}}
|
||
} từ EU
|
||
periods:
|
||
last_7_days: "trong 7 ngày qua"
|
||
today: "hôm nay"
|
||
all_time: "từ trước tới nay"
|
||
member_count:
|
||
other: "%{formatted_number} thành viên"
|
||
admin_count:
|
||
other: "%{formatted_number} quản trị viên"
|
||
moderator_count:
|
||
other: "%{formatted_number} kiểm duyệt viên"
|
||
report_inappropriate_content: "Nếu bạn gặp phải nội dung không phù hợp, hãy liên hệ ngay với các kiểm duyệt viên và quản trị viên. Hãy nhớ đăng nhập trước khi liên hệ."
|
||
site_age:
|
||
less_than_one_month: "Đã tạo < 1 tháng trước"
|
||
month:
|
||
other: "Ra mắt %{count} tháng trước"
|
||
year:
|
||
other: "Ra mắt %{count} năm trước"
|
||
bookmarked:
|
||
title: "Đánh dấu"
|
||
edit_bookmark: "Chỉnh sửa đánh dấu"
|
||
clear_bookmarks: "Xóa đánh dấu"
|
||
help:
|
||
bookmark: "Nhấn để đánh dấu chủ đề này"
|
||
edit_bookmark: "Nhấn để chỉnh sửa đánh dấu trên một tút trong chủ đề này"
|
||
edit_bookmark_for_topic: "Nhấn để chỉnh sửa đánh dấu trong chủ đề này"
|
||
unbookmark: "Nhấn để xóa tất cả đánh dấu trong chủ đề này"
|
||
unbookmark_with_reminder: "Nhấn để xóa tất cả đánh dấu và lời nhắc trong chủ đề này"
|
||
bookmarks:
|
||
also_set_reminder: "Đặt lời nhắc luôn?"
|
||
bookmarked_success: "Đã đánh dấu!"
|
||
deleted_bookmark_success: "Đã xóa đánh dấu!"
|
||
reminder_set_success: "Đã đặt lời nhắc!"
|
||
reminder_clear_success: "Đã xóa lời nhắc"
|
||
created: "Bạn đã đánh dấu tút này. %{name}"
|
||
created_generic: "Bạn đã đánh dấu mục này. %{name}"
|
||
create: "Tạo đánh dấu"
|
||
clear_reminder: "Xóa lời nhắc"
|
||
edit: "Chỉnh sửa đánh dấu"
|
||
not_bookmarked: "Đánh dấu tút này"
|
||
remove_reminder_keep_bookmark: "Xóa lời nhắc và giữ lại đánh dấu"
|
||
created_with_reminder: "Bạn đã đánh dấu tút này với lời nhắc %{date}. %{name}"
|
||
created_with_reminder_generic: "Bạn đã đánh dấu mục này với lời nhắc %{date}. %{name}"
|
||
delete: "Xóa đánh dấu"
|
||
confirm_delete: "Bạn có chắc muốn xóa đánh dấu này? Lời nhắc cũng sẽ bị xóa."
|
||
confirm_clear: "Bạn có chắc muốn xóa tất cả đánh dấu trong chủ đề này?"
|
||
save: "Lưu"
|
||
no_timezone: 'Bạn chưa đặt múi giờ. Bạn sẽ không thể đặt lời nhắc. Thiết lập một <a href="%{basePath}/my/preferences/profile">trong hồ sơ của bạn</a> .'
|
||
invalid_custom_datetime: "Ngày và giờ bạn cung cấp không hợp lệ, vui lòng thử lại."
|
||
list_permission_denied: "Bạn không có quyền xem đánh dấu của thành viên này."
|
||
no_user_bookmarks: "Bạn chưa đánh dấu tút nào; lưu để nhanh chóng truy cập lại các tút cụ thể."
|
||
auto_delete_preference:
|
||
label: "Sau khi bạn được thông báo"
|
||
never: "Giữ lại đánh dấu"
|
||
when_reminder_sent: "Xóa đánh dấu"
|
||
on_owner_reply: "Xóa đánh dấu, nếu tôi đã trả lời"
|
||
clear_reminder: "Giữ đánh dấu và xóa lời nhắc"
|
||
after_reminder_label: "Sau khi nhắc bạn, hãy…"
|
||
after_reminder_checkbox: "Đặt tùy chọn này làm mặc định cho tất cả lời nhắc đánh dấu trong tương lai."
|
||
search_placeholder: "Tìm kiếm đánh dấu theo tên, tên chủ đề, hoặc nội dung tút"
|
||
search: "Tìm kiếm"
|
||
bookmark: "Đánh dấu"
|
||
bulk:
|
||
delete_completed: "Dấu trang được xóa thành công."
|
||
reminders_cleared: "Lời nhắc được xóa thành công."
|
||
toggle: "Bật/tắt chọn nhiều đánh dấu cùng lúc"
|
||
select_all: "Chọn hết"
|
||
clear_all: "Xóa hết"
|
||
selected_count:
|
||
other: "%{count} được chọn"
|
||
reminders:
|
||
today_with_time: "hôm nay lúc %{time}"
|
||
tomorrow_with_time: "ngày mai lúc %{time}"
|
||
at_time: "lúc %{date_time}"
|
||
existing_reminder: "Bạn đã thiết lập lời nhắc cho đánh dấu này, lời nhắc sẽ được gửi %{at_date_time}"
|
||
bookmark_bulk_actions:
|
||
clear_reminders:
|
||
name: "Xóa lời nhắc"
|
||
description:
|
||
other: "Bạn có chắc muốn xóa lời nhắc cho <b>%{count}</b> đánh dấu này?"
|
||
delete_bookmarks:
|
||
name: "Xóa đánh dấu"
|
||
description:
|
||
other: "Bạn có chắc muốn xóa <b>%{count}</b> đánh dấu này?"
|
||
copy_codeblock:
|
||
copied: "đã sao chép!"
|
||
copy: "sao chép mã vào khay nhớ tạm"
|
||
fullscreen: "hiển thị mã trên toàn màn hình"
|
||
view_code: "Xem mã nguồn"
|
||
drafts:
|
||
label: "Nháp"
|
||
label_with_count: "Bản nháp (%{count})"
|
||
resume: "Viết tiếp"
|
||
remove: "Bỏ"
|
||
remove_confirmation: "Bạn có chắc muốn xóa bản nháp này?"
|
||
bulk_delete: "Xóa các mục đã chọn"
|
||
bulk_delete_confirmation: "Xóa bản nháp"
|
||
bulk_delete_message:
|
||
other: "Bạn có chắc muốn xóa %{count} bản nháp này?"
|
||
new_topic: "Chủ đề nháp mới"
|
||
new_private_message: "Bản nháp tin nhắn cá nhân mới"
|
||
edit_topic: "Sửa bản nháp chủ đề"
|
||
dropdown:
|
||
title: "Mở menu bản nháp mới nhất"
|
||
untitled: "Bản nháp không có tiêu đề"
|
||
view_all: "Xem tất cả bản nháp"
|
||
other_drafts:
|
||
other: "+%{count} bản nháp khác"
|
||
topic_count_all:
|
||
other: "Xem %{count} chủ đề mới"
|
||
topic_count_categories:
|
||
other: "Xem %{count} chủ đề mới hoặc được cập nhật"
|
||
topic_count_latest:
|
||
other: "Xem %{count} chủ đề mới hoặc được cập nhật"
|
||
topic_count_unseen:
|
||
other: "Xem %{count} chủ đề mới hoặc được cập nhật"
|
||
topic_count_unread:
|
||
other: "Xem %{count} chủ đề chưa đọc"
|
||
topic_count_new:
|
||
other: "Xem %{count} chủ đề mới"
|
||
preview: "xem trước"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
done: "Hoàn tất"
|
||
deleting: "Đang xóa…"
|
||
save: "Lưu thay đổi"
|
||
saving: "Đang lưu…"
|
||
saved: "Đã lưu!"
|
||
upload: "Tải lên"
|
||
uploading: "Đang tải lên…"
|
||
processing: "Đang xử lý…"
|
||
uploading_filename: "Đang tải lên: %{filename}%…"
|
||
processing_filename: "Đang xử lý: %{filename}…"
|
||
clipboard: "clipboard"
|
||
uploaded: "Đã tải lên!"
|
||
pasting: "Đang dán…"
|
||
enable: "Kích hoạt"
|
||
disable: "Vô hiệu hóa"
|
||
continue: "Tiếp tục"
|
||
switch_to_anon: "Vào chế độ Ẩn danh"
|
||
switch_from_anon: "Thoát chế độ Ẩn danh"
|
||
select_placeholder: "Chọn…"
|
||
none_placeholder: "Không có gì"
|
||
banner:
|
||
close: "Ẩn banner này"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
pwa:
|
||
install_banner: "Bạn có muốn <a href>cài đặt %{title} trên thiết bị này?</a> "
|
||
choose_topic:
|
||
none_found: "Không tìm thấy chủ đề nào"
|
||
title:
|
||
search: "Tìm kiếm một chủ đề"
|
||
placeholder: "Nhập tên chủ đề, url hoặc id"
|
||
choose_message:
|
||
none_found: "Không tìm thấy tin nhắn nào."
|
||
title:
|
||
search: "Tìm kiếm một tin nhắn"
|
||
placeholder: "nhập tiêu đề tin nhắn, url hoặc id ở đây"
|
||
review:
|
||
show_more: "Mở rộng"
|
||
show_less: "Thu gọn"
|
||
back_to_queue: "Quay lại hàng đợi"
|
||
editing_post: "Đang chỉnh sửa tút…"
|
||
order_by: "Lọc bởi"
|
||
date_filter: "Được đăng giữa"
|
||
in_reply_to: "trong trả lời tới"
|
||
filtered_flagged_by: "Gắn cờ bởi"
|
||
unknown:
|
||
instruction: "Chúng sẽ không hiển thị đúng cách cho đến khi bạn kích hoạt plugin liên quan. Vui lòng kích hoạt plugin và làm mới trang. Hoặc bạn có thể bỏ qua chúng. <a href='%{url}' target='_blank'>Tìm hiểu thêm...</a>"
|
||
reviewable_unknown_source: "%{reviewableType} (plugin không xác định)"
|
||
reviewable_known_source: "%{reviewableType} (từ plugin '%{pluginName}')"
|
||
ignore_all: "Bỏ qua tất cả"
|
||
enable_plugins: "Kích hoạt các plugin"
|
||
explain:
|
||
why: "giải thích lý do tại sao mặt hàng này kết thúc trong hàng đợi"
|
||
formula: "Công thức"
|
||
subtotal: "Tổng phụ"
|
||
total: "Tổng số"
|
||
min_score_visibility: "Điểm tối thiểu cho khả năng hiển thị"
|
||
score_to_hide: "Điểm để ẩn bài"
|
||
take_action_bonus:
|
||
name: "hanh động"
|
||
title: "Khi một nhân viên chọn hành động, cờ sẽ được thưởng."
|
||
user_accuracy_bonus:
|
||
name: "độ chính xác của người dùng"
|
||
title: "Người dùng có cờ đã được đồng ý trong lịch sử được tặng tiền thưởng."
|
||
trust_level_bonus:
|
||
name: "độ tin cậy"
|
||
type_bonus:
|
||
name: "loại tiền thưởng"
|
||
revise_and_reject_post:
|
||
title: "Xem lại"
|
||
reason: "Lý do"
|
||
send_pm: "Gửi tin nhắn riêng"
|
||
feedback: "Phản hồi"
|
||
custom_reason: "Hãy giải thích rõ lý do"
|
||
other_reason: "Khác…"
|
||
optional: "tùy chọn"
|
||
claim_help:
|
||
optional: "Bạn có thể phàn nàn mục này để tránh những người khác đánh giá nó."
|
||
required: "Bạn phải yêu cầu các mục trước khi bạn có thể xem xét chúng."
|
||
claimed_by_you: "Bạn đã yêu cầu mặt hàng này và có thể xem xét nó."
|
||
claimed_by_other: "Mục này chỉ có thể được xem xét bởi <b>%{username}</b> ."
|
||
automatically_claimed_by: "Mục này chỉ có thể được xem xét bởi <b>%{username}</b>."
|
||
claim:
|
||
title: "Xác nhận chủ đề này"
|
||
unclaim:
|
||
help: "Xóa yêu cầu này"
|
||
awaiting_approval: "Đang chờ duyệt"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
settings:
|
||
saved: "Lưu trữ"
|
||
save_changes: "Lưu thay đổi"
|
||
title: "Cài đặt"
|
||
priorities:
|
||
title: "Ưu tiên xem lại"
|
||
moderation_history: "Lịch sử kiểm duyệt"
|
||
view_all: "Xem tất cả"
|
||
grouped_by_topic: "Được nhóm theo chủ đề"
|
||
none: "Không có mục nào cần đánh giá."
|
||
view_pending: "xem hàng đợi"
|
||
topic_has_pending:
|
||
other: "Chủ đề này có <b>%{count}</b> tút đang chờ duyệt"
|
||
title: "Review"
|
||
topic: "Chủ đề:"
|
||
filtered_topic: "Bạn đã lọc đến nội dung có thể xem lại trong một chủ đề."
|
||
filtered_user: "Thành viên bị báo cáo"
|
||
filtered_reviewed_by: "Được xem xét bởi"
|
||
filtered_claimed_by: "Báo cáo được yêu cầu bởi"
|
||
show_all_topics: "hiển thị toàn bộ chủ đề"
|
||
deleted_post: "(tút đã bị xóa)"
|
||
deleted_user: "(người dùng đã bị xóa)"
|
||
user:
|
||
bio: "Tiểu sử"
|
||
website: "Trang web"
|
||
username: "Tên đăng nhập"
|
||
email: "Email"
|
||
name: "Tên"
|
||
fields: "Trường tùy biến"
|
||
reject_reason: "Lý do"
|
||
scrubbed_by: "Bản ghi đã bị xóa bởi"
|
||
scrubbed_reason: "Lý do"
|
||
scrubbed_at: "Bản ghi đã xóa vào"
|
||
scrubbed_reject_reason: "Lý do người dùng từ chối"
|
||
scrub_record:
|
||
button: Xóa bản ghi
|
||
confirm_title: Xóa dữ liệu cá nhân
|
||
confirm_body: "Bạn CÓ CHẮC muốn xóa bản ghi hàng chờ đánh giá này không? Tất cả thông tin cá nhân (ví dụ: tên người dùng, email, địa chỉ IP) sẽ bị xóa vĩnh viễn khỏi bản ghi này."
|
||
reason_title: "Cần có lý do để xóa bản ghi này."
|
||
reason_placeholder: "Lý do..."
|
||
confirm_button: "Xác nhận xóa"
|
||
cancel_button: "Hủy"
|
||
user_percentage:
|
||
summary:
|
||
other: "%{agreed}, %{disagreed}, %{ignored} (trong số %{count} cờ)"
|
||
agreed:
|
||
other: "%{count}đồng ý"
|
||
disagreed:
|
||
other: "%{count} không đồng ý"
|
||
ignored:
|
||
other: "%{count} bỏ qua"
|
||
topics:
|
||
topic: "Chủ đề"
|
||
reviewable_count: "Đếm"
|
||
reported_by: "Báo cáo bởi"
|
||
deleted: "[Chủ đề bị xóa]"
|
||
original: "(chủ đề gốc)"
|
||
details: "chi tiết"
|
||
unique_users:
|
||
other: "%{count} người dùng"
|
||
replies:
|
||
other: "%{count} trả lời"
|
||
edit: "Sửa tút"
|
||
save: "Lưu"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
new_topic: "Phê duyệt mục này sẽ tạo một chủ đề mới"
|
||
filters:
|
||
all_categories: "(tất cả chuyên mục)"
|
||
type:
|
||
title: "Loại"
|
||
all: "(tất cả các loại)"
|
||
minimum_score: "Điểm tối thiểu:"
|
||
refresh: "Tải lại"
|
||
status: "Trạng thái"
|
||
category: "Chuyên mục"
|
||
score_type:
|
||
title: "Lý do"
|
||
all: "(tất cả các lý do)"
|
||
orders:
|
||
score: "Điểm số"
|
||
score_asc: "Điểm (ngược lại)"
|
||
created_at: "Được tạo tại"
|
||
created_at_asc: "Tạo tại (đảo ngược)"
|
||
priority:
|
||
title: "Ưu tiên tối thiểu"
|
||
any: "(bất kỳ)"
|
||
low: "Thấp"
|
||
medium: "Trung bình"
|
||
high: "Cao"
|
||
active_filters: "Bộ lọc đang hoạt động:"
|
||
clear_filter: "Xóa %{filter}"
|
||
conversation:
|
||
view_full: "xem toàn bộ hội thoại"
|
||
scores:
|
||
about: "Điểm số này được tính toán dựa trên độ tin cậy của người báo cáo, độ chính xác của những gắn cờ trước đó, và mức độ ưu tiên của mục được báo cáo."
|
||
score: "Điểm số"
|
||
date: "Ngày báo cáo"
|
||
type: "Lý do"
|
||
status: "Trạng thái"
|
||
submitted_by: "Báo cáo bởi"
|
||
reviewed_by: "Được xem xét bởi"
|
||
reviewed_timestamp: "Ngày xem xét"
|
||
statuses:
|
||
pending:
|
||
title: "Đang treo"
|
||
approved:
|
||
title: "Đã phê duyệt"
|
||
approved_flag:
|
||
title: "Báo cáo đã chấp thuận"
|
||
approved_user:
|
||
title: "Thành viên được chấp thuận"
|
||
approved_post:
|
||
title: "Tút được chấp thuận"
|
||
rejected:
|
||
title: "Từ chối"
|
||
rejected_flag:
|
||
title: "Báo cáo bị từ chối"
|
||
rejected_user:
|
||
title: "Thành viên bị từ chối"
|
||
rejected_post:
|
||
title: "Tút bị từ chối"
|
||
ignored:
|
||
title: "Báo cáo bị bỏ qua"
|
||
deleted:
|
||
title: "Chủ đề hoặc tút bị xóa"
|
||
reviewed:
|
||
title: "Tất cả đã đánh giá"
|
||
all:
|
||
title: "Mọi thứ"
|
||
context_question:
|
||
is_this_post: "Đây có phải là %{reviewable_type} %{reviewable_human_score_types}?"
|
||
delimiter: "hoặc"
|
||
something_else_wrong: "Có vấn đề gì với %{reviewable_type}?"
|
||
approve_user: "Phê duyệt thành viên này?"
|
||
suspect_user: "Thành viên này có phải là spammer?"
|
||
approve_post: "Phê duyệt tút này?"
|
||
approve_topic: "Phê duyệt chủ đề này?"
|
||
types:
|
||
reviewable_flagged_post:
|
||
title: "Tút bị báo cáo"
|
||
flagged_by: "Gắn cờ bởi"
|
||
noun: "tút"
|
||
reviewable_queued_topic:
|
||
title: "Chủ đề được lên lịch"
|
||
noun: "chủ đề"
|
||
reviewable_queued_post:
|
||
title: "Tút được xếp lịch"
|
||
noun: "tút"
|
||
reviewable_user:
|
||
title: "Thành viên"
|
||
noun: "người dùng"
|
||
reviewable_post:
|
||
title: "Tút"
|
||
noun: "tút"
|
||
reviewable_ai_chat_message:
|
||
title: "Tin nhắn trò chuyện bị gắn nhãn AI"
|
||
noun: "tin nhắn trò chuyện"
|
||
reviewable_ai_post:
|
||
title: "Tút bị gắn nhãn AI"
|
||
noun: "tút"
|
||
reviewable_post_voting_comment:
|
||
title: "Bình luận bị báo cáo"
|
||
noun: "bình luận"
|
||
flagged_as: "Báo cáo như"
|
||
post_flagged_as: "Tút đã bị báo cáo như"
|
||
chat_flagged_as: "Chat được báo cáo như"
|
||
queued_post_label: "Tút trong hàng đợi"
|
||
queued_topic_label: "Chủ đề trong hàng đợi"
|
||
user_label: "Thành viên"
|
||
assigned_to: "Tút được chỉ định cho"
|
||
moderator_actions: "Hành động kiểm duyệt"
|
||
timeline_and_notes: "Dòng thời gian và ghi chú"
|
||
timeline:
|
||
target_created: "Tút đã được tạo"
|
||
target_created_by: "Tút được tạo bởi %{username} · %{relativeDate}"
|
||
target_deleted: "Tút đã bị xóa"
|
||
target_deleted_by: "Tút đã bị xóa bởi %{username} · %{relativeDate}"
|
||
flagged: "Đã báo cáo"
|
||
flagged_as_by: "Đã báo cáo là %{flagReason} bởi %{username} · %{relativeDate}"
|
||
claimed: "Đã tiếp nhận"
|
||
claimed_by: "Được tiếp nhận bởi %{username} · %{relativeDate}"
|
||
unclaimed_by: "Hủy tiếp nhận bởi %{username} · %{relativeDate}"
|
||
reviewed: "Đã được xem xét"
|
||
approved_by: "Được chấp thuận bởi %{username} · %{relativeDate}"
|
||
rejected_by: "Bị từ chối bởi %{username} · %{relativeDate}"
|
||
ignored_by: "Bị bỏ qua bởi %{username} · %{relativeDate}"
|
||
view_conversation: "Xem tin nhắn riêng tư"
|
||
note_added: "Ghi chú của người kiểm duyệt"
|
||
note_added_by: "Ghi chú kiểm duyệt của %{username} · %{relativeDate}"
|
||
no_events: "Không có sự kiện nào trên dòng thời gian để hiển thị"
|
||
notes:
|
||
add_note_description: "Thêm ghi chú để cung cấp ngữ cảnh cho các kiểm duyệt viên khác."
|
||
add_note_button: "Thêm ghi chú"
|
||
placeholder: "Viết ghi chú của bạn ở đây..."
|
||
chars_remaining: "%{count} ký tự còn lại"
|
||
delete_note: "Xóa ghi chú này"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
topic_label: "Chủ đề"
|
||
queued_user: "Thành viên đang chờ xử lý"
|
||
posted_in: "Được đăng trong"
|
||
flagged_user: "Thành viên bị báo cáo"
|
||
review_user: "Thành viên"
|
||
need_help: "Cần giúp đỡ?"
|
||
copy_link: "Sao chép link"
|
||
copy_permalink_title: "Sao chép link đến mục có thể xem xét này vào clipboard"
|
||
copy_link_feedback: "Đã sao chép link"
|
||
view_source: "Xem mã nguồn"
|
||
insights:
|
||
title: "Thông tin chi tiết"
|
||
flag_volume: "Khối lượng báo cáo"
|
||
flagged_by_users:
|
||
other: "Được báo cáo bởi %{count} thành viên duy nhất"
|
||
similar_posts: "Vi phạm trong quá khứ"
|
||
flagged_in_timeframe:
|
||
other: "%{count} báo cáo đã được xác nhận"
|
||
user_activity: "Thông tin thành viên"
|
||
activities:
|
||
joined_on: "Tham gia: %{joinDate}"
|
||
trust_level: "Độ tin cậy: %{trustLevelName}"
|
||
posts:
|
||
other: "%{count} tút"
|
||
moderation_history:
|
||
label: "Lịch sử kiểm duyệt"
|
||
silenced: "Đã hạn chế: %{count}"
|
||
suspended: "Đã đình chỉ: %{count}"
|
||
rejected_posts: "Tút bị từ chối: %{count}"
|
||
solution_marked: "Giải pháp được đánh dấu"
|
||
topic_has_solution: "Chủ đề này có giải pháp"
|
||
visibility: "Khả năng hiển thị"
|
||
topic_unlisted: "Chủ đề này không công khai và chỉ có thể truy cập thông qua link trực tiếp."
|
||
help:
|
||
community_moderation_guide: "Hướng dẫn kiểm duyệt của cộng đồng này"
|
||
moderation_guide: "Hướng dẫn kiểm duyệt của Discourse"
|
||
flag_priorities: "Quản lý danh vọng người dùng và mức độ ưu tiên của cảnh cáo."
|
||
spam_detection: "Phát hiện rác rưởi"
|
||
approval:
|
||
title: "Tút cần phê duyệt"
|
||
description: "Chúng tôi đã nhận được tút mới của bạn, nhưng nó cần phải được quản trị viên duyệt trước khi được hiện. Xin hãy kiên nhẫn."
|
||
pending_posts:
|
||
other: "Bạn có <strong>%{count}</strong> tút đang chờ."
|
||
ok: "OK"
|
||
example_username: "tên người dùng"
|
||
reject_reason:
|
||
title: "Tại sao bạn lại từ chối người dùng này?"
|
||
send_email: "Gửi email từ chối"
|
||
relative_time_picker:
|
||
minutes:
|
||
other: "phút"
|
||
hours:
|
||
other: "giờ"
|
||
days:
|
||
other: "ngày"
|
||
months:
|
||
other: "tháng"
|
||
years:
|
||
other: "năm"
|
||
relative: "Tương đối"
|
||
time_shortcut:
|
||
now: "Bây giờ"
|
||
in_one_hour: "Trong một giờ"
|
||
in_two_hours: "Trong hai giờ"
|
||
later_today: "Cuối hôm nay"
|
||
two_days: "Hai ngày"
|
||
three_days: "Trong ba ngày"
|
||
next_business_day: "Ngày làm việc tiếp theo"
|
||
tomorrow: "Ngày mai"
|
||
post_local_date: "Ngày trong bài"
|
||
later_this_week: "Cuối tuần này"
|
||
this_weekend: "Cuối tuần này"
|
||
start_of_next_business_week: "Thứ hai"
|
||
start_of_next_business_week_alt: "Thứ hai tới"
|
||
next_week: "Tuần tới"
|
||
two_weeks: "Hai tuần"
|
||
next_month: "Tháng tiếp theo"
|
||
two_months: "Hai tháng"
|
||
three_months: "Ba tháng"
|
||
four_months: "Bốn tháng"
|
||
six_months: "Sáu tháng"
|
||
one_year: "Một năm"
|
||
forever: "Vĩnh viễn"
|
||
relative: "Thời gian tương đối"
|
||
none: "Không cần thiết"
|
||
never: "Không bao giờ"
|
||
last_custom: "Ngày giờ tùy chỉnh cuối cùng"
|
||
custom: "Ngày giờ tùy chỉnh"
|
||
more_options: "Thêm tùy chọn…"
|
||
select_timeframe: "Chọn khung thời gian"
|
||
user_action:
|
||
user_posted_topic: "<a href='%{userUrl}'>%{user}</a> đã đăng <a href='%{topicUrl}'>chủ đề</a>"
|
||
you_posted_topic: "<a href='%{userUrl}'>Bạn</a> đã đăng <a href='%{topicUrl}'>chủ đề</a>"
|
||
user_replied_to_post: "<a href='%{userUrl}'>%{user}</a> đã trả lời tới <a href='%{postUrl}'>%{post_number}</a>"
|
||
you_replied_to_post: "<a href='%{userUrl}'>Bạn</a> đã trả lời <a href='%{postUrl}'>%{post_number}</a>"
|
||
user_replied_to_topic: "<a href='%{userUrl}'>%{user}</a> đã trả lời <a href='%{topicUrl}'>chủ đề</a>"
|
||
you_replied_to_topic: "<a href='%{userUrl}'>Bạn</a> đã trả lời <a href='%{topicUrl}'>chủ đề</a>"
|
||
user_mentioned_user: "<a href='%{user1Url}'>%{user}</a> đã nhắc đến <a href='%{user2Url}'>%{another_user}</a>"
|
||
user_mentioned_you: "<a href='%{user1Url}'>%{user}</a> đã nhắc tới <a href='%{user2Url}'>bạn</a>"
|
||
you_mentioned_user: "<a href='%{user1Url}'>Bạn</a> đã nhắc đến <a href='%{user2Url}'>%{another_user}</a>"
|
||
posted_by_user: "Được đăng bởi <a href='%{userUrl}'>%{user}</a>"
|
||
posted_by_you: "Được đăng bởi <a href='%{userUrl}'>bạn</a>"
|
||
sent_by_user: "Đăng bởi <a href='%{userUrl}'>%{user}</a>"
|
||
sent_by_you: "Đăng bởi <a href='%{userUrl}'>bạn</a>"
|
||
directory:
|
||
username: "Tên người dùng"
|
||
filter_name: "Lọc theo tên người dùng"
|
||
title: "Thành viên"
|
||
likes_given: "Trao"
|
||
likes_received: "Nhận"
|
||
topics_entered: "Đã xem"
|
||
topics_entered_long: "Chủ đề đã xem"
|
||
time_read: "Thời gian đọc"
|
||
topic_count: "Chủ đề"
|
||
topic_count_long: "Chủ đề đã tạo"
|
||
post_count: "Trả lời"
|
||
post_count_long: "Trả lời"
|
||
no_results:
|
||
body: "Danh sách các thành viên cộng đồng cùng hoạt động của họ sẽ được hiển thị ở đây. Hiện tại danh sách đang trống vì cộng đồng của bạn vẫn còn rất mới!"
|
||
extra_body: "Quản trị viên và kiểm duyệt viên có thể xem và quản lý thành viên trong <a href='%{basePath}/admin/users/'>Quản trị thành viên</a>."
|
||
no_results_with_search: "Không tìm thấy kết quả."
|
||
days_visited: "Ngày ghé thăm"
|
||
days_visited_long: "Ngày ghé thăm"
|
||
posts_read: "Đã đọc"
|
||
posts_read_long: "Tút đã đọc"
|
||
last_updated: "Cập nhật lần cuối:"
|
||
total_rows:
|
||
other: "%{count} thành viên"
|
||
edit_columns:
|
||
title: "Chỉnh sửa cột thư mục"
|
||
save: "Lưu"
|
||
reset_to_default: "Đặt về mặc định"
|
||
group:
|
||
all: "Tất cả nhóm"
|
||
sort:
|
||
label: "Sắp xếp theo %{criteria}"
|
||
group_histories:
|
||
actions:
|
||
change_group_setting: "Đổi cài đặt nhóm"
|
||
add_user_to_group: "Thêm người dùng"
|
||
remove_user_from_group: "Xóa người dùng"
|
||
make_user_group_owner: "Đặt làm người sở hữu"
|
||
remove_user_as_group_owner: "Gỡ quyền sở hữu"
|
||
groups:
|
||
member_added: "Tham gia"
|
||
member_requested: "Yêu cầu tại"
|
||
add_members:
|
||
title: "Thêm người dùng vào %{group_name}"
|
||
description: "Nhập danh sách người dùng bạn muốn mời vào nhóm hoặc dán vào danh sách được phân tách bằng dấu phẩy:"
|
||
usernames_placeholder: "Tên người dùng"
|
||
usernames_or_emails_placeholder: "tên người dùng hoặc email"
|
||
notify_users: "Thông báo cho người dùng"
|
||
set_owner: "Đặt người dùng làm chủ sở hữu của nhóm này"
|
||
requests:
|
||
title: "Những yêu cầu"
|
||
reason: "Lý do"
|
||
accept: "Chấp nhận"
|
||
accepted: "đã chấp nhận"
|
||
deny: "Từ chối"
|
||
denied: "Đã từ chối"
|
||
undone: "yêu cầu bị hủy"
|
||
handle: "xử lý yêu cầu thành viên"
|
||
undo: "Hoàn tác"
|
||
manage:
|
||
title: "Quản lý"
|
||
name: "Tên"
|
||
full_name: "Tên đầy đủ"
|
||
add_members: "Thêm người dùng"
|
||
invite_members: "Mời"
|
||
delete_member_confirm: "Xóa %{username}ra khỏi nhóm %{group}?"
|
||
profile:
|
||
title: Hồ sơ
|
||
interaction:
|
||
title: Tương tác
|
||
posting: Đăng bài
|
||
notification: Thông báo
|
||
self_lockout: "Bạn sắp thay đổi quyền hiển thị nhóm theo cách sẽ loại bỏ quyền truy cập của chính bạn. Bạn có chắc muốn tiếp tục?"
|
||
email:
|
||
title: "Email"
|
||
enable_smtp: "Bật SMTP"
|
||
test_settings: "Cài đặt kiểm tra"
|
||
save_settings: "Lưu các cài đặt"
|
||
last_updated: "Cập nhật lần cuối:"
|
||
last_updated_by: "bởi"
|
||
settings_required: "Tất cả các cài đặt là bắt buộc, vui lòng điền vào tất cả các trường trước khi xác nhận."
|
||
smtp_settings_valid: "Cài đặt SMTP hợp lệ."
|
||
smtp_title: "SMTP"
|
||
smtp_instructions: "Khi bạn bật SMTP cho nhóm, tất cả các email đi được gửi từ hộp thư đến của nhóm sẽ được gửi qua cài đặt SMTP được chỉ định ở đây thay vì máy chủ thư được định cấu hình cho các email khác do diễn đàn của bạn gửi."
|
||
additional_settings: "Cài đặt bổ sung"
|
||
smtp_disable_confirm: "Nếu bạn tắt SMTP, tất cả cài đặt SMTP sẽ được đặt lại và chức năng liên quan sẽ bị vô hiệu hóa. Bạn có chắc muốn tiếp tục?"
|
||
prefill:
|
||
title: "Điền sẵn các cài đặt cho:"
|
||
gmail: "Gmail"
|
||
outlook: "Outlook.com"
|
||
office365: "Microsoft 365"
|
||
ssl_modes:
|
||
none: "Không có gì"
|
||
ssl_tls: "SSL/TLS"
|
||
starttls: "STARTTLS"
|
||
credentials:
|
||
title: "Thông tin đăng nhập"
|
||
smtp_server: "Máy chủ SMTP"
|
||
smtp_port: "Cổng SMTP"
|
||
smtp_ssl_mode: "Chế độ SSL"
|
||
username: "Tên đăng nhập"
|
||
password: "Mật khẩu"
|
||
settings:
|
||
title: "Cài đặt"
|
||
allow_unknown_sender_topic_replies: "Cho phép trả lời chủ đề của người gửi không xác định."
|
||
allow_unknown_sender_topic_replies_hint: "Cho phép người gửi không xác định trả lời các chủ đề nhóm. Nếu điều này không được bật, thư trả lời từ các địa chỉ email chưa được mời tham gia chủ đề sẽ tạo ra một chủ đề mới."
|
||
from_alias: "Từ Bí Danh"
|
||
from_alias_hint: "Bí danh để sử dụng làm địa chỉ từ khi gửi email SMTP nhóm. Lưu ý rằng điều này có thể không được hỗ trợ bởi tất cả các nhà cung cấp email, vui lòng tham khảo tài liệu của nhà cung cấp email của bạn."
|
||
membership:
|
||
title: Thành viên
|
||
access: Truy cập
|
||
categories:
|
||
title: Chuyên mục
|
||
long_title: "Thông báo mặc định của chuyên mục"
|
||
description: "Khi thành viên được thêm vào nhóm này, cài đặt thông báo chuyên mục của họ sẽ được đặt thành các giá trị mặc định này. Sau đó, họ có thể thay đổi chúng."
|
||
watched_categories_instructions: "Tự động xem tất cả các chủ đề trong các chuyên mục này. Các thành viên trong nhóm sẽ được thông báo về tất cả các tút và chủ đề mới, và số lượng tút mới cũng sẽ xuất hiện bên cạnh chủ đề."
|
||
tracked_categories_instructions: "Tự động theo dõi tất cả chủ đề trong các chuyên mục này. Số lượng tút mới sẽ xuất hiện bên cạnh chủ đề."
|
||
watching_first_post_categories_instructions: "Thành viên sẽ được thông báo về tút đầu tiên trong mỗi chủ đề mới trong các chuyên mục này."
|
||
regular_categories_instructions: "Nếu các chuyên mục này bị ẩn, chúng sẽ được hiển thị đối với các thành viên trong nhóm. Người dùng sẽ được thông báo nếu họ được đề cập hoặc ai đó trả lời họ."
|
||
muted_categories_instructions: "Thành viên sẽ không được thông báo về bất kỳ điều gì về các chủ đề mới trong các chuyên mục này và chúng sẽ không xuất hiện trên các trang chuyên mục hoặc chủ đề mới nhất."
|
||
tags:
|
||
title: Thẻ
|
||
long_title: "Thẻ thông báo mặc định"
|
||
description: "Khi người dùng được thêm vào nhóm này, cài đặt thông báo thẻ của họ sẽ được đặt thành các giá trị mặc định này. Sau đó, họ có thể thay đổi chúng."
|
||
watched_tags_instructions: "Tự động xem tất cả các chủ đề có các thẻ này. Các thành viên trong nhóm sẽ được thông báo về tất cả các bài đăng và chủ đề mới, và một số bài đăng mới cũng sẽ xuất hiện bên cạnh chủ đề."
|
||
tracked_tags_instructions: "Tự động theo dõi tất cả chủ đề dùng thẻ này. Số tút mới sẽ xuất hiện bên cạnh chủ đề."
|
||
watching_first_post_tags_instructions: "Người dùng sẽ được thông báo về tút đầu tiên trong mỗi chủ đề mới với các thẻ này."
|
||
regular_tags_instructions: "Nếu các thẻ này bị tắt tiếng, chúng sẽ được hiển thị đối với các thành viên trong nhóm. Người dùng sẽ được thông báo nếu họ được đề cập hoặc ai đó trả lời họ."
|
||
muted_tags_instructions: "Người dùng sẽ không được thông báo bất kỳ điều gì về các chủ đề mới với các thẻ này và chúng sẽ không xuất hiện trong thời gian gần nhất."
|
||
logs:
|
||
title: "Log"
|
||
when: "Khi"
|
||
action: "Hành động"
|
||
acting_user: "Thành viên đang hoạt động"
|
||
target_user: "Thành viên mục tiêu"
|
||
subject: "Tiêu đề"
|
||
details: "Chi tiết"
|
||
from: "Từ"
|
||
to: "Tới"
|
||
permissions:
|
||
title: "Quyền"
|
||
none: "Không có chuyên mục nào được liên kết với nhóm này."
|
||
description: "Thành viên của nhóm này có quyền truy cập các chuyên mục sau"
|
||
public_admission: "Cho phép Thành viên tham gia nhóm một cách tự do (nhóm hiển thị công khai)"
|
||
public_exit: "Cho phép Thành viên thoát khỏi nhóm một cách tự do"
|
||
empty:
|
||
posts: "Không có tút nào từ các thành viên của nhóm này."
|
||
members: "Không có thành viên trong nhóm này"
|
||
requests: "Không có yêu cầu gia nhập nào cho nhóm này"
|
||
mentions: "Group này chưa được nhắc tới lần nào"
|
||
messages: "Không có tin nhắn trong nhóm này"
|
||
topics: "Không có chủ đề nào được đăng bởi thành viên của nhóm này"
|
||
logs: "Không có nhật ký cho nhóm này"
|
||
add: "Thêm"
|
||
join: "Tham gia"
|
||
leave: "Rời nhóm"
|
||
request: "Yêu cầu"
|
||
message: "Nhắn tin"
|
||
confirm_leave: "Bạn có chắc muốn rời khỏi nhóm này?"
|
||
allow_membership_requests: "Cho phép thành viên gửi yêu cầu tham gia đến chủ nhóm (Yêu cầu nhóm hiển thị công khai)"
|
||
membership_request_template: "đã tùy chỉnh để hiển thị cho người dùng khi gửi yêu cầu thành viên"
|
||
membership_request:
|
||
submit: "Gửi yêu cầu"
|
||
title: "Yêu cầu tham gia @%{group_name}"
|
||
reason: "Cho chủ nhóm biết lý do bạn muốn tham gia nhóm này"
|
||
membership: "Thành viên"
|
||
name: "Tên"
|
||
group_name: "Tên nhóm"
|
||
user_count: "Thành viên"
|
||
bio: "Thông tin về nhóm"
|
||
selector_placeholder: "nhập tên tài khoản"
|
||
owner: "chủ"
|
||
index:
|
||
title: "Nhóm"
|
||
all: "Tất cả nhóm"
|
||
empty: "Không có nhóm công khai nào."
|
||
filter: "Lọc theo loại nhóm"
|
||
owner_groups: "Nhóm do tôi tạo"
|
||
close_groups: "Nhóm riêng tư"
|
||
automatic_groups: "Các nhóm tự động"
|
||
automatic: "Tự động"
|
||
closed: "Riêng tư"
|
||
public: "Công khai"
|
||
private: "Riêng tư"
|
||
public_groups: "Nhóm công khai"
|
||
my_groups: "Nhóm của tôi"
|
||
group_type: "Loại nhóm"
|
||
is_group_user: "Thành viên"
|
||
is_group_owner: "Chủ nhóm"
|
||
search_results: "Kết quả tìm kiếm sẽ hiển thị bên dưới."
|
||
title:
|
||
other: "Nhóm"
|
||
activity: "Hoạt động"
|
||
members:
|
||
title: "Thành viên nhóm"
|
||
filter_placeholder_admin: "username hoặc email"
|
||
filter_placeholder: "Tên người dùng"
|
||
remove_member: "Xóa thành viên"
|
||
remove_member_description: "Xóa <b>%{username}</b> khỏi group này"
|
||
make_owner: "Thêm chủ sở hữu"
|
||
make_owner_description: "Thêm <b>%{username}</b> là một chủ sở hữu của nhóm này"
|
||
remove_owner: "Xóa chủ sở hữu"
|
||
remove_owner_description: "Xóa quyền sở hữu nhóm này của <b>%{username}</b> "
|
||
remove_member_self_lockout: "Việc rời khỏi nhóm này sẽ khiến bạn mất quyền quản lý nhóm. Bạn có chắc muốn tiếp tục?"
|
||
remove_owner_self_lockout: "Việc gỡ quyền sở hữu sẽ khiến bạn mất quyền quản lý nhóm. Bạn có chắc muốn tiếp tục?"
|
||
make_primary: "Đặt làm chính"
|
||
make_primary_description: "Đặt nhóm này làm nhóm chính cho <b>%{username}</b>"
|
||
remove_primary: "Xóa dưới dạng Chính"
|
||
remove_primary_description: "Xóa nhóm này như là nhóm chính cho <b>%{username}</b>"
|
||
remove_members: "Xóa thành viên"
|
||
remove_members_description: "Xóa những người dùng đã chọn khỏi nhóm này"
|
||
make_owners: "Đặt làm chủ sở hữu"
|
||
make_owners_description: "Đặt những người dùng đã chọn làm chủ sở hữu của nhóm này"
|
||
remove_owners: "Xóa chủ sở hữu"
|
||
remove_owners_description: "Xóa những người dùng đã chọn làm chủ sở hữu của nhóm này"
|
||
make_all_primary: "Đặt tất cả là chính"
|
||
make_all_primary_description: "Đặt nhóm này thành nhóm chính cho tất cả người dùng đã chọn"
|
||
remove_all_primary: "Xóa dưới dạng Chính"
|
||
remove_all_primary_description: "Xóa nhóm này khỏi danh sách chính"
|
||
status: "Trạng thái"
|
||
owner: "Chủ sở hữu"
|
||
primary: "Chính"
|
||
forbidden: "Bạn không được phép xem thành viên nhóm."
|
||
no_filter_matches: "Không có thành viên nào phù hợp với tìm kiếm đó."
|
||
topics: "Các chủ đề"
|
||
posts: "Các tút"
|
||
aria_post_number: "%{title} - tút #%{postNumber}"
|
||
mentions: "Các lượt nhắc đến"
|
||
messages: "Tin nhắn"
|
||
notification_level: "Mức độ thông báo mặc định cho các tin nhắn trong nhóm"
|
||
alias_levels:
|
||
mentionable: "Ai có thể @mention nhóm này?"
|
||
messageable: "Ai có thể gửi tin nhắn cho nhóm này?"
|
||
nobody: "Không ai cả"
|
||
only_admins: "Chỉ các quản trị viên"
|
||
mods_and_admins: "Chỉ có người điều hành và ban quản trị"
|
||
members_mods_and_admins: "Chỉ có thành viên trong nhóm, ban điều hành, và ban quản trị"
|
||
owners_mods_and_admins: "Chỉ chủ sở hữu, điều hành viên và quản trị viên."
|
||
everyone: "Mọi người"
|
||
notifications:
|
||
watching:
|
||
title: "Giám sát"
|
||
description: "Bạn sẽ được thông báo khi có tút mới trong mỗi tin nhắn, và số lượng trả lời mới sẽ được hiển thị."
|
||
watching_first_post:
|
||
title: "Xem chủ đề đầu tiên"
|
||
description: "Bạn sẽ được thông báo về tin nhắn mới trong nhóm này nhưng không trả lời tin nhắn."
|
||
tracking:
|
||
title: "Theo dõi"
|
||
description: "Bạn sẽ được thông báo nếu ai đó nhắc đến @bạn hoặc trả lời bạn, và số lượng trả lời mới cũng sẽ được hiển thị."
|
||
regular:
|
||
title: "Bình thường"
|
||
description: "Bạn sẽ được thông báo nếu ai đó nhắc đến @bạn hoặc trả lời bạn."
|
||
muted:
|
||
title: "Im lặng"
|
||
description: "Bạn sẽ không được thông báo về bất kì tin nhắn nào trong nhóm này nữa."
|
||
flair_url: "Ảnh đại diện"
|
||
flair_upload_description: "Sử dụng hình ảnh vuông không nhỏ hơn 20px x 20px."
|
||
flair_bg_color: "Màu nền ảnh đại diện"
|
||
flair_bg_color_placeholder: "(Tuỳ chọn) Giá trị mã màu Hexa"
|
||
flair_color: "Màu ảnh đại diện"
|
||
flair_color_placeholder: "(Tuỳ chọn) Giá trị mã màu Hexa"
|
||
flair_preview_icon: "Biểu tượng xem trước"
|
||
flair_preview_image: "Ảnh xem trước"
|
||
flair_type:
|
||
icon: "Chọn một biểu tượng"
|
||
image: "Tải lên một hình ảnh"
|
||
default_notifications:
|
||
modal_title: "Thông báo mặc định của người dùng"
|
||
modal_description:
|
||
other: "Bạn có muốn áp dụng thay đổi này trong lịch sử không? Điều này sẽ thay đổi tùy chọn cho %{count} người dùng hiện tại."
|
||
modal_yes: "Có"
|
||
modal_no: "Không, chỉ áp dụng thay đổi về sau"
|
||
user_action_groups:
|
||
"1": "Lượt thích"
|
||
"2": "Lượt thích"
|
||
"3": "Đánh dấu"
|
||
"4": "Chủ đề"
|
||
"5": "Trả lời"
|
||
"6": "Phản hồi"
|
||
"7": "Lượt nhắc đến"
|
||
"9": "Trích dẫn"
|
||
"11": "Lượt sửa"
|
||
"12": "Tút đã đăng"
|
||
"13": "Hộp thư đến"
|
||
"14": "Đang chờ xử lý"
|
||
"15": "Nháp"
|
||
"17": "Liên kết"
|
||
categories:
|
||
categories_label: "Chuyên mục"
|
||
subcategories_label: "Chuyên mục phụ"
|
||
no_subcategories: "Không có chuyên mục phụ"
|
||
remove_filter: "bỏ điều kiện lọc"
|
||
plus_more_count:
|
||
other: "+%{count} khác"
|
||
view_all: "xem tất cả"
|
||
category: "Chuyên mục"
|
||
category_list: "Hiễn thị danh sách chuyên mục"
|
||
reorder:
|
||
title: "Sắp xếp lại chuyên mục"
|
||
title_long: "Tổ chức lại danh sách chuyên mục"
|
||
save: "Lưu thứ tự"
|
||
apply_all: "Áp dụng"
|
||
position: "Vị trí"
|
||
posts: "Tút"
|
||
topics: "Chủ đề"
|
||
latest: "Gần đây"
|
||
subcategories: "Chuyên mục phụ"
|
||
muted: "Các chuyên mục đã ẩn"
|
||
topic_sentence:
|
||
other: "%{count} chủ đề"
|
||
topic_stat:
|
||
other: "%{number} / %{unit}"
|
||
topic_stat_unit:
|
||
week: "tuần"
|
||
month: "tháng"
|
||
topic_stat_all_time:
|
||
other: "%{number} chủ đề"
|
||
topic_stat_sentence_week:
|
||
other: "Tuần trước có %{count}chủ đề mới"
|
||
topic_stat_sentence_month:
|
||
other: "Tháng trước có %{count} chủ đề mới"
|
||
n_more:
|
||
other: "Chuyên mục (%{count} khác)…"
|
||
ip_lookup:
|
||
title: Địa chỉ IP
|
||
hostname: Hostname
|
||
location: Vị trí
|
||
location_not_found: (không biết)
|
||
organisation: Công ty
|
||
phone: Điện thoại
|
||
other_accounts: "Tài khoản khác với địa chỉ IP này"
|
||
other_accounts_with_ip:
|
||
other: "%{count} tài khoản khác có địa chỉ IP này"
|
||
delete_other_accounts:
|
||
other: "Xóa %{count}"
|
||
username: "tên đăng nhập"
|
||
trust_level: "độ tin cậy"
|
||
read_time: "thời gian đọc"
|
||
topics_entered: "chủ để đã xem"
|
||
post_count: "tút"
|
||
confirm_delete_other_accounts: "Bạn có muốn xóa những tài khoản này không?"
|
||
powered_by: "sử dụng <a href='https://maxmind.com'> MaxMindDB </a>"
|
||
copied: "đã sao chép"
|
||
user_fields:
|
||
none: "(chọn một tùy chọn)"
|
||
required: 'Vui lòng nhập giá trị cho "%{name}"'
|
||
required_select: 'Vui lòng nhập giá trị cho "%{name}"'
|
||
required_checkbox: 'Trường "%{name}" là bắt buộc'
|
||
same_as_password: "Bạn không nên lặp lại mật khẩu của mình ở các trường khác"
|
||
optional: (tùy chọn)
|
||
user:
|
||
said: "%{username}:"
|
||
profile: "Hồ sơ"
|
||
profile_possessive: "Hồ sơ của %{username}"
|
||
mute: "Phớt lờ"
|
||
edit: "Sửa thiết lập"
|
||
download_archive:
|
||
title: "Xuất dữ liệu của bạn"
|
||
description: "Tải xuống một bản sao hoạt động và thiết lập tài khoản của bạn"
|
||
button_text: "Yêu cầu bản sao"
|
||
confirm: "Tải xuống một bản sao hoạt động và thiết lập tài khoản của bạn?"
|
||
success: "Chúng tôi đã bắt đầu thu thập hồ sơ của bạn, bạn sẽ nhận được thông báo khi quá trình hoàn tất."
|
||
rate_limit_error: "Bản sao tài khoản chỉ có thể tải xuống một lần mỗi ngày, vui lòng thử lại vào ngày mai."
|
||
new_private_message: "Tin nhắn mới"
|
||
private_message: "Nhắn tin"
|
||
private_messages: "Tin nhắn"
|
||
upcoming_changes:
|
||
title: "Các thay đổi sắp tới"
|
||
for_user:
|
||
upcoming_change: "Thay đổi sắp tới"
|
||
enabled: "Kích hoạt"
|
||
why: "Tại sao?"
|
||
why_reasons:
|
||
not_in_specific_groups: "Thành viên này không thuộc các nhóm cụ thể cần thiết để thực hiện thay đổi này"
|
||
in_specific_groups: "Thành viên này thuộc các nhóm cụ thể cần thiết để thực hiện thay đổi này"
|
||
enabled_for_everyone: "Thay đổi này được áp dụng cho tất cả thành viên"
|
||
enabled_for_no_one: "Thay đổi này đã bị tắt đối với tất cả thành viên"
|
||
user_notifications:
|
||
filters:
|
||
filter_by: "Lọc theo"
|
||
all: "Tất cả"
|
||
read: "Đã đọc"
|
||
unread: "Chưa đọc"
|
||
unseen: "Chưa xem"
|
||
ignore_duration_title: "Bỏ qua người dùng"
|
||
ignore_duration_username: "Tên đăng nhập"
|
||
ignore_duration_when: "Thời hạn:"
|
||
ignore_duration_save: "Bỏ qua"
|
||
ignore_duration_note: "Xin lưu ý rằng tất cả các lượt bỏ qua sẽ tự động bị xóa sau khi hết thời hạn bỏ qua."
|
||
ignore_duration_time_frame_required: "Vui lòng chọn khung thời gian"
|
||
ignore_no_users: "Bạn chưa phớt lờ thành viên nào."
|
||
ignore_option: "Đã bỏ qua"
|
||
ignore_option_title: "Không nhận bất kỳ thông báo nào từ người này và ẩn mọi nội dung từ họ."
|
||
add_ignored_user: "Thêm…"
|
||
mute_option: "Phớt lờ"
|
||
mute_option_title: "Không nhận bất kỳ thông báo, tin nhắn hoặc chat từ người này."
|
||
normal_option: "Bình thường"
|
||
normal_option_title: "Bạn sẽ được thông báo khi người này trả lời, trích dẫn hoặc nhắc đến bạn."
|
||
notification_schedule:
|
||
title: "Lịch thông báo"
|
||
label: "Bật lịch thông báo tùy chỉnh"
|
||
tip: "Ngoài những giờ này, thông báo của bạn sẽ tạm dừng."
|
||
midnight: "Nửa đêm"
|
||
none: "Không"
|
||
monday: "Thứ Hai"
|
||
tuesday: "Thứ Ba"
|
||
wednesday: "Thứ Tư"
|
||
thursday: "Thứ Năm"
|
||
friday: "Thứ Sáu"
|
||
saturday: "Thứ Bảy"
|
||
sunday: "Chủ Nhật"
|
||
to: "tới"
|
||
activity_stream: "Hoạt động"
|
||
read: "Đã đọc"
|
||
read_help: "Các chủ đề đã đọc gần đây"
|
||
preferences:
|
||
title: "Thiết lập"
|
||
profile:
|
||
enforced_required_fields: "Bạn cần cung cấp thêm thông tin trước khi tiếp tục sử dụng trang web này."
|
||
feature_topic_on_profile:
|
||
open_search: "Chọn chủ đề mới"
|
||
title: "Chọn chủ đề"
|
||
search_label: "Tìm kiếm chủ đề theo tên"
|
||
save: "Lưu"
|
||
clear:
|
||
title: "Xóa"
|
||
warning: "Bạn có chắc chắn muốn xóa chủ đề nổi bật của mình không?"
|
||
use_current_timezone: "Sử dụng múi giờ hiện tại"
|
||
profile_hidden: "Hồ sơ công khai của thành viên này bị ẩn."
|
||
login_to_view_profile: "Bạn phải đăng nhập để xem hồ sơ thành viên"
|
||
inactive_user: "Thành viên này không còn hoạt động nữa."
|
||
expand_profile: "Mở rộng"
|
||
sr_expand_profile: "Mở rộng chi tiết hồ sơ"
|
||
collapse_profile: "Thu gọn"
|
||
sr_collapse_profile: "Thu gọn chi tiết hồ sơ"
|
||
bookmarks: "Đánh dấu"
|
||
bio: "Về tôi"
|
||
timezone: "Múi giờ"
|
||
invited_by: "Được mời bởi"
|
||
trust_level: "Độ tin cậy"
|
||
notifications: "Thông báo"
|
||
statistics: "Thống kê"
|
||
desktop_notifications:
|
||
label: "Thông báo trực tiếp"
|
||
not_supported: "Xin lỗi. Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Notification."
|
||
perm_default: "Mở thông báo"
|
||
perm_denied_btn: "Không có quyền"
|
||
perm_denied_expl: "Bạn đã từ chối nhận thông báo, để nhận lại bạn cần thiết lập trình duyệt."
|
||
disable: "Khóa Notification"
|
||
enable: "Cho phép thông báo"
|
||
each_browser_note: "Lưu ý: Bạn phải thay đổi cài đặt này trên mọi trình duyệt bạn sử dụng. Tất cả thông báo sẽ bị tắt nếu bạn tạm dừng thông báo từ menu người dùng, bất kể cài đặt này như thế nào."
|
||
consent_prompt: "Bạn có muốn thông báo trực tiếp khi mọi người trả lời bài đăng của bạn không?"
|
||
dismiss: "Hủy bỏ"
|
||
dismiss_notifications: "Bỏ qua tất cả"
|
||
dismiss_notifications_tooltip: "Đánh dấu đã đọc cho tất cả các thông báo chưa đọc"
|
||
dismiss_bookmarks_tooltip: "Đánh dấu tất cả lời nhắc đánh dấu chưa đọc là đã đọc"
|
||
dismiss_messages_tooltip: "Đánh dấu tất cả thông báo tin nhắn riêng tư chưa đọc là đã đọc"
|
||
no_likes_title: "Bạn chưa nhận được lượt thích nào"
|
||
no_likes_body: >
|
||
Bạn sẽ nhận được thông báo ở đây mỗi khi có người thích tút của bạn, để bạn có thể biết người khác thấy tút nào hữu ích. Người khác cũng sẽ thấy điều tương tự khi bạn thích tút của họ! <br><br> Thông báo về lượt thích sẽ không bao giờ được gửi qua email cho bạn, nhưng bạn có thể tùy chỉnh cách nhận thông báo về lượt thích trên trang web trong phần <a href='%{preferencesUrl}'>thiết lập thông báo</a>.
|
||
no_messages_title: "Bạn chưa có tin nhắn"
|
||
no_messages_body: >
|
||
Bạn cần trò chuyện riêng với ai đó, ngoài luồng thảo luận thông thường? Hãy chọn ảnh đại diện của họ và nhấn nút %{icon} Nhắn tin.<br><br> Nếu cần giúp đỡ, bạn có thể <a href='%{aboutUrl}'>liên hệ BQT</a>.
|
||
no_bookmarks_title: "Bạn chưa đánh dấu gì"
|
||
no_bookmarks_body: >
|
||
Dùng nút %{icon} để đánh dấu tút. Chúng sẽ được liệt kê ở đây để tiện tham khảo. Bạn cũng có thể lên lịch nhắc nhở!
|
||
no_bookmarks_search: "Không tìm thấy đánh dấu nào với truy vấn tìm kiếm đã cung cấp."
|
||
no_notifications_title: "Bạn chưa có thông báo nào"
|
||
no_notifications_body: >
|
||
Bảng điều khiển này hiện thông báo về hoạt động liên quan trực tiếp đến bạn, bao gồm các lượt trả lời chủ đề và tút của bạn, khi ai đó <b>@bạn</b> hoặc trích dẫn bạn, cũng như trả lời các chủ đề bạn đang xem. Thông báo cũng sẽ được gửi đến email của bạn nếu bạn không đăng nhập trong một thời gian. <br><br>Nhấn %{icon} để chọn những chủ đề, chuyên mục và thẻ mà bạn muốn được thông báo. Để biết thêm, xem <a href='%{preferencesUrl}'>thiết lập thông báo</a>.
|
||
no_other_notifications_title: "Bạn chưa có thông báo nào"
|
||
no_other_notifications_body: >
|
||
Bảng điều khiển này hiện thông báo về các hoạt động khác có thể liên quan đến bạn - ví dụ: khi ai đó liên kết đến hoặc chỉnh sửa một trong các tút của bạn.
|
||
no_notifications_page_title: "Bạn chưa có thông báo nào"
|
||
no_notifications_page_body: >
|
||
Bạn sẽ được thông báo về hoạt động liên quan trực tiếp đến bạn, bao gồm các câu trả lời cho các chủ đề và tút của bạn, khi ai đó <b>@mentions</b> bạn hoặc trích dẫn bạn và trả lời các chủ đề bạn đang xem. Thông báo cũng sẽ được gửi đến email của bạn khi bạn không đăng nhập trong một thời gian. <br><br> Tìm %{icon} để quyết định chủ đề, chuyên mục và thẻ cụ thể mà bạn muốn được thông báo. Để biết thêm, hãy xem <a href='%{preferencesUrl}'>tùy chọn thông báo của bạn</a>.
|
||
dynamic_favicon: "Hiện số trên icon trình duyệt"
|
||
skip_new_user_tips:
|
||
description: "Bỏ qua các mẹo và huy hiệu giới thiệu người dùng mới"
|
||
reset_seen_user_tips: "Hiện lại các mẹo cho thành viên"
|
||
theme_default_on_all_devices: "Áp dụng trên tất cả thiết bị"
|
||
color_scheme_default_on_all_devices: "Áp dụng trên tất cả thiết bị"
|
||
color_scheme: "Bảng màu"
|
||
color_schemes:
|
||
default_description: "Chủ đề mặc định"
|
||
dark_instructions: "Bạn có thể xem trước bảng màu ở chế độ tối bằng cách chuyển sang chế độ tối của thiết bị."
|
||
undo: "Cài lại"
|
||
regular: "Chế độ sáng"
|
||
dark: "Chế độ tối"
|
||
interface_mode: "Chế độ"
|
||
interface_mode_instructions: "Tự động nghĩa là dùng giống hệ thống"
|
||
interface_modes:
|
||
auto: "Tự động"
|
||
light: "Sáng"
|
||
dark: "Tối"
|
||
picker:
|
||
active: "Kích hoạt"
|
||
dark_mode: "Chế độ tối"
|
||
text_size_default_on_all_devices: "Đặt đây làm kích thước văn bản mặc định trên tất cả các thiết bị của tôi"
|
||
allow_private_messages: "Cho phép thành viên khác nhắn tin cho tôi"
|
||
external_links_in_new_tab: "Mở liên kết ngoài trong thẻ mới"
|
||
enable_quoting: "Bật trả lời trích dẫn khi tô đen văn bản"
|
||
enable_smart_lists: "Bật danh sách thông minh khi soạn thảo"
|
||
enable_defer: "Bật đánh dấu chủ đề là chưa đọc"
|
||
enable_markdown_monospace_font: "Dùng phông chữ monospace trong chế độ Markdown"
|
||
experimental_sidebar:
|
||
enable: "Bật thanh bên"
|
||
options: "Tùy chọn"
|
||
navigation_section: "Điều hướng"
|
||
navigation_section_instruction: "Khi danh sách chủ đề trong menu điều hướng có mục mới hoặc chưa đọc…"
|
||
link_to_filtered_list_checkbox_description: "Dẫn đến danh sách đã lọc"
|
||
show_count_new_items_checkbox_description: "Hiển thị số lượng các mục mới"
|
||
change: "Thay đổi"
|
||
featured_topic: "Chủ đề nổi bật"
|
||
moderator: "%{user} trong ban quản trị"
|
||
admin: "%{user} là người điều hành"
|
||
moderator_tooltip: "Thành viên này là Mod"
|
||
admin_tooltip: "Thành viên này là Admin"
|
||
silenced_tooltip: "Thành viên này đã bị hạn chế"
|
||
suspended_notice: "Thành viên này bị đình chỉ đến %{date}."
|
||
suspended_permanently: "Thành viên này đã bị đình chỉ."
|
||
suspended_reason: "Lý do: "
|
||
silenced_notice: "Thành viên này bị hạn chế đến %{date}."
|
||
silenced_permanently: "Thành viên này đã bị hạn chế."
|
||
silenced_reason: "Lý do: "
|
||
github_profile: "GitHub"
|
||
email_activity_summary: "Tóm tắt hoạt động"
|
||
mailing_list_mode:
|
||
label: "Chế độ mailing list"
|
||
enabled: "Bật chế độ mailing list"
|
||
instructions: |
|
||
Cài đặt này ghi đè tóm tắt hoạt động<br />
|
||
Những chủ đề và chuyên mục bị phớt lờ sẽ không gửi
|
||
individual: "Gửi email khi có tút mới"
|
||
individual_no_echo: "Gửi email khi có tút mới trừ tút của tôi"
|
||
many_per_day: "Gửi email cho tôi khi có tút mới (khoảng %{dailyEmailEstimate} email mỗi ngày)"
|
||
few_per_day: "Gửi email cho tôi khi có tút mới (khoảng 2 email mỗi ngày)"
|
||
warning: "Chế độ danh sách gửi thư được bật. Cài đặt thông báo qua email bị ghi đè."
|
||
tag_settings: "Thẻ"
|
||
watched_tags: "Theo dõi"
|
||
watched_tags_instructions: "Bạn sẽ tự động giám sát tất cả tút có chứa thẻ này. Bạn sẽ nhận được thông báo về tất cả các tút và chủ đề mới, và số lượng tút mới cũng sẽ hiển thị kế bên chủ đề."
|
||
tracked_tags: "Theo dõi"
|
||
tracked_tags_instructions: "Bạn sẽ tự động theo dõi tất cả chủ đề có chứa các thẻ này. Số lượng tút mới cũng sẽ hiển thị kế bên chủ đề."
|
||
muted_tags: "Phớt lờ"
|
||
muted_tags_instructions: "Bạn sẽ không nhận được thông báo về bất kỳ chủ đề mới nào có chứa các thẻ này, và chúng sẽ không xuất hiện trên trang chủ đề mới nhất."
|
||
watched_categories: "Giám sát"
|
||
watched_categories_instructions: "Bạn sẽ tự động giám sát tất cả chủ đề trong các chuyên mục này. Bạn sẽ nhận được thông báo về tất cả tút và chủ đề mới, và số lượng tút mới cũng sẽ hiển thị kế bên chủ đề."
|
||
tracked_categories: "Theo dõi"
|
||
tracked_categories_instructions: "Bạn sẽ tự động theo dõi tất cả chủ đề trong các chuyên mục này. Số lượng tút mới cũng sẽ hiển thị kế bên chủ đề."
|
||
watched_first_post_categories: "Xem tút đầu tiên"
|
||
watched_first_post_categories_instructions: "Bạn sẽ nhận được thông báo về tút đầu tiên của mỗi chủ đề mới trong các chuyên mục này."
|
||
watched_first_post_tags: "Xem tút đầu tiên"
|
||
watched_first_post_tags_instructions: "Bạn sẽ nhận được thông báo về tút đầu tiên của mỗi chủ đề mới có chứa các thẻ này."
|
||
watched_precedence_over_muted: "Thông báo cho tôi về các chủ đề trong những chuyên mục hoặc thẻ tôi giám sát, đồng thời cũng thuộc về chủ đề mà tôi đã phớt lờ"
|
||
muted_categories: "Phớt lờ"
|
||
muted_categories_instructions: "Bạn sẽ không nhận được thông báo về bất kỳ chủ đề mới nào trong các chuyên mục này, và chúng sẽ không xuất hiện trên các trang chuyên mục hoặc trang chủ đề mới nhất."
|
||
muted_categories_instructions_dont_hide: "Bạn sẽ không được thông báo về bất cứ điều gì về các chủ đề mới trong các chuyên mục này."
|
||
regular_categories: "Bình thường"
|
||
regular_categories_instructions: "Bạn sẽ thấy các chuyên mục này trong danh sách chủ đề \"Gần đây\" và \"Top\"."
|
||
no_category_access: "Với tư cách là người kiểm duyệt, bạn có quyền truy cập chuyên mục hạn chế, tính năng lưu bị tắt."
|
||
delete_account: "Xóa tài khoản"
|
||
delete_account_confirm: "Bạn có chắc chắn muốn xóa vĩnh viễn tài khoản của bạn? Hành động này không thể được hoàn tác!"
|
||
deleted_yourself: "Tài khoản của bạn đã được xóa thành công."
|
||
delete_yourself_not_allowed: "Vui lòng liên hệ với nhân viên nếu bạn muốn tài khoản của mình được xóa."
|
||
unread_message_count: "Tin nhắn"
|
||
admin_delete: "Xóa"
|
||
users: "Thành viên"
|
||
muted_users: "Phớt lờ"
|
||
muted_users_instructions: "Chặn thông báo và tin nhắn từ những thành viên này"
|
||
allowed_pm_users: "Được phép"
|
||
allowed_pm_users_instructions: "Chỉ cho phép tin nhắn riêng từ những thành viên này"
|
||
allow_private_messages_from_specific_users: "Chỉ cho phép những thành viên cụ thể nhắn tin cho tôi"
|
||
ignored_users: "Đã bỏ qua"
|
||
ignored_users_instructions: "Chặn tất cả tút, thông báo và tin nhắn từ những thành viên này."
|
||
tracked_topics_link: "Xem"
|
||
automatically_unpin_topics: "Tự động bỏ ghim chủ đề khi tôi xuống cuối trang"
|
||
apps: "Ứng dụng"
|
||
revoke_access: "Lấy lại quyền"
|
||
undo_revoke_access: "Cấp lại quyền"
|
||
api_approved: "Chấp thuận:"
|
||
api_last_used_at: "Sử dụng lần cuối lúc:"
|
||
theme: "Giao diện"
|
||
save_to_change_theme: 'Chủ đề sẽ được cập nhật sau khi bạn nhấn "%{save_text}"'
|
||
home: "Mặc định trang chủ"
|
||
staged: "Đóng thế"
|
||
staff_counters:
|
||
flags_given:
|
||
other: '<span class="%{className}">%{count}</span> báo cáo hữu ích'
|
||
deleted_posts:
|
||
other: '<span class="%{className}">%{count}</span> tút đã xóa'
|
||
silencings:
|
||
other: '<span class="%{className}">%{count}</span> bị hạn chế'
|
||
suspensions:
|
||
other: '<span class="%{className}">%{count}</span> bị đình chỉ'
|
||
warnings_received:
|
||
other: '<span class="%{className}">%{count}</span> cảnh báo'
|
||
rejected_posts:
|
||
other: '<span class="%{className}">%{count}</span> tút đã từ chối'
|
||
messages:
|
||
all: "tất cả hộp thư đến"
|
||
inbox: "Hộp thư đến"
|
||
personal: "Cá nhân"
|
||
latest: "Gần đây"
|
||
sent: "Đã gửi"
|
||
unread: "Chưa đọc"
|
||
unread_with_count:
|
||
other: "Chưa đọc (%{count})"
|
||
new: "Mới"
|
||
new_with_count:
|
||
other: "Mới (%{count})"
|
||
archive: "Đã lưu trữ"
|
||
groups: "Nhóm của tôi"
|
||
move_to_inbox: "Chuyển sang hộp thư"
|
||
move_to_archive: "Lưu trữ"
|
||
failed_to_move: "Lỗi khi chuyển các tin nhắn đã chọn (có thể do lỗi mạng)"
|
||
tags: "Thẻ"
|
||
all_tags: "Tất cả thẻ"
|
||
warnings: "Cảnh báo chính thức"
|
||
read_more_in_group: "Muốn đọc thêm? Duyệt các tin nhắn khác bằng %{groupLink}."
|
||
read_more: "Muốn đọc thêm? Duyệt các tin nhắn khác trong <a href='%{basePath}/u/%{username}/messages'>tin nhắn cá nhân</a>."
|
||
read_more_group_pm_MF: |
|
||
{ HAS_UNREAD_AND_NEW, select,
|
||
true {
|
||
{ UNREAD, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other {Có <a href="{basePath}/u/{username}/messages/group/{groupName}/unread"># chưa đọc</a>}
|
||
}
|
||
{ NEW, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other { và <a href="{basePath}/u/{username}/messages/group/{groupName}/new"># new</a> tin nhắn còn lại, hoặc xem những tin nhắn khác trong {groupLink}}
|
||
}
|
||
}
|
||
false {
|
||
{ UNREAD, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other {Có<a href="{basePath}/u/{username}/messages/group/{groupName}/unread"># unread</a> còn lại, hoặc xem những tin nhắn khác trong {groupLink}}
|
||
}
|
||
{ NEW, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other {Có <a href="{basePath}/u/{username}/messages/group/{groupName}/new"># tin nhắn mới</a> còn lại, hoặc xem những tin nhắn khác trong {groupLink}}
|
||
}
|
||
}
|
||
other {}
|
||
}
|
||
read_more_personal_pm_MF: |
|
||
{ HAS_UNREAD_AND_NEW, select,
|
||
true {
|
||
{ UNREAD, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other {Có <a href="{basePath}/u/{username}/messages/unread"># chưa đọc</a>}
|
||
}
|
||
{ NEW, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other { và <a href="{basePath}/u/{username}/messages/new"># tin nhắn mới</a> còn lại, hoặc xem <a href="{basePath}/u/{username}/messages">tin nhắn riêng tư khác</a>}
|
||
}
|
||
}
|
||
false {
|
||
{ UNREAD, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other {Có <a href="{basePath}/u/{username}/messages/unread"># tin nhắn chưa đọc</a> còn lại, hoặc xem<a href="{basePath}/u/{username}/messages">tin nhắn cá nhân khác</a>}
|
||
}
|
||
{ NEW, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other {Có <a href="{basePath}/u/{username}/messages/new"># tin nhắn mới</a> còn lại, hoặc xem <a href="{basePath}/u/{username}/messages">tin nhắn cá nhân khác</a>}
|
||
}
|
||
}
|
||
other {}
|
||
}
|
||
preferences_nav:
|
||
account: "Tài khoản"
|
||
security: "Bảo mật"
|
||
profile: "Hồ sơ"
|
||
emails: "Email"
|
||
notifications: "Thông báo"
|
||
tracking: "Theo dõi"
|
||
categories: "Chuyên mục"
|
||
users: "Thành viên"
|
||
tags: "Thẻ"
|
||
interface: "Giao diện"
|
||
apps: "Ứng dụng"
|
||
navigation_menu: "Menu điều hướng"
|
||
upcoming_changes: "Các thay đổi sắp tới"
|
||
change_password:
|
||
success: "(email đã gửi)"
|
||
in_progress: "(đang gửi email)"
|
||
error: "(lỗi)"
|
||
action: "Gửi email đặt lại mật khẩu"
|
||
staged_user: "Thành viên đóng thế không thể nhận email đặt lại mật khẩu."
|
||
set_password: "Nhập Mật khẩu"
|
||
choose_new: "Chọn một mật khẩu mới"
|
||
choose: "Chọn một mật khẩu"
|
||
verify_identity: "Để tiếp tục, vui lòng xác minh danh tính của bạn."
|
||
title: "Đặt lại mật khẩu"
|
||
remove: "Xóa mật khẩu"
|
||
remove_disabled: "Để xóa mật khẩu, cần có ít nhất một phương thức đăng nhập khác (ví dụ: passkey hoặc tài khoản liên kết ngoài)"
|
||
remove_detail: "Tài khoản của bạn sẽ không còn truy cập được bằng mật khẩu trừ khi bạn đặt lại mật khẩu."
|
||
second_factor_backup:
|
||
title: "Mã dự phòng đăng nhập hai yếu tố"
|
||
regenerate: "Khởi tạo lại"
|
||
disable: "Vô hiệu hóa"
|
||
enable: "Tạo mã dự phòng"
|
||
enable_long: "Thêm mã dự phòng"
|
||
not_enabled: "Bạn chưa tạo mã dự phòng."
|
||
manage:
|
||
other: "Bạn còn lại <strong>%{count}</strong> mã dự phòng."
|
||
copy_to_clipboard: "Sao chép vào clipboard"
|
||
copy_to_clipboard_error: "Lỗi sao chép dữ liệu vào Clipboard"
|
||
copied_to_clipboard: "Sao chép vào Clipboard"
|
||
download_backup_codes: "Tải xuống mã dự phòng"
|
||
remaining_codes:
|
||
other: "Bạn còn lại <strong>%{count}</strong> mã dự phòng."
|
||
use: "Sử dụng mã dự phòng"
|
||
enable_prerequisites: "Bạn phải bật phương pháp hai yếu tố chính trước khi tạo mã dự phòng."
|
||
codes:
|
||
title: "Đã tạo mã dự phòng"
|
||
description: "Mỗi mã dự phòng này chỉ có thể được sử dụng một lần. Giữ chúng ở nơi an toàn nhưng dễ tiếp cận."
|
||
second_factor:
|
||
title: "Xác thực 2 bước"
|
||
enable: "Quản lý xác thực 2 bước"
|
||
disable_all: "Vô hiệu hóa tất cả"
|
||
name: "Tên"
|
||
label: "Mã"
|
||
rate_limit: "Vui lòng đợi trước khi thử mã xác thực khác."
|
||
enable_description: |
|
||
Quét mã QR này trong một ứng dụng được hỗ trợ (<a href="https://www.google.com/search?q=authenticator+apps+for+android" target="_blank">Android</a> - <a href="https://www.google.com/search?q=authenticator+apps+for+ios" target="_blank">iOS</a>) và nhập mã xác thực của bạn.
|
||
disable_description: "Vui lòng nhập mã xác thực từ ứng dụng của bạn"
|
||
show_key_description: "Nhập thủ công"
|
||
short_description: |
|
||
Dùng mã bảo mật dùng một lần hoặc khóa bảo mật vật lý.
|
||
extended_description: |
|
||
Xác thực hai yếu tố bổ sung thêm bảo mật cho tài khoản của bạn bằng cách yêu cầu mã thông báo một lần ngoài mật khẩu của bạn. Có thể tạo mã thông báo trên <a href="https://www.google.com/search?q=authenticator+apps+for+android" target='_blank'>thiết bị Android</a> và <a href="https://www.google.com/search?q=authenticator+apps+for+ios">iOS</a>.
|
||
oauth_enabled_warning: "Xin lưu ý rằng thông tin đăng nhập xã hội sẽ bị vô hiệu hóa sau khi xác thực hai yếu tố được bật trên tài khoản của bạn."
|
||
use: "Sử dụng ứng dụng Authenticator"
|
||
enforced_with_oauth_notice: "Bạn bắt buộc phải bật xác thực 2 bước. Bạn chỉ được yêu cầu sử dụng phương thức này khi đăng nhập bằng mật khẩu, chứ không phải với các phương thức xác thực bên ngoài hoặc đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội."
|
||
enforced_notice: "Bạn được yêu cầu bật xác thực hai yếu tố trước khi truy cập trang web này."
|
||
disable: "Vô hiệu hóa"
|
||
disable_confirm: "Bạn có chắc muốn tắt xác thực 2 bước?"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
delete_confirm_header: "Các thiết bị xác thực dựa trên toekn và khóa bảo mật vật lý này sẽ bị xóa:"
|
||
delete_confirm_instruction: "Để xác nhận, hãy nhập <strong>%{confirm}</strong> vào ô bên dưới."
|
||
delete_single_confirm_title: "Xóa trình xác thực"
|
||
delete_single_confirm_message: "Bạn đang xóa %{name}. Bạn không thể hoàn tác hành động này. Nếu bạn đổi ý, bạn phải đăng ký lại trình xác thực này."
|
||
delete_backup_codes_confirm_title: "Đang xóa mã dự phòng"
|
||
delete_backup_codes_confirm_message: "Bạn đang xóa các mã dự phòng. Bạn không thể hoàn tác hành động này. Nếu bạn thay đổi ý định, bạn phải tạo lại các mã dự phòng."
|
||
save: "Lưu"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
edit_title: "Chỉnh sửa Authenticator"
|
||
edit_description: "Tên người xác thực"
|
||
enable_security_key_description: |
|
||
Khi bạn đã chuẩn bị sẵn <a href="https://www.google.com/search?q=hardware+security+key" target="_blank">khóa bảo mật phần cứng</a> hoặc thiết bị di động tương thích, hãy nhấn nút Đăng ký bên dưới.
|
||
totp:
|
||
title: "Trình xác thực dựa trên mã thông báo"
|
||
add: "Thêm Authenticator"
|
||
default_name: "Authenticator của bạn"
|
||
name_and_code_required_error: "Bạn phải cung cấp tên và mã từ ứng dụng xác thực của mình."
|
||
security_key:
|
||
register: "Đăng ký"
|
||
title: "Khóa bảo mật vật lý"
|
||
add: "Thêm khóa bảo mật vật lý"
|
||
default_name: "Khóa bảo mật chính"
|
||
iphone_default_name: "iPhone"
|
||
android_default_name: "Android"
|
||
not_allowed_error: "Quá trình đăng ký khóa bảo mật đã hết thời gian chờ hoặc đã bị hủy."
|
||
already_added_error: "Bạn đã đăng ký khóa bảo mật này. Bạn không cần phải đăng ký lại."
|
||
edit: "Sửa khóa bảo mật vật lý"
|
||
save: "Lưu"
|
||
edit_description: "Tên khóa bảo mật vật lý"
|
||
name_required_error: "Bạn phải cung cấp tên cho khóa bảo mật của mình."
|
||
passkeys:
|
||
rename_passkey: "Đổi tên passkey"
|
||
add_passkey: "Thêm passkey"
|
||
confirm_delete_passkey: "Bạn có chắc muốn xóa passkey này?"
|
||
passkey_successfully_created: "Thành công! Passkey mới của bạn đã được tạo."
|
||
rename_passkey_instructions: "Chọn một tên passkey dễ nhận biết cho bạn, ví dụ: sử dụng tên của trình quản lý mật khẩu của bạn."
|
||
name:
|
||
default: "Passkey chính"
|
||
save: "Lưu lại"
|
||
title: "Passkey"
|
||
short_description: "Là phương thức thay thế mật khẩu, xác thực danh tính của bạn bằng sinh trắc học (ví dụ: vân tay, khuôn mặt) hoặc thông qua mã PIN/mật khẩu thiết bị."
|
||
added_date: "Đã thêm %{date}"
|
||
last_used_date: "Lần sử dụng cuối %{date}"
|
||
never_used: "Chưa từng sử dụng"
|
||
not_allowed_error: "Quá trình đăng ký passkey đã hết thời gian, bị hủy hoặc không được phép thực hiện."
|
||
already_added_error: "Bạn đã đăng ký passkeynày. Bạn không cần phải đăng ký lại."
|
||
confirm_button: "hoặc sử dụng passkey"
|
||
change_about:
|
||
title: "Thay đổi thông tin về tôi"
|
||
error: "Có lỗi xảy ra khi thay đổi giá trị này."
|
||
change_username:
|
||
title: "Đổi tên người dùng"
|
||
confirm: "Bạn có chắc chắn muốn thay đổi tên người dùng của mình không?"
|
||
taken: "Xin lỗi, đã có username này."
|
||
invalid: "Username này không thích hợp. Nó chỉ chứa các ký tự là chữ cái và chữ số. "
|
||
add_email:
|
||
title: "Thêm Email"
|
||
add: "Thêm"
|
||
change_email:
|
||
title: "Thay đổi Email"
|
||
taken: "Xin lỗi, email này không dùng được. "
|
||
error: "Có lỗi xảy ra khi thay đổi email của bạn. Có thể địa chỉ email đã được sử dụng ?"
|
||
success: "Chúng tôi đã gửi email tới địa chỉ đó. Vui lòng làm theo chỉ dẫn để xác nhận lại."
|
||
success_via_admin: "Chúng tôi đã gửi một email đến địa chỉ đó. Người dùng sẽ cần làm theo hướng dẫn xác nhận trong email."
|
||
success_staff: "Chúng tôi đã gửi một email đến địa chỉ hiện tại của bạn. Vui lòng làm theo hướng dẫn xác nhận."
|
||
back_to_preferences: "Trở lại cài đặt"
|
||
confirm_success: "Email của bạn đã được cập nhật."
|
||
confirm: "Xác nhận"
|
||
authorizing_new:
|
||
description: "Vui lòng xác nhận bạn muốn thay đổi địa chỉ email của mình thành:"
|
||
description_add: "Vui lòng xác nhận bạn muốn thêm địa chỉ email phụ:"
|
||
authorizing_old:
|
||
title: "Xác minh địa chỉ email cũ"
|
||
description: "Vui lòng xác minh địa chỉ email cũ của bạn để tiếp tục thay đổi email:"
|
||
description_add: "Vui lòng xác minh địa chỉ email hiện tại của bạn để tiếp tục thêm địa chỉ email phụ:"
|
||
old_email: "Địa chỉ thư điện tử cũ: %{email}"
|
||
new_email: "Địa chỉ thư điện tử mới: %{email}"
|
||
confirm_success: "Chúng tôi đã gửi email đến địa chỉ email mới của bạn để xác nhận thay đổi!"
|
||
change_avatar:
|
||
title: "Đổi ảnh đại diện"
|
||
gravatar: "<a href='//%{gravatarBaseUrl}%{gravatarLoginUrl}' target='_blank'>%{gravatarName}</a>, dựa trên"
|
||
gravatar_title: "Thay đổi hình đại diện của bạn trên trang web của %{gravatarName}"
|
||
gravatar_failed: "Chúng tôi không thể tìm thấy số %{gravatarName} với địa chỉ email đó."
|
||
refresh_gravatar_title: "Làm mới %{gravatarName} của bạn"
|
||
letter_based: "Hệ thống gán tự động"
|
||
uploaded_avatar: "Hình ảnh tùy chọn"
|
||
uploaded_avatar_empty: "Tự chọn ảnh"
|
||
upload_title: "Upload hình ảnh của bạn"
|
||
image_is_not_a_square: "Cảnh báo: chúng tôi đã cắt hình ảnh của bạn; chiều rộng và chiều cao không bằng nhau."
|
||
logo_small: "Logo nhỏ của trang web. Được sử dụng theo mặc định."
|
||
use_custom: "Hoặc tải lên hình đại diện tùy chỉnh:"
|
||
change_profile_background:
|
||
title: "Ảnh bìa"
|
||
instructions: "Căn giữa, chiều rộng mặc định là 1110px."
|
||
change_card_background:
|
||
title: "Ảnh popup hồ sơ"
|
||
instructions: "Căn giữa, chiều rộng mặc định là 590px."
|
||
change_featured_topic:
|
||
title: "Chủ đề nổi bật"
|
||
instructions: "Hiện trên thẻ người dùng và hồ sơ của bạn."
|
||
email:
|
||
title: "Email"
|
||
primary: "Email chính"
|
||
secondary: "Email phụ"
|
||
primary_label: "Chính"
|
||
unconfirmed_label: "Chưa xác nhận"
|
||
resend_label: "Gửi lại email xác nhận"
|
||
resending_label: "đang gửi…"
|
||
resent_label: "email đã gửi"
|
||
update_email: "Thay đổi email"
|
||
set_primary: "Đặt email chính"
|
||
destroy: "Xóa email"
|
||
add_email: "Thêm email thay thế"
|
||
auth_override_instructions: "Email có thể được cập nhật từ nhà cung cấp xác thực."
|
||
no_secondary: "Không có email thứ hai"
|
||
instructions: "Không bao giờ hiển thị công khai"
|
||
admin_note: "Lưu ý: Quản trị viên thay đổi email của người không phải là quản trị viên tức là người dùng đã mất quyền truy cập vào tài khoản email ban đầu của họ, do đó, email đặt lại mật khẩu sẽ được gửi đến địa chỉ mới của họ. Email của người dùng sẽ không thay đổi cho đến khi họ hoàn tất quá trình đặt lại mật khẩu."
|
||
ok: "Chúng tôi sẽ email xác nhận cho bạn"
|
||
required: "Vui lòng nhập một địa chỉ email"
|
||
invalid: "Vùi lòng nhập một thư điện tử hợp lệ"
|
||
authenticated: "Thư điện tử của bạn đã được xác nhận bởi %{provider}"
|
||
invite_auth_email_invalid: "Email lời mời của bạn không khớp với email xác thực bằng %{provider}"
|
||
authenticated_by_invite: "Email của bạn đã được xác thực bởi lời mời"
|
||
frequency:
|
||
other: "Sẽ chỉ gửi email nếu bạn vắng mặt %{count} phút"
|
||
associated_accounts:
|
||
title: "Tài khoản liên kết"
|
||
connect: "Kết nối"
|
||
revoke: "Thu hồi"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
not_connected: "(không được kết nối)"
|
||
confirm_modal_title: "Kết nối tài khoản %{provider}"
|
||
confirm_description:
|
||
disconnect: "Tài khoản %{provider} hiện tại của bạn '%{account_description}' sẽ bị ngắt kết nối."
|
||
account_specific: "%{provider} tài khoản '%{account_description}' của bạn sẽ được sử dụng để xác thực."
|
||
generic: "Tài khoản %{provider} của bạn sẽ được sử dụng để xác thực."
|
||
activate_account:
|
||
action: "Nhấn vào đây để kích hoạt tài khoản của bạn"
|
||
already_done: "Xin lỗi, liên kết để xác nhận tài khoản này không còn hợp lệ. Có thể tài khoản của bạn được kích hoạt?"
|
||
please_continue: "Tài khoản của bạn đã được xác nhận; bạn sẽ được chuyển đến trang chủ."
|
||
continue_button: "Hoàn tất!"
|
||
welcome_to: "Chào mừng đến với %{site_name}!"
|
||
approval_required: "Một điều hành viên phải duyệt tài khoản của bạn trước khi bạn có thể đăng nhập diễn đàn này. Bạn sẽ nhận được email khi tài khoản của bạn được duyệt!"
|
||
name:
|
||
title: "Tên"
|
||
title_optional: "Tên (tùy chọn)"
|
||
instructions: "Tên đầy đủ của bạn (tùy chọn)"
|
||
instructions_required: "Tên đầy đủ của bạn"
|
||
required: "Vui lòng nhập tên"
|
||
too_short: "Tên của bạn quá ngắn"
|
||
ok: "Tên của bạn có vẻ ổn"
|
||
username:
|
||
title: "Tên người dùng"
|
||
instructions: "Độc đáo, không có khoảng trắng, ngắn gọn"
|
||
short_instructions: "Mọi người có thể nhắc tới bạn bằng @%{username}"
|
||
available: "Tên người dùng của bạn ok"
|
||
not_available: "Chưa có sẵn. Thử %{suggestion}?"
|
||
not_available_no_suggestion: "Không sẵn có"
|
||
too_short: "Tên đăng nhập của bạn quá ngắn"
|
||
too_long: "Tên đăng nhập của bạn quá dài"
|
||
checking: "Đang kiểm tra username…"
|
||
prefilled: "Thư điện tử trủng với tên đăng nhập này."
|
||
required: "Vui lòng nhập tên người dùng"
|
||
edit: "Chỉnh sửa tên người dùng"
|
||
locale:
|
||
title: "Ngôn ngữ"
|
||
instructions: "Áp dụng khi bạn tải lại trang"
|
||
default: "(mặc định)"
|
||
any: "Bất kỳ"
|
||
homepage:
|
||
default: "(mặc định)"
|
||
password_confirmation:
|
||
title: "Nhập lại Password"
|
||
invite_code:
|
||
title: "Mã mời"
|
||
instructions: "Đăng ký tài khoản yêu cầu mã mời"
|
||
auth_tokens:
|
||
title: "Thiết bị được sử dụng gần đây"
|
||
short_description: "Danh sách các thiết bị đăng nhập tài khoản của bạn gần đây."
|
||
details: "Chi tiết"
|
||
log_out_all: "Đăng xuất tất cả"
|
||
not_you: "Không phải bạn?"
|
||
show_all: "Hiển thị tất cả %{count}"
|
||
show_few: "Hiển thị ít hơn"
|
||
was_this_you: "Đây có phải là bạn không?"
|
||
was_this_you_description: "Nếu đó không phải là bạn, chúng tôi khuyên bạn nên thay đổi mật khẩu của mình và đăng xuất ở mọi nơi."
|
||
browser_and_device: "%{browser} trên %{device}"
|
||
secure_account: "Bảo mật Tài khoản của tôi"
|
||
latest_post: "Tút cuối của bạn..."
|
||
device_location: '<span class="auth-token-device">%{device}</span> – <span title="IP: %{ip}">%{location}</span>'
|
||
browser_active: '%{browser} | <span class="active">kích hoạt</span>'
|
||
browser_last_seen: "%{browser} | %{date}"
|
||
last_posted: "Tút cuối"
|
||
last_seen: "Lần cuối online"
|
||
created: "Đã tham gia"
|
||
log_out: "Đăng xuất"
|
||
location: "Vị trí"
|
||
website: "Trang web"
|
||
email_settings: "Email"
|
||
hide_profile: "Ẩn hồ sơ công khai của tôi"
|
||
enable_physical_keyboard: "Bật hỗ trợ bàn phím vật lý trên iPad"
|
||
text_size:
|
||
title: "Cỡ chữ"
|
||
smallest: "Nhỏ nhất"
|
||
smaller: "Nhỏ"
|
||
normal: "Bình thường"
|
||
larger: "Lớn"
|
||
largest: "Lớn nhất"
|
||
title_count_mode:
|
||
title: "Tiêu đề trang nền hiển thị số lượng:"
|
||
notifications: "Thông báo mới"
|
||
contextual: "Trang nội dung mới"
|
||
bookmark_after_notification:
|
||
title: "Sau khi thông báo lời nhắc được gửi:"
|
||
like_notification_frequency:
|
||
title: "Thông báo khi được thích"
|
||
always: "Luôn luôn"
|
||
first_time_and_daily: "Lần đầu tiên tút được thích và mỗi ngày"
|
||
first_time: "Lần đầu tiên tút được thích"
|
||
never: "Không"
|
||
notify_on_linked_posts: "Thông báo khi ai đó chia sẻ link đến tút của tôi"
|
||
email_previous_replies:
|
||
title: "Kèm theo các trả lời trước đó ở dưới email"
|
||
unless_emailed: "Trừ khi đã gửi trước đó"
|
||
always: "Luôn luôn"
|
||
never: "Không bao giờ"
|
||
email_digests:
|
||
title: "Gửi email tóm tắt về các chủ đề phổ biến khi tôi vắng mặt"
|
||
every_30_minutes: "Mỗi 30 phút"
|
||
every_hour: "Mỗi giờ"
|
||
daily: "Mỗi ngày"
|
||
weekly: "Mỗi tuần"
|
||
every_month: "Mỗi tháng"
|
||
every_six_months: "Mỗi sáu tháng"
|
||
email_level:
|
||
title: "Khi tôi được trích dẫn, trả lời, nhắc đến hoặc khi có hoạt động mới trong các chuyên mục, thẻ hoặc chủ đề mà tôi đang giám sát"
|
||
always: "Luôn luôn"
|
||
only_when_away: "Khi vắng mặt"
|
||
never: "Không bao giờ"
|
||
email_messages_level: "Khi tôi nhận được tin nhắn"
|
||
include_tl0_in_digests: "Bao gồm nội dung từ những thành viên mới"
|
||
email_in_reply_to: "Kèm theo một đoạn trích dẫn trả lời tút"
|
||
other_settings: "Khác"
|
||
categories_settings: "Chuyên mục"
|
||
topics_settings: "Chủ đề"
|
||
new_topic_duration:
|
||
label: "Một chủ đề mới có nghĩa là"
|
||
not_viewed: "Tôi chưa xem qua"
|
||
last_here: "Đã tạo sau lần cuối tôi ghé thăm"
|
||
after_1_day: "Đã tạo hôm qua"
|
||
after_2_days: "Đã tạo 2 ngày trước"
|
||
after_1_week: "Đã tạo tuần trước"
|
||
after_2_weeks: "Đã tạo 2 tuần trước"
|
||
auto_track_topics: "Tự động theo dõi các chủ đề tôi tham gia"
|
||
auto_track_options:
|
||
never: "Không bao giờ"
|
||
immediately: "Lập tức"
|
||
after_30_seconds: "Sau 30 giây"
|
||
after_1_minute: "Sau 1 phút"
|
||
after_2_minutes: "Sau 2 phút"
|
||
after_3_minutes: "Sau 3 phút"
|
||
after_4_minutes: "Sau 4 phút"
|
||
after_5_minutes: "Sau 5 phút"
|
||
after_10_minutes: "Sau 10 phút"
|
||
notification_level_when_replying:
|
||
label: "Khi tôi đăng tút"
|
||
watch_topic: "Giám sát chủ đề"
|
||
track_topic: "Theo dõi chủ đề"
|
||
do_nothing: "Không làm gì"
|
||
topics_unread_when_closed: "Xem các chủ đề là chưa đọc nếu chúng bị đóng"
|
||
invited:
|
||
title: "Lời mời"
|
||
pending_tab: "Đang treo"
|
||
pending_tab_with_count: "Đang xử lý (%{count})"
|
||
expired_tab: "Hết hạn"
|
||
expired_tab_with_count: "Đã hết hạn (%{count})"
|
||
redeemed_tab: "Làm lại"
|
||
redeemed_tab_with_count: "Làm lại (%{count})"
|
||
invited_via: "Lời mời"
|
||
invited_via_link: "link %{key} (%{count} / %{max} đã được dùng)"
|
||
generating_link: "Đang tạo link..."
|
||
groups: "Nhóm"
|
||
topic: "Chủ đề"
|
||
sent: "Đã tạo/Gửi lần cuối"
|
||
expires_at: "Hết hạn"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
remove: "Xóa"
|
||
copy_link: "Nhận liên kết"
|
||
reinvite: "Gửi lại email"
|
||
reinvited: "Gửi lại lời mời"
|
||
removed: "Đã xóa"
|
||
search: "gõ để tìm kiếm thư mời…"
|
||
user: "User được mời"
|
||
none:
|
||
title: "Không tìm thấy lời mời nào."
|
||
cta: "Tạo link mời"
|
||
tip:
|
||
prefix: "Bạn cũng có thể gửi lời mời hàng loạt bằng cách"
|
||
action: "tải lên tệp CSV"
|
||
truncated:
|
||
other: "Hiện %{count} thư mời đầu tiên"
|
||
redeemed: "Lời mời bù lại"
|
||
redeemed_at: "Nhận giải"
|
||
pending: "Lời mời tạm hoãn"
|
||
topics_entered: "Tút được xem"
|
||
posts_read_count: "Tút đã đọc"
|
||
expired: "Thư mời này đã hết hạn."
|
||
remove_all: "Xóa lời mời đã hết hạn"
|
||
removed_all: "Tất cả lời mời đã hết hạn đã bị xóa!"
|
||
remove_all_confirm: "Bạn có chắc chắn muốn xóa tất cả các lời mời đã hết hạn không?"
|
||
reinvite_all: "Gửi lại tất cả các lời mời"
|
||
reinvite_all_confirm: "Bạn có chắc chắn gửi lại tất cả các lời mời?"
|
||
reinvited_all: "Tất cả lời mời đã được gửi!"
|
||
time_read: "Đọc thời gian"
|
||
days_visited: "Số ngày đã thăm"
|
||
account_age_days: "Thời gian của tài khoản theo ngày"
|
||
create: "Mời"
|
||
generate_link: "Tạo liên kết mời"
|
||
link_generated: "Đây là liên kết mời của bạn!"
|
||
valid_for: "Link mời chỉ có hiệu lực với địa chỉ email: %{email}"
|
||
single_user: "Mời qua email"
|
||
multiple_user: "Mời bằng liên kết"
|
||
invite_link:
|
||
title: "Liên kết mời"
|
||
success: "Link mời đã được tạo thành công !"
|
||
error: "Đã xảy ra lỗi khi tạo liên kết Mời"
|
||
cannot_invite_to_forum: "Rất tiếc, bạn không có quyền tạo lời mời. Vui lòng liên hệ với quản trị viên để được cấp quyền mời."
|
||
invite:
|
||
new_title: "Mời thành viên"
|
||
edit_title: "Sửa lời mời"
|
||
expires_in_time: "Hết hạn trong %{time}"
|
||
expired_at_time: "Đã hết hạn vào lúc %{time}"
|
||
create_link_to_invite: "Tạo một link có thể chia sẻ để cấp quyền truy cập ngay lập tức vào trang web này."
|
||
copy_link_and_share_it: "Sao chép link bên dưới và chia sẻ để cấp quyền truy cập vào trang web này ngay lập tức."
|
||
copy_link: "Sao chép link"
|
||
link_copied: "Đã sao chép link!"
|
||
share_link: "Chia sẻ link"
|
||
link_validity_MF: |
|
||
Link có giá trị tối đa { user_count, plural,
|
||
other {# thành viên}
|
||
} và hết hạn sau { duration_days, plural,
|
||
other {# ngày}
|
||
}.
|
||
edit_link_options: "Chỉnh sửa tùy chọn link hoặc gửi qua email."
|
||
edit_link_options_only: "Chỉnh sửa tùy chọn link"
|
||
show_advanced: "Hiển thị các tùy chọn nâng cao"
|
||
hide_advanced: "Ẩn các tùy chọn nâng cao"
|
||
description: "Mô tả"
|
||
restrict: "Hạn chế đến"
|
||
restrict_email: "Hạn chế đối với email"
|
||
restrict_domain: "Hạn chế đối với miền"
|
||
email_or_domain_placeholder: "name@example.com hoặc example.com"
|
||
max_redemptions_allowed: "Sử dụng tối đa"
|
||
add_to_groups: "Thêm vào nhóm"
|
||
invite_to_topic: "Đến chủ đề"
|
||
expires_at: "Hết hạn vào"
|
||
expires_after: "Hết hạn sau"
|
||
custom_message: "Thông điệp tùy chỉnh"
|
||
custom_message_placeholder: "Thêm lời nhắn cá nhân vào lời mời của bạn"
|
||
send_invite_email: "Lưu và Gửi Email"
|
||
send_invite_email_instructions: "Hạn chế lời mời vào email để gửi một email mời"
|
||
update_invite: "Cập nhật"
|
||
update_invite_and_send_email: "Cập nhật và gửi email"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
create_link: "Tạo link"
|
||
create_link_and_send_email: "Tạo link và gửi email"
|
||
invite_saved_without_sending_email: "Lời mời đã được lưu. Sao chép link bên dưới và chia sẻ để cấp quyền truy cập vào trang web này ngay lập tức."
|
||
invite_saved_with_sending_email: "Email mời đã được gửi. Bạn cũng có thể sao chép link bên dưới và chia sẻ nó để cấp quyền truy cập ngay lập tức vào trang web này."
|
||
bulk_invite:
|
||
none: "Không có lời mời để hiển thị trên trang này."
|
||
text: "Mời hàng loạt"
|
||
instructions: |
|
||
<p>Mời danh sách người dùng để giúp cộng đồng của bạn hoạt động nhanh chóng. Chuẩn bị <a href="https://en.wikipedia.org/wiki/Comma-separated_values" target="_blank">tệp CSV</a> chứa ít nhất một hàng cho mỗi địa chỉ email của người dùng bạn muốn mời. Thông tin được phân tách bằng dấu phẩy sau đây có thể được cung cấp nếu bạn muốn thêm người vào nhóm hoặc gửi họ đến một chủ đề cụ thể trong lần đầu tiên họ đăng nhập.</p>
|
||
<pre>john@smith.com,first_group_name;second_group_name,topic_id</pre>
|
||
<p>Mọi địa chỉ email trong tệp CSV đã tải lên của bạn sẽ được gửi một lời mời và bạn sẽ có thể quản lý nó sau.</p>
|
||
progress: "Đã tải lên %{progress}…"
|
||
success: "Tải lên thành công, bạn sẽ được thông báo qua tin nhắn khi quá trình hoàn tất."
|
||
error: "Xin lỗi, file phải ở định dạng CSV."
|
||
confirm_access:
|
||
title: "Xác nhận quyền truy cập"
|
||
incorrect_password: "Mật khẩu đã nhập không chính xác."
|
||
incorrect_passkey: "Passkey này không chính xác."
|
||
logged_in_as: "Bạn đang đăng nhập: "
|
||
forgot_password: "Quên mật khẩu?"
|
||
password_reset_email_sent: "Đã gửi email đặt lại mật khẩu."
|
||
cannot_send_password_reset_email: "Không thể gửi email đặt lại mật khẩu."
|
||
instructions: "Vui lòng xác nhận danh tính của bạn để hoàn tất thao tác này."
|
||
fine_print: "Sau khi đã xác nhận, bạn sẽ chỉ cần xác nhận lại sau vài giờ không hoạt động."
|
||
password:
|
||
title: "Mật khẩu"
|
||
too_short:
|
||
other: "Mật khẩu của bạn quá ngắn (tối thiểu %{count} ký tự)."
|
||
common: "Mật khẩu quá đơn giản, rất dễ bị đoán ra"
|
||
same_as_username: "Mật khẩu của bạn trùng với tên đăng nhập."
|
||
same_as_name: "Mật khẩu của bạn trùng với tên của bạn."
|
||
same_as_email: "Mật khẩu của bạn trùng với email của bạn."
|
||
ok: "Mật khẩu của bạn ok"
|
||
instructions:
|
||
other: "Ít nhất %{count} kí tự"
|
||
required: "Vui lòng nhập mật khẩu"
|
||
confirm: "Xác nhận"
|
||
incorrect_password: "Mật khẩu đã nhập không chính xác."
|
||
summary:
|
||
title: "Tóm tắt"
|
||
stats: "Thống kê"
|
||
time_read: "đọc"
|
||
time_read_title: "%{duration} (mọi lúc)"
|
||
recent_time_read: "đã đọc gần đây"
|
||
recent_time_read_title: "%{duration} (trong 60 ngày qua)"
|
||
topic_count:
|
||
other: "chủ đề đã tạo"
|
||
post_count:
|
||
other: "tút đã tạo"
|
||
likes_given:
|
||
other: "trao"
|
||
likes_received:
|
||
other: "nhận"
|
||
days_visited:
|
||
other: "ngày ghé thăm"
|
||
topics_entered:
|
||
other: "chủ đề đã đọc"
|
||
posts_read:
|
||
other: "tút đã đọc"
|
||
bookmark_count:
|
||
other: "đánh dấu"
|
||
top_replies: "Top trả lời"
|
||
no_replies: "Chưa có trả lời."
|
||
more_replies: "Thêm trả lời"
|
||
top_topics: "Top chủ đề"
|
||
no_topics: "Chưa có chủ đề."
|
||
more_topics: "Thêm chủ đề"
|
||
top_badges: "Top huy hiệu"
|
||
no_badges: "Chưa có huy hiệu."
|
||
more_badges: "Thêm huy hiệu"
|
||
top_links: "Top link"
|
||
no_links: "Chưa có link."
|
||
most_liked_by: "Được thích nhiều nhất bởi"
|
||
most_liked_users: "Thích nhiều nhất"
|
||
most_replied_to_users: "Trả lời nhiều nhất"
|
||
no_likes: "Chưa có lượt thích."
|
||
top_categories: "Top chuyên mục"
|
||
topics: "Chủ đề"
|
||
replies: "Trả lời"
|
||
ip_address:
|
||
title: "Địa chỉ IP cuối cùng"
|
||
registration_ip_address:
|
||
title: "Địa chỉ IP đăng ký"
|
||
avatar:
|
||
title: "Ảnh đại diện"
|
||
header_title: "Thông báo và Tài khoản"
|
||
name_and_description: "%{name} - %{description}"
|
||
edit: "Chỉnh sửa ảnh đại diện"
|
||
title:
|
||
title: "Tiêu đề"
|
||
none: "(không có gì)"
|
||
instructions: "xuất hiện sau tên người dùng của bạn"
|
||
flair:
|
||
title: "Tư cách"
|
||
none: "(không có gì)"
|
||
instructions: "Biểu tượng hiện kế bên ảnh đại diện"
|
||
status:
|
||
title: "Trạng thái tùy chỉnh"
|
||
not_set: "Chưa đặt"
|
||
primary_group:
|
||
title: "Nhóm Chính"
|
||
none: "(không có gì)"
|
||
filters:
|
||
all: "Tất cả"
|
||
stream:
|
||
posted_by: "Đăng bởi"
|
||
sent_by: "Đăng bởi"
|
||
private_message: "tin nhắn"
|
||
the_topic: "chủ đề"
|
||
card: "Popup hồ sơ"
|
||
profile_link: "%{username}, xem hồ sơ"
|
||
user_status:
|
||
save: "Lưu lại"
|
||
set_custom_status: "Đặt trạng thái tùy chỉnh"
|
||
what_are_you_doing: "Bạn đang làm gì đấy?"
|
||
pause_notifications: "Tạm dừng thông báo"
|
||
remove_status: "Xóa trạng thái"
|
||
presence_toggle:
|
||
online: "Trực tuyến"
|
||
offline: "Ngoại tuyến"
|
||
title: "Bật/tắt tính năng hiện diện"
|
||
user_tips:
|
||
button: "Hiểu rồi!"
|
||
skip: "Bỏ qua mẹo"
|
||
dont_show_again: "Đừng hiển thị lần sau"
|
||
first_notification:
|
||
title: "Thông báo đầu tiên cho bạn!"
|
||
content: "Thông báo được sử dụng để giúp bạn luôn cập nhật những gì đang diễn ra trong cộng đồng."
|
||
topic_timeline:
|
||
title: "Dòng thời gian chủ đề"
|
||
content: "Cuộn nhanh qua các chủ đề dài bằng cách sử dụng dòng thời gian chủ đề."
|
||
post_menu:
|
||
title: "Menu tút"
|
||
content: "Xem những cách bạn có thể tương tác với tút bằng cách nhấn vào ba dấu chấm!"
|
||
topic_notification_levels:
|
||
title: "Bạn hiện đang theo dõi chủ đề này"
|
||
content: "Tìm biểu tượng chuông này để điều chỉnh cài đặt thông báo cho các chủ đề cụ thể hoặc toàn bộ chuyên mục."
|
||
suggested_topics:
|
||
title: "Hãy tiếp tục đọc!"
|
||
content: "Dưới đây là một số chủ đề mà chúng tôi nghĩ bạn có thể quan tâm."
|
||
loading: "Đang tải…"
|
||
errors:
|
||
prev_page: "trong lúc tải"
|
||
reasons:
|
||
network: "Mạng Internet bị lỗi"
|
||
server: "Máy chủ đang có vấn đề"
|
||
forbidden: "Bạn không thể xem được"
|
||
unknown: "Lỗi"
|
||
not_found: "Không Tìm Thấy Trang"
|
||
desc:
|
||
network: "Hãy kiểm tra kết nối của bạn"
|
||
network_fixed: "Hình như nó trở lại."
|
||
server: "Mã lỗi : %{status}"
|
||
forbidden: "Bạn không được cho phép để xem mục này"
|
||
not_found: "Oops, ứng dụng đang tải đường dẫn không tồn tại"
|
||
unknown: "Có một lỗi gì đó đang xảy ra"
|
||
buttons:
|
||
back: "Quay trở lại"
|
||
again: "Thử lại"
|
||
fixed: "Load lại trang"
|
||
modal:
|
||
close: "Đóng"
|
||
dismiss_error: "Loại bỏ lỗi"
|
||
multi_select:
|
||
no_results: "Không có kết quả"
|
||
search: "Tìm kiếm…"
|
||
label: "Chọn tùy chọn"
|
||
d_otp:
|
||
screen_reader:
|
||
other: Nhập %{count} số
|
||
form_kit:
|
||
reset: Cài lại
|
||
optional: tùy chọn
|
||
dirty_form: "Bạn chưa gửi các thay đổi của mình! Bạn có chắc muốn thoát?"
|
||
errors:
|
||
starts_with: "Phải bắt đầu bằng %{prefix}"
|
||
ends_with: "Phải kết thúc bằng %{suffix}"
|
||
required: "Bắt buộc"
|
||
date_before_or_equal: "Phải trước hoặc bằng %{date}"
|
||
date_after_or_equal: "Phải sau hoặc bằng %{date}"
|
||
invalid_url: "Phải là URL hợp lệ"
|
||
not_an_integer: "Phải là số nguyên"
|
||
not_accepted: "Phải được chấp nhận"
|
||
not_a_number: "Phải là một số"
|
||
too_high: "Tối đa phải là %{count}"
|
||
too_low: "Phải ít nhất là %{count}"
|
||
too_long:
|
||
other: "Phải có tối đa %{count} ký tự"
|
||
too_short:
|
||
other: "Phải ít nhất %{count} ký tự"
|
||
close: "Đóng lại"
|
||
assets_changed_confirm: "Trang web này vừa được cập nhật phần mềm. Hãy tải phiên bản mới nhất ngay bây giờ!"
|
||
logout: "Bạn đã đăng xuất"
|
||
refresh: "Tải lại"
|
||
home: "Trang chủ"
|
||
read_only_mode:
|
||
enabled: "Website đang ở chế độ chỉ đọc, bạn có thể duyệt xem nhưng không thể trả lời, likes, hay thực hiện các hành động khác."
|
||
login_disabled: "Chức năng Đăng nhập đã bị tắt khi website trong trạng thái chỉ đọc"
|
||
logout_disabled: "Chức năng đăng xuất đã bị tắt khi website đang trong trạng thái chỉ đọc."
|
||
staff_writes_only_mode:
|
||
enabled: "Trang web đang ở chế độ chỉ dành cho BQT. Vui lòng tiếp tục duyệt trang, nhưng việc trả lời, thích và các hành động khác chỉ dành cho BQT"
|
||
logs_error_rate_notice:
|
||
reached_hour_MF: |
|
||
<b>{relativeAge}</b> – <a href="{url}" target="_blank">{ rate, plural,
|
||
other {# lỗi/giờ}
|
||
}</a> đã đạt đến giới hạn cài đặt trang web của {limit, plural,
|
||
other {# lỗi/giờ}
|
||
}.
|
||
reached_minute_MF: |
|
||
<b>{relativeAge}</b> – <a href="{url}" target="_blank">{ rate, plural,
|
||
other {# lỗi/phút}
|
||
}</a> đã đạt đến giới hạn cài đặt trang web của { limit, plural,
|
||
other {# lỗi/phút}
|
||
}.
|
||
exceeded_hour_MF: |
|
||
<b>{relativeAge}</b> – <a href="{url}" target="_blank">{ rate, plural,
|
||
other {# lỗi/giờ}
|
||
}</a> đã vượt giới hạn cài đặt trang web của { limit, plural,
|
||
other {# lỗi/giờ}
|
||
}.
|
||
exceeded_minute_MF: |
|
||
<b>{relativeAge}</b> – <a href="{url}" target="_blank">{ rate, plural,
|
||
other {# lỗi/phút}
|
||
}</a> đã vượt giới hạn cài đặt trang web của { limit, plural,
|
||
other {# lỗi/phút}
|
||
}.
|
||
learn_more: "Tìm hiểu thêm…"
|
||
learn_more_with_link: "<a href='%{url}' target='_blank'>Tìm hiểu thêm…</a>"
|
||
mute: Im lặng
|
||
unmute: Bỏ im lặng
|
||
last_post: Đã đăng
|
||
local_time: "Giờ địa phương"
|
||
time_read: Đã đọc
|
||
time_read_recently: "%{time_read} gần đây"
|
||
time_read_tooltip: "Tổng thời gian đọc là %{time_read}"
|
||
time_read_recently_tooltip: "Tổng thời gian đọc là %{time_read} (%{recent_time_read} trong 60 ngày qua)"
|
||
last_reply_lowercase: Trả lời cuối
|
||
replies_lowercase:
|
||
other: Trả lời
|
||
signup_cta:
|
||
sign_up: "Đăng ký"
|
||
hide_session: "Để sau"
|
||
hide_forever: "không, cảm ơn"
|
||
hidden_for_session: "OK, chúng tôi sẽ hỏi bạn vào ngày mai. Bạn luôn có thể sử dụng 'Đăng nhập' để tạo tài khoản."
|
||
intro: "Xin chào! Có vẻ như bạn đang quan tâm chủ đề này, nhưng bạn chưa đăng ký tài khoản."
|
||
value_prop: "Mệt mỏi khi cuộn phải cùng một tút? Khi tạo tài khoản, bạn sẽ luôn quay lại nơi bạn đã dừng lại. Với một tài khoản, bạn cũng có thể được thông báo về các trả lời mới, đánh dấu chủ đề và sử dụng lượt thích để cảm ơn người khác. Tất cả chúng ta có thể cùng nhau làm cho cộng đồng này trở nên tuyệt vời. :heart:"
|
||
offline_indicator:
|
||
no_internet: "Không có kết nối internet."
|
||
refresh_page: "Tải lại trang"
|
||
summary:
|
||
in_progress: "Đang tóm tắt chủ đề bằng AI"
|
||
summarized_on: "Tóm tắt bằng AI vào %{date}"
|
||
model_used: "Mô hình AI: %{model}"
|
||
outdated: "Tóm tắt đã lỗi thời"
|
||
outdated_posts:
|
||
other: "(%{count} tút bị thiếu)"
|
||
enabled_description: "Bạn đang xem những câu trả lời hàng đầu của chủ đề này: các tút thú vị nhất được xác định bởi cộng đồng."
|
||
description:
|
||
other: "Có <b>%{count}</b> trả lời."
|
||
buttons:
|
||
hide: "Ẩn tóm tắt"
|
||
generate: "Tóm tắt"
|
||
regenerate: "Khởi tạo lại"
|
||
description_time_MF: |
|
||
Có{ replyCount, plural,
|
||
other {<b>#</b> câu trả lời}
|
||
} với thời gian đọc ước tính là <b>{ readingTime, plural,
|
||
other {# phút}
|
||
}</b>.
|
||
enable: "Hiển thị các trả lời hay nhất"
|
||
disable: "HIển thị tất cả tút"
|
||
short_label: "Trả lời hay nhất"
|
||
show_all_label: "Hiển thị tất cả"
|
||
short_title: "Hiển thị những câu trả lời hàng đầu của chủ đề này: do cộng đồng xác định"
|
||
deleted_filter:
|
||
enabled_description: "Chủ để này có chứa các tút bị xóa, chúng đã bị ẩn đi"
|
||
disabled_description: "Xóa các tút trong các chủ để được hiển thị"
|
||
enable: "Ẩn các tút bị xóa"
|
||
disable: "Xem các tút bị xóa"
|
||
private_message_info:
|
||
title: "Tin nhắn"
|
||
invite: "Mời Người khác…"
|
||
edit: "Thêm hoặc xóa..."
|
||
remove: "Xóa…"
|
||
add: "Thêm…"
|
||
leave_message: "Bạn có thực sự muốn để lại tin nhắn này không?"
|
||
remove_allowed_user: "Bạn thực sự muốn xóa %{name} từ tin nhắn này?"
|
||
remove_allowed_group: "Bạn thực sự muốn xóa %{name} từ tin nhắn này?"
|
||
leave: "Rời nhóm"
|
||
remove_group: "Xóa nhóm"
|
||
remove_user: "Xóa người dùng"
|
||
email: "Email"
|
||
username: "Tên người dùng"
|
||
last_seen: "Đã xem"
|
||
created: "Tạo bởi"
|
||
created_lowercase: "Đã tạo"
|
||
trust_level: "Độ tin cậy"
|
||
search_hint: "username, email or IP address"
|
||
create_account:
|
||
header_title: "Chào mừng!"
|
||
disclaimer: "Đăng ký nghĩa là bạn đồng ý với <a href='%{privacy_link}' target='blank'>chính sách bảo mật</a> và <a href='%{tos_link}' target='blank'>điều khoản dịch vụ</a>."
|
||
title: "Đăng ký"
|
||
failed: "Có gì đó không đúng, có thể email này đã được đăng ký, thử liên kết quên mật khẩu"
|
||
associate: "Đã có tài khoản? <a href='%{associate_link}'>Đăng nhập</a> để liên kết tài khoản %{provider} của bạn."
|
||
activation_title: "Kích hoạt tài khoản của bạn"
|
||
already_have_account: "Đã có tài khoản?"
|
||
no_account_yet: "Chưa có tài khoản?"
|
||
progress_bar:
|
||
signup: "Đăng ký"
|
||
activate: "Kích hoạt"
|
||
approve: "Duyệt"
|
||
login: "Đăng nhập"
|
||
forgot_password:
|
||
title: "Đặt lại mật khẩu"
|
||
action: "Quên mật khẩu"
|
||
invite: "Điền vào username của bạn hoặc địa chỉ email và chúng tôi sẽ gửi bạn email để khởi tạo lại mật khẩu"
|
||
invite_no_username: "Nhập địa chỉ email của bạn và chúng tôi sẽ gửi cho bạn một email đặt lại mật khẩu."
|
||
email-username: "Địa chỉ thư điện tử hoặc tên người dùng"
|
||
reset: "Tạo lại mật khẩu"
|
||
complete_username: "Nếu một tài khoản phù hợp với tên thành viên <b>%{username} </b>, bạn sẽ nhận được một email với hướng dẫn về cách đặt lại mật khẩu của bạn trong thời gian ngắn."
|
||
complete_email: "Nếu một trận đấu tài khoản <b>%{email} </b>, bạn sẽ nhận được một email với hướng dẫn về cách đặt lại mật khẩu của bạn trong thời gian ngắn."
|
||
complete_username_found: "Chúng tôi đã tìm thấy một tài khoản khớp với tên người dùng <b>%{username}</b>. Bạn sẽ sớm nhận được email hướng dẫn về cách đặt lại mật khẩu của mình."
|
||
complete_email_found: "Chúng tôi đã tìm thấy một tài khoản khớp với <b>%{email}</b>. Bạn sẽ sớm nhận được email hướng dẫn về cách đặt lại mật khẩu của mình."
|
||
complete_username_not_found: "Không có tài khoản phù hợp với tên thành viên <b>%{username} </b>"
|
||
complete_email_not_found: "Không tìm thấy tài khoản nào tương ứng với <b>%{email}</b>"
|
||
help: "Email không đến? Hãy chắc chắn kiểm tra thư mục thư rác của bạn trước.<p>Không chắc bạn đã sử dụng địa chỉ email nào? Nhập địa chỉ email và chúng tôi sẽ cho bạn biết nếu địa chỉ đó tồn tại ở đây.</p><p>Nếu bạn không còn quyền truy cập vào địa chỉ email trên tài khoản của mình, vui lòng liên hệ với <a href='%{basePath}/about'>nhân viên hữu ích của chúng tôi.</a></p>"
|
||
button_ok: "OK"
|
||
button_help: "Giúp "
|
||
email_login:
|
||
link_label: "Gửi liên kết đăng nhập qua email"
|
||
button_label: "với email"
|
||
login_link: "Bỏ qua mật khẩu; gửi email cho tôi một liên kết đăng nhập"
|
||
complete_username: "Nếu một tài khoản khớp với tên người dùng <b>%{username}</b>, bạn sẽ sớm nhận được email có liên kết đăng nhập."
|
||
complete_email: "Nếu một tài khoản phù hợp với <b>%{email}</b>, bạn sẽ sớm nhận được email có liên kết đăng nhập."
|
||
complete_username_found: "Chúng tôi đã tìm thấy một tài khoản phù hợp với tên người dùng <b>%{username}</b>, bạn sẽ sớm nhận được email có liên kết đăng nhập."
|
||
complete_email_found: "Chúng tôi đã tìm thấy một tài khoản phù hợp với <b>%{email}</b>, bạn sẽ sớm nhận được email có liên kết đăng nhập."
|
||
complete_username_not_found: "Không có tài khoản phù hợp với tên thành viên <b>%{username} </b>"
|
||
complete_email_not_found: "Không tìm thấy tài khoản nào tương ứng với <b>%{email}</b>"
|
||
confirm_title: Tiếp tục tới %{site_name}
|
||
logging_in_as: Đăng nhập bằng %{email}
|
||
confirm_button: Kết thúc đăng nhập
|
||
login:
|
||
header_title: "Chào mừng trở lại"
|
||
title: "Đăng nhập"
|
||
username: "Thành viên"
|
||
password: "Mật khẩu"
|
||
show_password: "Hiện"
|
||
hide_password: "Ẩn"
|
||
show_password_title: "Hiện mật khẩu"
|
||
hide_password_title: "Ẩn mật khẩu"
|
||
second_factor_title: "Xác thực 2 bước"
|
||
second_factor_description: "Vui lòng nhập mã xác minh từ ứng dụng của bạn:"
|
||
second_factor_backup: "Đăng nhập bằng mã dự phòng"
|
||
second_factor_backup_title: "Sao lưu hai yếu tố"
|
||
second_factor_backup_description: "Vui lòng nhập một trong các mã dự phòng của bạn:"
|
||
second_factor: "Đăng nhập bằng ứng dụng Authenticator"
|
||
security_key_description: "Khi bạn đã chuẩn bị sẵn khóa bảo mật vật lý hoặc thiết bị di động tương thích, hãy nhấn nút \"Xác thực bằng Khóa Bảo Mật\" bên dưới."
|
||
security_key_alternative: "Thử lại cách khác"
|
||
security_key_authenticate: "Xác thực bằng Khóa bảo mật"
|
||
security_key_not_allowed_error: "Quá trình xác thực khóa bảo mật đã hết thời gian chờ hoặc đã bị hủy."
|
||
security_key_no_matching_credential_error: "Không thể tìm thấy thông tin xác thực phù hợp trong khóa bảo mật được cung cấp."
|
||
security_key_support_missing_error: "Thiết bị hoặc trình duyệt hiện tại của bạn không hỗ trợ việc sử dụng khóa bảo mật. Vui lòng sử dụng một phương pháp khác."
|
||
security_key_invalid_response_error: "Quá trình xác thực khóa bảo mật đã thất bại do phản hồi không hợp lệ."
|
||
passkey_security_error: "Đã xảy ra lỗi bảo mật: %{message}"
|
||
email_placeholder: "Email/Tên người dùng"
|
||
caps_lock_warning: "Đang bật Caps Lock"
|
||
error: "Không xác định được lỗi"
|
||
cookies_error: "Trình duyệt của bạn dường như đã tắt cookie. Bạn có thể không đăng nhập được nếu không bật chúng trước."
|
||
rate_limit: "Xin đợi trước khi đăng nhập lại lần nữa."
|
||
password_expired: "Mật khẩu đã hết hạn. Vui lòng <a href='%{reset_url}'>đặt lại mật khẩu của bạn</a>."
|
||
blank_username: "Nhập địa chỉ email và tên người dùng của bạn."
|
||
blank_username_or_password: "Bạn phải nhập email hoặc username, và mật khẩu"
|
||
reset_password: "Khởi tạo mật khẩu"
|
||
logging_in: "Đang đăng nhập…"
|
||
previous_sign_up: "Đã có tài khoản?"
|
||
or: "Hoặc"
|
||
authenticating: "Đang xác thực…"
|
||
awaiting_activation: "Tài khoản của bạn đang đợi kích hoạt, sử dụng liên kết quên mật khẩu trong trường hợp kích hoạt ở 1 email khác."
|
||
awaiting_approval: "Tài khoản của bạn chưa được chấp nhận bới thành viên. Bạn sẽ được gửi một email khi được chấp thuận "
|
||
requires_invite: "Xin lỗi, bạn phải được mời để tham gia diễn đàn"
|
||
not_activated: "Bạn không thể đăng nhập. Chúng tôi đã gửi trước email kích hoạt cho bạn tại <b>%{sentTo}</b>. Vui lòng làm theo hướng dẫn trong email để kích hoạt tài khoản của bạn."
|
||
not_allowed_from_ip_address: "Bạn không thể đăng nhập từ địa chỉ IP này."
|
||
admin_not_allowed_from_ip_address: "Bạn không thể đăng nhập với quyền quản trị từ địa chỉ IP đó."
|
||
resend_activation_email: "Bấm đây để gửi lại email kích hoạt"
|
||
omniauth_disallow_totp: "Tài khoản của bạn đã bật xác thực hai yếu tố. Vui lòng đăng nhập bằng mật khẩu của bạn."
|
||
works_with: "Có hỗ trợ"
|
||
activate_account: "Kích hoạt tài khoản"
|
||
resend_title: "Gửi lại email kích hoạt"
|
||
change_email: "Đổi địa chỉ email"
|
||
provide_new_email: "Cung cấp địa chỉ mới của bạn và chúng tôi sẽ gửi lại email xác nhận."
|
||
submit_new_email: "Cập nhật địa chỉ email"
|
||
sent_activation_email_again: "Chúng tôi đã gửi email kích hoạt tới <b>%{currentEmail}</b>. Có thể mất vài phút; nhớ kiểm tra hộp thư spam."
|
||
sent_activation_email_again_generic: "Chúng tôi đã gửi một email kích hoạt khác. Có thể mất vài phút để nó đến nơi; hãy chắc chắn để kiểm tra thư mục thư rác của bạn."
|
||
to_continue: "Vui lòng đăng nhập"
|
||
preferences: "Bạn cần phải đăng nhập để thay đổi cài đặt tài khoản."
|
||
not_approved: "Tài khoản của bạn chưa được kiểm duyệt. Bạn sẽ nhận được email thông báo khi bạn được phép đăng nhập."
|
||
discourse_id:
|
||
name: "ID Discourse"
|
||
title: "Đăng nhập bằng ID Discourse"
|
||
google_oauth2:
|
||
name: "Goole"
|
||
title: "Đăng nhập bằng Google"
|
||
sr_title: "Đăng nhập bằng Google"
|
||
twitter:
|
||
name: "X"
|
||
title: "Đăng nhập bằng X"
|
||
sr_title: "Đăng nhập bằng X"
|
||
instagram:
|
||
name: "Instagram"
|
||
title: "Đăng nhập bằng Instagram"
|
||
sr_title: "Đăng nhập bằng Instagram"
|
||
facebook:
|
||
name: "Facebook"
|
||
title: "Đăng nhập bằng Facebook"
|
||
sr_title: "Đăng nhập bằng Facebook"
|
||
github:
|
||
name: "GitHub"
|
||
title: "Đăng nhập bằng GitHub"
|
||
sr_title: "Đăng nhập bằng GitHub"
|
||
discord:
|
||
name: "Discord"
|
||
title: "Đăng nhập bằng Discord"
|
||
sr_title: "Đăng nhập bằng Discord"
|
||
linkedin_oidc:
|
||
name: "LinkedIn"
|
||
title: "Đăng nhập bằng LinkedIn"
|
||
sr_title: "Đăng nhập bằng LinkedIn"
|
||
passkey:
|
||
name: "Đăng nhập bằng passkey"
|
||
second_factor_toggle:
|
||
totp: "Sử dụng ứng dụng xác thực thay thế"
|
||
backup_code: "Sử dụng mã dự phòng để thay thế"
|
||
security_key: "Sử dụng khóa bảo mật thay thế"
|
||
no_login_methods:
|
||
title: "Không có phương thức đăng nhập"
|
||
description: "Hiện chưa thiết lập phương thức đăng nhập nào. Quản trị viên có thể truy cập <a href='%{adminLoginPath}' target='_blank'>%{adminLoginPath}</a> để thiết lập lại trang web."
|
||
invites:
|
||
accept_title: "Lời mời"
|
||
welcome_to: "Chào mừng bạn đến với %{site_name}!"
|
||
invited_by: "Bạn đã được mời bởi:"
|
||
social_login_available: "Bạn cũng có thể đăng nhập bằng bất kỳ thông tin đăng nhập xã hội nào bằng email đó."
|
||
your_email: "Địa chỉ email của bạn là <b>%{email}</b>."
|
||
accept_invite: "Chấp nhận lời mời"
|
||
success: "Tài khoản của bạn đã được tạo và bây giờ bạn đã đăng nhập."
|
||
name_label: "T"
|
||
password_label: "Mật khẩu"
|
||
password_reset:
|
||
continue: "Tiếp tục truy cập %{site_name}"
|
||
emoji_set:
|
||
apple_international: "Apple/Quốc tế (đã được thay thế bằng Twemoji)"
|
||
google: "Google (đã được thay thế bằng Noto Emoji)"
|
||
twitter: "Twitter (đã được thay thế bằng Twemoji)"
|
||
win10: "Win10 (đã được thay thế bằng Fluent Emoji)"
|
||
google_classic: "Google Classic (đã được thay thế bằng Noto Emoji)"
|
||
facebook_messenger: "Facebook Messenger (đã được thay thế bằng Tiêu chuẩn)"
|
||
openmoji: OpenMoji
|
||
standard: Tiêu chuẩn
|
||
fluentui: Fluent Emoji
|
||
noto: Noto Emoji
|
||
twemoji: Twemoji
|
||
category_page_style:
|
||
categories_only: "Chỉ chuyên mục"
|
||
categories_with_featured_topics: "Các chuyên mục và chủ đề nổi bật"
|
||
categories_and_latest_topics: "Các chuyên mục và chủ đề mới"
|
||
categories_and_latest_topics_created_date: "Chuyên mục và Chủ đề mới nhất (sắp xếp theo chủ đề ngày tạo)"
|
||
categories_and_top_topics: "Chuyên mục và Chủ đề nổi bật"
|
||
categories_boxes: "Hộp có Chuyên mục phụ"
|
||
categories_boxes_with_topics: "Hộp có Chủ đề Nổi bật"
|
||
subcategories_with_featured_topics: "Chuyên mục phụ với các chủ đề nổi bật"
|
||
full_name_requirement:
|
||
required_at_signup: "Bắt buộc"
|
||
optional_at_signup: "Tùy chọn"
|
||
hidden_at_signup: "Tùy chọn, ẩn khi đăng ký"
|
||
interface_color_selector:
|
||
disabled: "Không hiển thị"
|
||
sidebar_footer: "Hiện trong phần chân trang của thanh bên"
|
||
header: "Hiện trong tiêu đề"
|
||
welcome_banner_location:
|
||
above_topic_content: "Trên nội dung chủ đề"
|
||
below_site_header: "Dưới tiêu đề trang web"
|
||
welcome_banner_page_visibility:
|
||
top_menu_pages: "Các trang menu trên cùng"
|
||
homepage: "Trang chủ"
|
||
discovery: "Khám phá"
|
||
all_pages: "Tất cả trang"
|
||
composition_mode:
|
||
markdown: "Markdown"
|
||
rich: "Rich text"
|
||
shortcut_modifier_key:
|
||
esc: "ESC"
|
||
shift: "Shift"
|
||
ctrl: "Ctrl"
|
||
alt: "Alt"
|
||
enter: "Nhập"
|
||
conditional_loading_section:
|
||
loading: Đang tải…
|
||
category_row:
|
||
subcategory_count:
|
||
other: "+%{count} chuyên mục phụ"
|
||
topic_count:
|
||
other: "%{count} chủ đề trong chuyên mục này"
|
||
read_only: "chỉ đọc"
|
||
read_only_description: "Chuyên mục này chỉ-đọc nên bạn không thể chọn nó cho chủ đề này"
|
||
timezone_input:
|
||
ambiguous_ist: "IST không rõ ràng, vui lòng chọn múi giờ cụ thể (ví dụ: Asia/Kolkata)"
|
||
select_kit:
|
||
delete_item: "Xóa %{name}"
|
||
filter_by: "Lọc theo: %{name}"
|
||
select_to_filter: "Chọn một giá trị để lọc"
|
||
default_header_text: Chọn…
|
||
no_content: Không tìm thấy
|
||
results_count:
|
||
other: "%{count} kết quả"
|
||
filter_placeholder: Tìm kiếm…
|
||
filter_placeholder_with_any: Tìm kiếm hoặc tạo mới…
|
||
create: "Tạo mới: '%{content}'"
|
||
max_content_reached:
|
||
other: "Bạn chỉ có thể chọn %{count} mục."
|
||
min_content_not_reached:
|
||
other: "Chọn ít nhất %{count} mục."
|
||
components:
|
||
filter_for_more: Lọc để xem thêm…
|
||
categories_admin_dropdown:
|
||
title: "Quản lý chuyên mục"
|
||
bulk_select_topics_dropdown:
|
||
title: "Hành động theo lô"
|
||
bulk_select_bookmarks_dropdown:
|
||
title: "Thao tác hàng loạt"
|
||
date_time_picker:
|
||
from: Từ
|
||
to: Tới
|
||
file_size_input:
|
||
error:
|
||
size_too_large: "%{provided_file_size} lớn hơn mức tối đa cho phép %{max_file_size}"
|
||
size_too_small: "%{provided_file_size} nhỏ hơn mức tối thiểu cho phép %{min_file_size}"
|
||
emoji_picker:
|
||
filter_placeholder: Tìm kiếm emoji
|
||
smileys_&_emotion: Biểu tượng mặt cười và cảm xúc
|
||
people_&_body: Con người và Cơ thể
|
||
animals_&_nature: Động vật và thiên nhiên
|
||
food_&_drink: Đồ ăn thức uống
|
||
travel_&_places: Du lịch và Địa điểm
|
||
activities: Hoạt động
|
||
objects: Vật thể
|
||
symbols: Ký hiệu
|
||
flags: Dấu cờ - Flags
|
||
recent: Được sử dụng gần đây
|
||
default_tone: Không có màu da
|
||
light_tone: Màu da sáng
|
||
medium_light_tone: Màu da sáng trung bình
|
||
medium_tone: Màu da trung bình
|
||
medium_dark_tone: Màu da tối trung bình
|
||
dark_tone: Màu da tối
|
||
default: Biểu tượng cảm xúc tùy chỉnh
|
||
shared_drafts:
|
||
title: "Thư nháp được Chia sẻ"
|
||
notice: "Chủ đề này chỉ hiển thị với những người có thể xuất bản các bản nháp được chia sẻ."
|
||
destination_category: "Loại điểm đến"
|
||
publish: "Xuất bản bản nháp"
|
||
confirm_publish: "Bạn có chắc chắn muốn xuất bản bản nháp này không?"
|
||
publishing: "Đang đăng chủ đề…"
|
||
composer:
|
||
autocomplete:
|
||
username_missing: "Kết quả tự động điền được chọn thiếu tên người dùng."
|
||
name_missing: "Kết quả tự động điền được chọn thiếu tên người dùng."
|
||
emoji: "Emoji :)"
|
||
more_emoji: "thêm nữa…"
|
||
options: "Lựa chọn"
|
||
whisper: "nói chuyện"
|
||
unlist: "không công khai"
|
||
add_warning: "Đây là một cảnh báo chính thức"
|
||
toggle_whisper: "Chuyển đổi nói thầm"
|
||
insert_table: "Chèn bảng"
|
||
posting_not_on_topic: "Tút nào bạn muốn trả lời?"
|
||
saved_local_draft_tip: "Đã lưu locally"
|
||
similar_topics: "Chủ đề của bạn tương tự…"
|
||
drafts_offline: "Nháp offline"
|
||
edit_conflict: "chỉnh sửa xung đột"
|
||
esc: "esc"
|
||
esc_label: "bỏ qua tin nhắn"
|
||
ok_proceed: "Ok, tiếp tục"
|
||
translations:
|
||
title: "Dịch tút"
|
||
select: "Chọn bản dịch"
|
||
save: "Lưu bản dịch"
|
||
original_content: "Tút gốc"
|
||
translation_preview: "Xem trước bản dịch"
|
||
original: "Bản gốc"
|
||
translation: "Bản dịch"
|
||
no_translation_yet: "Bắt đầu nhập để xem bản dịch thử..."
|
||
placeholder: "Nhập bản dịch cho tút ở đây..."
|
||
show_raw_markdown: "Hiển thị nội dung thô"
|
||
group_mentioned_limit:
|
||
other: "<b>Cảnh báo!</b> Bạn đã đề cập <a href='%{group_link}'>%{group}</a>, tuy nhiên nhóm này có nhiều thành viên hơn giới hạn đề cập của quản trị viên là %{count} người dùng. Không ai sẽ được thông báo."
|
||
group_mentioned:
|
||
other: "Việc nhắc đến %{group} sẽ thông báo cho <a href='%{group_link}'>%{count} người</a>."
|
||
larger_group_mentioned:
|
||
other: "Việc bgawsc đến %{group} sẽ thông báo cho <a href='%{group_link}'>%{count} người</a>. Bạn có chắc?"
|
||
cannot_see_mention:
|
||
category: "Bạn đã đề cập đến @%{username} nhưng họ sẽ không được thông báo vì họ không có quyền truy cập vào chuyên mục này. Bạn sẽ cần thêm họ vào một nhóm có quyền truy cập vào chuyên mục này."
|
||
private: "Bạn đã đề cập đến @%{username} nhưng họ sẽ không được thông báo vì họ không thể xem tin nhắn cá nhân này. Bạn sẽ cần mời họ vào tin nhắn cá nhân này."
|
||
muted_topic: "Bạn đã đề cập @%{username} nhưng họ sẽ không được thông báo vì họ tắt tiếng chủ đề này."
|
||
not_allowed: "Bạn đã đề cập đến @%{username} nhưng họ sẽ không được thông báo vì họ không được mời tham gia chủ đề này."
|
||
cannot_see_group_mention:
|
||
not_mentionable: "Bạn không thể nhắc đến nhóm @%{group}."
|
||
some_not_allowed:
|
||
other: "Bạn đã nhắc đến @%{group} nhưng chỉ %{count} thành viên mới nhận được thông báo vì các thành viên khác không thể xem tin nhắn riêng này. Bạn cần mời họ xem tin nhắn riêng này."
|
||
not_allowed: "Bạn đã nhắc đến @%{group} nhưng không thành viên nào nhận được thông báo vì các thành viên khác không thể xem tin nhắn riêng này. Bạn cần mời họ xem tin nhắn riêng này."
|
||
here_mention:
|
||
other: "Bằng cách đề cập đến <b>@%{here}</b>, bạn sắp thông báo cho %{count} người dùng - bạn có chắc không?"
|
||
duplicate_link: "Có vẻ như liên kết của bạn đến <b>%{domain}</b> đã được đăng trong chủ đề bởi <b>@%{username}</b> in <a href='%{post_url}'>một câu trả lời trên %{ago}</a> - bạn có chắc chắn muốn đăng lại không?"
|
||
duplicate_link_same_user: "Có vẻ như bạn đã đăng một link đến <b>%{domain}</b> trong chủ đề này trong <a href='%{post_url}'>một câu trả lời vào %{ago}</a> - bạn có chắc muốn đăng lại?"
|
||
reference_topic_title: "Trả lời đến: %{title}"
|
||
error:
|
||
title_missing: "Bắt buộc có tiêu đề"
|
||
title_too_short:
|
||
other: "Tiêu đề tối thiểu %{count} ký tự"
|
||
title_too_long:
|
||
other: "Tiêu đề tối đa %{count} ký tự"
|
||
post_missing: "Không được để trống tút"
|
||
post_length:
|
||
other: "Tút phải có ít nhất %{count} ký tự"
|
||
try_like: "Bạn đã thử nút %{heart} chưa?"
|
||
category_missing: "Bạn phải chọn một chuyên mục"
|
||
tags_missing:
|
||
other: "Bạn phải chọn ít nhất %{count} thẻ"
|
||
topic_template_not_modified: "Vui lòng thêm chi tiết và cụ thể cho chủ đề của bạn bằng cách chỉnh sửa mẫu chủ đề."
|
||
save_edit: "Lưu chỉnh sửa"
|
||
overwrite_edit: "Ghi đè Chỉnh sửa"
|
||
reply: "Trả lời "
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
create_topic: "Tạo chủ đề"
|
||
create_pm: "Gửi tin nhắn"
|
||
create_whisper: "Thì thầm"
|
||
create_shared_draft: "Tạo bản nháp được chia sẻ"
|
||
edit_shared_draft: "Chỉnh sửa Bản nháp"
|
||
title: "Hoặc nhấn %{modifier}Enter"
|
||
save_and_close: "Lưu và đóng"
|
||
discard: "Hủy bỏ"
|
||
draft_saved: "Đã lưu bản nháp!"
|
||
users_placeholder: "Thêm người dùng hoặc nhóm"
|
||
title_placeholder: "Tóm tắt chủ đề này trong một câu ngắn gọn"
|
||
title_or_link_placeholder: "Nhập tiêu đề, hoặc dán link vào đây"
|
||
edit_reason_placeholder: "Lý do bạn sửa?"
|
||
topic_featured_link_placeholder: "Nhập liên kết hiển thị với tiêu đề."
|
||
remove_featured_link: "Xóa liên kết khỏi chủ đề."
|
||
reply_placeholder: "Nhập ở đây. Định dạng bằng Markdown, BBCode, hoặc HTML. Kéo thả hoặc dán hình ảnh."
|
||
reply_placeholder_no_images: "Nhập ở đây. Định dạng bằng Markdown, BBCode, hoặc HTML."
|
||
reply_placeholder_rte: "Nhập ở đây. Định dạng bằng thanh công cụ hoặc Markdown. Kéo thả hoặc dán hình ảnh."
|
||
reply_placeholder_rte_no_images: "Nhập ở đây. Định dạng bằng thanh công cụ hoặc Markdown."
|
||
reply_placeholder_choose_category: "Chọn một chuyên mục trước khi nhập vào đây."
|
||
view_new_post: "Xem tút mới của bạn."
|
||
saving: "Đang lưu"
|
||
saved: "Đã lưu"
|
||
saved_draft: "Đang đăng bản nháp. Nhấn để tiếp tục."
|
||
uploading: "Đang tải lên…"
|
||
show_preview: "Xem trước"
|
||
hide_preview: "Hủy xem trước"
|
||
switch_to_markdown: "Dùng trình soạn thảo Markdown (%{keyboardShortcut})"
|
||
switch_to_rich_text: "Dùng trình soạn thảo thường (%{keyboardShortcut})"
|
||
quote_post_title: "Trích dẫn toàn bộ tút"
|
||
bold_label: "B"
|
||
bold_title: "In đậm"
|
||
bold_text: "chữ in đậm"
|
||
italic_label: "I"
|
||
italic_title: "In nghiêng"
|
||
italic_text: "in nghiêng văn bản"
|
||
heading_title: "Tiêu đề"
|
||
heading_level_n: "Tiêu đề %{levelNumber}"
|
||
heading_level_n_title: "Tiêu đề %{levelNumber}"
|
||
heading_level_paragraph: "Đoạn văn"
|
||
heading_level_paragraph_title: "Đoạn văn"
|
||
link_title: "Liên kết"
|
||
link_description: "Nhập mô tả liên kết ở đây"
|
||
link_dialog_title: "Chèn link"
|
||
link_dialog_action: "Chèn"
|
||
link_edit_title: "Sửa liên kết"
|
||
link_edit_action: "Cập nhật"
|
||
link_text_label: "Văn bản liên kết"
|
||
link_optional_text: "Văn bản"
|
||
link_url_label: "Link hoặc chủ đề"
|
||
link_url_placeholder: "Dán link hoặc tìm kiếm chủ đề"
|
||
blockquote_title: "Trích dẫn"
|
||
blockquote_text: "Trích dẫn"
|
||
heading_text: "Tiêu đề"
|
||
code_title: "Đoạn mã"
|
||
code_text: "lùi đầu dòng bằng 4 dấu cách"
|
||
paste_code_text: "nhập hoặc dán mã vào đây"
|
||
upload_title: "Tải lên"
|
||
upload_description: "Nhập mô tả tải lên ở đây"
|
||
olist_title: "Danh sách có thứ tự"
|
||
ulist_title: "Danh sách không thứ tự"
|
||
list_item: "Danh sách các mục"
|
||
toggle_direction: "Đổi lề"
|
||
apply_wrap_title: "Áp dụng bọc"
|
||
wrap_modal:
|
||
title: "Sửa bọc"
|
||
name_label: "Tên bọc"
|
||
attributes_label: "Thuộc tính"
|
||
add_attribute: "Thêm thuộc tính"
|
||
remove_attribute: "Xóa thuộc tính"
|
||
apply: "Áp dụng"
|
||
unwrap: "Mở bọc"
|
||
no_attributes: "Chưa có thuộc tính nào được thêm vào."
|
||
wrap_text: "Bọc nội dung"
|
||
help: "Trợ giúp soạn thảo bằng Markdown"
|
||
collapse: "Thu nhỏ trình soạn thảo"
|
||
open: "Mở rộng trình soạn thảo"
|
||
abandon: "Đóng trình soạn thảo và xóa bản nháp"
|
||
enter_fullscreen: "Phóng to trình soạn thảo"
|
||
exit_fullscreen: "Thoát khỏi trình soạn toàn màn hình"
|
||
exit_fullscreen_prompt: "Nhấn <kbd>ESC</kbd> để thoát khỏi chế độ toàn màn hình"
|
||
show_toolbar: "Hiện thanh công cụ soạn thảo"
|
||
hide_toolbar: "Ẩn thanh công cụ soạn thảo"
|
||
peek_mode_toggle: "Chuyển trình soạn thảo lên/xuống"
|
||
modal_ok: "OK"
|
||
cant_send_pm: "Xin lỗi, bạn không thể gởi tin nhắn đến %{username}."
|
||
create_message_error: "Xin lỗi, có lỗi xảy ra khi tạo tin nhắn của bạn. Vui lòng thử lại."
|
||
yourself_confirm:
|
||
title: "Bạn có quên chưa thêm người nhận?"
|
||
body: "Ngay bây giờ tin nhắn này chỉ được gửi cho chính bạn!"
|
||
slow_mode:
|
||
error: "Chủ đề này đang ở chế độ chậm. Bạn đã đăng gần đây; bạn có thể đăng lại sau %{timeLeft}."
|
||
user_not_seen_in_a_while:
|
||
single: "Người mà bạn đang nhắn tin, <b>%{usernames}</b>, đã không xuất hiện ở đây trong một thời gian rất dài – %{time_ago}. Họ có thể không nhận được tin nhắn của bạn. Bạn có thể muốn tìm các phương thức liên lạc %{usernames} khác."
|
||
multiple: "Những người bạn đang nhắn tin sau đây: <b>%{usernames}</b>, đã không xuất hiện ở đây trong một thời gian rất dài – %{time_ago}. Họ có thể không nhận được tin nhắn của bạn. Bạn nên tìm các phương thức liên lạc khác."
|
||
admin_options_title: "Tùy chọn quản trị viên cho chủ đề này"
|
||
composer_actions:
|
||
reply: Trả lời
|
||
draft: Bản nháp
|
||
edit: Sửa
|
||
reply_to_post:
|
||
label: Trả lời tút của %{postUsername}
|
||
desc: Trả lời một tút cụ thể
|
||
reply_as_new_topic:
|
||
label: Trả lời dưới dạng chủ đề được liên kết
|
||
desc: Tạo một chủ đề mới được liên kết với chủ đề này
|
||
confirm: Bạn đã lưu một bản nháp chủ đề mới, bản nháp này sẽ bị ghi đè nếu bạn tạo một chủ đề được liên kết.
|
||
reply_as_new_group_message:
|
||
label: Trả lời dưới dạng tin nhắn nhóm mới
|
||
desc: Tạo tin nhắn mới bắt đầu với cùng người nhận
|
||
reply_to_topic:
|
||
label: Trả lời chủ đề
|
||
desc: Trả lời chủ đề, không ảnh hưởng bất kỳ tút nào
|
||
toggle_whisper:
|
||
label: Chuyển đổi nói thầm
|
||
desc: Những lời thì thầm chỉ hiển thị với MOD
|
||
create_topic:
|
||
label: "Chủ đề mới"
|
||
desc: Tạo một chủ đề mới
|
||
create_personal_message:
|
||
label: "Tin nhắn mới"
|
||
desc: "Tạo một tin nhắn cá nhân mới"
|
||
shared_draft:
|
||
label: "Bản nháp được Chia sẻ"
|
||
desc: "Nháp một chủ đề sẽ chỉ hiển thị cho người dùng được phép"
|
||
toggle_topic_bump:
|
||
label: "Bật/tắt đẩy chủ đề"
|
||
desc: "Trả lời mà không thay đổi ngày trả lời gần nhất"
|
||
toggle_unlisted:
|
||
label: Bật/tắt chế độ không công khai
|
||
desc: "Các chủ đề không công khai chỉ có thể truy cập thông qua link trực tiếp"
|
||
reload: "Nạp lại"
|
||
ignore: "Bỏ qua"
|
||
image_alt_text:
|
||
aria_label: Văn bản thay thế cho hình ảnh
|
||
title: "Thêm mô tả hình ảnh"
|
||
image_toolbar:
|
||
alt_text: "Thêm mô tả hình ảnh"
|
||
zoom_out: "Giảm kích thước hình ảnh"
|
||
zoom_in: "Tăng kích thước hình ảnh"
|
||
remove: "Xóa hình ảnh"
|
||
add_to_grid: "Thêm vào lưới"
|
||
move_outside_grid: "Di chuyển ra ngoài lưới"
|
||
image: "hình ảnh"
|
||
grid_label: "Điều này sẽ được hiển thị dưới dạng lưới."
|
||
grid_mode_grid: "Lưới"
|
||
grid_mode_carousel: "Carousel"
|
||
grid_mode_title: "Đặt kiểu thư viện ảnh thành %{mode}"
|
||
remove_grid: "Xóa lưới"
|
||
image_scale_button: "Thu nhỏ hình ảnh xuống %{percent}%"
|
||
delete_image_button: Xóa ảnh
|
||
toggle_image_grid: Bật/tắt lưới hình ảnh
|
||
link_toolbar:
|
||
edit: "Sửa link"
|
||
copy: "Sao chép link"
|
||
remove: "Gỡ link"
|
||
visit: "Mở link trong tab mới"
|
||
link_copied: "Đã sao chép link!"
|
||
unsupported_token: "Trình soạn thảo rich text không hỗ trợ tất cả các tính năng được sử dụng trong tút này; chuyển sang trình soạn thảo Markdown."
|
||
notifications:
|
||
tooltip:
|
||
regular:
|
||
other: "%{count} thông báo chưa xem"
|
||
message:
|
||
other: "%{count} tin nhắn chưa đọc"
|
||
high_priority:
|
||
other: "%{count} thông báo ưu tiên cao chưa đọc"
|
||
new_message_notification:
|
||
other: "%{count} thông báo tin nhắn mới"
|
||
new_reviewable:
|
||
other: "%{count} mục cần đánh giá mới"
|
||
paused: "Thông báo đã bị tạm dừng"
|
||
title: "thông báo của @name nhắc đến, trả lời bài của bạn và chủ đề, tin nhắn, vv"
|
||
none: "Không thể tải các thông báo tại thời điểm này."
|
||
empty: "Không có thông báo"
|
||
post_approved: "Tút của bạn đã được phê duyệt"
|
||
reviewable_items: "các mục yêu cầu kiểm duyệt"
|
||
watching_first_post_label: "Chủ đề Mới"
|
||
user_moved_post: "%{username} đã di chuyển"
|
||
mentioned: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
group_mentioned: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
quoted: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
bookmark_reminder: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
replied: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
posted: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
watching_category_or_tag: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
edited: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
liked: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
liked_2: "<span class='double-user'>%{username}, %{username2}</span> %{description}"
|
||
liked_many:
|
||
other: "<span class='multi-user'>%{username} và %{count} người khác</span> %{description}"
|
||
liked_by_2_users: "%{username}, %{username2}"
|
||
liked_by_multiple_users:
|
||
other: "%{username} và %{count} khác"
|
||
liked_consolidated_description:
|
||
other: "đã thích %{count} tút của bạn"
|
||
liked_consolidated: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
linked_consolidated_description:
|
||
other: "đã liên kết %{count} tút của bạn"
|
||
linked_consolidated: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
private_message: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
invited_to_private_message: "<p><span>%{username}</span>%{description}"
|
||
invited_to_topic: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
invitee_accepted: "<span>%{username}</span> đã chấp nhận lời mời của bạn"
|
||
invitee_accepted_your_invitation: "đã chấp nhận lời mời của bạn"
|
||
moved_post: "<span>%{username}</span> đã chuyển %{description}"
|
||
linked: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
granted_badge: "Đã nhận được '%{description}'"
|
||
topic_reminder: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
watching_first_post: "<span>Chủ đề mới</span> %{description}"
|
||
membership_request_accepted: "Thành viên được chấp nhận vào '%{group_name}'"
|
||
membership_request_consolidated:
|
||
other: "%{count} yêu cầu làm thành viên cho '%{group_name}'"
|
||
reaction: "<span>%{username}</span> %{description}"
|
||
reaction_2: "<span>%{username}, %{username2}</span> %{description}"
|
||
votes_released: "%{description} - hoàn thành"
|
||
new_features: "Các tính năng mới đã có sẵn!"
|
||
admin_problems: "Lời khuyên mới trên bảng điều khiển trang web của bạn"
|
||
upcoming_changes:
|
||
available:
|
||
title: "Các thay đổi sắp tới"
|
||
description: "'%{changeName}' hiện có sẵn để xem trước"
|
||
automatically_promoted:
|
||
title: "Các thay đổi sắp tới"
|
||
description: "'%{changeName}' đã được kích hoạt tự động"
|
||
dismiss_confirmation:
|
||
body:
|
||
default:
|
||
other: "Bạn có chắc không? Bạn có %{count} thông báo quan trọng."
|
||
bookmarks:
|
||
other: "Bạn chắc chứ? Bạn có %{count} lời nhắc về các đánh dấu chưa đọc."
|
||
messages:
|
||
other: "Bạn chắc chứ? Bạn có %{count} nhắc nhở về các tin nhắn cá nhân chưa đọc."
|
||
dismiss: "Hủy bỏ"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
group_message_summary:
|
||
other: "%{count} thư trong %{group_name} hộp thư đến của bạn"
|
||
popup:
|
||
mentioned: '%{username} nhắc đến bạn trong "%{topic}" - %{site_title}'
|
||
group_mentioned: '%{username} nhắc đến bạn trong "%{topic}" - %{site_title}'
|
||
quoted: '%{username} trích lời bạn trong "%{topic}" - %{site_title}'
|
||
replied: '%{username} trả lời cho bạn trong "%{topic}" - %{site_title}'
|
||
posted: '%{username} gửi bài trong "%{topic}" - %{site_title}'
|
||
private_message: '%{username} đã gửi cho bạn một tin nhắn cá nhân trong "%{topic}" - %{site_title}'
|
||
linked: '%{username} liên kết tút của bạn từ "%{topic}" - %{site_title}'
|
||
watching_first_post: '%{username} đã tạo một chủ đề mới "%{topic}" - %{site_title}'
|
||
watching_category_or_tag: '%{username} gửi bài trong "%{topic}" - %{site_title}'
|
||
confirm_title: "Đã bật thông báo - %{site_title}"
|
||
confirm_body: "Sự thành công! Thông báo đã được kích hoạt."
|
||
custom: "Thông báo từ %{username} trên %{site_title}"
|
||
titles:
|
||
mentioned: "Được nhắc đến"
|
||
replied: "Phản hồi mới"
|
||
quoted: "Được trích dẫn"
|
||
edited: "Đã sửa"
|
||
liked: "Lượt thích mới"
|
||
private_message: "Tin nhắn cá nhân mới"
|
||
invited_to_private_message: "Được mời gửi tin nhắn cá nhân"
|
||
invitee_accepted: "Được chấp nhận lời mời"
|
||
posted: "Tút mới"
|
||
watching_category_or_tag: "Tút mới"
|
||
moved_post: "Đã di chuyển tút"
|
||
linked: "Đã liên kết"
|
||
bookmark_reminder: "Lời nhắc đánh dấu"
|
||
bookmark_reminder_with_name: "Lời nhắc đánh dấu - %{name}"
|
||
granted_badge: "Được trao huy hiệu"
|
||
invited_to_topic: "Được mời vào chủ đề"
|
||
group_mentioned: "Được nhắc trong nhóm"
|
||
group_message_summary: "Tin nhắn nhóm mới"
|
||
watching_first_post: "Chủ đề mới"
|
||
topic_reminder: "Lời nhắc chủ đề"
|
||
liked_consolidated: "Lượt thích mới"
|
||
linked_consolidated: "Các liên kết mới"
|
||
post_approved: "Được duyệt tút"
|
||
membership_request_consolidated: "Yêu cầu đăng ký thành viên mới"
|
||
reaction: "Phản ứng mới"
|
||
votes_released: "đã trả lượt bình chọn"
|
||
new_features: "tính năng mới của Discourse đã ra mắt"
|
||
admin_problems: "Lời khuyên mới trên bảng điều khiển"
|
||
upload_selector:
|
||
change: "Thay đổi"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
uploading: "Đang tải lên"
|
||
processing: "Đang xử lý tải lên"
|
||
select_file: "Nhấn chọn hoặc kéo thả"
|
||
default_image_alt_text: hình ảnh
|
||
search:
|
||
sort_by: "Sắp xếp theo"
|
||
relevance: "Độ phù hợp"
|
||
latest_post: "Tút mới nhất"
|
||
latest_topic: "Chủ đề mới"
|
||
last_read: "Lần đọc cuối"
|
||
most_viewed: "Được xem nhiều nhất"
|
||
most_liked: "Được thích nhiều nhất"
|
||
select_all: "Chọn tất cả"
|
||
clear_all: "Xóa hết"
|
||
too_short: "Từ khoá tìm kiếm của bạn quá ngắn."
|
||
open_advanced: "Mở tìm kiếm nâng cao"
|
||
clear_search: "Xóa tìm kiếm"
|
||
sort_or_bulk_actions: "Sắp xếp hoặc chọn hàng loạt kết quả"
|
||
result_count:
|
||
other: "Hơn <span>%{count}%{plus} kết quả cho</span><span class='term'>%{term}</span>"
|
||
title: "Tìm kiếm"
|
||
full_page_title: "Tìm kiếm"
|
||
results: "kết quả"
|
||
no_results: "Không tìm thấy kết quả."
|
||
no_more_results: "Không tìm thấy kết quả"
|
||
post_format: "#%{post_number} bởi %{username}"
|
||
results_page: "Kết quả tìm kiếm cho '%{term}'"
|
||
more_results: "Có nhiều kết quả hơn. Vui lòng thu hẹp tiêu chí tìm kiếm của bạn."
|
||
cant_find: "Không thấy những gì bạn đang tìm kiếm?"
|
||
start_new_topic: "Có lẽ bắt đầu một chủ đề mới?"
|
||
or_search_google: "Hoặc thử tìm bằng Google:"
|
||
search_google: "Hãy thử tìm bằng Google:"
|
||
search_google_button: "G"
|
||
search_button: "Tìm"
|
||
search_term_label: "nhập từ khóa tìm kiếm"
|
||
categories: "Chuyên mục"
|
||
tags: "Thẻ"
|
||
in: "trong"
|
||
in_this_topic: "trong chủ đề này"
|
||
in_this_topic_tooltip: "chuyển sang tìm kiếm tất cả các chủ đề"
|
||
in_messages: "trong tin nhắn"
|
||
in_messages_tooltip: "chuyển sang tìm kiếm các chủ đề thông thường"
|
||
in_topics_posts: "trong tất cả chủ đề và tút"
|
||
enter_hint: "hoặc nhấn Enter"
|
||
mobile_enter_hint: "hoặc nhấn Tìm"
|
||
in_posts_by: "trong tút của %{username}"
|
||
recent: "Tìm kiếm gần đây"
|
||
clear_recent: "Xóa các Tìm kiếm Gần đây"
|
||
experience:
|
||
search_field: "Trường tìm kiếm trong tiêu đề trang web"
|
||
search_icon: "Biểu tượng tìm kiếm gần ảnh đại diện hồ sơ"
|
||
type:
|
||
default: "Chủ đề/Tút"
|
||
users: "Thành viên"
|
||
categories: "Chuyên mục"
|
||
categories_and_tags: "Chuyên mục/Thẻ"
|
||
context:
|
||
user: "Tìm tút của @%{username}"
|
||
category: "Tìm kiếm chuyên mục #%{category}"
|
||
tag: "Tìm kiếm thẻ #%{tag}"
|
||
topic: "Tìm trong chủ đề này"
|
||
private_messages: "Tìm tin nhắn"
|
||
tips:
|
||
category_tag: "lọc theo chuyên mục hoặc thẻ"
|
||
author: "Lọc theo tác giả tút"
|
||
in: "lọc theo siêu dữ liệu (ví dụ: in: title, in: personal, in: pinned)"
|
||
status: "bộ lọc theo trạng thái chủ đề"
|
||
full_search: "khởi chạy tìm kiếm toàn trang"
|
||
full_search_key: "%{modifier} + Enter"
|
||
me: "chỉ hiển thị tút của bạn"
|
||
advanced:
|
||
title: Lọc nâng cao
|
||
posted_by:
|
||
label: Được đăng bởi
|
||
aria_label: Lọc theo tác giả tút
|
||
in_category:
|
||
label: Được phân loại
|
||
in_group:
|
||
label: Trong nhóm
|
||
with_badge:
|
||
label: Với huy hiệu
|
||
with_tags:
|
||
label: Được gắn thẻ
|
||
aria_label: Lọc bằng cách sử dụng thẻ
|
||
filters:
|
||
label: Kiểu chủ đề/tút…
|
||
all: Có chứa tin nhắn
|
||
title: Chỉ khớp với tiêu đề
|
||
likes: Đã thích
|
||
posted: Do tôi đăng
|
||
created: Do tôi tạo
|
||
watching: Đang giám sát
|
||
tracking: Đang theo dõi
|
||
private: Trong tin nhắn của tôi
|
||
bookmarks: Đã đánh dấu
|
||
first: Tút đầu tiên
|
||
pinned: Đã ghim
|
||
seen: Đã đọc
|
||
unseen: Chưa đọc
|
||
wiki: Wiki
|
||
images: Có chứa hình ảnh
|
||
all_tags: Tất cả thẻ trên
|
||
statuses:
|
||
label: Trạng thái chủ đề
|
||
open: Đang mở
|
||
closed: Đã đóng
|
||
public: Công khai
|
||
archived: Lưu trữ
|
||
noreplies: Không có ai trả lời
|
||
single_user: Có một người duy nhất
|
||
post:
|
||
count:
|
||
label: Số lượng tút
|
||
min:
|
||
placeholder: Tối thiểu
|
||
aria_label: Lọc theo số lượng tút tối thiểu
|
||
max:
|
||
placeholder: Tối đa
|
||
aria_label: Lọc theo số lượng tút tối đa
|
||
time:
|
||
label: Ngày đăng
|
||
aria_label: Lọc theo ngày đăng
|
||
before: Trước
|
||
after: Sau
|
||
views:
|
||
label: Lượt xem
|
||
min_views:
|
||
placeholder: Tối thiểu
|
||
aria_label: lọc theo lượt xem tối thiểu
|
||
max_views:
|
||
placeholder: Tối đa
|
||
aria_label: lọc theo lượt xem tối đa
|
||
hamburger_menu: "Menu điều hướng"
|
||
new_item: "mới"
|
||
go_back: "quay trở lại"
|
||
not_logged_in_user: "Trang cá nhân với tóm tắt các hoạt động và cấu hình"
|
||
current_user: "đi đến trang cá nhân của bạn"
|
||
view_all: "xem tất cả %{tab}"
|
||
user_menu:
|
||
generic_no_items: "Không có mục nào trong danh sách này."
|
||
sr_menu_tabs: "Các tab menu người dùng"
|
||
view_all_notifications: "Xem toàn bộ thông báo"
|
||
view_all_bookmarks: "xem tất cả đánh dấu"
|
||
view_all_messages: "xem tất cả các tin nhắn cá nhân"
|
||
tabs:
|
||
all_notifications: "Toàn bộ thông báo"
|
||
replies: "Lượt trả lời"
|
||
replies_with_unread:
|
||
other: "Lượt trả lời - %{count} chưa đọc"
|
||
mentions: "Lượt nhắc đến"
|
||
mentions_with_unread:
|
||
other: "Đề cập - %{count} đề cập chưa đọc"
|
||
likes: "Lượt thích"
|
||
likes_with_unread:
|
||
other: "Lượt thích - %{count} lượt thích chưa đọc"
|
||
watching: "Chủ đề đã xem"
|
||
watching_with_unread:
|
||
other: "Chủ đề đã xem - %{count} chủ đề đã xem chưa đọc"
|
||
messages: "Tin nhắn cá nhân"
|
||
messages_with_unread:
|
||
other: "Tin nhắn cá nhân - %{count} tin nhắn chưa đọc"
|
||
bookmarks: "Đánh dấu"
|
||
bookmarks_with_unread:
|
||
other: "Đánh dấu - %{count} chưa đọc"
|
||
review_queue: "Hàng đợi xem lại"
|
||
review_queue_with_unread:
|
||
other: "Hàng đợi xem lại - %{count} mục cần xem xét"
|
||
other_notifications: "Thông báo khác"
|
||
other_notifications_with_unread:
|
||
other: "Các thông báo khác - %{count} thông báo chưa đọc"
|
||
profile: "Hồ sơ"
|
||
reviewable:
|
||
view_all: "xem tất cả các mục đánh giá"
|
||
queue: "Hàng đợi"
|
||
deleted_user: "(người dùng đã bị xóa)"
|
||
deleted_post: "(bài đã xóa)"
|
||
post_number_with_topic_title: "bài #%{post_number} - %{title}"
|
||
new_post_in_topic: "bài mới trong %{title}"
|
||
user_requires_approval: "%{username} yêu cầu phê duyệt"
|
||
default_item: "mục có thể xem lại #%{reviewable_id}"
|
||
topics:
|
||
new_messages_marker: "Lần ghé thăm cuối"
|
||
bulk:
|
||
select: "Chọn hàng loạt"
|
||
confirm: "Xác nhận"
|
||
select_all: "Chọn hết"
|
||
clear_all: "Xóa hết"
|
||
unlist_topics: "Không công khai chủ đề"
|
||
relist_topics: "Mở lại công khai chủ đề"
|
||
reset_bump_dates: "Đặt lại ngày đẩy"
|
||
defer: "Đánh dấu là chưa đọc"
|
||
delete: "Xóa chủ đề"
|
||
delete_topics_count:
|
||
other: "Xóa chủ đề"
|
||
delete_posts_count:
|
||
other: "Xóa tút"
|
||
delete_posts_confirmation:
|
||
other: "Bạn có chắc muốn xóa %{count} tút?"
|
||
dismiss: "Bỏ qua"
|
||
dismiss_read: "Bỏ qua tất cả thư chưa đọc"
|
||
dismiss_read_with_selected:
|
||
other: "Loại bỏ %{count} chưa đọc"
|
||
dismiss_button: "Bỏ qua..."
|
||
dismiss_button_with_selected:
|
||
other: "Loại bỏ (%{count})…"
|
||
dismiss_tooltip: "Chỉ bỏ qua tút mới hoặc dừng theo dõi chủ đề"
|
||
also_dismiss_topics: "Ngừng theo dõi các chủ đề này để không hiển thị lại là chủ đề chưa đọc"
|
||
dismiss_new: "Bỏ qua tất cả"
|
||
dismiss_new_modal:
|
||
title: "Bỏ qua mục mới"
|
||
topics: "Bỏ qua các chủ đề mới"
|
||
posts: "Bỏ qua các trả lời mới"
|
||
topics_with_count:
|
||
other: "Bỏ qua %{count} chủ đề mới"
|
||
replies_with_count:
|
||
other: "Bỏ qua %{count} trả lời mới"
|
||
replies: "Bỏ qua các trả lời mới"
|
||
untrack: "Ngừng theo dõi các chủ đề này để chúng không còn xuất hiện trong danh sách mới của tôi"
|
||
dismiss_new_with_selected:
|
||
other: "Loại bỏ Mới (%{count})"
|
||
toggle: "Bật/tắt chọn nhiều chủ đề cùng lúc"
|
||
actions: "Thao tác hàng loạt"
|
||
change_category: "Chọn chuyên mục…"
|
||
close_topics: "Đóng các chủ đề"
|
||
archive_topics: "Chủ đề Lưu trữ"
|
||
move_messages_to_inbox: "Chuyển sang hộp thư"
|
||
archive_messages: "Di chuyển đến Lưu trữ"
|
||
notification_level: "Thông báo…"
|
||
change_notification_level: "Thay đổi mức thông báo"
|
||
choose_new_category: "Chọn chuyên mục mới cho chủ đề này:"
|
||
selected:
|
||
other: "Bạn đã chọn <b>%{count}</b> chủ đề"
|
||
selected_sole_category:
|
||
other: "Bạn đã chọn <b>%{count}</b> chủ đề từ chuyên mục:"
|
||
selected_count:
|
||
other: "%{count} được chọn"
|
||
change_tags: "Thay thế thẻ"
|
||
append_tags: "Thêm thẻ"
|
||
choose_new_tags: "Chọn thẻ mới cho các chuyên mục sau:"
|
||
choose_append_tags: "Chọn các thẻ mới để thêm vào cho các chủ đề này:"
|
||
changed_tags: "Các thẻ của các chủ đề đó đã được thay đổi."
|
||
remove_tags: "Xóa tất cả các thẻ"
|
||
confirm_remove_tags:
|
||
other: "Tất cả các thẻ sẽ bị xóa khỏi <b>%{count}</b> chủ đề. Bạn có chắc không?"
|
||
progress:
|
||
other: "Tiến độ: <strong>%{count}</strong> chủ đề"
|
||
notify: "Thông báo cho người dùng về thay đổi này."
|
||
performing: "Đang thực hiện các thao tác hàng loạt, vui lòng chờ…"
|
||
completed: "Các thao tác xử lý hàng loạt đã hoàn tất!"
|
||
error_topic_count:
|
||
other: "%{count} chủ đề"
|
||
none:
|
||
unread: "Bạn không có chủ đề nào chưa đọc."
|
||
unseen: "Bạn không có chủ đề nào chưa nhìn thấy."
|
||
new: "Bạn không có chủ đề mới nào."
|
||
read: "Bạn vẫn chưa đọc bất kì chủ đề nào."
|
||
posted: "Bạn vẫn chưa đăng tút trong bất kì một chủ đề nào"
|
||
latest: "Bạn đã xem tất cả!"
|
||
bookmarks: "Bạn chưa đánh dấu chủ đề nào."
|
||
category: "Không có chủ đề nào trong %{category} ."
|
||
top: "Không có chủ đề top."
|
||
hot: "Chưa có chủ đề hot."
|
||
filter: "Không có chủ đề nào."
|
||
education:
|
||
topic_tracking_preferences: 'Bạn có thể xem và thay đổi cài đặt theo dõi chủ đề của mình trong <a href="%{basePath}/my/preferences/tracking">thiết lập</a>.'
|
||
unread: "Đã đọc hết... thật ấn tượng!"
|
||
new_new: "Hiện tại chưa có gì mới... hãy quay lại sau!"
|
||
new: "Hiện tại chưa có gì mới... hãy quay lại sau!"
|
||
generic: "Không có gì để xem ở đây... hãy quay lại sau!"
|
||
topic_bulk_actions:
|
||
dismiss:
|
||
name: "Bỏ qua"
|
||
close_topics:
|
||
name: "Đóng"
|
||
note: "Ghi chú"
|
||
optional: (tùy chọn)
|
||
archive_topics:
|
||
name: "Lưu Trữ"
|
||
archive_messages:
|
||
name: "Di chuyển đến Lưu trữ"
|
||
move_messages_to_inbox:
|
||
name: "Chuyển sang hộp thư"
|
||
unlist_topics:
|
||
name: "Bỏ công khai"
|
||
relist_topics:
|
||
name: "Công khai lại"
|
||
remove_tags:
|
||
name: "Xóa thẻ"
|
||
append_tags:
|
||
name: "Thêm thẻ"
|
||
replace_tags:
|
||
name: "Thay thế thẻ"
|
||
delete_topics:
|
||
name: "Xóa"
|
||
update_category:
|
||
name: "Cập nhật chuyên mục"
|
||
description: "Chọn chuyên mục mới cho các chủ đề đã chọn này"
|
||
reset_bump_dates:
|
||
name: "Đặt lại ngày đẩy"
|
||
description: "Đặt lại ngày đẩy chủ đề thành ngày tạo tút cuối cùng, điều này ảnh hưởng đến thứ tự hiển thị trong danh sách chủ đề"
|
||
defer:
|
||
name: "Đánh dấu là Chưa đọc"
|
||
description: "Đánh dấu chủ đề là chưa đọc"
|
||
update_notifications:
|
||
name: "Cập nhật thông báo"
|
||
description: "Thay đổi mức độ thông báo thành Giám sát, Theo dõi, Bình thường hoặc Phớt lờ."
|
||
topic:
|
||
filter_to:
|
||
other: "%{count} tút trong chủ đề"
|
||
create: "Chủ đề Mới"
|
||
create_long: "Tạo một chủ đề mới"
|
||
open_draft: "Đăng bài"
|
||
private_message: "Bắt đầu nhắn tin"
|
||
archive_message:
|
||
help: "Chuyển tin nhắn vào lưu trữ"
|
||
title: "Lưu trữ"
|
||
move_to_inbox:
|
||
title: "Chuyển sang hộp thư"
|
||
help: "Chuyển tin nhắn trở lại hộp thư"
|
||
defer:
|
||
help: "Đánh dấu chủ đề là chưa đọc"
|
||
title: "Đánh dấu là chưa đọc"
|
||
list: "Chủ đề"
|
||
new: "chủ đề mới"
|
||
unread: "chưa đọc"
|
||
new_topics:
|
||
other: "%{count} chủ đề mới"
|
||
unread_topics:
|
||
other: "%{count} chủ đề chưa đọc."
|
||
title: "Chủ đề"
|
||
invalid_access:
|
||
title: "Chủ đề này là riêng tư"
|
||
description: "Xin lỗi, bạn không có quyền truy cập vào chủ đề đó!"
|
||
login_required: "Bạn cần phải đăng nhập để xem chủ đề đó"
|
||
server_error:
|
||
title: "Tải chủ đề thất bại"
|
||
description: "Xin lỗi, chúng tôi không thể tải chủ đề, có thể do kết nối có vấn đề. Xin hãy thử lại. Nếu vấn đề còn xuất hiện, hãy cho chúng tôi biết"
|
||
not_found:
|
||
title: "Không tìm thấy chủ đề"
|
||
description: "Xin lỗi, chúng tôi không thể tìm thấy chủ đề đó. Có lẽ nó đã bị loại bởi mod?"
|
||
unread_posts:
|
||
other: "Chưa đọc %{count} tút trong chủ đề này"
|
||
likes:
|
||
other: "có %{count} thích trong chủ để này"
|
||
back_to_list: "Quay lại danh sách chủ đề"
|
||
options: "Các lựa chọn chủ đề"
|
||
show_links: "Hiển thị liên kết trong chủ đề này"
|
||
collapse_details: "thu gọn chi tiết chủ đề"
|
||
expand_details: "mở rộng chi tiết chủ đề"
|
||
read_more_in_category: "Muốn đọc thêm? Duyệt những chủ đề khác trong %{categoryLink} hoặc <a href='%{latestLink}'>xem những chủ đề mới nhất</a>."
|
||
read_more: "Bạn muốn đọc thêm? <a href='%{categoryLink}'>Duyệt tất cả chuyên mục</a> hoặc <a href='%{latestLink}'>xem các chủ đề mới nhất</a>."
|
||
unread_indicator: "Chưa có thành viên nào đọc bài cuối cùng của chủ đề này."
|
||
participant_groups: "Các nhóm tham gia"
|
||
read_more_MF: |
|
||
{ HAS_UNREAD_AND_NEW, select,
|
||
true {
|
||
{ UNREAD, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other {Vẫn còn <a href="{basePath}/unread"># chủ đề chưa đọc</a>}
|
||
}
|
||
{ NEW, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other { và <a href="{basePath}/new"># chủ đề mới</a>}
|
||
}
|
||
}
|
||
false {
|
||
{ UNREAD, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other {Vẫn còn <a href="{basePath}/unread"># chủ đề chưa đọc</a>}
|
||
}
|
||
{ NEW, plural,
|
||
=0 {}
|
||
other {Vẫn còn <a href="{basePath}/new"># chủ đề mới</a>}
|
||
}
|
||
}
|
||
other {}
|
||
}
|
||
{ HAS_CATEGORY, select,
|
||
true { trong {categoryLink}}
|
||
false { hoặc <a href="{basePath}/latest">xem những chủ đề mới nhất</a>}
|
||
other {}
|
||
}
|
||
reply_count_link:
|
||
other: "%{count} trả lời, chuyển đến tút đầu tiên"
|
||
created_at: "Ngày tạo: %{date}"
|
||
bumped_at: "Gần đây: %{date}"
|
||
browse_latest_topics: "Những chủ đề gần đây"
|
||
browse_new_replies: "Xem các câu trả lời mới"
|
||
browse_new_topics: "Xem các chủ đề mới"
|
||
suggest_create_topic: Bạn đã sẵn sàng để <a href>đầu một cuộc trò chuyện mới chưa?</a>
|
||
jump_reply: "Chuyển đến vị trí gốc của tút"
|
||
jump_reply_aria: "Chuyển đến vị trí gốc tút của @%{username}"
|
||
jump_reply_button: "Chuyển đến tút"
|
||
deleted: "Chủ đề này đã bị xóa"
|
||
slow_mode_update:
|
||
title: "Chế độ chậm"
|
||
select: "Người dùng chỉ có thể đăng trong chủ đề này một lần mỗi lần:"
|
||
description: "Người dùng phải đợi trước khi đăng lại chủ đề này để người khác có thời gian trả lời"
|
||
enable: "Kích hoạt"
|
||
update: "Cập nhật"
|
||
enabled_until: "Đã bật cho đến khi:"
|
||
remove: "Tắt"
|
||
hours: "Giờ:"
|
||
minutes: "Phút:"
|
||
seconds: "Giây:"
|
||
durations:
|
||
10_minutes: "10 phút"
|
||
15_minutes: "15 phút"
|
||
30_minutes: "30 Phút"
|
||
45_minutes: "45 phút"
|
||
1_hour: "1 giờ"
|
||
2_hours: "2 Tiếng"
|
||
4_hours: "4 giờ"
|
||
8_hours: "8 giờ"
|
||
12_hours: "12 giờ"
|
||
24_hours: "24 giờ"
|
||
custom: "Thời lượng tùy chỉnh"
|
||
slow_mode_notice:
|
||
duration: "Vui lòng đợi %{duration} giữa các lần đăng tút của bạn trong chủ đề này"
|
||
topic_status_update:
|
||
title: "Bộ hẹn giờ chủ đề"
|
||
save: "Đặt hẹn giờ"
|
||
num_of_hours: "Số giờ:"
|
||
num_of_days: "Số ngày:"
|
||
remove: "Xóa bộ đếm"
|
||
publish_to: "Xuất bản tới:"
|
||
when: "Khi:"
|
||
time_frame_required: "Vui lòng chọn một khung thời gian"
|
||
min_duration: "Thời lượng phải lớn hơn 0"
|
||
max_duration: "Thời hạn phải dưới 20 năm"
|
||
duration: "Thời lượng"
|
||
publish_to_category:
|
||
title: "Lên lịch xuất bản"
|
||
temp_open:
|
||
title: "Mở tạm thời"
|
||
auto_reopen:
|
||
title: "Chủ đề tự động mở"
|
||
temp_close:
|
||
title: "Tạm đóng"
|
||
auto_close:
|
||
title: "Tự động đóng chủ đề"
|
||
label: "Tự động đóng chủ đề sau:"
|
||
error: "Hãy nhập giá trị hợp lệ."
|
||
based_on_last_post: "Không đóng cho đến khi tút cuối cùng trong chủ đề này trở thành cũ."
|
||
auto_close_after_last_post:
|
||
title: "Tự động đóng chủ đề sau tút cuối cùng"
|
||
auto_delete:
|
||
title: "Tự động xóa chủ đề"
|
||
auto_delete_after_last_post:
|
||
title: "Tự động xóa chủ đề sau tút cuối cùng"
|
||
auto_bump:
|
||
title: "Tự động đẩy chủ đề"
|
||
reminder:
|
||
title: "Nhắc t"
|
||
auto_delete_replies:
|
||
title: "Tự động xóa câu trả lời"
|
||
status_update_notice:
|
||
auto_open: "Chủ đề này sẽ tự động mở sau %{timeLeft}."
|
||
auto_close: "Chủ đề này sẽ tự đóng trong %{timeLeft}."
|
||
auto_publish_to_category: "Chủ đề này sẽ được đăng lên <a href=%{categoryUrl}>#%{categoryName}</a> %{timeLeft}."
|
||
auto_close_after_last_post: "Chủ đề này sẽ đóng sau trả lời cuối cùng %{duration}."
|
||
auto_delete_after_last_post: "Chủ đề này sẽ đóng sau trả lời cuối cùng %{duration}."
|
||
auto_delete: "Chủ đề này sẽ tự động bị xóa sau %{timeLeft}."
|
||
auto_bump: "Chủ đề này sẽ tự động được đẩy sau %{timeLeft}."
|
||
auto_reminder: "Bạn sẽ được nhắc nhở về chủ đề này %{timeLeft}."
|
||
auto_delete_replies: "Các trả lời của chủ đề này sẽ tự động bị xóa sau %{duration}."
|
||
auto_close_title: "Tự động-Đóng các Cài đặt"
|
||
auto_close_immediate:
|
||
other: "Các bài mới nhất trong chủ đề này là đã %{count} giờ cũ, vì vậy đề tài sẽ đóng cửa ngay lập tức."
|
||
timeline:
|
||
back: "Quay lại"
|
||
back_description: "Quay lại tút chưa đọc cuối cùng của bạn"
|
||
replies_short: "%{current} / %{total}"
|
||
progress:
|
||
title: tiến trình của chủ đề
|
||
jump_prompt: "Nhảy đến…"
|
||
jump_prompt_of:
|
||
other: "trong %{count} tút"
|
||
jump_prompt_long: "Nhảy đến…"
|
||
jump_prompt_to_date: "Ngày"
|
||
jump_prompt_or: "hoặc"
|
||
notifications:
|
||
title: Thay đổi tần suất nhận thông báo về chủ đề này
|
||
reasons:
|
||
mailing_list_mode: "Bạn đã bật chế độ danh sách gửi thư, vì vậy bạn sẽ được thông báo về các câu trả lời cho chủ đề này qua email."
|
||
"3_10": "Bạn sẽ nhận được các thông báo vì bạn đang giám sát một thẻ về chủ đề này."
|
||
"3_10_stale": "Bạn sẽ nhận được các thông báo vì bạn đã từng giám sát một thẻ về chủ đề này."
|
||
"3_6": "Bạn sẽ nhận được các thông báo vì bạn đang giám sát chuyên mục này."
|
||
"3_6_stale": "Bạn sẽ nhận được các thông báo vì bạn đã từng giám sát chuyên mục này."
|
||
"3_5": "Bạn sẽ nhận được các thông báo vì bạn đã bắt đầu giám sát chủ đề này một cách tự động."
|
||
"3_2": "Bạn sẽ nhận được các thông báo vì bạn đang giám sát chủ đề này."
|
||
"3_1": "Bạn sẽ nhận được các thông báo vì bạn đã tạo chủ đề này."
|
||
"3": "Bạn sẽ nhận được các thông báo vì bạn đang giám sát chủ đề này."
|
||
"2_8": "Bạn sẽ có thể thấy số lượng trả lời mới vì bạn đang theo dõi chuyên mục này."
|
||
"2_8_stale": "Bạn sẽ có thể thấy số lượng trả lời mới vì bạn đã từng theo dõi chuyên mục này."
|
||
"2_4": "Bạn sẽ có thể thấy số lượng trả lời mới vì bạn đã từng trả lời trong chủ đề này."
|
||
"2_2": "Bạn sẽ có thể thấy số lượng trả lời mới vì bạn đang theo dõi chủ đề này."
|
||
"2": 'Bạn sẽ có thể thấy số lượng trả lời mới vì bạn <a href="%{basePath}/u/%{username}/preferences/notifications">đã đọc chủ đề này</a>.'
|
||
"1_2": "Bạn sẽ được thông báo nếu ai đó nhắc đến @bạn hoặc trả lời bạn."
|
||
"1": "Bạn sẽ được thông báo nếu ai đó nhắc đến @bạn hoặc trả lời bạn."
|
||
"0_7": "Bạn đang bỏ qua tất cả thông báo trong chuyên mục này."
|
||
"0_2": "Bạn đang bỏ qua tất cả thông báo về chủ đề này."
|
||
"0": "Bạn đang bỏ qua tất cả thông báo về chủ đề này."
|
||
watching_pm:
|
||
title: "Giám sát"
|
||
description: "Thông báo về từng trả lời mới trong tin nhắn này và hiện số lượng trả lời mới."
|
||
watching:
|
||
title: "Giám sát"
|
||
description: "Thông báo về từng trả lời mới trong chủ đề này và hiện số lượng trả lời mới."
|
||
tracking_pm:
|
||
title: "Theo dõi"
|
||
description: "Hiện số lượng trả lời mới trong tin nhắn này và nhận thông báo."
|
||
tracking:
|
||
title: "Theo dõi"
|
||
description: "Hiện số lượng trả lời mới trong chủ đề này và nhận thông báo."
|
||
regular:
|
||
title: "Bình thường"
|
||
description: "Thông báo nếu ai đó nhắc đến @bạn hoặc trả lời bạn."
|
||
regular_pm:
|
||
title: "Bình thường"
|
||
description: "Thông báo nếu ai đó nhắc đến @bạn hoặc trả lời bạn."
|
||
muted_pm:
|
||
title: "Phớt lờ"
|
||
description: "Bạn sẽ không nhận thông báo về chủ đề này."
|
||
muted:
|
||
title: "Phớt lờ"
|
||
description: "Không nhận thông báo về chủ đề này và ẩn nó trong những mục gần đây nhất."
|
||
actions:
|
||
title: "Hành động"
|
||
recover: "Không-Xóa Chủ Đề Này"
|
||
delete: "Xóa-Chủ Đề Này"
|
||
open: "Mở Chủ Đề"
|
||
close: "Đóng Chủ Đề"
|
||
multi_select: "Chọn Bài Viết..."
|
||
slow_mode: "Đặt Chế độ chậm ..."
|
||
timed_update: "Đặt Hẹn giờ chủ đề…"
|
||
pin: "Ghim Chủ Đề..."
|
||
unpin: "Bỏ-Ghim Chủ Đề..."
|
||
unarchive: "Chủ đề Không Lưu Trữ"
|
||
archive: "Chủ Đề Lưu Trữ"
|
||
invisible: "Bỏ công khai chủ đề"
|
||
visible: "Liệt kê Chủ đề"
|
||
reset_read: "Đặt lại dữ liệu đọc"
|
||
make_public: "Đăng chủ đề công khai…"
|
||
make_private: "Gửi tin nhắn cá nhân"
|
||
reset_bump_date: "Đặt lại ngày đẩy chủ đề"
|
||
feature:
|
||
pin: "Ghim Chủ Đề"
|
||
unpin: "Bỏ-Ghim Chủ Đề"
|
||
pin_globally: "Ghim Chủ Đề Tổng Thể"
|
||
make_banner: "Tạo banner chủ đề"
|
||
remove_banner: "Bỏ banner chủ đề"
|
||
reply:
|
||
title: "Trả lời"
|
||
help: "Trả lời chủ đề này"
|
||
footer_buttons:
|
||
region_label: "Hành động chủ đề"
|
||
share:
|
||
title: "Chia sẻ chủ đề"
|
||
extended_title: "Chia sẻ link"
|
||
help: "Chia sẻ link chủ đề này"
|
||
instructions: "Chia sẻ link chủ đề này:"
|
||
copied: "Đã sao chép link chủ đề."
|
||
restricted_groups:
|
||
other: "Chỉ hiển thị với các thành viên của nhóm: %{groupNames}"
|
||
invite_users: "Mời"
|
||
print:
|
||
title: "In"
|
||
help: "Mở phiên bản thân thiện với máy in của chủ đề này"
|
||
flag_topic:
|
||
title: "Báo cáo"
|
||
help: "Báo cáo hoặc nhắn riêng về chủ đề này"
|
||
success_message: "Bạn đã đánh dấu thành công chủ đề này"
|
||
make_public:
|
||
title: "Chuyển đổi sang chủ đề công khai"
|
||
choose_category: "Vui lòng chọn một chuyên mục cho chủ đề công khai:"
|
||
feature_topic:
|
||
title: "Đề cao chủ đề này"
|
||
pin: "Làm cho chủ đề này xuất hiện trên top của chuyên mục %{categoryLink}"
|
||
unpin: "Xóa chủ đề này từ phần trên cùng của chủ đề %{categoryLink}"
|
||
unpin_until: "Gỡ bỏ chủ đề này khỏi top của chuyên mục %{categoryLink} và đợi cho đến <strong>%{until}</strong>."
|
||
pin_note: "Người dùng có thể bỏ ghim chủ đề riêng cho mình"
|
||
pin_validation: "Ngày được yêu câu để gắn chủ đề này"
|
||
not_pinned: "Không có chủ đề được ghim trong %{categoryLink}."
|
||
already_pinned:
|
||
other: "Chủ đề gần đây được ghim trong %{categoryLink}: <strong class='badge badge-notification unread'>%{count}</strong>"
|
||
pin_globally: "Làm cho chủ đề này xuất hiện trên top của tất cả các chủ đề"
|
||
confirm_pin_globally:
|
||
other: "Bạn đã có %{count} chủ đề được ghim trên toàn trang. Quá nhiều chủ đề được ghim có thể là gánh nặng cho người dùng mới và ẩn danh. Bạn có chắc chắn muốn ghim một chủ đề khác trên toàn cầu không?"
|
||
unpin_globally: "Bỏ chủ đề này khỏi phần trên cùng của danh sách tất cả các chủ đề"
|
||
unpin_globally_until: "Gỡ bỏ chủ đề này khỏi top của danh sách tất cả các chủ đề và đợi cho đến <strong>%{until}</strong>."
|
||
global_pin_note: "Người dùng có thể bỏ ghim chủ đề riêng cho mình"
|
||
not_pinned_globally: "Không có chủ đề nào được ghim."
|
||
already_pinned_globally:
|
||
other: "Chủ đề gần đây được ghim trong: <strong class='badge badge-notification unread'>%{count}</strong>"
|
||
make_banner: "Đặt chủ đề này là một banner xuất hiện trên top của tất cả các trang."
|
||
remove_banner: "Gỡ bỏ banner xuất hiện trên top của tất cả các trang."
|
||
banner_note: "Người dùng có thể bỏ qua banner này bằng cách đóng nó. Chỉ một chủ đề có thể được đặt là banner tại một thời điểm."
|
||
no_banner_exists: "Không có chủ đề banner nào."
|
||
banner_exists: "Có <strong class='badge badge-notification unread'>is</strong> đang là chủ đề banner."
|
||
inviting: "Đang mời…"
|
||
automatically_add_to_groups: "Lời mời này cũng bao gồm quyền truy cập vào các nhóm sau:"
|
||
invite_private:
|
||
title: "Mời thảo luận"
|
||
email_or_username: "Email hoặc username người được mời"
|
||
email_or_username_placeholder: "địa chỉ thư điện tử hoặc tên người dùng"
|
||
action: "Mời"
|
||
success: "Chúng tôi đã mời người đó tham gia thảo luận này."
|
||
success_group: "Chúng tôi đã mời nhóm đó tham gia vào tin nhắn này."
|
||
error: "Xin lỗi, có lỗi khi mời người dùng này."
|
||
not_allowed: "Xin lỗi, không thể mời người dùng đó."
|
||
group_name: "Nhóm tên"
|
||
controls: "Topic Controls"
|
||
invite_reply:
|
||
title: "Mời"
|
||
username_placeholder: "Tên người dùng"
|
||
action: "Gửi lời mời"
|
||
help: "mời người khác tham gia chủ đề thông qua email hoặc thông báo"
|
||
to_forum: "Chúng tôi sẽ gửi một email ngắn gọn cho phép bạn bè của bạn tham gia ngay lập tức bằng cách nhấp vào liên kết."
|
||
discourse_connect_enabled: "Nhập tên người dùng hoặc địa chỉ email mà bạn muốn mời vào chủ đề này."
|
||
to_topic_blank: "Nhập tên đăng nhập hoặc địa chỉ email của người bạn muốn mời đến chủ đề này."
|
||
to_topic_email: "Bạn vừa điền địa chỉ email, website sẽ gửi lời mời cho phép bạn bè của bạn có thể trả lời chủ đề này."
|
||
to_topic_username: "Bạn vừa điền tên thành viên, website sẽ gửi thông báo kèm theo lời mời họ tham gia chủ đề này."
|
||
to_username: "Điền tên thành viên bạn muốn mời, website sẽ gửi thông báo kèm theo lời mời họ tham gia chủ đề này."
|
||
email_placeholder: "name@example.com"
|
||
success_email: "Website vừa gửi lời mời tới <b>%{invitee}</b> và sẽ thông báo cho bạn khi lời mời đó được chấp nhận. Kiểm tra tab lời mời trên trang tài khoản để theo dõi lời mời của bạn."
|
||
success_username: "Website đã mời người đó tham gia thảo luận này."
|
||
error: "Xin lỗi, chúng tôi không thể mời người đó. Có lẽ họ đã được mời? (giới hạn lời mời)"
|
||
success_existing_email: "Người dùng có email <b>%{emailOrUsername}</b> đã tồn tại. Chúng tôi đã mời người dùng đó tham gia vào chủ đề này."
|
||
login_reply: "Đăng nhập để trả lời"
|
||
filters:
|
||
n_posts:
|
||
other: "%{count} tút"
|
||
cancel: "Bỏ điều kiện lọc"
|
||
move_to:
|
||
title: "Chuyển tới"
|
||
action: "chuyển tới"
|
||
error: "Đã xảy ra lỗi khi chuyển tút."
|
||
split_topic:
|
||
title: "Di chuyển tới Chủ đề mới"
|
||
action: "di chuyển tới chủ đề mới"
|
||
topic_name: "Tiêu đề chủ đề mới"
|
||
radio_label: "Chủ đề Mới"
|
||
error: "Có lỗi khi di chuyển tút tới chủ đề mới."
|
||
instructions:
|
||
other: "Bạn muốn tạo chủ đề mới và phổ biến nó với <b>%{count}</b> tút đã chọn."
|
||
merge_topic:
|
||
title: "Di chuyển tới chủ đề đang tồn tại"
|
||
action: "di chuyển tới chủ đề đang tồn tại"
|
||
error: "Có lỗi khi di chuyển tút đến chủ đề này."
|
||
radio_label: "Chủ đề hiện có"
|
||
instructions:
|
||
other: "Hãy chọn chủ đề bạn muốn di chuyển <b>%{count}</b> tút này tới."
|
||
chronological_order: "Giữ nguyên thứ tự thời gian sau khi hợp nhất"
|
||
move_to_new_message:
|
||
title: "Chuyển đến tin nhắn mới"
|
||
action: "chuyển đến tin nhắn mới"
|
||
message_title: "Tiêu đề tin nhắn mới"
|
||
radio_label: "Tin nhắn mới"
|
||
participants: "Những người tham gia"
|
||
instructions:
|
||
other: "Bạn sắp tạo một tin nhắn mới và đăng nó với <b>%{count}</b> tút mà bạn đã chọn."
|
||
move_to_existing_message:
|
||
title: "Di chuyển đến thư hiện có"
|
||
action: "chuyển đến tin nhắn hiện có"
|
||
radio_label: "Tin nhắn hiện có"
|
||
participants: "Những người tham gia"
|
||
instructions:
|
||
other: "Vui lòng chọn thông báo bạn muốn chuyển <b>%{count}</b> tút đó đến."
|
||
merge_posts:
|
||
title: "Hợp nhất các bài đã chọn"
|
||
action: "hợp nhất các tút đã chọn"
|
||
error: "Đã xảy ra lỗi khi hợp nhất các tút đã chọn."
|
||
publish_page:
|
||
title: "Xuất bản trang"
|
||
publish: "Xuất bản"
|
||
description: "Khi một chủ đề được xuất bản dưới dạng một trang, URL của nó có thể được chia sẻ và nó sẽ được hiển thị với kiểu tùy chỉnh."
|
||
slug: "tên đường dẫn"
|
||
public: "Công khai"
|
||
public_description: "Mọi người có thể xem trang ngay cả khi chủ đề liên quan là riêng tư."
|
||
publish_url: "Trang của bạn đã được xuất bản tại:"
|
||
topic_published: "Chủ đề của bạn đã được xuất bản tại:"
|
||
preview_url: "Trang của bạn sẽ được xuất bản tại:"
|
||
invalid_slug: "Xin lỗi, bạn không thể xuất bản trang này."
|
||
unpublish: "Hủy xuất bản"
|
||
unpublished: "Trang của bạn đã không được xuất bản và không thể truy cập được nữa."
|
||
publishing_settings: "Cài đặt xuất bản"
|
||
change_owner:
|
||
title: "Chủ sở hữu thay đổi"
|
||
action: "chuyển chủ sở hữu"
|
||
error: "Có lỗi xảy ra khi thay đổi quyền sở hữu của các tút."
|
||
placeholder: "tên đăng nhập của chủ sở hữu mới"
|
||
instructions:
|
||
other: "Vui lòng chọn chủ sở hữu mới cho %{count} tút của <b>@%{old_user}</b>"
|
||
instructions_without_old_user:
|
||
other: "Vui lòng chọn chủ sở hữu mới cho %{count} tút"
|
||
change_timestamp:
|
||
title: "Thay đổi Dấu thời gian…"
|
||
action: "đổi timestamp"
|
||
invalid_timestamp: "Timestamp không thể trong tương lai."
|
||
error: "Có lỗi khi thay đổi timestamp của chủ đề."
|
||
instructions: "Hãy chọn dòng thời gian mới cho chủ đề, các tút trong chủ đề sẽ được cập nhật để có sự khác biệt cùng một lúc."
|
||
multi_select:
|
||
select: "chọn"
|
||
selected: "đã chọn (%{count})"
|
||
select_post:
|
||
label: "chọn"
|
||
title: "Thêm tút vào lựa chọn"
|
||
selected_post:
|
||
label: "đã chọn"
|
||
title: "Nhấp để xóa tút khỏi lựa chọn"
|
||
select_replies:
|
||
label: "chọn + trả lời"
|
||
title: "Thêm tút và tất cả các câu trả lời của nó cho lựa chọn"
|
||
select_below:
|
||
label: "chọn + bên dưới"
|
||
title: "Thêm tút và tất cả sau đó để lựa chọn"
|
||
delete: xóa lựa chọn
|
||
cancel: hủy lựa chọn
|
||
select_all: chọn tất cả
|
||
deselect_all: bỏ chọn tất cả
|
||
description:
|
||
other: "Bạn đã chọn <b>%{count}</b> tút."
|
||
deleted_by_author_simple: "(chủ đề bị xóa bởi tác giả)"
|
||
localizations:
|
||
title_edit_warning:
|
||
message: "Đây là tên chủ đề đã được dịch.<br><br>Bạn muốn chỉnh sửa chuyên mục, thẻ và tên <b>gốc</b> trong %{language} hay chỉnh sửa <b>bản dịch</b> này?"
|
||
action_original: "Chỉnh sửa bản gốc"
|
||
action_translation: "Chỉnh sửa tên chủ đề đã dịch"
|
||
editing_translation: "Đang chỉnh sửa bản dịch %{language}"
|
||
post_list:
|
||
title: "Tút mới nhất"
|
||
empty: "Chưa có tút"
|
||
aria_post_number: "%{title} - tút #%{postNumber}"
|
||
bulk:
|
||
selected:
|
||
other: "Đã chọn %{count} tút"
|
||
select_all: "Chọn hết"
|
||
clear_all: "Xóa hết"
|
||
actions: "Thao tác hàng loạt"
|
||
post:
|
||
accessible_heading: "Tút bởi %{username} %{date}"
|
||
heading_anchor: "Liên kết tiêu đề"
|
||
confirm_delete: "Bạn có chắc chắn muốn xóa tút này không?"
|
||
quote_reply: "Trích dẫn"
|
||
quote_reply_shortcut: "Trích dẫn (hoặc nhấn phím q)"
|
||
quote_edit: "Sửa"
|
||
quote_edit_shortcut: "Chỉnh sửa (hoặc nhấn phím e)"
|
||
quote_copy: "Sao chép Trích dẫn"
|
||
quote_copied_to_clipboard: "Trích dẫn đã được sao chép vào clipboard"
|
||
quote_share: "Chia sẻ"
|
||
edit_reason: "Lý do: "
|
||
post_number: "tút %{number}"
|
||
ignored: "Nội dung bị bỏ qua"
|
||
wiki_last_edited_on: "Wiki được chỉnh sửa lần cuối %{dateTime}"
|
||
last_edited_on: "Chỉnh sửa lần cuối %{dateTime}"
|
||
edit_history: "Lịch sử chỉnh sửa bài viết"
|
||
reply_as_new_topic: "Trả lời như là link đến chủ đề"
|
||
reply_as_new_private_message: "Trả lời dưới dạng tin nhắn mới cho cùng người nhận"
|
||
continue_discussion: "Tiếp tục thảo luận từ %{postLink}:"
|
||
follow_quote: "Đến tút trích dẫn"
|
||
show_full: "Xem bài đăng gốc"
|
||
show_hidden: "Xem nội dung bị bỏ qua."
|
||
deleted_by_author_simple: "(tút bị xóa bởi tác giả)"
|
||
collapse: "Thu nhỏ"
|
||
load_more_replies: "Tải thêm câu trả lời"
|
||
load_more_posts_above: "Tải thêm tút ở trên"
|
||
load_more_posts_below: "Tải thêm tút bên dưới"
|
||
sr_collapse_replies: "Thu gọn các câu trả lời đã nhúng"
|
||
sr_load_more_replies: "Tải thêm các câu trả lời được nhúng"
|
||
loading_more_posts_above: "Đang tải thêm tút ở trên..."
|
||
loading_more_posts_below: "Đang tải thêm tút bên dưới..."
|
||
loading_complete: "Quá trình tải hoàn tất"
|
||
sr_date: "Ngày đăng"
|
||
sr_expand_replies:
|
||
other: "Tút này có %{count} trả lời"
|
||
expand_collapse: "Mở/đóng"
|
||
sr_below_embedded_posts_description: "Các trả lời của tút #%{post_number}"
|
||
sr_embedded_reply_description: "Trả lời bởi @%{username} cho tút #%{post_number}"
|
||
locked: "MOD đã khóa tút này không được chỉnh sửa"
|
||
gap:
|
||
other: "xem %{count} trả lời bị ẩn"
|
||
sr_reply_to: "Trả lời tút #%{post_number} bởi @%{username}"
|
||
link_clicked:
|
||
other: "Link đã được xem %{count} lần"
|
||
notice:
|
||
new_user: "Đây là lần đầu tiên %{user} được đăng - hãy chào mừng họ đến với cộng đồng của chúng ta!"
|
||
returning_user: "Đã lâu rồi chúng ta chưa thấy %{user} - tút cuối cùng của họ là %{time}."
|
||
custom_created_by: "(được thêm bởi %{userLinkHTML})"
|
||
unread: "Tút chưa đọc"
|
||
has_replies:
|
||
other: "%{count} Trả lời"
|
||
has_replies_count: "%{count}"
|
||
unknown_user: "(người dùng không xác định / đã xóa)"
|
||
has_likes_title:
|
||
other: "%{count} người thích tút này"
|
||
has_likes_title_only_you: "bạn đã like tút này"
|
||
has_likes_title_you:
|
||
other: "bạn và %{count} người khác đã thích tút này"
|
||
sr_post_like_count_button:
|
||
other: "%{count} người thích bài viết này."
|
||
sr_post_read_count_button:
|
||
other: "%{count} người đã đọc tút này."
|
||
filtered_replies_hint:
|
||
other: "Xem tút này và %{count} câu trả lời của nó"
|
||
filtered_replies_viewing:
|
||
other: "Xem %{count} câu trả lời cho"
|
||
in_reply_to: "Tải tút gốc"
|
||
view_all_posts: "Xem tất cả tút"
|
||
badge_granted_tooltip: "%{username} đã nhận được huy hiệu '%{badge_name}' cho tút này!"
|
||
localizations:
|
||
table:
|
||
locale: "Ngôn ngữ"
|
||
actions: "Hành động"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
add: "Thêm bản dịch mới"
|
||
manage:
|
||
other: "Quản lý bản dịch (hiện có %{count})"
|
||
view:
|
||
other: "Xem %{count} ngôn ngữ đã dịch"
|
||
modal:
|
||
title: "Bản dịch cho tút"
|
||
confirm_delete: "Bạn có chắc muốn xóa các bản dịch cho '%{languageCode}'?"
|
||
success: "Bản dịch đã được cập nhật thành công."
|
||
post_language_selector:
|
||
title: "Ngôn ngữ tút"
|
||
none: "Không"
|
||
edit_warning:
|
||
message: "Đây là tút đã được dịch.<br><br>Bạn có muốn chỉnh sửa tút gốc trong %{language} hay chỉnh sửa bản dịch này?"
|
||
action_original: "Chỉnh sửa tút gốc"
|
||
action_translation: "Chỉnh sửa bản dịch này"
|
||
errors:
|
||
create: "Xin lỗi, có lỗi xảy ra khi tạo tút của bạn. Vui lòng thử lại."
|
||
edit: "Xin lỗi, có lỗi xảy ra khi sửa tút của bạn. Vui lòng thử lại."
|
||
upload: "Rất tiếc, đã xảy ra lỗi khi tải lên %{file_name}. Vui lòng thử lại."
|
||
backup_too_large: "Rất tiếc, tệp sao lưu đó quá lớn."
|
||
file_too_large: "Xin lỗi, tệp đó quá lớn (kích thước tối đa là %{max_size_kb}kb). Bạn có thể tải dữ liệu lớn của bạn lên dịch vụ chia sẻ đám mây, sau đó dán liên kết tại đây"
|
||
file_size_zero: "Rất tiếc, có vẻ như đã xảy ra sự cố, tệp bạn đang cố tải lên có dung lượng là 0 byte. Vui lòng thử lại."
|
||
file_too_large_humanized: "Xin lỗi, tệp đó quá lớn (kích thước tối đa là %{max_size}). Tại sao không tải tệp lớn của bạn lên dịch vụ chia sẻ đám mây, sau đó dán liên kết?"
|
||
too_many_uploads: "Xin lỗi, bạn chỉ có thể tải lên 1 file cùng 1 lúc."
|
||
too_many_dragged_and_dropped_files:
|
||
other: "Xin lỗi, bạn chỉ có thể tải lên %{count} tệp cùng một lúc."
|
||
upload_not_authorized: "Xin lỗi, tập tin của bạn tải lên không được cho phép (định dạng cho phép: %{authorized_extensions})."
|
||
no_uploads_authorized: "Xin lỗi, không có tệp nào được phép tải lên."
|
||
image_upload_not_allowed_for_new_user: "Xin lỗi, tài khoản mới không thể tải lên ảnh."
|
||
attachment_upload_not_allowed_for_new_user: "Xin lỗi, tài khoản mới không thể tải lên đính kèm."
|
||
attachment_download_requires_login: "Xin lỗi, bạn cần đăng nhập để tải về đính kèm."
|
||
cancel_composer:
|
||
confirm: "Bạn có chắc muốn hủy bỏ tút này?"
|
||
discard: "Hủy bỏ"
|
||
via_email: "Tút này đăng bằng email"
|
||
via_auto_generated_email: "tút này đến qua một email được tạo tự động"
|
||
whisper: "tút này là lời nhắn từ kiểm duyệt viên"
|
||
whisper_groups: "Tút này là một tin nhắn riêng tư chỉ hiển thị cho %{groupNames}"
|
||
wiki:
|
||
about: "Tút này là một wiki"
|
||
few_likes_left: "Cám ơn bạn đã chia sẻ cảm nhận! Bạn chỉ còn lại vài lượt like cho ngày hôm nay."
|
||
controls:
|
||
reply: "Trả lời tút này"
|
||
like_action: "Thích"
|
||
like: "Thích tút này"
|
||
has_liked: "bạn đã thích tút này"
|
||
read_indicator: "thành viên đã đọc tút này"
|
||
undo_like_action: "Hủy like"
|
||
undo_like: "hủy like"
|
||
edit: "Sửa tút này"
|
||
edit_action: "Sửa"
|
||
edit_anonymous: "Bạn cần đăng nhập để sửa tút này."
|
||
flag_action: "Gắn cờ"
|
||
flag: "Báo cáo hoặc nhắn riêng về tút này"
|
||
anonymous_flag: "Gửi email cho BQT để báo cáo tút này."
|
||
delete_action: "Xóa tút"
|
||
delete: "Xóa tút này"
|
||
undelete_action: "Bỏ xóa tút"
|
||
undelete: "Thôi xóa tút này"
|
||
share_action: "Chia sẻ"
|
||
share: "Chia sẻ liên kết của tút này"
|
||
copy_action: "Sao chép link"
|
||
copy_title: "Sao chép link tút vào clipboard"
|
||
link_copied: "Đã sao chép link!"
|
||
more: "Thêm"
|
||
delete_replies:
|
||
confirm: "Bạn cũng muốn xóa các câu trả lời cho tút này?"
|
||
direct_replies:
|
||
other: "Có, và %{count} câu trả lời trực tiếp"
|
||
all_replies:
|
||
other: "Có, và tất cả %{count} câu trả lời"
|
||
just_the_post: "Không, chỉ xóa chủ đề"
|
||
admin: "Quản lý tút"
|
||
admin_action: "Quản trị"
|
||
permanently_delete: "Xóa vĩnh viễn"
|
||
permanently_delete_confirmation: "Bạn có chắc muốn xóa vĩnh viễn tút này? Bạn sẽ không thể khôi phục nó."
|
||
wiki: "Tạo Wiki"
|
||
unwiki: "Xóa Wiki"
|
||
convert_to_moderator: "Thêm màu Nhân viên"
|
||
revert_to_regular: "Xóa màu Nhân viên"
|
||
rebake: "Tạo lại HTML"
|
||
publish_page: "Xuất bản trang"
|
||
unhide: "Bỏ ẩn"
|
||
change_owner: "Đổi chủ sở hữu…"
|
||
grant_badge: "Trao huy hiệu"
|
||
lock_post: "Khóa tút"
|
||
lock_post_description: "ngăn người đăng chỉnh sửa tút này"
|
||
unlock_post: "Mở khóa tút"
|
||
unlock_post_description: "cho phép người đăng chỉnh sửa tút này"
|
||
delete_topic_disallowed_modal: "Bạn không có quyền xóa chủ đề này. Nếu bạn thực sự muốn xóa nó, hãy gửi cờ để người kiểm duyệt chú ý cùng với lý do."
|
||
delete_topic_disallowed: "bạn không có quyền xóa chủ đề này"
|
||
delete_topic_confirm_modal:
|
||
other: "Chủ đề này hiện có hơn %{count} lượt xem và có thể là điểm đến tìm kiếm phổ biến. Bạn có chắc chắn muốn xóa hoàn toàn chủ đề này thay vì chỉnh sửa để cải thiện chủ đề không?"
|
||
delete_topic_confirm_modal_yes: "Có, xóa chủ đề này"
|
||
delete_topic_confirm_modal_no: "Không, giữ chủ đề này"
|
||
delete_topic_error: "Đã xảy ra lỗi khi xóa chủ đề này"
|
||
delete_topic: "Xóa chủ đề này"
|
||
add_post_notice: "Thêm thông báo chính thức…"
|
||
change_post_notice: "Thay đổi thông báo chính thức…"
|
||
delete_post_notice: "Xóa thông báo chính thức"
|
||
remove_timer: "gỡ bỏ bộ đếm thời gian"
|
||
edit_timer: "chỉnh sửa bộ đếm thời gian"
|
||
remove_yourself_from_pm: "Bạn có chắc muốn xóa bản thân khỏi tin nhắn này không? Bạn sẽ không còn có thể xem hoặc trả lời nó nữa."
|
||
actions:
|
||
people:
|
||
like:
|
||
other: "thích này"
|
||
read:
|
||
other: "đọc bài này"
|
||
like_capped:
|
||
other: "và %{count} người khác thích nầy"
|
||
read_capped:
|
||
other: "và %{count} người khác đọc bài này"
|
||
by_you:
|
||
off_topic: "Bạn đã đánh dấu cái nfay là chủ đề đóng"
|
||
spam: "Bạn đã đánh dấu cái này là rác"
|
||
inappropriate: "Bạn đã đánh dấu cái này là không phù hợp"
|
||
illegal: "Bạn đã báo cáo đây là hành vi bất hợp pháp."
|
||
notify_moderators: "Bạn đã đánh dấu cái này cho người kiểm duyệt"
|
||
notify_user: "Bạn đã gửi một tin nhắn đến người dùng này"
|
||
custom: "Bạn đã báo cáo chủ đề này là %{custom}"
|
||
delete:
|
||
confirm:
|
||
other: "Bạn có chắc muốn xóa %{count} tút này?"
|
||
merge:
|
||
confirm:
|
||
other: "Bạn có chắc muốn gộp %{count} bài viết này?"
|
||
revisions:
|
||
locale:
|
||
no_locale_set: "Chưa thiết lập ngôn ngữ"
|
||
locale_removed: "Ngôn ngữ đã bị xóa"
|
||
controls:
|
||
first: "Sửa đổi đầu tiên"
|
||
previous: "Sửa đổi trước"
|
||
next: "Sửa đổi tiếp theo"
|
||
last: "Sửa đổi gần nhất"
|
||
hide: "Ẩn sửa đổi"
|
||
show: "Hiện sửa đổi"
|
||
destroy: "Xóa các phiên bản sửa đổi"
|
||
destroy_confirm: "Bạn có chắc muốn xóa tất cả phiên bản chỉnh sửa của tút này? Thao tác này là vĩnh viễn."
|
||
revert: "Khôi phục về bản sửa đổi %{revision}"
|
||
edit_wiki: "Sửa wiki"
|
||
edit_post: "Sửa tút"
|
||
comparing_previous_to_current_out_of_total: "<strong>%{previous}</strong> %{icon} <strong>%{current}</strong> / %{total}"
|
||
displays:
|
||
inline:
|
||
title: "Hiển thị dạng xuất kèm theo các bổ sung và loại bỏ nội tuyến"
|
||
button: "HTML"
|
||
side_by_side:
|
||
title: "Hiển thị dạng xuất với các điểm khác biệt cạnh nhau"
|
||
button: "HTML"
|
||
side_by_side_markdown:
|
||
title: "Hiển thị nguyên bản với các điểm khác biệt cạnh nhau"
|
||
button: "Thô"
|
||
raw_email:
|
||
displays:
|
||
raw:
|
||
title: "Hiển thị email"
|
||
button: "Thô"
|
||
text_part:
|
||
title: "Hiển thị phần văn bản của email"
|
||
button: "Văn bản"
|
||
html_part:
|
||
title: "Hiển thị phần html của email"
|
||
button: "HTML"
|
||
bookmarks:
|
||
create: "Tạo đánh dấu"
|
||
create_for_topic: "Tạo đánh dấu cho chủ đề"
|
||
edit: "Chỉnh sửa đánh dấu"
|
||
edit_for_topic: "Chỉnh sửa đánh dấu cho chủ đề"
|
||
updated: "Cập nhật"
|
||
name: "Tên"
|
||
name_placeholder: "Bạn đánh dấu cái này để làm gì?"
|
||
name_input_label: "Tên đánh dấu"
|
||
set_reminder: "Nhắc nhở tôi"
|
||
options: "Lựa chọn"
|
||
actions:
|
||
delete_bookmark:
|
||
name: "Xóa đánh dấu"
|
||
description: "Xóa khỏi hồ sơ của bạn và dừng mọi lời nhắc."
|
||
edit_bookmark:
|
||
name: "Chỉnh sửa đánh dấu"
|
||
description: "Đổi tên hoặc cập nhật ngày giờ nhắc nhở."
|
||
clear_bookmark_reminder:
|
||
name: "Xóa lời nhắc"
|
||
description: "Xóa ngày giờ nhắc nhở"
|
||
pin_bookmark:
|
||
name: "Ghim đánh dấu"
|
||
description: "Nó sẽ xuất hiện ở đầu danh sách đánh dấu của bạn."
|
||
unpin_bookmark:
|
||
name: "Bỏ ghim đánh dấu"
|
||
description: "Bỏ ghim đánh dấu. Nó sẽ không còn xuất hiện ở đầu danh sách đánh dấu của bạn nữa."
|
||
filtered_replies:
|
||
viewing_posts_by: "Đang xem %{post_count} tút của"
|
||
viewing_subset: "Một số câu trả lời bị thu gọn"
|
||
viewing_summary: "Đang xem các câu trả lời hàng đầu của chủ đề này"
|
||
post_number: "%{username}, bài số #%{post_number}"
|
||
show_all: "Hiển thị tất cả"
|
||
share:
|
||
title: "Chia sẻ tút #%{post_number}"
|
||
instructions: "Chia sẻ link tút này:"
|
||
original_language: "Tút gốc được viết bằng %{language}"
|
||
original_language_and_outdated: "Tút gốc được viết bằng %{language}. Bản dịch có thể sai"
|
||
category:
|
||
none: "(chưa có chuyên mục)"
|
||
all: "Tất cả chuyên mục"
|
||
choose: "chuyênmục…"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
edit_title: "Sửa chuyên mục này"
|
||
edit_dialog_title: "Chỉnh sửa: %{categoryName}"
|
||
view: "Xem Chủ đề trong Chuyên mục"
|
||
back: "Quay lại chuyên mục"
|
||
general: "Chung"
|
||
settings: "Cấu hình"
|
||
advanced: "Nâng cao"
|
||
show_advanced: "Cài đặt nâng cao"
|
||
topic_template: "Template"
|
||
tags: "Thẻ"
|
||
localizations: "Bản địa hóa"
|
||
localization:
|
||
locale: "Vùng ngôn ngữ"
|
||
name: "Tên"
|
||
description: "Mô tả"
|
||
add: "Thêm bản dịch mới"
|
||
remove: "Xóa"
|
||
hint: "Hiện tại chưa có bản dịch cho tên chuyên mục này. Nhấn vào 'Thêm bản dịch mới' bên dưới để bắt đầu thêm."
|
||
tags_allowed_tags: "Hạn chế các thẻ này trong chuyên mục '%{categoryName}':"
|
||
tags_allowed_tags_new_category: "Hạn chế trong chuyên mục này các thẻ sau:"
|
||
tags_allowed_tag_groups: "Hạn chế các nhóm thẻ này trong chuyên mục '%{categoryName}':"
|
||
tags_allowed_tag_groups_new_category: "Hạn chế trong chuyên mục này các nhóm thẻ sau:"
|
||
tags_placeholder: "(Tuỳ chọn) danh sách thẻ cho phép"
|
||
tags_tab_description: "Các thẻ và nhóm thẻ được chỉ định ở trên sẽ chỉ có trong chuyên mục này và các chuyên mục khác cũng chỉ định chúng. Chúng sẽ không có để sử dụng trong các chuyên mục khác."
|
||
tag_groups_placeholder: "(Tùy chọn) danh sách các nhóm thẻ được phép"
|
||
manage_tag_groups_link: "Quản lý nhóm thẻ"
|
||
allow_global_tags_label: "Đồng thời cho phép các thẻ khác"
|
||
required_tag_group:
|
||
description: "Yêu cầu các chủ đề mới có thẻ từ các nhóm thẻ:"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
add: "Thêm nhóm thẻ bắt buộc"
|
||
placeholder: "Chọn nhóm thẻ…"
|
||
tag_group: "Nhóm thẻ"
|
||
topic_featured_link_allowed: "Cho phép các liên kết nổi bật trong chuyên mục này"
|
||
delete: "Xóa chuyên mục"
|
||
create: "Chuyên mục mới"
|
||
create_long: "Tạo Chủ đề mới"
|
||
save: "Lưu chuyên mục"
|
||
unsaved_changes: "Bạn có những thay đổi chưa được lưu"
|
||
slug: "Đường dẫn chuyên mục"
|
||
parent: "Chuyên mục chính"
|
||
slug_placeholder: "(Tùy chọn) các từ sử dụng trong url"
|
||
creation_error: Có lỗi xảy ra khi tạo chuyên mục
|
||
save_error: Có lỗi xảy ra khi lưu chuyên mục
|
||
errors:
|
||
self_lockout: "Bạn sắp thay đổi quyền truy cập chuyên mục theo cách sẽ loại bỏ quyền truy cập của chính bạn. Bạn có chắc muốn tiếp tục?"
|
||
validations:
|
||
icon_required: "Chọn một biểu tượng."
|
||
name: "Tên chuyên mục"
|
||
untitled: "Chuyên mục chưa đặt tên"
|
||
description: "Mô tả"
|
||
logo: "Logo của chuyên mục"
|
||
logo_dark: "Logo Chế độ tối của chuyên mục"
|
||
logo_description: "Tỉ lệ 1:1 và tối thiểu 200px. Nếu để trống, hình ảnh sẽ không được hiển thị."
|
||
background_image: "Ảnh nền của chuyên mục"
|
||
background_image_dark: "Ảnh nền Chế độ tối của chuyên mục"
|
||
style: "Phong cách"
|
||
icon: "Biểu tượng"
|
||
emoji: "Emoji"
|
||
select_emoji: "Chọn biểu tượng cảm xúc"
|
||
background_color: "Màu sắc"
|
||
foreground_color: "Màu chữ"
|
||
color_validations:
|
||
cant_be_empty: "không thể để trống"
|
||
incorrect_length: "Phải tuân thủ định dạng #RRGGBB hoặc #RGB"
|
||
non_hexdecimal: "Chỉ được chứa các ký tự (0-9, A-F)"
|
||
styles:
|
||
type: "Phong cách"
|
||
icon: "Biểu tượng"
|
||
emoji: "Emoji"
|
||
square: "Vuông"
|
||
options:
|
||
square: "Vuông"
|
||
icon: "Biểu tượng"
|
||
emoji: "Emoji"
|
||
color_used: "Màu đang được sử dụng"
|
||
predefined_colors: "Các tùy chọn màu sắc có sẵn"
|
||
name_placeholder: "Một hoặc hai từ được đề xuất"
|
||
color_placeholder: "Bất cứ màu nào"
|
||
delete_confirm: "Bạn có chắc sẽ xóa chuyên mục này chứ?"
|
||
delete_error: "Có lỗi xảy ra khi xóa chuyên mục này"
|
||
list: "Danh sách chuyên mục"
|
||
no_description: "Hãy thêm mô tả cho chuyên mục này"
|
||
change_in_category_topic: "Sửa mô tả"
|
||
already_used: "Màu này đã được dùng bởi chuyên mục khác"
|
||
color_palette: "Bảng màu"
|
||
security: "Bảo mật"
|
||
security_add_group: "Thêm một nhóm"
|
||
permissions:
|
||
group: "Nhóm"
|
||
see: "Xem"
|
||
reply: "Trả lời"
|
||
create: "Tạo"
|
||
no_groups_selected: "Không có nhóm nào được cấp quyền truy cập; chuyên mục này sẽ chỉ hiển thị cho BQT."
|
||
specific_groups_have_access: "Chuyên mục này là riêng tư, chỉ các nhóm được chọn mới có thể xem, trả lời và tạo tút."
|
||
toggle_reply: "Chuyển đổi quyền Trả lời"
|
||
toggle_full: "Chuyển đổi quyền Tạo"
|
||
uncategorized_security_warning: "Chuyên mục này là đặc biệt. Nó được thiết kế như một khu vực tổ chức cho các chủ đề không có chuyên mục; nó không thể có cài đặt bảo mật."
|
||
uncategorized_general_warning: 'Chuyên mục này là đặc biệt. Nó được sử dụng làm chuyên mục mặc định cho các chủ đề mới chưa chọn chuyên mục. Nếu bạn muốn ngăn hành vi này và buộc lựa chọn chuyên mục, <a href="%{settingLink}">vui lòng tắt cài đặt tại đây</a>. Nếu bạn muốn thay đổi tên hoặc mô tả, hãy chuyển đến <a href="%{customizeLink}">Tùy chỉnh / Nội dung Văn bản</a>.'
|
||
pending_permission_change_alert: "Bạn chưa thêm %{group} vào chuyên mục này; nhấn vào nút này để thêm chúng."
|
||
images: "Ngoại hình"
|
||
email_in: "Tùy chỉnh địa chỉ nhận thư điện tử "
|
||
email_in_tooltip: "Bạn có thể phân tách nhiều địa chỉ email bằng ký tự |."
|
||
email_in_allow_strangers: "Nhận thư điện tử từ người gửi vô danh không tài khoản"
|
||
email_in_disabled: "Việc đăng chủ đề mới qua email đã bị vô hiệu hóa. Để bật tính năng đăng chủ đề mới qua email, hãy bật cài đặt <a href='%{setting_url}'>'email trong'</a> ."
|
||
mailinglist_mirror: "Chuyên mục phản ánh danh sách gửi thư"
|
||
show_subcategory_list: "Hiển thị danh sách chuyên mục phụ ở trên các chủ đề trong chuyên mục này."
|
||
read_only_banner: "Văn bản biểu ngữ khi người dùng không thể tạo chủ đề trong chuyên mục này:"
|
||
num_featured_topics: "Số lượng chủ đề được hiển thị trên trang chuyên mục:"
|
||
subcategory_num_featured_topics: "Số lượng các chủ đề nổi bật trên trang của chuyên mục chính:"
|
||
all_topics_wiki: "Đặt wiki chủ đề mới theo mặc định"
|
||
allow_unlimited_owner_edits_on_first_post: "Cho phép chủ sở hữu chỉnh sửa không giới hạn trên tút đầu tiên"
|
||
subcategory_list_style: "Kiểu danh sách chuyên mục con:"
|
||
sort_order: "Danh sách chủ đề sắp xếp theo:"
|
||
default_view: "Danh sách chủ đề mặc định:"
|
||
default_top_period: "Khoảng thời gian hàng đầu mặc định:"
|
||
default_list_filter: "Bộ lọc danh sách mặc định:"
|
||
allow_badges_label: "Cho phép thưởng huy hiệu trong chuyên mục này"
|
||
edit_permissions: "Sửa quyền"
|
||
reviewable_by_group: "Ngoài BQT, nội dung trong chuyên mục này cũng có thể được xem xét bởi:"
|
||
review_group_name: "Nhóm tên"
|
||
require_topic_approval: "Yêu cầu người kiểm duyệt phê duyệt tất cả các chủ đề mới"
|
||
require_reply_approval: "Yêu cầu người kiểm duyệt phê duyệt tất cả các câu trả lời mới"
|
||
this_year: "năm nay"
|
||
position: "Vị trí trên trang chuyên mục:"
|
||
default_position: "Vị trí mặc định"
|
||
position_disabled: "Các chuyên mục sẽ được hiển thị theo thứ tự hoạt động. Để kiểm soát thứ tự các chuyên mục trong danh sách, hãy bật cài đặt <a href='%{url}'>'cố định vị trí chuyên mục'</a> ."
|
||
minimum_required_tags: "Số lượng thẻ tối thiểu được yêu cầu trong một chủ đề:"
|
||
default_slow_mode: 'Bật "Chế độ chậm" cho các chủ đề mới trong chuyên mục này.'
|
||
subcategory_of: "Chuyên mục phụ của..."
|
||
none_subcategory_text: "Không"
|
||
subcategory_permissions_warning: "Một chuyên mục phụ của một chuyên mục riêng tư không thể là công khai."
|
||
visibility:
|
||
title: "Khả năng hiển thị"
|
||
public: "Công khai"
|
||
all_members: "Tất cả thành viên"
|
||
group_restricted: "Riêng tư"
|
||
who_can_see: "Ai có thể xem chuyên mục này"
|
||
who_can_post: "Ai có thể đăng tút trong chuyên mục này"
|
||
num_auto_bump_daily: "Số lượng chủ đề đẩy tự động hàng ngày:"
|
||
auto_bump_cooldown_days: "Số ngày tối thiểu trước khi đẩy lại cùng một chủ đề:"
|
||
navigate_to_first_post_after_read: "Chuyển đến tút đầu tiên sau khi chủ đề được đọc"
|
||
notifications:
|
||
title: "thay đổi mức thông báo cho chuyên mục này"
|
||
watching:
|
||
title: "Giám sát"
|
||
description: "Bạn sẽ tự động giám sát tất cả chủ đề trong các chuyên mục này. Bạn sẽ nhận được thông báo về tất cả tút và chủ đề mới, và số lượng tút mới cũng sẽ hiển thị kế bên chủ đề."
|
||
watching_first_post:
|
||
title: "Xem tút đầu tiên"
|
||
description: "Bạn sẽ được thông báo về các chủ đề mới trong chuyên mục này, nhưng không phải các câu trả lời của chúng."
|
||
tracking:
|
||
title: "Theo dõi"
|
||
description: "Bạn sẽ tự động theo dõi tất cả chủ đề trong chuyên mục này. Bạn sẽ được thông báo nếu ai đó @bạn hoặc trả lời bạn, và số lượng tút mới cũng sẽ hiển thị kế bên chủ đề."
|
||
regular:
|
||
title: "Bình thường"
|
||
description: "Bạn sẽ được thông báo nếu ai đó nhắc đến @bạn hoặc trả lời bạn."
|
||
muted:
|
||
title: "Phớt lờ"
|
||
description: "Bạn sẽ không nhận thông báo về bất kỳ chủ đề mới nào trong chuyên mục này, và chúng sẽ không xuất hiện trong mục mới nhất."
|
||
search_priority:
|
||
label: "Ưu tiên tìm kiếm"
|
||
options:
|
||
normal: "Bình thường"
|
||
ignore: "Bỏ qua"
|
||
very_low: "Rất thấp"
|
||
low: "Thấp"
|
||
high: "Cao"
|
||
very_high: "Rất cao"
|
||
sort_options:
|
||
default: "mặc định"
|
||
likes: "Thích"
|
||
op_likes: "Lượt thích tút gốc"
|
||
views: "Xem"
|
||
posts: "Tút"
|
||
activity: "Hoạt động"
|
||
posters: "Người đăng"
|
||
category: "Chuyên mục"
|
||
created: "Đã tạo"
|
||
sort_ascending: "Tăng dần"
|
||
sort_descending: "Giảm dần"
|
||
subcategory_list_styles:
|
||
rows: "Hàng"
|
||
rows_with_featured_topics: "Hàng với các chủ đề nổi bật"
|
||
boxes: "Hộp"
|
||
boxes_with_featured_topics: "Hộp có các chủ đề nổi bật"
|
||
settings_sections:
|
||
general: "Chung"
|
||
moderation: "Người kiểm duyệt"
|
||
appearance: "Ngoại hình"
|
||
email: "Email"
|
||
list_filters:
|
||
all: "Tất cả chủ đề"
|
||
none: "Không chuyên mục phụ"
|
||
colors_disabled: "Bạn không thể chọn màu vì bạn không có kiểu chuyên mục nào."
|
||
anonymous_flagging:
|
||
title: "Báo cáo nội dung bất hợp pháp"
|
||
description: "Để báo cáo nội dung bất hợp pháp, vui lòng liên hệ <a href='mailto:%{email}?subject=Illegal content: %{topic_title}&body=This post %{url} contains illegal content.'>%{email}</a>"
|
||
flagging:
|
||
title: "Phát triển cộng đồng văn minh!"
|
||
review_process_description: "Tất cả báo cáo sẽ được kiểm duyệt viên tiếp nhận và xem xét trong thời gian sớm nhất."
|
||
action: "Báo cáo tút"
|
||
take_action: "Thực hiện Tác vụ…"
|
||
take_action_options:
|
||
default:
|
||
title: "Ẩn tút"
|
||
details: "Đạt ngưỡng báo cáo ngay lập tức, ẩn tút và đồng ý với tất cả các báo cáo đang chờ xử lý."
|
||
suspend:
|
||
title: "Đình chỉ thành viên"
|
||
details: "Đạt đến ngưỡng báo cáo và đình chỉ thành viên"
|
||
silence:
|
||
title: "Hạn chế thành viên"
|
||
details: "Đạt đến ngưỡng báo cáo và hạn chế thành viên"
|
||
notify_action: "Tin nhắn"
|
||
official_warning: "Cảnh báo chính thức"
|
||
delete_spammer: "Xóa người Spam"
|
||
flag_for_review: "Hàng đợi để xem xét"
|
||
delete_confirm_MF: |
|
||
Bạn sắp xóa { POSTS, plural,
|
||
other {<b>#</b> tút}
|
||
} và { TOPICS, plural,
|
||
other {<b>#</b> chủ đề}
|
||
} của thành viên này, xóa tài khoản của họ, chặn đăng ký từ địa chỉ IP <b>{ip_address}</b> của họ, và thêm địa chỉ email <b>{email}</b> của họ vào danh sách chặn vĩnh viễn. Bạn có chắc thành viên này thực sự là spammer?
|
||
yes_delete_spammer: "Có, xóa người spam"
|
||
ip_address_missing: "(N/A)"
|
||
hidden_email_address: "(ẩn)"
|
||
submit_tooltip: "Đánh dấu riêng tư"
|
||
take_action_tooltip: "Đạt ngưỡng báo cáo ngay lập tức, ẩn tút và đồng ý với tất cả báo cáo đang chờ xử lý."
|
||
cant: "Xin lỗi, bạn không thể báo cáo tút lúc này."
|
||
notify_staff: "Báo riêng cho BQT"
|
||
formatted_name:
|
||
off_topic: "Sai chủ đề"
|
||
inappropriate: "Không phù hợp"
|
||
spam: "Nó là rác"
|
||
illegal: "Vi phạm pháp luật"
|
||
custom_placeholder_notify_user: "Hãy cụ thể, mang tính xây dựng và luôn luôn tử tế."
|
||
notify_user_textarea_label: "Thông báo cho thành viên"
|
||
custom_placeholder_notify_moderators: "Hãy cho chúng tôi biết cụ thể những gì bạn quan tâm, và cung cấp các liên kết hoặc ví dụ liên quan nếu có thể."
|
||
notify_moderators_textarea_label: "Thông báo cho kiểm duyệt viên"
|
||
custom_placeholder_illegal: "Hãy cho chúng tôi biết cụ thể lý do tại sao bạn cho rằng nội dung này là bất hợp pháp, và cung cấp các liên kết và ví dụ có liên quan nếu có thể."
|
||
confirmation_illegal: "Những gì tôi đã viết ở trên là chính xác và đầy đủ."
|
||
custom_message:
|
||
at_least:
|
||
other: "nhập ít nhất %{count} kí tự"
|
||
more:
|
||
other: "còn %{count} nữa…"
|
||
left:
|
||
other: "%{count} còn lại"
|
||
flagging_topic:
|
||
title: "Phát triển cộng đồng văn minh!"
|
||
action: "Báo cáo chủ đề"
|
||
notify_action: "Tin nhắn"
|
||
topic_map:
|
||
title: "Tóm tắt Chủ đề"
|
||
participants_title: "Trả lời nhiều nhất"
|
||
links_title: "Link phổ biến"
|
||
links_shown: "hiện thêm liên kết…"
|
||
clicks:
|
||
other: "%{count} nhấp chuột"
|
||
menu_titles:
|
||
replies: Được thích nhiều nhất
|
||
views: Lượt xem gần đây
|
||
view_explainer: Mỗi khách ghé thăm được tính là một lần mỗi 8 giờ.
|
||
no_views: Chưa có số liệu thống kê lượt xem, hãy quay lại sau.
|
||
chart_error: Lỗi khi hiển thị biểu đồ, vui lòng thử lại.
|
||
views: "Lượt xem"
|
||
predicted_views: "Lượt xem dự kiến"
|
||
so_far: (cho đến nay)
|
||
read: đọc
|
||
minutes: phút
|
||
post_links:
|
||
about: "Xem toàn bộ link trong tút này"
|
||
title:
|
||
other: "+%{count} liên kết nữa"
|
||
topic_statuses:
|
||
warning:
|
||
help: "Đây là một cảnh báo chính thức."
|
||
bookmarked:
|
||
help: "Bạn đã đánh dấu chủ đề này"
|
||
locked:
|
||
help: "Chủ đề đã đóng; không thể trả lời tiếp"
|
||
archived:
|
||
help: "Chủ đề đã lưu trữ, không thể sửa đổi nữa"
|
||
locked_and_archived:
|
||
help: "Chủ đề đã đóng và lưu trữ, không thể trả lời tiếp và sửa đổi nữa"
|
||
unpinned:
|
||
title: "Bỏ ghim"
|
||
help: "Chủ đề này không còn được ghim cho bạn nữa, nó sẽ hiển thị theo thứ tự thông thường"
|
||
pinned_globally:
|
||
title: "Ghim toàn trang"
|
||
help: "Chủ đề này sẽ được hiển thị ở trên các chủ đề mới và trong chuyên mục chứa nó"
|
||
pinned:
|
||
title: "Đã ghim"
|
||
help: "Chủ đề này sẽ được hiển thị ở trên đầu chuyên mục của nó"
|
||
hot:
|
||
title: "Hot"
|
||
unlisted:
|
||
help: "Chủ đề này không công khai; nó sẽ không hiển thị trong danh sách chủ đề và chỉ có thể được truy cập thông qua link trực tiếp. %{unlistedReason}"
|
||
personal_message:
|
||
title: "Chủ đề này là một tin nhắn cá nhân"
|
||
help: "Chủ đề này là một tin nhắn cá nhân"
|
||
visibility_reasons:
|
||
op_flag_threshold_reached: "Chủ đề này đã tự động chuyển thành không công khai vì đạt đến ngưỡng quy định"
|
||
op_unhidden: "Chủ đề này đã được mở lại công khai bởi tác giả"
|
||
embedded_topic: "Chủ đề này được mở lại công khai vì nó là một chủ đề nhúng"
|
||
manually_unlisted: "Chủ đề này đã được quản trị viên hoặc kiểm duyệt viên chuyển thành không công khai."
|
||
manually_relisted: "Chủ đề này đã được quản trị viên hoặc kiểm duyệt viên mở lại công khai."
|
||
bulk_action: "Khả năng hiển thị của chủ đề này đã bị thay đổi do hành động hàng loạt được thực hiện bởi một thành viên"
|
||
posts: "Tút"
|
||
pending_posts:
|
||
label: "Đang treo"
|
||
label_with_count: "Đang xử lý (%{count})"
|
||
sr_topic_list_caption: Danh sách chủ đề, tiêu đề cột có nút có thể sắp xếp.
|
||
posts_likes_MF: |
|
||
{ count, plural,
|
||
other {# trả lời,}
|
||
}{ ratio, select,
|
||
low { tỷ lệ thích tút cao,}
|
||
med { tỷ lệ thích tút rất cao,}
|
||
high { tỷ lệ thích tút cực kỳ cao,}
|
||
other {}
|
||
} chuyển đến tút đầu tiên hoặc tút cuối cùng…
|
||
posters: "Người gửi"
|
||
latest_poster_link: "Hồ sơ %{username}, người đăng tút mới nhất"
|
||
original_post: "Tút gốc"
|
||
views: "Lượt xem"
|
||
views_lowercase:
|
||
other: "Xem"
|
||
replies: "Trả lời"
|
||
views_long:
|
||
other: "Đã được xem %{count} lần"
|
||
activity: "Hoạt động"
|
||
likes: "Lượt thích"
|
||
likes_lowercase:
|
||
other: "Thích"
|
||
users: "Thành viên"
|
||
users_lowercase:
|
||
other: "Người"
|
||
category_title: "Chuyên mục"
|
||
history_capped_revisions: "Lịch sử, 100 bản sửa đổi gần đây nhất"
|
||
history: "Lịch sử"
|
||
raw_email:
|
||
title: "Email đến"
|
||
not_available: "Không sẵn sàng!"
|
||
categories_list: "Danh sách chuyên mục"
|
||
filters:
|
||
with_topics: "%{filter} chủ đề"
|
||
with_category: "%{filter} %{category} chủ đề"
|
||
filter:
|
||
title: "Kết quả đã lọc cho %{filter}"
|
||
button:
|
||
label: "Lọc"
|
||
latest:
|
||
title: "Gần đây"
|
||
title_with_count:
|
||
other: "Gần đây (%{count})"
|
||
help: "Những chủ đề có trả lời gần đây"
|
||
read:
|
||
title: "Đọc"
|
||
help: "chủ đề bạn đã đọc, theo thứ tự bạn đọc lần cuối cùng"
|
||
categories:
|
||
title: "Chuyên mục"
|
||
title_in: "Chuyên mục - %{categoryName}"
|
||
help: "Tất cả chủ đề được nhóm theo chuyên mục"
|
||
unread:
|
||
title: "Chưa đọc"
|
||
title_with_count:
|
||
other: "Chưa đọc (%{count})"
|
||
help: "Những chủ đề bạn đang giám sát hoặc theo dõi mà có tút chưa đọc"
|
||
lower_title_with_count:
|
||
other: "%{count} chưa đọc"
|
||
unseen:
|
||
title: "Không nhìn thấy"
|
||
lower_title: "không nhìn thấy"
|
||
help: "Những chủ đề mới và những chủ đề bạn đang giám sát hoặc theo dõi mà có tút chưa đọc"
|
||
hot:
|
||
title: "Hot"
|
||
lower_title: "Hot"
|
||
help: "Những chủ đề hàng đầu gần đây"
|
||
new:
|
||
lower_title_with_count:
|
||
other: "%{count} mới đăng"
|
||
lower_title: "mới"
|
||
title: "Chủ đề mới"
|
||
title_with_count:
|
||
other: "Mới (%{count})"
|
||
help: "Những chủ đề đã tạo cách đây vài ngày"
|
||
all: "Tất cả"
|
||
all_tooltip: "Tất cả chủ đề mới và các chủ đề đã được trả lời trong vài ngày qua"
|
||
all_with_count: "Tất cả (%{count})"
|
||
new_topics_tooltip: "Các chủ đề mới"
|
||
topics: "Các chủ đề"
|
||
topics_with_count: "Chủ đề (%{count})"
|
||
new_replies_tooltip: "Các trả lời mới"
|
||
replies: "Trả lời"
|
||
replies_with_count: "Trả lời (%{count})"
|
||
new_new:
|
||
help: "các chủ đề được tạo hoặc trả lời trong vài ngày qua"
|
||
posted:
|
||
title: "Tút của tôi"
|
||
help: "chủ đề của bạn đã được đăng trong"
|
||
bookmarks:
|
||
title: "Đánh dấu"
|
||
help: "chủ để mà bạn đã đánh dấu"
|
||
category:
|
||
title: "%{categoryName}"
|
||
title_with_count:
|
||
other: "%{categoryName} (%{count})"
|
||
help: "Những chủ đề mới nhất trong chuyên mục%{categoryName} "
|
||
top:
|
||
title: "Top"
|
||
help: "Những chủ đề sôi nổi nhất trong năm, tháng, tuần, hoặc ngày"
|
||
all:
|
||
title: "Từ trước tới nay"
|
||
yearly:
|
||
title: "Theo năm"
|
||
quarterly:
|
||
title: "Theo quý"
|
||
monthly:
|
||
title: "Theo tháng"
|
||
weekly:
|
||
title: "Theo tuần"
|
||
daily:
|
||
title: "Theo ngày"
|
||
all_time: "Từ trước tới nay"
|
||
this_year: "Năm"
|
||
this_quarter: "Quý"
|
||
this_month: "Tháng"
|
||
this_week: "Tuần"
|
||
today: "Ngày"
|
||
custom: "Tùy chỉnh"
|
||
custom_homepage:
|
||
admin_message: 'Một trong các theme của bạn đã kích hoạt tùy chọn "custom_homepage" nhưng không hiển thị bất kỳ nội dung nào trong kết nối [custom-homepage]. (Thông báo này chỉ hiển thị cho quản trị viên trang web.)'
|
||
browser_update: 'Rất tiếc, <a href="https://discourse.org/about#browser">trình duyệt của bạn không được hỗ trợ</a>. Vui lòng <a href="https://browsehappy.com">chuyển sang trình duyệt được hỗ trợ</a> để xem nội dung phong phú, đăng nhập và trả lời.'
|
||
permission_types:
|
||
full: "Tạo / Trả lời / Xem"
|
||
create_post: "Trả lời / Xem"
|
||
readonly: "Xem"
|
||
preloader_text: "Đang tải"
|
||
lightbox:
|
||
download: "Tải xuống"
|
||
open: "Ảnh gốc"
|
||
image_info: "Thông tin ảnh"
|
||
quote: "Trích dẫn ảnh"
|
||
previous: "Trước (Phím mũi tên trái)"
|
||
next: "Tiếp theo (Phím mũi tên phải)"
|
||
counter: "%curr% trên %total%"
|
||
close: "Đóng (ESC)"
|
||
zoom: "Phóng to (phím Z)"
|
||
error: "Không thể tải ảnh."
|
||
content_load_error: '<a href="%url%">Không thể tải nội dung</a>.'
|
||
image_load_error: '<a href="%url%">Không thể tải hình ảnh</a>.'
|
||
cannot_render_video: Không thể hiển thị video này vì trình duyệt của bạn không hỗ trợ codec.
|
||
invalid_video_url: Video này không thể phát vì URL không hợp lệ hoặc không khả dụng.
|
||
keyboard_shortcuts_help:
|
||
search_placeholder: "Tìm kiếm phím tắt theo mô tả hoặc tổ hợp phím"
|
||
shortcut_key_delimiter_comma: ", "
|
||
shortcut_key_delimiter_plus: "+"
|
||
shortcut_delimiter_or: "%{shortcut1} hoặc %{shortcut2}"
|
||
shortcut_delimiter_slash: "%{shortcut1}/%{shortcut2}"
|
||
shortcut_delimiter_space: "%{shortcut1} %{shortcut2}"
|
||
shortcut_delimiter_newline: "%{shortcut1}<br>%{shortcut2}"
|
||
title: "Phím tắt"
|
||
short_title: "Các phím tắt"
|
||
search_ctrl_f_tip: "Để tìm kiếm trên toàn bộ diễn đàn này, nhấn <kbd>/</kbd>"
|
||
jump_to:
|
||
title: "Di chuyển nhanh"
|
||
home: "%{shortcut} Trang chủ"
|
||
latest: "%{shortcut} Cuối cùng"
|
||
new: "%{shortcut} Mới"
|
||
unread: "%{shortcut} Chưa đọc"
|
||
unseen: "%{shortcut} Chưa xem"
|
||
categories: "%{shortcut} Chuyên mục"
|
||
top: "%{shortcut} Top"
|
||
bookmarks: "%{shortcut} Đánh dấu"
|
||
profile: "%{shortcut} Hồ sơ"
|
||
messages: "%{shortcut} Tin nhắn"
|
||
drafts: "%{shortcut} Bản nháp"
|
||
next: "%{shortcut} Chủ đề Tiếp theo"
|
||
previous: "%{shortcut} Chủ đề Trước đó"
|
||
navigation:
|
||
title: "Điều hướng"
|
||
jump: "%{shortcut} Đến tút #"
|
||
back: "%{shortcut} Quay lại"
|
||
up_down: "%{shortcut} Di chuyển lựa chọn ↑ ↓"
|
||
open: "%{shortcut} Mở chủ đề đã chọn"
|
||
open_new_window: "%{shortcut} Mở chủ đề đã chọn trong tab/cửa sổ mới"
|
||
next_prev: "%{shortcut} Phần tiếp theo/trước đó"
|
||
go_to_unread_post: "%{shortcut} Đi đến tút chưa đọc đầu tiên"
|
||
application:
|
||
title: "Ứng dụng"
|
||
create: "%{shortcut} Tạo chủ đề mới hoặc tin nhắn cá nhân"
|
||
notifications: "%{shortcut} Mở thông báo"
|
||
hamburger_menu: "%{shortcut} Mở menu điều hướng"
|
||
user_profile_menu: "%{shortcut} Mở menu thành viên"
|
||
show_incoming_updated_topics: "%{shortcut} Hiển thị các chủ đề đã cập nhật"
|
||
search: "%{shortcut} Tìm kiếm"
|
||
filter_sidebar: "%{shortcut} Lọc thanh bên"
|
||
help: "%{shortcut} Mở trợ giúp phím tắt"
|
||
toggle_bulk_select: "%{shortcut} Bật/tắt chọn nhiều mục"
|
||
dismiss: "%{shortcut} Bỏ qua các chủ đề đã chọn"
|
||
x: "%{shortcut} Bật/tắt chọn (trong chế độ chọn hàng loạt)"
|
||
log_out: "%{shortcut} Đăng xuất"
|
||
composing:
|
||
title: "Soạn thảo"
|
||
return: "%{shortcut} Quay lại trình soạn thảo"
|
||
minimize: "%{shortcut} Thu nhỏ trình soạn thảo"
|
||
create_or_reply: "%{shortcut} Tạo chủ đề hoặc đăng trả lời"
|
||
fullscreen: "%{shortcut} Soạn tút toàn màn hình"
|
||
insert_current_time: "%{shortcut} Chèn thời gian hiện tại"
|
||
bold: "%{shortcut} In đậm"
|
||
italic: "%{shortcut} In nghiêng"
|
||
link: "%{shortcut} Chèn link"
|
||
preformatted: "%{shortcut} Đoạn mã"
|
||
paragraph: "%{shortcut} Đoạn văn"
|
||
heading_1: "%{shortcut} Tiêu đề 1"
|
||
heading_2: "%{shortcut} Tiêu đề 2"
|
||
heading_3: "%{shortcut} Tiêu đề 3"
|
||
heading_4: "%{shortcut} Tiêu đề 4"
|
||
toggle_direction: "%{shortcut} Đổi lề"
|
||
ordered_list: "%{shortcut} Danh sách có thứ tự"
|
||
unordered_list: "%{shortcut} Danh sách không thứ tự"
|
||
blockquote: "%{shortcut} Trích dẫn"
|
||
bookmarks:
|
||
title: "Đánh dấu"
|
||
enter: "%{shortcut} Lưu và đóng"
|
||
later_today: "%{shortcut} Cuối ngày hôm nay"
|
||
later_this_week: "%{shortcut} Cuối tuần này"
|
||
tomorrow: "%{shortcut} Ngày mai"
|
||
next_week: "%{shortcut} Tuần sau"
|
||
next_month: "%{shortcut} Tháng sau"
|
||
next_business_week: "%{shortcut} Đầu tuần sau"
|
||
next_business_day: "%{shortcut} Ngày làm việc tiếp theo"
|
||
custom: "%{shortcut} Ngày và giờ tùy chỉnh"
|
||
none: "%{shortcut} Không nhắc nhở"
|
||
delete: "%{shortcut} Xóa dấu trang"
|
||
actions:
|
||
title: "Hành động"
|
||
bookmark_topic: "%{shortcut} Bật/tắt đánh dấu chủ đề"
|
||
pin_unpin_topic: "%{shortcut} Ghim/Bỏ ghim"
|
||
share_topic: "%{shortcut} Chia sẻ chủ đề"
|
||
share_post: "%{shortcut} Chia sẻ tút"
|
||
reply_as_new_topic: "%{shortcut} Trả lời như là một liên kết đến tút"
|
||
reply_topic: "%{shortcut} Trả lời chủ đề"
|
||
reply_post: "%{shortcut} Trả lời tút"
|
||
quote_post: "%{shortcut} Trích dẫn tút"
|
||
like: "%{shortcut} Thích tút"
|
||
flag: "%{shortcut} Báo cáo tút"
|
||
bookmark: "%{shortcut} Đánh dấu tút"
|
||
edit: "%{shortcut} Sửa tút"
|
||
delete: "%{shortcut} Xóa tút"
|
||
mark_muted: "%{shortcut} Phớt lờ chủ đề"
|
||
mark_regular: "%{shortcut} Bình thường (mặc định) chủ đề"
|
||
mark_tracking: "%{shortcut} Theo dõi chủ đề"
|
||
mark_watching: "%{shortcut} Giám sát chủ đề"
|
||
print: "%{shortcut} In chủ đề"
|
||
defer: "%{shortcut} Đánh dấu chủ đề là chưa đọc"
|
||
topic_admin_actions: "%{shortcut} Quản lý chủ đề"
|
||
archive_private_message: "%{shortcut} Bật/tắt lưu trữ tin nhắn cá nhân"
|
||
search_menu:
|
||
title: "Menu Tìm kiếm"
|
||
prev_next: "%{shortcut} Di chuyển lựa chọn lên/xuống"
|
||
insert_url: "%{shortcut} Chèn lựa chọn vào trình soạn thảo"
|
||
full_page_search: "%{shortcut} Khởi chạy tìm kiếm toàn trang"
|
||
admin:
|
||
title: "Quản trị"
|
||
search_prev_next: "%{shortcut} Di chuyển lựa chọn lên/xuống"
|
||
search_open: "%{shortcut} Mở tìm kiếm giao diện quản trị"
|
||
search_full_page: "%{shortcut} Mở trang quản trị tìm kiếm toàn màn hình"
|
||
badges:
|
||
earned_n_times:
|
||
other: "Đã giành được huy hiệu này %{count} lần"
|
||
granted_on: "Đã trao %{date}"
|
||
others_count:
|
||
other: "Đã trao cho những người khác %{count} lần"
|
||
title: Huy hiệu
|
||
allow_title: "Bạn có thể sử dụng huy hiệu này làm tiêu đề"
|
||
multiple_grant: "Bạn có thể có được nhiều lần"
|
||
badge_count:
|
||
other: "%{count} huy hiệu"
|
||
more_badges:
|
||
other: "+%{count} Khác"
|
||
awarded:
|
||
other: "%{number} người được trao"
|
||
select_badge_for_title: Chọn huy hiệu để sử dụng như là tên
|
||
none: "(chưa có)"
|
||
successfully_granted: "Đã cấp %{badge} cho %{username}"
|
||
badge_grouping:
|
||
getting_started:
|
||
name: Dành cho người mới
|
||
community:
|
||
name: Cộng đồng
|
||
trust_level:
|
||
name: Độ tin cậy
|
||
other:
|
||
name: Khác
|
||
posting:
|
||
name: Đăng bài
|
||
favorite_max_reached: "Bạn không thể yêu thích nhiều huy hiệu hơn."
|
||
favorite_max_not_reached: "Đánh dấu huy hiệu này là yêu thích"
|
||
favorite_count: "%{count}/%{max} huy hiệu được đánh dấu yêu thích"
|
||
download_calendar:
|
||
title: "Tải xuống lịch"
|
||
save_ics: "Tải xuống tệp .ics"
|
||
save_google: "Thêm vào lịch Google"
|
||
remember: "Đừng hỏi tôi nữa"
|
||
remember_explanation: "(bạn có thể thay đổi tùy chọn này trong prefs người dùng của mình)"
|
||
download: "Tải xuống"
|
||
default_calendar: "Lịch mặc định"
|
||
default_calendar_instruction: "Xác định lịch nào sẽ được sử dụng khi ngày tháng được lưu"
|
||
add_to_calendar: "Thêm vào lịch"
|
||
google: "Google Lịch"
|
||
ics: "ICS"
|
||
default_title: "Sự kiện đã lên lịch"
|
||
tagging:
|
||
all_tags: "Tất cả thẻ"
|
||
other_tags: "Các thẻ khác"
|
||
selector_tags: "Thẻ"
|
||
selector_no_tags: "không có thẻ"
|
||
selector_remove_filter: "bỏ điều kiện lọc"
|
||
tags: "Thẻ"
|
||
choose_for_topic: "Tùy chọn thẻ"
|
||
choose_for_topic_required:
|
||
other: "chọn ít nhất %{count} thẻ…"
|
||
choose_for_topic_required_group:
|
||
other: "chọn %{count} thẻ từ “%{name}”…"
|
||
info: "Xem thông tin thẻ"
|
||
default_info: "Thẻ này không bị giới hạn với bất kỳ chuyên mục nào, và không có từ đồng nghĩa."
|
||
staff_info: "Để thêm các hạn chế, hãy đặt thẻ này vào <a href=%{basePath}/tag_groups>nhóm thẻ</a>."
|
||
category_restricted: "Thẻ này bị giới hạn đối với các chuyên mục bạn không có quyền truy cập."
|
||
synonyms: "Từ đồng nghĩa"
|
||
synonyms_description: "Khi các thẻ sau được sử dụng, chúng sẽ được thay thế bằng <b>%{base_tag_name}</b>."
|
||
save: "Lưu tên và mô tả của thẻ"
|
||
tag_groups_info:
|
||
other: "Thẻ này thuộc các nhóm: %{tag_groups}."
|
||
category_restrictions:
|
||
other: "Nó chỉ có thể được sử dụng trong các chuyên mục sau:"
|
||
edit_synonyms: "Chỉnh sửa từ đồng nghĩa"
|
||
add_synonyms_label: "Thêm từ đồng nghĩa:"
|
||
add_synonyms: "Thêm"
|
||
add_synonyms_explanation:
|
||
other: "Bất kỳ nơi nào hiện đang sử dụng các thẻ này sẽ được chuyển thành sử dụng <b>%{tag_name}</b>. Bạn có chắc chắn muốn thực hiện thay đổi này không?"
|
||
add_synonyms_failed: "Không thể thêm các thẻ sau dưới dạng từ đồng nghĩa: <b>%{tag_names}</b>. Đảm bảo chúng không có từ đồng nghĩa và không phải từ đồng nghĩa của thẻ khác."
|
||
remove_synonym: "Xóa từ đồng nghĩa"
|
||
delete_synonym_confirm: 'Bạn có chắc chắn muốn xóa từ đồng nghĩa "%{tag_name}" không?'
|
||
delete_tag: "Xóa thẻ"
|
||
delete_confirm:
|
||
other: "Bạn có chắc chắn muốn xóa thẻ này và xóa thẻ khỏi %{count} chủ đề mà thẻ được chỉ định không?"
|
||
delete_confirm_no_topics: "Bạn có chắc chắn muốn xóa thẻ này không?"
|
||
delete_confirm_synonyms:
|
||
other: "%{count} từ đồng nghĩa của nó cũng sẽ bị xóa."
|
||
edit_tag: "Chỉnh sửa tên thẻ và mô tả"
|
||
edit: "Sửa thẻ này"
|
||
description: "Mô tả"
|
||
settings:
|
||
title: "Cài đặt"
|
||
general: "Chung"
|
||
localizations: "Bản địa hóa"
|
||
back: "Quay lại"
|
||
name: "Tên"
|
||
slug: "tên đường dẫn"
|
||
name_placeholder: "Tên thẻ"
|
||
synonyms_subtitle: "Khi các thẻ sau được sử dụng, chúng sẽ được thay thế bằng %{name}"
|
||
localization:
|
||
locale: "Ngôn ngữ"
|
||
name: "Tên"
|
||
description: "Mô tả"
|
||
sort_by: "Xếp theo:"
|
||
sort_by_count: "Số lượng"
|
||
sort_by_name: "Tên"
|
||
manage_groups: "Quản lý nhóm thẻ"
|
||
manage_groups_description: "Xác định các nhóm để sắp xếp các thẻ"
|
||
upload: "Tải lên thẻ"
|
||
upload_description: "Tải lên tệp csv để tạo hàng loạt thẻ"
|
||
upload_instructions: "Một trên mỗi dòng, tùy chọn với một nhóm thẻ ở định dạng 'tag_name, tag_group'."
|
||
upload_successful: "Các thẻ đã được tải lên thành công"
|
||
bulk_create_inline_placeholder: "Tạo thẻ (phân cách bằng dấu phẩy)"
|
||
bulk_create_button: "Tạo"
|
||
bulk_create_success:
|
||
other: "Đã tạo %{count} thẻ:"
|
||
bulk_create_already_exist:
|
||
other: "%{count} thẻ đã tồn tại:"
|
||
bulk_create_some_failed: "Một số thẻ không tạo được:"
|
||
delete_unused_confirmation:
|
||
other: "%{count} thẻ sẽ bị xóa: %{tags}"
|
||
delete_unused_confirmation_more_tags:
|
||
other: "%{tags} và %{count} nữa"
|
||
delete_no_unused_tags: "Không có thẻ không sử dụng."
|
||
tag_list_joiner: ", "
|
||
delete_unused: "Xóa thẻ không sử dụng"
|
||
delete_unused_description: "Xóa tất cả các thẻ không được đính kèm với bất kỳ chủ đề hoặc tin nhắn cá nhân nào"
|
||
filters:
|
||
without_category: "%{filter} %{tag} chủ đề"
|
||
with_category: "%{filter} %{tag} chủ đề trong %{category}"
|
||
untagged_without_category: "%{filter} chủ đề chưa được gắn thẻ"
|
||
untagged_with_category: "%{filter} chủ đề chưa được gắn thẻ trong %{category}"
|
||
notifications:
|
||
watching:
|
||
title: "Giám sát"
|
||
description: "Bạn sẽ tự động giám sát tất cả tút có chứa thẻ này. Bạn sẽ nhận được thông báo về tất cả các tút và chủ đề mới, và số lượng tút mới cũng sẽ hiển thị kế bên chủ đề."
|
||
watching_first_post:
|
||
title: "Xem tút đầu tiên"
|
||
description: "Bạn sẽ được thông báo về các chủ đề mới trong thẻ này nhưng không có câu trả lời cho các chủ đề."
|
||
tracking:
|
||
title: "Theo dõi"
|
||
description: "Bạn sẽ tự động theo dõi tất cả chủ đề có chứa thẻ này. Số lượng tút mới cũng sẽ hiển thị kế bên chủ đề."
|
||
regular:
|
||
title: "Bình thường"
|
||
description: "Bạn sẽ được thông báo nếu ai đó nhắc đến @bạn hoặc trả lời tút của bạn."
|
||
muted:
|
||
title: "Phớt lờ"
|
||
description: "Bạn sẽ không được thông báo về bất cứ điều gì về các chủ đề mới với thẻ này và chúng sẽ không xuất hiện trên tab chưa đọc của bạn."
|
||
groups:
|
||
back_btn: "Quay lại tất cả các thẻ"
|
||
title: "Nhóm thẻ"
|
||
about_heading: "Chọn một nhóm thẻ hoặc tạo một nhóm mới"
|
||
about_heading_empty: "Tạo một nhóm thẻ mới để bắt đầu"
|
||
about_description: "Nhóm thẻ giúp bạn quản lý quyền cho nhiều thẻ ở một nơi."
|
||
new: "Nhóm mới"
|
||
new_title: "Tạo nhóm mới"
|
||
edit_title: "Sửa nhóm thẻ"
|
||
tags_label: "Thẻ trong nhóm này"
|
||
parent_tag_label: "Thẻ cha"
|
||
parent_tag_description: "Các thẻ từ nhóm này chỉ có thể được sử dụng nếu có thẻ mẹ."
|
||
one_per_topic_label: "Giới hạn một thẻ cho mỗi chủ đề từ nhóm này"
|
||
new_name: "Nhóm thẻ mới"
|
||
name_placeholder: "Tên"
|
||
save: "Lưu"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
confirm_delete: "Bạn có chắc chắn muốn xóa nhóm thẻ này không?"
|
||
everyone_can_use: "Mọi người đều có thể sử dụng thẻ"
|
||
usable_only_by_groups: "Tất cả mọi người đều có thể nhìn thấy thẻ, nhưng chỉ những nhóm sau mới có thể sử dụng chúng"
|
||
visible_only_to_groups: "Thẻ chỉ hiển thị cho các nhóm sau"
|
||
cannot_save:
|
||
empty_name: "Không thể lưu nhóm thẻ. Hãy đảm bảo tên nhóm thẻ không để trống."
|
||
no_tags: "Không thể lưu nhóm thẻ. Hãy đảm bảo rằng ít nhất một thẻ đã được chọn."
|
||
no_groups: "Không thể lưu nhóm thẻ. Hãy đảm bảo rằng ít nhất một nhóm đã được chọn để cấp quyền."
|
||
tags_placeholder: "Tìm kiếm hoặc tạo thẻ"
|
||
parent_tag_placeholder: "Tùy chọn"
|
||
select_groups_placeholder: "Chọn nhóm…"
|
||
disabled: "Gắn thẻ bị vô hiệu hóa. "
|
||
topics:
|
||
none:
|
||
unread: "Bạn không có chủ đề chưa đọc này"
|
||
unseen: "Bạn không có chủ đề nào chưa nhìn thấy."
|
||
new: "Bạn không có chủ đề mới"
|
||
read: "Bạn chưa đọc chủ đề nào"
|
||
posted: "Bạn chưa gửi bài trong bất kì chủ đề nào"
|
||
latest: "Không có chủ đề mới nhất"
|
||
bookmarks: "Bạn chưa đánh dấu chủ đề nào."
|
||
top: "Không có chủ đề top."
|
||
invite:
|
||
custom_message: "Làm cho lời mời của bạn trở nên cá nhân hơn một chút bằng cách viết <a href>tin nhắn tùy chỉnh</a>."
|
||
custom_message_placeholder: "Nhập thông điệp tùy chỉnh của bạn"
|
||
approval_not_required: "Người dùng sẽ được tự động phê duyệt ngay sau khi họ chấp nhận lời mời này."
|
||
custom_message_template_forum: "Hey, bạn nên tham gia diễn đàn này!"
|
||
custom_message_template_topic: "Hey, tôi nghĩ bạn có thể thích chủ đề này!"
|
||
forced_anonymous: "Do quá tải, thông báo này tạm thời được hiển thị cho mọi người."
|
||
forced_anonymous_login_required: "Trang web đang quá tải và không thể tải được vào lúc này, hãy thử lại sau vài phút."
|
||
footer_nav:
|
||
back: "Quay lại"
|
||
forward: "Chuyển tiếp"
|
||
share: "Chia sẻ"
|
||
dismiss: "Hủy bỏ"
|
||
safe_mode:
|
||
enabled: "Chế độ an toàn được bật, để thoát khỏi chế độ an toàn, hãy đóng cửa sổ trình duyệt này"
|
||
theme_preview_notice: "Bạn hiện đang xem trước một theme. Hãy đóng tab hoặc cửa sổ trình duyệt này để quay lại cấu hình trang web bình thường của bạn."
|
||
theme_preview_failed: "Không thể xem trước theme vì theme đó không tồn tại hoặc bạn không có quyền truy cập."
|
||
image_removed: "(hình ảnh đã bị xóa)"
|
||
pause_notifications:
|
||
title: "Tạm dừng thông báo trong…"
|
||
label: "Tạm dừng thông báo"
|
||
options:
|
||
half_hour: "30 phút"
|
||
one_hour: "1 tiếng"
|
||
two_hours: "2 tiếng"
|
||
tomorrow: "Cho tới ngày mai"
|
||
set_schedule: "Đặt lịch thông báo"
|
||
trust_levels:
|
||
names:
|
||
newuser: "Người Mới"
|
||
basic: "Cơ Bản"
|
||
member: "Nâng Cao"
|
||
regular: "Tích Cực"
|
||
leader: "Nhà Lãnh Đạo"
|
||
detailed_name: "%{level}: %{name}"
|
||
pick_files_button:
|
||
unsupported_file_picked: "Bạn đã chọn một tệp không được hỗ trợ. Các loại tệp được hỗ trợ - %{types}."
|
||
user_activity:
|
||
no_activity_title: "Chưa có hoạt động"
|
||
no_activity_body: "Chào mừng đến với cộng đồng của chúng tôi! Bạn là thành viên mới và chưa đóng góp vào các cuộc thảo luận. Đầu tiên, hãy truy cập <a href='%{topUrl}'>Top</a> hoặc <a href='%{categoriesUrl}'>Chuyên mục</a> và bắt đầu đọc! Chọn %{heartIcon} trên các tút mà bạn thích hoặc muốn tìm hiểu thêm. Khi bạn tham gia, hoạt động của bạn sẽ được liệt kê ở đây."
|
||
no_replies_title: "Bạn chưa trả lời bất kỳ chủ đề nào"
|
||
no_replies_title_others: "%{username} chưa trả lời bất kỳ chủ đề nào"
|
||
no_replies_body: "Khi bạn <a href='%{searchUrl}'>phát hiện</a> thấy một cuộc trò chuyện thú vị mà bạn muốn tham gia, hãy nhấn nút <kbd>Trả lời</kbd> ngay bên dưới bất kỳ tút nào để bắt đầu trả lời tút cụ thể đó. Hoặc, nếu bạn muốn trả lời chủ đề chung thay vì bất kỳ tút hoặc người nào cụ thể, hãy tìm nút <kbd>Trả lời</kbd> ở cuối chủ đề hoặc bên dưới dòng thời gian của chủ đề."
|
||
no_drafts_title: "Bạn chưa bắt đầu bất kỳ bản nháp nào"
|
||
no_drafts_body: "Bạn chưa sẵn sàng để đăng tút? Chúng tôi sẽ tự động lưu một bản nháp mới và liệt kê nó ở đây bất cứ khi nào bạn bắt đầu soạn một chủ đề, trả lời hoặc tin nhắn cá nhân. Chọn nút hủy để hủy hoặc lưu bản nháp của bạn để tiếp tục sau."
|
||
no_likes_title: "Bạn chưa thích bất kỳ chủ đề nào"
|
||
no_likes_title_others: "%{username} chưa thích chủ đề nào"
|
||
no_likes_body: "Một cách tuyệt vời để tham gia và bắt đầu đóng góp là bắt đầu đọc các cuộc trò chuyện đã diễn ra và chọn %{heartIcon} trên các tút mà bạn thích!"
|
||
no_topics_title: "Bạn chưa tạo chủ đề nào"
|
||
no_topics_body: "Bạn nên <a href='%{searchUrl}'>tìm kiếm</a> chủ đề hiện có của cuộc trò chuyện trước khi bắt đầu tạo một chủ đề mới, nhưng nếu bạn tin rằng chủ đề bạn muốn vẫn chưa có, hãy tiếp tục và bắt đầu tạo một chủ đề mới của riêng bạn. Tìm nút <kbd>+ Chủ đề mới</kbd> ở góc trên bên phải của danh sách chủ đề, chuyên mục hoặc thẻ để bắt đầu tạo chủ đề mới trong khu vực đó."
|
||
no_topics_title_others: "%{username} chưa bắt đầu bất kỳ chủ đề nào"
|
||
no_read_topics_title: "Bạn chưa đọc bất kỳ chủ đề nào"
|
||
no_read_topics_body: "Khi bạn bắt đầu đọc các cuộc thảo luận, bạn sẽ thấy một danh sách ở đây. Để bắt đầu đọc, hãy tìm các chủ đề mà bạn quan tâm trong <a href='%{topUrl}'>Top</a> hoặc <a href='%{categoriesUrl}'>Chuyên mục</a> hoặc tìm kiếm theo từ khóa %{searchIcon}"
|
||
no_group_messages_title: "Không tìm thấy tin nhắn nhóm nào"
|
||
topic_entrance:
|
||
sr_jump_top_button: "Chuyển đến tút đầu tiên - %{date}"
|
||
sr_jump_bottom_button: "Chuyển đến tút cuối - %{date}"
|
||
jump_top_button_title: "Chuyển đến tút đầu tiên"
|
||
jump_bottom_button_title: "Chuyển đến tút cuối cùng"
|
||
fullscreen_table:
|
||
expand_btn: "Mở rộng bảng"
|
||
view_table: "Xem bảng"
|
||
second_factor_auth:
|
||
redirect_after_success: "Xác thực yếu tố thứ hai thành công. Chuyển hướng về trang trước…"
|
||
sidebar:
|
||
title: "Thanh bên"
|
||
unread_count:
|
||
other: "%{count} chưa đọc"
|
||
new_count:
|
||
other: "%{count} mới"
|
||
toggle_section: "Mở rộng phần"
|
||
more: "Thêm"
|
||
all_categories: "Tất cả chuyên mục"
|
||
all_tags: "Tất cả thẻ"
|
||
categories_form_modal:
|
||
title: "Chỉnh sửa điều hướng chuyên mục"
|
||
subtitle:
|
||
text: "để tự động hiển thị các chuyên mục phổ biến nhất của diễn đàn"
|
||
filter_placeholder: "Lọc theo chuyên mục"
|
||
no_categories: "Không có chuyên mục nào phù hợp với từ khóa."
|
||
show_more: "Hiện thêm"
|
||
tags_form_modal:
|
||
title: "Chỉnh sửa điều hướng thẻ"
|
||
filter_placeholder: "Lọc theo thẻ"
|
||
no_tags: "Không có thẻ nào phù hợp với bộ lọc hiện tại."
|
||
subtitle:
|
||
text: "để tự động hiển thị các thẻ hàng đầu của diễn đàn"
|
||
edit_navigation_modal_form:
|
||
deselect_button_text: "Bỏ chọn tất cả"
|
||
reset_to_defaults: "Đặt về mặc định"
|
||
filter_dropdown:
|
||
all: "Tất cả"
|
||
selected: "Đã chọn"
|
||
unselected: "Chưa chọn"
|
||
sections:
|
||
custom:
|
||
add: "Thêm phần tùy chỉnh"
|
||
edit: "Chỉnh sửa phần tùy chỉnh"
|
||
save: "Lưu lại"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
delete_confirm: "Bạn có chắc muốn xóa phần này?"
|
||
delete_public_confirm: "Phần này hiển thị cho tất cả mọi người, bạn có chắc muốn xóa nó?"
|
||
update_public_confirm: "Các thay đổi sẽ <strong>hiển thị cho tất cả mọi người</strong> trên trang web này. Bạn có chắc?"
|
||
mark_as_private_confirm: "Phần này <strong>hiển thị cho tất cả mọi người</strong>. Sau khi cập nhật, nó sẽ <strong>chỉ hiển thị cho bạn</strong>. Bạn có chắc?"
|
||
reset_confirm: "Bạn có chắc muốn đặt lại phần này về mặc định?"
|
||
public: "Hiển thị cho mọi người"
|
||
always_public: "Nội dung trong phần này luôn công khai"
|
||
more_menu: "Thêm menu"
|
||
links:
|
||
add: "Thêm một link khác"
|
||
delete: "Xóa link"
|
||
reset: "Đặt về mặc định"
|
||
icon:
|
||
label: "Biểu tượng"
|
||
validation:
|
||
blank: "Biểu tượng không được để trống"
|
||
maximum:
|
||
other: "Biểu tượng phải ít hơn %{count} ký tự"
|
||
name:
|
||
label: "Tên"
|
||
validation:
|
||
blank: "Tên không được để trống"
|
||
maximum:
|
||
other: "Tên phải ít hơn %{count} ký tự"
|
||
value:
|
||
label: "Link"
|
||
validation:
|
||
blank: "Link không được để trống"
|
||
maximum:
|
||
other: "Link phải ít hơn %{count} ký tự"
|
||
invalid: "Định dạng không hợp lệ"
|
||
title:
|
||
label: "Tên phần"
|
||
validation:
|
||
blank: "Tiêu đề không được để trống"
|
||
maximum:
|
||
other: "Tiêu đề phải ít hơn %{count} ký tự"
|
||
about:
|
||
header_link_text: "Giới thiệu"
|
||
messages:
|
||
header_link_text: "Tin nhắn"
|
||
header_action_title: "Tạo một tin nhắn cá nhân"
|
||
links:
|
||
inbox: "Hộp thư đến"
|
||
sent: "Đã gửi"
|
||
new: "Mới"
|
||
new_with_count: "Mới (%{count})"
|
||
unread: "Chưa đọc"
|
||
unread_with_count: "Chưa đọc (%{count})"
|
||
archive: "Lưu Trữ"
|
||
tags:
|
||
none: "Bạn chưa thêm bất kỳ thẻ nào."
|
||
click_to_get_started: "Bấm vào đây để bắt đầu."
|
||
header_link_text: "Thẻ"
|
||
header_action_title: "Chỉnh sửa thẻ trên thanh bên"
|
||
configure_defaults: "Cấu hình mặc định"
|
||
categories:
|
||
none: "Bạn chưa thêm bất kỳ chuyên mục nào."
|
||
click_to_get_started: "Bấm vào đây để bắt đầu."
|
||
header_link_text: "Chuyên mục"
|
||
header_action_title: "Chỉnh sửa chuyên mục trên thanh bên"
|
||
header_action_new: "Chuyên mục mới"
|
||
header_action_edit_sidebar: "Chỉnh sửa chuyên mục thanh bên"
|
||
header_action_edit_header_dropdown: "Chỉnh sửa chuyên mục điều hướng"
|
||
configure_defaults: "Cấu hình mặc định"
|
||
community:
|
||
edit_section:
|
||
sidebar: "Tùy chỉnh phần này"
|
||
header_dropdown: "Tùy biến"
|
||
links:
|
||
about:
|
||
content: "Giới thiệu"
|
||
title: "Thông tin chi tiết về trang web này"
|
||
admin:
|
||
content: "Quản trị"
|
||
title: "Cài đặt trang web và báo cáo"
|
||
badges:
|
||
content: "Huy hiệu"
|
||
title: "Tất cả huy hiệu có thể đạt được"
|
||
filter:
|
||
content: "Lọc"
|
||
title: "Lọc chủ đề theo chuyên mục, thẻ hoặc các tiêu chí khác"
|
||
topics:
|
||
content: "Chủ đề"
|
||
title: "Tất cả chủ đề"
|
||
faq:
|
||
content: "Câu hỏi thường gặp"
|
||
title: "Quy định khi sử dụng trang web này"
|
||
guidelines:
|
||
content: "Hướng dẫn"
|
||
title: "Quy định khi sử dụng trang web này"
|
||
groups:
|
||
content: "Nhóm"
|
||
title: "Danh sách các nhóm thành viên"
|
||
users:
|
||
content: "Thành viên"
|
||
title: "Danh sách tất cả thành viên"
|
||
my_posts:
|
||
content: "Tút của tôi"
|
||
content_drafts: "Bản nháp của tôi"
|
||
title: "Hoạt động chủ đề gần đây của tôi"
|
||
title_drafts: "Các bản nháp chưa đăng"
|
||
draft_count:
|
||
other: "%{count} bản nháp"
|
||
review:
|
||
content: "Review"
|
||
title: "Bài viết bị báo cáo và các mục khác đang chờ xử lý"
|
||
pending_count:
|
||
other: "%{count} đang chờ"
|
||
invite:
|
||
content: "Mời"
|
||
title: "Mời thành viên mới"
|
||
my_messages:
|
||
content: "Tin nhắn"
|
||
title: "Tin nhắn của tôi"
|
||
global_section: "Phần toàn trang, hiển thị cho mọi người"
|
||
panels:
|
||
forum:
|
||
label: Diễn đàn
|
||
back_to_forum: "Quay lại Diễn đàn"
|
||
filter_links: "Lọc liên kết..."
|
||
clear_filter: "Xóa bộ lọc"
|
||
no_results:
|
||
title: "Không có kết quả"
|
||
description_admin_search: "Chúng tôi không tìm thấy kết quả nào khớp với '%{filter}'."
|
||
collapse_all_sections: "Thu gọn tất cả phần"
|
||
expand_all_sections: "Mở rộng tất cả phần"
|
||
search: "Tìm kiếm"
|
||
footer:
|
||
interface_color_selector:
|
||
light: "Sáng"
|
||
dark: "Tối"
|
||
auto: "Tự động"
|
||
title: "Đổi chế độ"
|
||
aria_label: "Chế độ màu, hiện tại %{mode}"
|
||
welcome_topic_banner:
|
||
title: "Tạo chủ đề chào mừng của bạn"
|
||
description: "Chủ đề chào mừng của bạn là điều đầu tiên mà các thành viên mới sẽ đọc. Hãy xem nó như là \"lời giới thiệu ngắn gọn\" hoặc \"tuyên bố sứ mệnh\" của bạn. Hãy cho mọi người biết cộng đồng này dành cho ai, họ có thể mong đợi tìm thấy gì ở đây, và điều đầu tiên bạn muốn họ làm là gì."
|
||
button_title: "Bắt đầu chỉnh sửa"
|
||
until: "Cho đến khi:"
|
||
char_counter:
|
||
exceeded: "Vượt quá số lượng ký tự tối đa cho phép."
|
||
form_template_chooser:
|
||
select_template: "Chọn mẫu biểu mẫu"
|
||
form_templates:
|
||
upload_field:
|
||
upload: "Tải lên"
|
||
uploading: "Đang tải lên"
|
||
errors:
|
||
value_missing:
|
||
default: "Vui lòng điền trường này."
|
||
select_one: "Vui lòng chọn một mục trong danh sách."
|
||
select_multiple: "Vui lòng chọn ít nhất một mục trong danh sách."
|
||
checkbox: "Vui lòng đánh dấu vào ô này nếu bạn muốn tiếp tục."
|
||
type_mismatch:
|
||
default: "Hãy nhập giá trị hợp lệ."
|
||
color: "Vui lòng nhập một màu."
|
||
date: "Vui lòng nhập một ngày."
|
||
email: "Vùi lòng nhập một thư điện tử hợp lệ."
|
||
number: "Vui lòng nhập một số."
|
||
password: "Vui lòng nhập mật khẩu hợp lệ."
|
||
tel: "Vui lòng nhập số điện thoại hợp lệ."
|
||
text: "Vui lòng nhập giá trị văn bản."
|
||
url: "Vui lòng nhập URL hợp lệ."
|
||
too_short:
|
||
other: "Đầu vào phải có độ dài ít nhất là %{count} ký tự."
|
||
too_long:
|
||
other: "Đầu vào phải có ít hơn %{count} ký tự."
|
||
range_overflow:
|
||
other: "Đầu vào phải nhỏ hơn %{count}."
|
||
range_underflow:
|
||
other: "Đầu vào phải lớn hơn %{count}."
|
||
pattern_mismatch: "Vui lòng tuân thủ định dạng được yêu cầu."
|
||
bad_input: "Vui lòng nhập một giá trị hợp lệ."
|
||
table_builder:
|
||
title: "Trình tạo bảng"
|
||
modal:
|
||
title: "Trình tạo bảng"
|
||
create: "Tạo bảng"
|
||
help:
|
||
title: "Sử dụng Trình chỉnh sửa bảng tính"
|
||
enter_key: "Nhập"
|
||
tab_key: "Tab"
|
||
new_row: "ở cuối hàng để chèn một hàng mới."
|
||
new_col: "ở cuối cột để chèn một cột mới."
|
||
options: "Nhấn chuột phải vào các ô để truy cập thêm tùy chọn trong menu thả xuống."
|
||
confirm_close: "Bạn có chắc muốn đóng trình tạo bảng? Bất kỳ thay đổi nào chưa được lưu sẽ bị mất."
|
||
edit:
|
||
btn_edit: "Sửa bảng"
|
||
modal:
|
||
title: "Sửa bảng"
|
||
cancel: "hủy"
|
||
create: "Lưu lại"
|
||
reason: "Lý do bạn sửa"
|
||
trigger_reason: "Thêm lý do chỉnh sửa"
|
||
default_edit_reason: "Cập nhật bảng bằng Trình chỉnh sửa bảng"
|
||
default_header:
|
||
col_1: "Cột 1"
|
||
col_2: "Cột 2"
|
||
col_3: "Cột 3"
|
||
col_4: "Cột 4"
|
||
spreadsheet:
|
||
no_records_found: "Không tìm thấy giá trị"
|
||
show: "Hiển thị"
|
||
entries: "các mục"
|
||
about: "Giới thiệu"
|
||
prompts:
|
||
delete_selected_rows: "Bạn có chắc muốn xóa các hàng đã chọn?"
|
||
delete_selected_cols: "Bạn có chắc muốn xóa các cột đã chọn?"
|
||
will_destroy_merged_cells: "Thao tác này sẽ xóa bỏ mọi ô đã được hợp nhất hiện có. Bạn chắc chứ?"
|
||
will_clear_search_results: "Hành động này sẽ xóa bỏ tất cả các ô đã gộp hiện có. Bạn chắc chứ?"
|
||
conflicts_with_merged_cells: "Có xung đột với một ô đã được gộp khác"
|
||
invalid_merge_props: "Các thuộc tính gộp không hợp lệ"
|
||
cells_already_merged: "Ô đã được hợp nhất"
|
||
no_cells_selected: "Không có ô nào được chọn."
|
||
context_menu:
|
||
row:
|
||
before: "Chèn một hàng mới trước"
|
||
after: "Chèn một hàng mới sau"
|
||
delete: "Xóa các hàng đã chọn"
|
||
col:
|
||
before: "Chèn một cột trước"
|
||
after: "Chèn một cột sau"
|
||
delete: "Xóa các cột đã chọn"
|
||
rename: "Đổi tên cột này"
|
||
order:
|
||
ascending: "Sắp xếp thứ tự tăng dần"
|
||
descending: "Sắp xếp thứ tự giảm dần"
|
||
copy: "Sao chép..."
|
||
paste: "Dán..."
|
||
save: "Lưu dưới dạng..."
|
||
powered_by_discourse: "Vận hành nhờ Discourse"
|
||
safari_15_warning: "Trình duyệt của bạn sắp không còn tương thích với cộng đồng này. Để tiếp tục tham gia, vui lòng cập nhật trình duyệt của bạn hoặc <a href='%{url}'>tìm hiểu thêm</a>."
|
||
filter:
|
||
placeholder: "Lọc chủ đề theo chuyên mục, thẻ hoặc tiêu chí khác"
|
||
description:
|
||
yesterday: "Hôm qua"
|
||
last_week: "Tuần trước"
|
||
last_month: "Tháng trước"
|
||
last_year: "Năm ngoái"
|
||
discovery:
|
||
headings:
|
||
all:
|
||
latest: "Tất cả chủ đề mới nhất"
|
||
top: "Tất cả chủ đề hàng đầu"
|
||
new: "Tất cả chủ đề mới"
|
||
unread: "Tất cả chủ đề chưa đọc"
|
||
unseen: "Tất cả chủ đề chưa xem"
|
||
hot: "Tất cả chủ đề hot"
|
||
posted: "Tất cả chủ đề bạn đã tham gia"
|
||
bookmarks: "Tất cả chủ đề bạn đã đánh dấu"
|
||
default: "Tất cả chủ đề %{filter}"
|
||
category:
|
||
latest: "Các chủ đề mới nhất trong %{category}"
|
||
top: "Các chủ đề hàng đầu trong %{category}"
|
||
new: "Các chủ đề mới trong %{category}"
|
||
unread: "Các chủ đề chưa đọc trong %{category}"
|
||
unseen: "Chủ đề chưa xem trong %{category}"
|
||
hot: "Các chủ đề hot trong %{category}"
|
||
posted: "Các chủ đề trong %{category} mà bạn có tham gia"
|
||
bookmarks: "Các chủ đề trong %{category} mà bạn đã đánh dấu"
|
||
default: "%{filter} chủ đề trong %{category}"
|
||
single_tag:
|
||
latest: "Các chủ đề mới nhất được gắn thẻ %{tag}"
|
||
top: "Các chủ đề hàng đầu được gắn thẻ %{tag}"
|
||
new: "Các chủ đề mới được gắn thẻ %{tag}"
|
||
unread: "Các chủ đề chưa đọc được gắn thẻ %{tag}"
|
||
unseen: "Các chủ đề chưa xem được gắn thẻ %{tag}"
|
||
hot: "Các chủ đề hot được gắn thẻ %{tag}"
|
||
posted: "Các chủ đề được gắn thẻ %{tag} mà bạn đã tham gia"
|
||
bookmarks: "Các chủ đề được gắn thẻ %{tag} mà bạn đã đánh dấu"
|
||
default: "%{filter} chủ đề được gắn thẻ %{tag}"
|
||
multi_tag:
|
||
default: "Các chủ đề được gắn thẻ %{tags}"
|
||
category_tag:
|
||
latest: "Các chủ đề mới nhất trong %{category} được gắn thẻ %{tag}"
|
||
top: "Các chủ đề hàng đầu trong %{category} được gắn thẻ %{tag}"
|
||
new: "Các chủ đề mới trong %{category} được gắn thẻ %{tag}"
|
||
unread: "Các chủ đề chưa đọc trong %{category} được gắn thẻ %{tag}"
|
||
unseen: "Các chủ đề chưa xem trong %{category} được gắn thẻ %{tag}"
|
||
hot: "Các chủ đề hot trong %{category} được gắn thẻ %{tag}"
|
||
posted: "Các chủ đề trong %{category} được gắn thẻ %{tag} mà bạn đã tham gia"
|
||
bookmarks: "Các chủ đề trong %{category} được gắn thẻ %{tag} mà bạn đã đánh dấu"
|
||
default: "%{filter} chủ đề trong %{category} được gắn thẻ %{tag}"
|
||
no_tags:
|
||
all:
|
||
latest: "Các chủ đề mới nhất không có thẻ"
|
||
top: "Các chủ đề hàng đầu không có thẻ"
|
||
new: "Các chủ đề mới không có thẻ"
|
||
unread: "Các chủ đề chưa đọc không có thẻ"
|
||
unseen: "Các chủ đề chưa xem chưa được gắn thẻ"
|
||
hot: "Các chủ đề hot không có thẻ"
|
||
posted: "Các chủ đề không có thẻ mà bạn đã tham gia"
|
||
bookmarks: "Các chủ đề không có thẻ mà bạn đã đánh dấu"
|
||
default: "Chủ đề không có thẻ"
|
||
category:
|
||
latest: "Các chủ đề mới nhất trong %{category} không có thẻ"
|
||
top: "Các chủ đề hàng đầu trong %{category} không có thẻ"
|
||
new: "Các chủ đề mới trong %{category} không có thẻ"
|
||
unread: "Các chủ đề chưa đọc trong %{category} không có thẻ"
|
||
unseen: "Các chủ đề chưa xem trong %{category} không có thẻ"
|
||
hot: "Các chủ đề hot trong %{category} không có thẻ"
|
||
posted: "Các chủ đề trong %{category} không có thẻ mà bạn đã tham gia"
|
||
bookmarks: "Các chủ đề trong %{category} không có thẻ mà bạn đã đánh dấu"
|
||
default: "%{filter} chủ đề trong %{category} không có thẻ"
|
||
categories: "Tất cả chuyên mục"
|
||
content_localization:
|
||
toggle_localized:
|
||
translated: "Trang này được dịch máy. Nhấn để xem bản gốc."
|
||
not_translated: "Trang này chưa được dịch. Nhấn để dịch."
|
||
language_switcher:
|
||
title: "Thay đổi ngôn ngữ"
|
||
admin_js:
|
||
type_to_filter: "Gõ vào bộ lọc…"
|
||
settings: "Cài đặt"
|
||
toggle_filters: "Bật/tắt bộ lọc thả xuống"
|
||
admin:
|
||
title: "Quản trị Diễn đàn"
|
||
moderator: "Điều hành"
|
||
filter_reports: "Lọc báo cáo..."
|
||
filter_reports_no_results: "Không có báo cáo nào khớp với bộ lọc của bạn"
|
||
tags:
|
||
remove_muted_tags_from_latest:
|
||
always: "luôn luôn"
|
||
only_muted: "khi được sử dụng một mình hoặc với các thẻ bị tắt tiếng khác"
|
||
never: "không bao giờ"
|
||
reports:
|
||
title: "Danh sách các báo cáo có sẵn"
|
||
sidebar_title: "Báo cáo"
|
||
back: "Quay lại tất cả báo cáo"
|
||
group_traffic: "Băng thông"
|
||
group_members: "Thành viên kênh"
|
||
group_moderation: "Người kiểm duyệt"
|
||
group_security: "Bảo mật"
|
||
group_other: "Khác"
|
||
config_sections:
|
||
account:
|
||
title: "Tài khoản"
|
||
reports:
|
||
title: "Báo cáo"
|
||
community:
|
||
title: "Cộng đồng"
|
||
appearance:
|
||
title: "Ngoại hình"
|
||
email:
|
||
title: "Email"
|
||
security:
|
||
title: "Bảo mật"
|
||
plugins:
|
||
title: "Plugins"
|
||
advanced:
|
||
title: "Nâng cao"
|
||
upcoming_changes:
|
||
name: "Tên"
|
||
plugin: "Plugin"
|
||
metadata: "Metadata"
|
||
enabled: "Đã bật"
|
||
enabled_for: "Đã bật cho..."
|
||
show_image: "Hiện hình ảnh"
|
||
edit_groups: "Chỉnh sửa nhóm chọn tham gia"
|
||
groups_updated: "Các nhóm đã được cập nhật!"
|
||
save_groups: "Lưu các nhóm"
|
||
add_groups_to_enable: "Thêm các nhóm để kích hoạt tính năng này."
|
||
no_changes_to_save: "Không có thay đổi để lưu"
|
||
select_groups: "Chọn nhóm…"
|
||
opt_in_groups: "Nhóm tham gia tự nguyện"
|
||
opt_in_groups_instructions: "Nhóm tham gia có thể được sử dụng để cho phép một nhóm người dùng nhất định thử nghiệm một thay đổi trước khi nó được phát hành cho tất cả mọi người. Lưu ý rằng các nhóm này sẽ không còn liên quan sau khi thay đổi tiến tới trạng thái Ổn định."
|
||
enabled_for_throttle: "Bạn đã thay đổi đối tượng áp dụng cho thay đổi này quá nhanh. Vui lòng đợi vài giây trước khi thử lại."
|
||
change_enabled_for_success: "Bạn đã kích hoạt thay đổi này cho %{enabledFor}"
|
||
change_disabled: "Bạn đã chọn không tham gia thay đổi này"
|
||
permanent_notice: "Thay đổi này hiện đã trở thành vĩnh viễn và sẽ sớm bị gỡ bỏ. Bạn không còn có thể từ chối tham gia."
|
||
permanent_soon_notice: "Thay đổi này sẽ sớm có hiệu lực vĩnh viễn. Bạn sẽ không còn có thể từ chối tham gia nữa."
|
||
permanent_no_group_selection: "Không áp dụng, các thay đổi vĩnh viễn áp dụng cho tất cả các nhóm."
|
||
no_changes: "Hiện tại không có thay đổi nào sắp diễn ra."
|
||
preview: "Xem trước"
|
||
enabled_for_options:
|
||
no_one: "Không ai"
|
||
everyone: "Mọi người"
|
||
specific_groups: "Các nhóm cụ thể"
|
||
specific_groups_with_group_names:
|
||
other: "Các nhóm %{groupNames}"
|
||
statuses:
|
||
experimental: "Thí nghiệm"
|
||
alpha: "Alpha"
|
||
beta: "Beta"
|
||
stable: "Ổn định"
|
||
permanent: "Vĩnh viễn"
|
||
impact_roles:
|
||
admins: "Quản trị"
|
||
moderators: "Điều hành viên"
|
||
staff: "Nhân viên"
|
||
all_members: "Tất cả thành viên"
|
||
developers: "Nhà phát triển"
|
||
filter:
|
||
search_placeholder: "Lọc theo tên, mô tả hoặc plugin..."
|
||
no_results: "Không có thay đổi sắp tới nào phù hợp với bộ lọc của bạn"
|
||
all: "Tất cả"
|
||
enabled_all: "Tất cả trạng thái được kích hoạt"
|
||
enabled: "Đã bật"
|
||
enabled_for_specific_groups: "Đã kích hoạt cho các nhóm cụ thể"
|
||
disabled: "Vô hiệu hóa"
|
||
impact_type_all: "Tất cả loại tác động"
|
||
impact_type_feature: "Tính năng"
|
||
impact_type_other: "Khác"
|
||
status_all: "Tất cả trạng thái"
|
||
status_conceptual: "Khái niệm"
|
||
status_experimental: "Thử nghiệm"
|
||
status_alpha: "Alpha"
|
||
status_beta: "Beta"
|
||
status_stable: "Ổn định"
|
||
status_permanent: "Vĩnh viễn"
|
||
impact_role_all: "Tất cả các vai trò có tác động"
|
||
impact_role_admins: "Quản trị"
|
||
impact_role_moderators: "Điều hành viên"
|
||
impact_role_staff: "Nhân viên"
|
||
impact_role_all_members: "Tất cả thành viên"
|
||
impact_role_developers: "Nhà phát triển"
|
||
config:
|
||
about:
|
||
title: "Về trang web của bạn"
|
||
header_description: "Hãy cung cấp thông tin ở đây về trang web này và nhóm của bạn để mọi người có thể hiểu cộng đồng của bạn là gì, ai đứng sau nó và cách liên hệ với bạn trong trường hợp có vấn đề. Thông tin này sẽ được hiển thị trên trang <a href='%{basePath}/about'>Giới thiệu</a>của trang web của bạn."
|
||
developer:
|
||
title: "Nhà phát triển"
|
||
header_description: "Cài đặt cho nhà phát triển để kiểm soát giới hạn tốc độ, hệ số nhân, tính toán, chế độ an toàn và các tính năng nâng cao khác."
|
||
experimental:
|
||
title: "Thí nghiệm"
|
||
header_description: "Bật hoặc tắt các tính năng thử nghiệm cho trang web của bạn, hầu hết các tính năng này có thể được kiểm soát theo nhóm."
|
||
emojis:
|
||
title: "Emoji"
|
||
header_description: "Thêm emoji mới mà mọi người đều có thể sử dụng. Chọn nhiều tệp để tạo emoji bằng tên tệp của chúng. Nhóm đã chọn sẽ được sử dụng cho tất cả các tệp được thêm cùng lúc"
|
||
flags:
|
||
title: "Người kiểm duyệt"
|
||
header_description: "Hệ thống báo cáo vi phạm trong Discourse giúp bạn và nhóm quản trị viên quản lý nội dung và hành vi người dùng, giữ cho cộng đồng của bạn luôn tôn trọng và lành mạnh. Các thiết lập mặc định phù hợp với hầu hết các cộng đồng và bạn không cần phải thay đổi chúng. Tuy nhiên, nếu trang web của bạn có những yêu cầu đặc biệt, bạn có thể vô hiệu hóa các báo cáo không cần thiết và thêm các báo cáo tùy chỉnh của riêng mình."
|
||
keywords: "flag|review|spam|illegal"
|
||
files:
|
||
title: "Tập tin"
|
||
header_description: "Các thiết lập điều chỉnh giới hạn kích thước và loại tệp, kích thước và nguồn avatar, lưu trữ tệp, chất lượng hình ảnh và nén, và nhiều hơn nữa."
|
||
legal:
|
||
title: "Legal"
|
||
header_description: "Thiết lập các cài đặt pháp lý, chẳng hạn như điều khoản dịch vụ, chính sách bảo mật, thông tin liên hệ và các điều khoản đặc thù của EU."
|
||
theme_site_settings:
|
||
title: "Cài đặt theme"
|
||
header_description: "Hiển thị tất cả các cài đặt theme và các theme hiện đang ghi đè lên chúng."
|
||
localization:
|
||
title: "Bản địa hóa"
|
||
header_description: "Cấu hình ngôn ngữ giao diện và các tùy chọn địa phương hóa khác cho thành viên của cộng đồng bạn."
|
||
keywords: "locale|language|timezone|unicode|ltr"
|
||
upcoming_changes:
|
||
title: "Các thay đổi sắp tới"
|
||
login:
|
||
title: "Đăng nhập và xác thực"
|
||
header_description: "Cấu hình cách người dùng đăng nhập và xác thực, thông tin bí mật và khóa, nhà cung cấp OAuth2, và nhiều hơn nữa."
|
||
sub_pages:
|
||
common_settings:
|
||
title: "Cài đặt"
|
||
authenticators:
|
||
title: "Đăng nhập bằng tài khoản mạng xã hội"
|
||
discourseconnect:
|
||
title: "Discourse Connect"
|
||
discourse_id:
|
||
title: "ID Discourse"
|
||
discourse_id:
|
||
title: "ID Discourse"
|
||
stats:
|
||
total_users: "Tổng số thành viên"
|
||
signups_30_days: "Lượt đăng ký (30 ngày)"
|
||
logins_30_days: "Lượt đăng nhập (30 ngày)"
|
||
regenerate_credentials: "Tạo lại thông tin đăng nhập"
|
||
regenerate_confirm: "Bạn có chắc muốn tạo lại thông tin đăng nhập Discourse ID của mình? Thao tác này sẽ tạo ra một mã bí mật mới. Việc tạo lại thông tin đăng nhập thường không bắt buộc nhưng có thể hữu ích để tăng cường bảo mật."
|
||
description: "Discourse ID là dịch vụ đăng nhập một lần cho phép người dùng đăng nhập vào nhiều trang web Discourse bằng một tài khoản duy nhất. Các nhà cung cấp đăng nhập mạng xã hội phổ biến như Google, Facebook, Apple và Github đều được hỗ trợ mà không cần cấu hình bổ sung."
|
||
learn_more: "Tìm hiểu thêm"
|
||
regenerate_success: "Thông tin đăng nhập đã được tạo lại thành công."
|
||
logo:
|
||
title: "Logo"
|
||
header_description: "Cấu hình các logo và biểu tượng được sử dụng trên toàn bộ trang web của bạn."
|
||
form:
|
||
saved: "Cài đặt logo đã được lưu."
|
||
logo:
|
||
title: "Logo chính"
|
||
description: "Xuất hiện trên thanh điều hướng chính của trang web, cũng như ở phần đầu của thông báo email."
|
||
help_text: "Kích thước đề xuất là 600x80 pixel."
|
||
logo_dark:
|
||
required: "Sử dụng logo khác cho chế độ tối?"
|
||
title: "Logo chính Chế độ tối"
|
||
help_text: "Kích thước đề xuất là 600x80 pixel."
|
||
large_icon:
|
||
title: "Biểu tượng hình vuông"
|
||
help_text: "Kích thước đề xuất là 512x512 pixel."
|
||
square_icon_dark:
|
||
required: "Sử dụng logo vuông khác cho chế độ tối?"
|
||
title: "Logo hình vuông màu tối"
|
||
help_text: "Kích thước đề xuất là 512x512 pixel."
|
||
favicon:
|
||
title: "Favicon"
|
||
description: "Logo sẽ xuất hiện dưới dạng biểu tượng trên tab trình duyệt và trong mục yêu thích/dấu trang của trình duyệt."
|
||
logo_small:
|
||
title: "Logo nhỏ"
|
||
description: "Biểu tượng nhỏ ở góc trên bên trái trang web của bạn, hiển thị khi cuộn xuống. Nếu để trống, biểu tượng trang chủ sẽ được hiển thị."
|
||
help_text: "Kích thước đề xuất là 120x120 pixel."
|
||
logo_small_dark:
|
||
required: "Sử dụng logo nhỏ khác cho chế độ tối?"
|
||
title: "Logo nhỏ Chế độ tối"
|
||
help_text: "Kích thước đề xuất là 120x120 pixel."
|
||
mobile: "Điện thoại"
|
||
email: "Email"
|
||
social_media: "Mạng xã hội"
|
||
mobile_logo:
|
||
title: "Logo di động"
|
||
description: "Logo này được sử dụng trên phiên bản di động của trang web. Nếu để trống, hình ảnh từ cài đặt `logo` sẽ được sử dụng."
|
||
help_text: "Hãy sử dụng hình ảnh hình chữ nhật rộng với chiều cao 120 và tỷ lệ khung hình lớn hơn 3:1."
|
||
mobile_logo_dark:
|
||
required: "Sử dụng logo di động khác cho chế độ tối?"
|
||
title: "Logo di động Chế độ tối"
|
||
help_text: "Hãy sử dụng hình ảnh hình chữ nhật rộng với chiều cao 120 và tỷ lệ khung hình lớn hơn 3:1."
|
||
manifest_icon:
|
||
title: "Icon Manifest"
|
||
description: "Hình ảnh này được sử dụng làm logo/hình nền khởi động trên Android. Nếu để trống, large_icon sẽ được sử dụng."
|
||
help_text: "Kích thước đề xuất là 512x512 pixel."
|
||
manifest_screenshots:
|
||
title: "Ảnh chụp màn hình Manifest"
|
||
description: "Ảnh chụp màn hình thể hiện các tính năng và chức năng của trang web bạn đã cài đặt trên trang hướng dẫn. Tất cả hình ảnh phải được tải lên cục bộ và có cùng kích thước."
|
||
apple_touch_icon:
|
||
title: "Icon Apple touch"
|
||
description: "Icon này được sử dụng cho các thiết bị cảm ứng của Apple. Nếu để trống, large_icon sẽ được sử dụng."
|
||
help_text: "Kích thước đề xuất là 180x180 pixel. Không nên sử dụng nền trong suốt."
|
||
digest_logo:
|
||
title: "Logo digest"
|
||
description: "Hình ảnh logo thay thế được sử dụng ở đầu phần tóm tắt email của trang web bạn. Nếu để trống, hình ảnh từ cài đặt `logo` sẽ được sử dụng."
|
||
help_text: "Sử dụng ảnh hình chữ nhật rộng. Không sử dụng SVG."
|
||
opengraph_image:
|
||
title: "Hình ảnh OpenGraph"
|
||
description: "Ảnh mặc định của OpenGraph, được sử dụng khi trang không có ảnh nào khác phù hợp. Nếu để trống, ảnh large_icon sẽ được sử dụng."
|
||
x_summary_large_image:
|
||
title: "Hình ảnh tóm tắt X lớn"
|
||
description: "Thẻ X 'hình ảnh tóm tắt lớn'. Nếu để trống, siêu dữ liệu thẻ thông thường sẽ được tạo bằng OpenGraph_image, miễn là hình ảnh đó không phải là định dạng .svg."
|
||
help_text: "Kích thước tối thiểu đề xuất là 280x150 pixel. Không sử dụng SVG."
|
||
fonts:
|
||
title: "Phông chữ"
|
||
header_description: "Cấu hình phông chữ được sử dụng trên toàn bộ trang web của bạn, bao gồm phông chữ cơ bản, phông chữ tiêu đề và cỡ chữ mặc định."
|
||
form:
|
||
more_fonts: "Thêm phông chữ"
|
||
fewer_fonts: "Ít phông chữ hơn"
|
||
saved: "Cài đặt phông chữ đã được lưu."
|
||
base_font:
|
||
title: "Phông chữ cơ bản"
|
||
heading_font:
|
||
title: "Phông chữ tiêu đề"
|
||
default_text_size:
|
||
title: "Cỡ chữ mặc định"
|
||
description: "Cỡ này sau đó có thể được điều chỉnh bởi mỗi thành viên theo sở thích của họ."
|
||
backfill_modal:
|
||
title: "Áp dụng cài đặt mặc định mới?"
|
||
description:
|
||
other: "Bạn đã cập nhật cỡ chữ mặc định. Bạn có muốn áp dụng thay đổi này cho %{count} thành viên hiện có?"
|
||
modal_yes: "Đồng ý"
|
||
modal_no: "Không, chỉ áp dụng trong tương lai"
|
||
welcome_banner:
|
||
title: "Banner chào mừng"
|
||
header_description: "Cấu hình banner chứa thanh tìm kiếm hiển thị cho khách truy cập trên trang web của bạn."
|
||
saved: "Cài đặt banner chào mừng đã được lưu thành công."
|
||
form:
|
||
enabled_themes:
|
||
label: "Đã bật trên các theme..."
|
||
description: "Chọn theme nào sẽ hiển thị banner. Chỉ những theme đang kích hoạt mới được hiển thị."
|
||
select_label: "Chọn theme"
|
||
background_image:
|
||
label: "Hình nền"
|
||
description: "Hình này sẽ được hiển thị phía sau chữ banner."
|
||
text_color:
|
||
label: "Màu chữ"
|
||
description: "Khi tải hình nền lên, hãy sử dụng tùy chọn này để thay đổi màu chữ trên banner sao cho dễ đọc. Nếu để trống hoặc không tải hình nền lên, màu sắc sẽ do chủ đề đang kích hoạt quyết định."
|
||
page_visibility:
|
||
label: "Khả năng hiển thị trang"
|
||
description: "Chọn vị trí hiển thị banner."
|
||
options:
|
||
top_menu_pages: "Các trang menu chính"
|
||
homepage: "Chỉ trang chủ"
|
||
discovery: "Trang khám phá"
|
||
all_pages: "Mọi trang"
|
||
location:
|
||
label: "Vị trí"
|
||
description: "Chọn vị trí hiển thị banner."
|
||
options:
|
||
above_topic_content: "Trên nội dung chủ đề"
|
||
below_site_header: "Dưới tiêu đề trang"
|
||
text_section:
|
||
title: "Văn bản tùy chỉnh"
|
||
locale_label: "Ngôn ngữ"
|
||
header_new_members:
|
||
label: "Thông báo dành cho thành viên mới"
|
||
description: "Các biến có sẵn: <code>%{site_name}</code>, <code>%{preferred_display_name}</code>"
|
||
placeholder: "Chào mừng, %{preferred_display_name}!"
|
||
header_logged_in:
|
||
label: "Thông báo dành cho thành viên đã đăng nhập"
|
||
description: "Các biến có sẵn: <code>%{site_name}</code>, <code>%{preferred_display_name}</code>"
|
||
placeholder: "Chào mừng %{preferred_display_name} trở lại!"
|
||
header_anonymous:
|
||
label: "Thông báo dành cho khách ghé thăm ẩn danh"
|
||
description: "Biến khả dụng: <code>%{site_name}</code>"
|
||
placeholder: "Chào mừng đến với %{site_name}!"
|
||
subheader_logged_in:
|
||
label: "Thông báo phụ dành cho thành viên đã đăng nhập"
|
||
description: "Văn bản phụ hiển thị bên dưới thông báo dành cho người dùng đã đăng nhập."
|
||
placeholder: "Hãy xem có gì mới trong cộng đồng"
|
||
subheader_anonymous:
|
||
label: "Thông báo phụ dành cho khách ghé thăm ẩn danh"
|
||
description: "Văn bản phụ hiển thị bên dưới thông báo dành cho khách ghé thăm ẩn danh."
|
||
placeholder: "Tham gia cộng đồng của chúng tôi để cùng thảo luận."
|
||
search_placeholder:
|
||
label: "Placeholder tìm kiếm"
|
||
description: "Văn bản giữ chỗ cho ô tìm kiếm trong banner chào mừng."
|
||
placeholder: "Tìm kiếm chủ đề..."
|
||
navigation:
|
||
title: "Điều hướng"
|
||
header_description: "Cấu hình các liên kết điều hướng và mục menu cho trang web của bạn. Điều này bao gồm vị trí và hoạt động của menu điều hướng chính, các liên kết nhanh ở đầu trang chủ, cũng như thanh bên quản trị."
|
||
notifications:
|
||
title: "Thông báo"
|
||
header_description: "Cấu hình cách quản lý và gửi thông báo cho người dùng, bao gồm tùy chọn email, thông báo đẩy, giới hạn đề cập và hợp nhất thông báo."
|
||
onebox:
|
||
title: "Onebox"
|
||
header_description: "Cấu hình cách tạo và hiển thị bản xem trước OneBox cho trang web của bạn."
|
||
rate_limits:
|
||
title: "Giới hạn tỷ lệ"
|
||
header_description: "Thiết lập tần suất người dùng có thể thực hiện các hành động nhất định, chẳng hạn như tạo chủ đề, gửi tin nhắn và đăng trả lời."
|
||
search:
|
||
title: "Cài đặt tìm kiếm"
|
||
header_description: "Cấu hình các thiết lập tìm kiếm, bao gồm ghi nhật ký và phân tích từ vựng cho tiếng Trung và tiếng Nhật."
|
||
search_everything:
|
||
title: "Tìm kiếm"
|
||
header_description: "Bạn có thể tìm bất cứ thứ gì trong giao diện quản trị tại đây. Bạn có thể lọc kết quả bên dưới và tùy chọn của bạn sẽ được ghi nhớ. Để mở tìm kiếm này ở bất kỳ đâu trong giao diện quản trị, hãy nhấn %{shortcutHTML}."
|
||
security:
|
||
title: "Bảo mật"
|
||
header_description: "Cấu hình các thiết lập bảo mật, bao gồm xác thực hai yếu tố, quyền quản trị viên và chính sách bảo mật nội dung."
|
||
spam:
|
||
title: "Rác"
|
||
header_description: "Cấu hình cách hệ thống phân tích hành vi đăng ký và đăng bài của người dùng để nhanh chóng phát hiện và chặn spam."
|
||
trust_levels:
|
||
title: "Độ tin cậy"
|
||
header_description: "Cài đặt mức độ tin cậy cho phép bạn điều chỉnh các yêu cầu và thông báo cho hệ thống tiến trình của cộng đồng, hệ thống này tự động nâng cấp người dùng lên các mức độ tin cậy cao hơn khi họ thể hiện sự tương tác tích cực và nhất quán với diễn đàn của bạn."
|
||
user_api:
|
||
title: "API người dùng"
|
||
header_description: "Cấu hình nhóm người dùng nào có thể truy cập API, cũng như phạm vi quyền hạn nào được cho phép."
|
||
group_permissions:
|
||
title: "Quyền nhóm"
|
||
header_description: "Tất cả các quyền truy cập ứng dụng theo nhóm đều được quản lý tại đây, kiểm soát quyền truy cập vào các tính năng khác nhau trong Discourse."
|
||
dashboard:
|
||
title: "Bảng điều khiển"
|
||
header_description: "Bảng điều khiển cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng hoạt động của cộng đồng, bao gồm lưu lượng truy cập, hoạt động người dùng và các chỉ số quan trọng khác."
|
||
users:
|
||
title: "Thành viên"
|
||
header_description: "Xem và quản lý người dùng, gửi lời mời và xuất dữ liệu người dùng."
|
||
groups:
|
||
title: "Nhóm"
|
||
header_description: "Tạo và quản lý nhóm, thiết lập quyền truy cập cho nhóm, và xem hoạt động của nhóm và hộp thư đến."
|
||
site_settings:
|
||
title: "Tất cả cài đặt trang web"
|
||
header_description: "Cấu hình tất cả các thiết lập cho trang Discourse của bạn để tùy chỉnh giao diện, chức năng và trải nghiệm người dùng."
|
||
whats_new:
|
||
title: "Có gì mới?"
|
||
header_description: "Luôn cập nhật những tính năng và cải tiến mới nhất trong Discourse"
|
||
keywords: "changelog|feature|release"
|
||
backups:
|
||
title: "Bản sao lưu"
|
||
header_description: "Bản sao lưu Discourse bao gồm cơ sở dữ liệu toàn bộ trang web, chứa tất cả các thành phần trên trang web: chủ đề, bài viết, người dùng, nhóm, cài đặt, giao diện, v.v. Tùy thuộc vào cách tạo file sao lưu, nó có thể bao gồm hoặc không bao gồm các tệp tải lên."
|
||
sub_pages:
|
||
logs:
|
||
title: "Log"
|
||
header_description: "Xem và quản lý nhật ký cho các tác vụ sao lưu, khôi phục và tải lên."
|
||
reports:
|
||
title: "Báo cáo"
|
||
header_description: "Báo cáo là công cụ mạnh mẽ giúp bạn hiểu rõ những gì đang diễn ra trên trang web của mình. Chúng có thể giúp bạn nhận diện xu hướng, phát hiện vấn đề và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu."
|
||
sub_pages:
|
||
settings:
|
||
title: "Cài đặt"
|
||
badges:
|
||
title: "Huy hiệu"
|
||
header_description: "Huy hiệu là phần thưởng dành cho thành viên vì các hoạt động, đóng góp và thành tích của họ, nhằm ghi nhận, xác thực và khuyến khích hành vi tích cực và sự tham gia trong cộng đồng"
|
||
analytics:
|
||
title: "Phân tích & SEO"
|
||
header_description: "Cải thiện khả năng hiển thị của trang web trên các công cụ tìm kiếm và cấu hình cách theo dõi lượt truy cập trang web."
|
||
keywords: "search|google|sitemap"
|
||
interface:
|
||
title: "Giao diện & bố cục"
|
||
header_description: "Tùy chỉnh chi tiết bố cục tổng thể và giao diện người dùng của trang web."
|
||
keywords: "splash"
|
||
content:
|
||
title: "Nội dung"
|
||
header_description: "Thiết lập cách quản lý chủ đề và bài viết của bạn, cũng như tùy chỉnh trải nghiệm tạo nội dung cho các thành viên."
|
||
keywords: "topics|posts|categories|tags"
|
||
sub_pages:
|
||
categories_and_tags:
|
||
title: "Chuyên mục & thẻ"
|
||
sharing:
|
||
title: "Chia sẻ"
|
||
posts_and_topics:
|
||
title: "Tút & chủ đề"
|
||
stats_and_thresholds:
|
||
title: "Thống kê & ngưỡng"
|
||
permalinks:
|
||
title: "Liên kết cố định"
|
||
header_description: "Chuyển hướng để áp dụng cho các URL mà diễn đàn không biết"
|
||
user_defaults:
|
||
title: "Cài đặt mặc định của người dùng"
|
||
header_description: "Đặt giá trị mặc định cho các cài đặt ảnh hưởng đến người dùng của bạn, định cấu hình trải nghiệm giới thiệu của họ"
|
||
keywords: "users|onboarding|new"
|
||
user_fields:
|
||
title: "Trường thành viên"
|
||
header_description: "Tạo các trường thông tin người dùng tùy chỉnh để thu thập thêm chi tiết về các thành viên cộng đồng của bạn. Bạn có thể chọn thông tin nào là bắt buộc khi đăng ký, thông tin nào hiển thị trên hồ sơ và thông tin nào người dùng có thể cập nhật."
|
||
watched_words:
|
||
title: "Những từ bị cấm"
|
||
header_description: "Những từ bị cấm là công cụ kiểm duyệt có thể thực hiện nhiều hành động khác nhau, bao gồm chặn, kiểm duyệt, liên kết hoặc đánh dấu các bài đăng chứa các từ cụ thể."
|
||
color_palettes:
|
||
title: "Bảng màu"
|
||
header_description: "Các bảng màu này kiểm soát màu sắc được sử dụng trong toàn bộ cộng đồng của bạn. Khi bạn cho phép người dùng chọn một bảng màu, các thành viên có thể chọn màu sắc ưa thích của họ từ các tùy chọn đã chọn."
|
||
emoji:
|
||
title: "Emoji"
|
||
header_description: "Thêm emoji mới mà mọi người đều có thể sử dụng. Chọn nhiều tệp để tạo emoji bằng tên tệp của chúng. Nhóm đã chọn sẽ được sử dụng cho tất cả các tệp được thêm cùng lúc."
|
||
themes:
|
||
title: "Themes"
|
||
header_description: "Theme là các tùy chỉnh mở rộng có thể thay đổi nhiều yếu tố trong phong cách thiết kế diễn đàn của bạn, và thường cũng bao gồm các tính năng giao diện người dùng bổ sung"
|
||
components:
|
||
title: "Các thành phần"
|
||
header_description: "Thành phần là những tùy chỉnh nhỏ có thể được thêm vào các chủ đề để thay đổi các yếu tố cụ thể trong phong cách thiết kế diễn đàn của bạn"
|
||
keywords: "theme|component|extension"
|
||
themes_and_components:
|
||
title: "Theme và thành phần"
|
||
header_description: "Tùy chỉnh trang Discourse của bạn với các chủ đề và thành phần phù hợp với nhu cầu của bạn."
|
||
keywords: "theme|component|extension|customize"
|
||
site_admin:
|
||
title: "Quản trị viên trang web"
|
||
header_description: "Thiết lập các cài đặt khác nhau liên quan đến việc quản lý trang web của bạn."
|
||
keywords: "discover|bootstrap|apps"
|
||
site_texts:
|
||
title: "Nội dung trang web"
|
||
header_description: "Tùy chỉnh bất kỳ văn bản nào được sử dụng trong Discourse để phù hợp với giọng điệu và phong cách của cộng đồng bạn."
|
||
email:
|
||
title: "Cài đặt email"
|
||
header_description: "Thiết lập cài đặt cho email được gửi đến các thành viên của bạn"
|
||
keywords: "digest|unsubscribe|email|smtp|mailgun|sendgrid|preview summary"
|
||
sub_pages:
|
||
server_settings:
|
||
title: "Cài đặt máy chủ"
|
||
header_description: "Thiết lập cài đặt cho email được gửi đến các thành viên của bạn."
|
||
preview_summary:
|
||
title: "Xem trước tóm tắt"
|
||
header_description: "Xem trước nội dung của tập san email đã gửi cho các thành viên không hoạt động"
|
||
advanced_test:
|
||
title: "Kiểm tra nâng cao"
|
||
header_description: "Xem cách Discourse xử lý các email đã nhận."
|
||
templates:
|
||
title: "Templates"
|
||
header_description: "Tùy chỉnh các mẫu được sử dụng để tạo email"
|
||
email_logs:
|
||
title: "Nhật ký email"
|
||
header_description: "Xem nhật ký email đã gửi từ trang web của bạn."
|
||
keywords: "sent|skipped|bounced|received|rejected|email logs"
|
||
sub_pages:
|
||
sent:
|
||
title: "Đã gửi"
|
||
header_description: "Xem nhật ký các email đã được gửi"
|
||
skipped:
|
||
title: "Đã bỏ qua"
|
||
header_description: "Xem nhật ký các email đã bị bỏ qua"
|
||
bounced:
|
||
title: "Bị trả lại"
|
||
header_description: "Xem nhật ký các email bị trả lại"
|
||
received:
|
||
title: "Đã nhận"
|
||
header_description: "Xem nhật ký các email đã nhận"
|
||
rejected:
|
||
title: "Từ chối"
|
||
header_description: "Xem nhật ký các email đã bị từ chối"
|
||
email_appearance:
|
||
title: "Ngoại hình"
|
||
header_description: "Tùy chỉnh mẫu trong đó tất cả các email html được hiển thị và tạo kiểu bằng CSS"
|
||
staff_action_logs:
|
||
title: "Nhật ký & sàng lọc"
|
||
header_description: "Nhật ký và chức năng sàng lọc cho phép bạn giám sát và quản lý cộng đồng của mình, đảm bảo cộng đồng luôn an toàn và tôn trọng lẫn nhau. Bạn có thể xem nhật ký về tất cả các hành động được thực hiện bởi các thành viên trong nhóm, nhật ký tìm kiếm và cấu hình sàng lọc người dùng."
|
||
keywords: "error logs|staff action|screened emails|screened ips|screened urls|search logs"
|
||
sub_pages:
|
||
screened_emails:
|
||
title: "Email đã được sàng lọc"
|
||
header_description: "Khi ai đó cố gắng tạo tài khoản mới, các địa chỉ email sau sẽ được kiểm tra và đăng ký sẽ bị chặn, hoặc một số hành động khác được thực hiện"
|
||
screened_ips:
|
||
title: "Screened IPs"
|
||
header_description: "Các địa chỉ IP đang được theo dõi. Các địa chỉ IP riêng lẻ có thể được thêm vào danh sách cho phép."
|
||
screened_urls:
|
||
title: "Screened URLs"
|
||
header_description: "Các URL được liệt kê ở đây được sử dụng trong các tút của người dùng đã được xác định là spammer"
|
||
search_logs:
|
||
title: "Nhật ký tìm kiếm"
|
||
header_description: "Xem nhật ký các tìm kiếm đã được thực hiện"
|
||
plugins:
|
||
title: "Các plugin đã cài đặt"
|
||
header_description: "Các plugin giúp nâng cao cộng đồng của bạn với các tính năng bổ sung. Cả các plugin được cài đặt sẵn và plugin tùy chỉnh đều được liệt kê bên dưới."
|
||
api_keys:
|
||
title: "Khóa API"
|
||
header_description: "Tính năng khóa API cho phép bạn tích hợp Discourse một cách an toàn với các hệ thống bên ngoài và tự động hóa các hành động. Quản trị viên có thể tạo khóa với phạm vi cụ thể để kiểm soát quyền truy cập vào tài nguyên và dữ liệu nhạy cảm. Phạm vi giới hạn chức năng, đảm bảo tính bảo mật được nâng cao."
|
||
keywords: "token|scope"
|
||
webhooks:
|
||
title: "Webhooks"
|
||
header_description: "Webhooks cho phép Discourse thông báo cho các dịch vụ bên ngoài khi một số sự kiện nhất định xảy ra trên trang web của bạn. Khi webhook được kích hoạt, một yêu cầu POST sẽ được gửi đến các URL được cung cấp."
|
||
keywords: "event|payload|url"
|
||
embedding:
|
||
title: "Nhúng"
|
||
header_description: "Discourse có khả năng nhúng các bình luận từ một chủ đề trên một trang web từ xa bằng cách sử dụng API Javascript tạo ra một IFRAME"
|
||
theme_site_settings:
|
||
setting: "Cài đặt"
|
||
overridden_by: "Bị ghi đè bởi"
|
||
default_value: "Mặc định"
|
||
overridden_value: "Giá trị bị ghi đè: %{value}"
|
||
select_setting: "Chọn cài đặt trang để xem các giá trị chủ đề hiện tại."
|
||
add: "Vào phần cài đặt theme"
|
||
help: "Theme bạn đang sử dụng hiện tại là <a href='%{basePath}/admin/customize/themes/%{currentThemeId}'>%{currentTheme}</a>. Hãy truy cập trang cấu hình theme <a href='%{basePath}/admin/customize/themes/%{currentThemeId}'></a> để thay đổi cài đặt, hoặc nhấn vào một theme được liên kết trong bảng bên dưới để chỉnh sửa cài đặt của nó."
|
||
filter: "Lọc cài đặt thêm theo tên cài đặt, mô tả hoặc tên chủ đề..."
|
||
filter_no_results: "Không có cài đặt theme nào khớp với bộ lọc của bạn."
|
||
site_setting_warning: 'Cài đặt này được quản lý bởi giao diện mặc định cho trang web của bạn (%{defaultThemeName}). Bạn có thể sửa đổi nó từ <a href="%{basePath}/admin/customize/themes/%{defaultThemeId}">trang chỉnh sửa giao diện</a>.'
|
||
search:
|
||
modal_title: "Tìm kiếm mọi thứ trong phần quản trị"
|
||
title: "Tìm kiếm"
|
||
instructions: "Tìm kiếm mọi thứ trong phần quản trị..."
|
||
full_page_link: "Chuyển sang tìm kiếm toàn trang"
|
||
no_results: 'Chúng tôi không tìm thấy bất kỳ kết quả nào khớp với "%{filter}".'
|
||
result_count:
|
||
other: '%{count} kết quả cho "%{filter}"'
|
||
new_features:
|
||
title: "Có gì mới?"
|
||
check_for_updates: "Kiểm tra cập nhật"
|
||
dashboard:
|
||
title: "Bảng điều khiển"
|
||
last_updated: "Đã cập nhật trang tổng quan:"
|
||
discourse_last_updated: "Đã cập nhật website:"
|
||
version: "Phiên bản"
|
||
up_to_date: "Bạn đã cập nhật!"
|
||
critical_available: "Bản cập nhật quan trọng sẵn sằng."
|
||
updates_available: "Cập nhật đang sẵng sàng"
|
||
please_update: "Vui lòng cập nhật!"
|
||
no_check_performed: "Kiểm tra phiên bản mới đã không được thực hiện, đảm bảo rằng Sidekiq đang chạy."
|
||
stale_data: "Kiểm tra phiên bản mới đã không được thực hiện gần đây, đảm bảo rằng Sidekiq đang chạy."
|
||
version_check_pending: "Có vẻ như bạn đã cập nhật gần đây. Tuyệt vời!"
|
||
installed_version: "Đã cài đặt"
|
||
latest_version: "Gần đây"
|
||
problems_found: "Một số lời khuyên dựa trên cài đặt trang web hiện tại của bạn"
|
||
dismiss_notice: "Bỏ qua"
|
||
new_features:
|
||
title: "Có gì mới?"
|
||
subtitle: "Chúng tôi liên tục phát hành các tính năng và cải tiến mới. Trang này nêu bật những điểm chính, nhưng bạn có thể nhấn vào 'Tìm hiểu thêm' để xem ghi chú phát hành chi tiết."
|
||
no_new_features_error: "Đã xảy ra lỗi khi tải nguồn cấp dữ liệu. Bạn có thể xem các thông báo tính năng mới trước đó trên <a href='%{url}' target='_blank'>cộng đồng Discourse Meta</a>."
|
||
learn_more: "Tìm hiểu thêm..."
|
||
last_checked: "Kiểm tra lần cuối"
|
||
refresh_problems: "Làm mới"
|
||
no_problems: "Không phát hiện vấn đề"
|
||
moderators: "Điều hành:"
|
||
admins: "Quản trị:"
|
||
silenced: "Đã hạn chế:"
|
||
suspended: "Đã đình chỉ:"
|
||
private_messages_short: "Tin nhắn"
|
||
private_messages_title: "Tin nhắn"
|
||
mobile_title: "Điện thoại"
|
||
space_used: "%{usedSize} được sử dụng"
|
||
space_used_and_free: "%{usedSize} (%{freeSize} miễn phí)"
|
||
uploads: "Tải lên"
|
||
backups: "Sao lưu"
|
||
backup_count:
|
||
other: "%{count} bản sao lưu trên %{location}"
|
||
lastest_backup: "Gần đây: %{date}"
|
||
traffic_short: "Băng thông"
|
||
traffic: "Application web requests"
|
||
page_views: "Số lượt xem"
|
||
page_views_short: "Số lượt xem"
|
||
show_traffic_report: "Xem chi tiết Báo cáo Lưu lượng"
|
||
community_health: Sức khỏe cộng đồng
|
||
moderators_activity: Hoạt động của người điều hành
|
||
whats_new_in_discourse: Có gì mới trong Discourse?
|
||
activity_metrics: Số liệu hoạt động
|
||
all_reports: "Tất cả các báo cáo"
|
||
general_tab: "Chung"
|
||
moderation_tab: "Người kiểm duyệt"
|
||
security_tab: "Bảo mật"
|
||
reports_tab: "Báo cáo"
|
||
report_filter_any: "Bất kỳ"
|
||
disabled: Khóa
|
||
timeout_error: Xin lỗi, truy vấn mất quá nhiều thời gian, vui lòng chọn khoảng thời gian ngắn hơn
|
||
exception_error: Xin lỗi, đã xảy ra lỗi khi thực hiện truy vấn
|
||
too_many_requests: Bạn đã thực hiện hành động này quá nhiều lần. Vui lòng đợi trước khi thử lại.
|
||
not_found_error: Xin lỗi, báo cáo này không tồn tại
|
||
custom_date_range: Khoảng thời gian tùy chỉnh
|
||
reports:
|
||
trend_title: "%{percent} thay đổi. Hiện tại là %{current}, là %{prev} trong giai đoạn trước."
|
||
percent_change_tooltip: "%{percent} thay đổi."
|
||
percent_change_tooltip_previous_value:
|
||
yesterday:
|
||
other: "Là %{count} cách đây hai ngày."
|
||
two_weeks_ago:
|
||
other: "Là %{count} cách đây hai tuần."
|
||
thirty_days_ago:
|
||
other: "Là %{count} trong 30 ngày trước."
|
||
today: "Hôm nay"
|
||
yesterday: "Hôm qua"
|
||
last_7_days: "7 ngày gần nhất"
|
||
last_30_days: "30 ngày gần nhất"
|
||
all_time: "Từ trước tới nay"
|
||
7_days_ago: "7 Ngày trước"
|
||
30_days_ago: "30 Ngày trước"
|
||
all: "Tất cả"
|
||
view_table: "bảng"
|
||
view_graph: "đồ thị"
|
||
refresh_report: "Làm mới báo cáo"
|
||
daily: hằng ngày
|
||
monthly: Hàng tháng
|
||
weekly: Hàng tuần
|
||
value_so_far: "%{value} (cho đến nay)"
|
||
dates: "Ngày (theo mốc giờ UTC)"
|
||
groups: "Các nhóm"
|
||
disabled: "Báo cáo này đã bị vô hiệu hóa"
|
||
totals_for_sample: "Tổng số cho mẫu"
|
||
average_for_sample: "Trung bình cho mẫu"
|
||
total: "Tổng thời gian"
|
||
no_data: "Không có dữ liệu để hiển thị."
|
||
trending_search:
|
||
more: '<a href="%{basePath}/admin/logs/search_logs">tìm kiếm logs</a>'
|
||
disabled: 'Báo cáo tìm kiếm thịnh hành bị tắt. Bật <a href="%{basePath}/admin/site_settings/category/all_results?filter=log%20search%20queries">log truy vấn tìm kiếm</a> số liệu thu thập.'
|
||
average_chart_label: Hiển thị giá trị trung bình, không phải tổng
|
||
sort_button: "Sắp xếp theo %{column}"
|
||
sort_button_current: "Sắp xếp theo %{column}, %{direction}"
|
||
sort_ascending: "tăng dần"
|
||
sort_descending: "giảm dần"
|
||
filters:
|
||
file_extension:
|
||
label: Phần mở rộng
|
||
group:
|
||
label: Nhóm
|
||
category:
|
||
label: Chuyên mục
|
||
include_subcategories:
|
||
label: "Bao gồm các chuyên mục phụ"
|
||
type_of_web_hook_event:
|
||
label: "Loại sự kiện"
|
||
flags:
|
||
title: "Người kiểm duyệt"
|
||
description: "Mô tả"
|
||
enabled: "Kích hoạt"
|
||
more_options:
|
||
title: "Thêm tùy chọn"
|
||
move_up: "Chuyển lên"
|
||
move_down: "Chuyển xuống"
|
||
groups:
|
||
new:
|
||
title: "Nhóm mới"
|
||
create: "Tạo"
|
||
name:
|
||
too_short: "Tên nhóm quá ngắn"
|
||
too_long: "Tên nhóm quá dài"
|
||
checking: "Đang kiểm tra tên nhóm..."
|
||
available: "Tên nhóm dùng được"
|
||
not_available: "Tên nhóm đã sử dụng"
|
||
blank: "Tên nhóm không thể trống"
|
||
manage:
|
||
interaction:
|
||
email: Email
|
||
incoming_email: "Tùy chỉnh địa chỉ email đến"
|
||
incoming_email_placeholder: "điền địa chỉ email"
|
||
incoming_email_tooltip: "Bạn có thể phân tách nhiều địa chỉ email bằng ký tự |."
|
||
visibility: Khả năng hiển thị
|
||
visibility_levels:
|
||
title: "Ai có thể xem nhóm"
|
||
public: "Mọi người"
|
||
logged_on_users: "Những người đã đăng nhập"
|
||
members: "Chủ sở hữu nhóm, thành viên và người kiểm duyệt"
|
||
staff: "Chủ sở hữu và người kiểm duyệt nhóm"
|
||
owners: "Chủ sở hữu nhóm"
|
||
description: "Quản trị viên có thể xem tất cả các nhóm."
|
||
members_visibility_levels:
|
||
title: "Ai có thể nhìn thấy thành viên của nhóm này?"
|
||
description: "Quản trị viên có thể thấy thành viên của tất cả các nhóm. Tư cách hiển thị cho tất cả người dùng."
|
||
publish_read_state: "Trên tin nhắn nhóm đăng trạng thái nhóm"
|
||
membership:
|
||
automatic: Tự động
|
||
automatic_tooltip: "Nhóm này được tạo tự động, bạn không thể xóa nhóm và thành viên được thêm vào và xóa đi tự động."
|
||
trust_levels_title: "Độ tin cậy tự động tăng cho thành viên khi họ thêm:"
|
||
effects: Các hiệu ứng
|
||
trust_levels_none: "Không có gì"
|
||
automatic_membership_email_domains: "Các thành viên đã đăng ký với đuôi email khớp với một trong danh sách này sẽ được tự động thêm vào nhóm:"
|
||
automatic_membership_user_count:
|
||
other: "%{count} người dùng có domain email mới và sẽ được thêm vào nhóm."
|
||
automatic_membership_user_unknown_count: "Thành viên có một trong các tên miền email mới sẽ được thêm vào nhóm."
|
||
automatic_membership_associated_groups: "Người dùng là thành viên của một nhóm trên một dịch vụ được liệt kê ở đây sẽ tự động được thêm vào nhóm này khi họ đăng nhập bằng dịch vụ."
|
||
primary_group: "Tự động cài là nhóm chính"
|
||
alert:
|
||
primary_group: "Vì đây là nhóm chính, tên '%{group_name}' sẽ được sử dụng trong các lớp CSS và có thể được xem bởi bất kỳ ai."
|
||
flair_group: "Vì nhóm này có phong cách riêng cho các thành viên, tên '%{group_name}' sẽ hiển thị cho tất cả mọi người."
|
||
name_placeholder: "Tên nhóm, không có khoảng trắng, tương tự như luật đặt tên người dùng"
|
||
primary: "Nhóm Chính"
|
||
no_primary: "(không có nhóm chính)"
|
||
title: "Nhóm"
|
||
edit: "Sửa nhóm"
|
||
refresh: "Làm mới"
|
||
about: "Chỉnh sửa nhóm thành viên và tên của bạn ở đây"
|
||
group_members: "Nhóm thành viên"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
delete_confirm: "Bạn có chắc chắn muốn xóa nhóm %{group}?"
|
||
delete_details:
|
||
other: "%{count} người sẽ mất quyền truy cập vào nhóm này"
|
||
delete_with_messages_confirm:
|
||
other: "%{count} tin nhắn sẽ không thể truy cập được đối với các thành viên nhóm"
|
||
delete_warning: "Không thể phục hồi các nhóm đã xóa"
|
||
delete_failed: "Không thể xóa nhóm. Nếu đây là một nhóm tự động, nó không thể hủy bỏ."
|
||
delete_automatic_group: Đây là một nhóm tự động và không thể bị xóa.
|
||
delete_owner_confirm: "Loại bỏ quyền sở hữu của '%{username}'?"
|
||
add: "Thêm"
|
||
custom: "Tùy biến"
|
||
automatic: "Tự động"
|
||
default_title: "Tiêu đề mặc định"
|
||
default_title_description: "sẽ được áp dụng cho tất cả thành viên trong nhóm"
|
||
group_owners: Chủ sở hữu
|
||
add_owners: Thêm chủ sở hữu
|
||
none_selected: "Chọn một nhóm để bắt đầu"
|
||
no_custom_groups: "Tạo một nhóm mới"
|
||
api_keys:
|
||
title: "Khóa API"
|
||
description: "Tính năng khóa API cho phép bạn tích hợp Discourse một cách an toàn với các hệ thống bên ngoài và tự động hóa các hành động. Quản trị viên có thể tạo khóa với phạm vi cụ thể để kiểm soát quyền truy cập vào tài nguyên và dữ liệu nhạy cảm. Phạm vi giới hạn chức năng, đảm bảo tính bảo mật được nâng cao."
|
||
add: "Thêm khóa API"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
save: "Lưu lại"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
continue: "Tiếp tục"
|
||
copy_key: "Sao chép"
|
||
back: "Quay lại khóa API"
|
||
revoke: "Thu hồi"
|
||
undo_revoke: "Thu hồi lệnh hủy bỏ"
|
||
revoked: "Đã thu hồi"
|
||
delete: Xóa vĩnh viễn
|
||
no_api_keys: "Bạn chưa có khóa API nào."
|
||
api:
|
||
generate_master: "Tạo Master API Key"
|
||
none: "Không có API keys nào kích hoạt lúc này."
|
||
user: "Thành viên"
|
||
title: "API"
|
||
key: "Phím"
|
||
keys: "Khóa"
|
||
created: Tạo bởi
|
||
scope: Phạm vi
|
||
updated: Đã cập nhật
|
||
last_used: Lần cuối sử dụng
|
||
never_used: Không bao giờ
|
||
generate: "Khởi tạo"
|
||
undo_revoke: "Thu hồi lệnh hủy bỏ"
|
||
revoke: "Thu hồi"
|
||
all_users: "Tất cả Thành viên"
|
||
active_keys: "Kích hoạt khóa API"
|
||
manage_keys: Quản lý khóa
|
||
show_details: Chi tiết
|
||
description: Mô tả
|
||
no_description: (Không có mô tả)
|
||
all_api_keys: Tất cả các khóa API
|
||
user_mode: Cấp độ người dùng
|
||
scope_mode: Phạm vi
|
||
impersonate_all_users: Mạo danh bất kỳ người dùng nào
|
||
single_user: "Người dùng đơn lẻ"
|
||
user_placeholder: Điền tên đăng nhập
|
||
description_placeholder: Khóa này sẽ được sử dụng để làm gì?
|
||
save: Lưu
|
||
new_key: Khóa API mới
|
||
revoked: Đã thu hồi
|
||
delete: Xóa vĩnh viễn
|
||
not_shown_again: Khóa này sẽ không được hiển thị lại. Đảm bảo bạn chụp một bản sao trước khi tiếp tục.
|
||
continue: Tiếp tục
|
||
scopes:
|
||
description: |
|
||
Khi sử dụng phạm vi, bạn có thể hạn chế khóa API đối với một tập hợp các điểm cuối cụ thể.
|
||
Bạn cũng có thể xác định tham số nào sẽ được phép. Sử dụng dấu phẩy để phân tách nhiều giá trị.
|
||
title: Phạm vi
|
||
one_or_more: Phải chọn ít nhất một phạm vi.
|
||
granular: Dạng hạt
|
||
read_only: Chỉ đọc
|
||
global: Toàn cầu
|
||
global_description: Khóa API không có hạn chế và tất cả các điểm cuối đều có thể truy cập được.
|
||
resource: Nguồn
|
||
action: Hoạt động
|
||
allowed_parameters: Các tham số được phép
|
||
optional_allowed_parameters: Các tham số được phép (tùy chọn)
|
||
any_parameter: (bất kỳ thông số nào)
|
||
allowed_urls: URL được phép
|
||
descriptions:
|
||
global:
|
||
read: Hạn chế khóa API đối với các điểm cuối chỉ đọc.
|
||
topics:
|
||
read: Đọc một chủ đề hoặc một tút cụ thể trong đó. RSS cũng được hỗ trợ.
|
||
write: Tạo một chủ đề mới hoặc đăng một chủ đề hiện có.
|
||
update: Cập nhật chủ đề. Thay đổi tiêu đề, chuyên mục, thẻ, trạng thái, kiểu mẫu, liên kết nổi bật, v.v.
|
||
delete: Xóa chủ đề.
|
||
recover: Khôi phục chủ đề.
|
||
read_lists: Đọc danh sách chủ đề như hàng đầu, mới, mới nhất, v.v. RSS cũng được hỗ trợ.
|
||
status: "Cập nhật trạng thái của chủ đề. Trạng thái: đã đóng, lưu trữ, hiển thị, ghim. Được bật: true, false. Chỉ định category_id ở đây và trong tải trọng yêu cầu để chỉ cho phép thay đổi trạng thái trên các chủ đề trong chuyên mục đó."
|
||
change_owner: Thay đổi quyền sở hữu bài viết trong một chủ đề.
|
||
posts:
|
||
edit: Chỉnh sửa bất kỳ tút nào hoặc một tút cụ thể.
|
||
delete: Xóa tút.
|
||
recover: Khôi phục tút.
|
||
list: Hiển thị các tút mới nhất và tút riêng tư. Hỗ trợ RSS.
|
||
revisions:
|
||
read: "Tải phiên bản mới nhất hoặc phiên bản cụ thể."
|
||
modify: "Ẩn, hiện hoặc hoàn tác các thay đổi."
|
||
permanently_delete: "Xóa vĩnh viễn một bản sửa đổi."
|
||
tags:
|
||
list: Liệt kê các thẻ.
|
||
tag_groups:
|
||
list: Lấy danh sách các nhóm thẻ.
|
||
show: Lấy một nhóm thẻ duy nhất theo ID.
|
||
create: Tạo một nhóm thẻ.
|
||
update: Cập nhật nhóm thẻ được chỉ định bằng ID.
|
||
categories:
|
||
list: Nhận danh sách các chuyên mục.
|
||
show: Nhận một chuyên mục duy nhất theo id.
|
||
uploads:
|
||
create: Tải lên tệp mới hoặc bắt đầu tải lên trực tiếp một phần hoặc nhiều phần lên bộ nhớ ngoài.
|
||
users:
|
||
bookmarks: Liệt kê các đánh dấu của thành viên. Nó trả về lời nhắc đánh dấu khi sử dụng định dạng ICS.
|
||
sync_sso: Đồng bộ hóa người dùng bằng DiscourSeconnect.
|
||
show: Thu thập thông tin về người dùng.
|
||
check_emails: Liệt kê các email của người dùng.
|
||
update: Cập nhật thông tin hồ sơ người dùng.
|
||
log_out: Đăng xuất tất cả
|
||
anonymize: Ẩn danh tài khoản người dùng.
|
||
suspend: Đình chỉ tài khoản thành viên.
|
||
delete: Xóa tài khoản người dùng.
|
||
list: Nhận danh sách người dùng.
|
||
create: Tạo một người dùng mới.
|
||
user_status:
|
||
read: Đọc trạng thái người dùng.
|
||
update: Cập nhật trạng thái người dùng.
|
||
email:
|
||
receive_emails: Kết hợp phạm vi này với bộ nhận thư để xử lý các email đến.
|
||
invites:
|
||
create: Gửi email mời hoặc tạo liên kết mời.
|
||
badges:
|
||
create: Tạo một huy hiệu mới.
|
||
show: Nhận thông tin về một huy hiệu.
|
||
update: Cập nhật huy hiệu.
|
||
delete: Xóa huy hiệu.
|
||
list_user_badges: Liệt kê các huy hiệu của người dùng.
|
||
assign_badge_to_user: Gán huy hiệu cho người dùng.
|
||
revoke_badge_from_user: Thu hồi huy hiệu từ người dùng.
|
||
groups:
|
||
manage_groups: Liệt kê, thêm và xóa thành viên nhóm.
|
||
administer_groups: Liệt kê, hiển thị, tạo, cập nhật và xóa nhóm.
|
||
search:
|
||
show: Tìm kiếm bằng cách sử dụng điểm cuối `/search.json?q=term`.
|
||
query: Tìm kiếm bằng cách sử dụng điểm cuối `/search/query?term=term`.
|
||
wordpress:
|
||
publishing: Cần thiết cho các tính năng xuất bản plugin WP Discourse (bắt buộc).
|
||
commenting: Cần thiết cho các tính năng bình luận của plugin WP Discourse.
|
||
discourse_connect: Cần thiết cho các tính năng DiscourseConnect của plugin WP Discourse.
|
||
utilities: Cần thiết nếu bạn sử dụng Tiện ích plugin WP Discourse.
|
||
logs:
|
||
messages: Liệt kê tin nhắn từ/logs hoặc nhận một thông báo nhật ký cụ thể.
|
||
web_hooks:
|
||
title: "Webhooks"
|
||
none: "Bạn chưa có webhook nào."
|
||
instruction: "Webhooks cho phép Discourse thông báo cho các dịch vụ bên ngoài khi một sự kiện nào đó xảy ra trong trang web của bạn. Khi webhook được kích hoạt, POST sẽ gửi đến các URL được cung cấp."
|
||
detailed_instruction: "POST sẽ được gửi đến URL được cung cấp khi sự kiện đã chọn xảy ra."
|
||
add: "Thêm webhook"
|
||
create: "Tạo"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
save: "Lưu"
|
||
show: "Sự kiện"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
description_label: "Sự kiện kích hoạt"
|
||
controls: "Kiểm soát"
|
||
back: "Quay lại webhook"
|
||
payload_url: "Payload URL"
|
||
payload_url_placeholder: "https://example.com/postreceive"
|
||
secret_invalid: "Bí mật không được có bất kỳ ký tự trống nào."
|
||
secret_too_short: "Bí mật phải có ít nhất 12 ký tự."
|
||
secret_placeholder: "Chuỗi được sử dụng để tạo chữ ký"
|
||
event_type_missing: "Bạn cần thiết lập ít nhất một loại sự kiện."
|
||
content_type: "Content Type"
|
||
secret: "Bí mật"
|
||
event_chooser: "Sự kiện nào sẽ kích hoạt webhook này?"
|
||
wildcard_event: "Gửi cho tôi mọi thứ"
|
||
individual_event: "Chọn các sự kiện riêng lẻ"
|
||
verify_certificate: "Kiểm tra chứng chỉ TLS của payload url"
|
||
active: "Hoạt động"
|
||
active_notice: "Chúng tôi sẽ cung cấp chi tiết sự kiện khi nó xảy ra."
|
||
categories_filter_instructions: "Các webhook có liên quan sẽ chỉ được kích hoạt nếu sự kiện có liên quan đến các chuyên mục cụ thể. Để trống để kích hoạt webhook cho tất cả các chuyên mục."
|
||
categories_filter: "Chuyên mục được kích hoạt"
|
||
tags_filter_instructions: "Các webhook có liên quan sẽ chỉ được kích hoạt nếu sự kiện có liên quan với các thẻ được chỉ định. Để trống để kích hoạt webhook cho tất cả các thẻ."
|
||
tags_filter: "Thẻ được kích hoạt"
|
||
groups_filter_instructions: "Các webhook có liên quan sẽ chỉ được kích hoạt nếu sự kiện có liên quan đến các nhóm được chỉ định. Để trống để kích hoạt webhook cho tất cả các nhóm."
|
||
groups_filter: "Nhóm được kích hoạt"
|
||
delete_confirm: "Xóa webhook này?"
|
||
topic_event:
|
||
group_name: "Sự kiện Chủ đề"
|
||
topic_created: "Chủ đề được tạo"
|
||
topic_revised: "Chủ đề được sửa đổi"
|
||
topic_edited: "Chủ đề được cập nhật"
|
||
topic_destroyed: "Chủ đề bị xóa"
|
||
topic_recovered: "Chủ đề được phục hồi"
|
||
post_event:
|
||
group_name: "Sự kiện Tút"
|
||
post_created: "Tút được tạo"
|
||
post_edited: "Tút được cập nhật"
|
||
post_destroyed: "Tút bị xóa"
|
||
post_recovered: "Tút được phục hồi"
|
||
group_event:
|
||
group_name: "Sự kiện Nhóm"
|
||
group_created: "Nhóm được tạo"
|
||
group_updated: "Nhóm được cập nhật"
|
||
group_destroyed: "Nhóm bị xóa"
|
||
tag_event:
|
||
group_name: "Sự kiện Thẻ"
|
||
tag_created: "Thẻ được tạo"
|
||
tag_updated: "Thẻ được cập nhật"
|
||
tag_destroyed: "Thẻ bị xóa"
|
||
category_event:
|
||
group_name: "Chuyên mục Sự kiện"
|
||
category_created: "Chuyên mục đã được tạo"
|
||
category_updated: "Chuyên mục đã được cập nhật"
|
||
category_destroyed: "Chuyên mục đã bị xóa"
|
||
user_event:
|
||
group_name: "Sự kiện Người dùng"
|
||
user_logged_in: "Người dùng đăng nhập"
|
||
user_logged_out: "Người dùng đăng xuất"
|
||
user_confirmed_email: "Email đã được người dùng xác nhận"
|
||
user_created: "Người dùng được tạo"
|
||
user_approved: "Người dùng được chấp nhận"
|
||
user_updated: "Người dùng được cập nhật"
|
||
user_destroyed: "Người dùng bị xóa"
|
||
user_suspended: "Thành viên bị đình chỉ"
|
||
user_unsuspended: "Thành viên được bỏ đình chỉ"
|
||
user_anonymized: "Người dùng được ẩn danh."
|
||
reviewable_event:
|
||
group_name: "Sự kiện có thể xem xét"
|
||
reviewable_created: "Mục có thể xem xét đã sẵn sàng."
|
||
reviewable_updated: "Mục có thể xem xét đã được cập nhật"
|
||
user_badge_event:
|
||
group_name: "Sự kiện huy hiệu"
|
||
user_badge_granted: "Huy hiệu người dùng được cấp"
|
||
user_badge_revoked: "Huy hiệu người dùng bị thu hồi"
|
||
like_event:
|
||
group_name: "Sự kiện thích"
|
||
post_liked: "Khi một người dùng thích một tút."
|
||
notification_event:
|
||
group_name: "Sự kiện thông báo"
|
||
notification_created: "Người dùng nhận được thông báo trong nguồn tin của họ."
|
||
group_user_event:
|
||
group_name: "Sự kiện nhóm người dùng"
|
||
user_added_to_group: "Một người dùng được thêm vào nhóm."
|
||
user_removed_from_group: "Một người dùng bị xóa khỏi nhóm"
|
||
custom_event:
|
||
group_name: "Sự kiện tùy chỉnh"
|
||
user_promoted_event:
|
||
group_name: "Sự kiện thành viên thăng chức"
|
||
user_promoted: "Một thành viên được thăng chức"
|
||
delivery_status:
|
||
title: "Tình trạng"
|
||
inactive: "Không hoạt động"
|
||
failed: "Thất bại"
|
||
successful: "Thành công"
|
||
disabled: "Vô hiệu hóa"
|
||
events:
|
||
none: "Không có sự kiện liên quan."
|
||
redeliver: "Phân phối lại"
|
||
redeliver_failed: "Gửi lại không thành công"
|
||
incoming:
|
||
other: "Có %{count} sự kiện mới."
|
||
completed_in:
|
||
other: "Hoàn thành trong %{count} giây."
|
||
request: "Yêu cầu"
|
||
response: "Đáp ứng"
|
||
redeliver_confirm: "Bạn có chắc chắn muốn gửi lại cùng một nội dung?"
|
||
redeliver_failed_confirm:
|
||
other: "Bạn có chắc muốn gửi lại %{count} sự kiện webhook?"
|
||
no_events_to_redeliver: "Không có sự kiện nào cần gửi lại."
|
||
headers: "Tên"
|
||
payload: "Nội dung"
|
||
body: "Thân"
|
||
ping: "Ping"
|
||
status: "Mã trạng thái"
|
||
event_id: "ID"
|
||
timestamp: "Tạo bởi"
|
||
completion: "Thời gian hoàn thành"
|
||
actions: "Hành động"
|
||
filter_status:
|
||
all: "Tất cả sự kiện"
|
||
successful: "Đã giao"
|
||
failed: "Thất bại"
|
||
home:
|
||
title: "Trang chủ"
|
||
account:
|
||
title: "Tài khoản"
|
||
sidebar_link:
|
||
backups: "Bản sao lưu"
|
||
whats_new:
|
||
title: "Có gì mới?"
|
||
keywords: "changelog|feature|release"
|
||
community:
|
||
title: "Cộng đồng"
|
||
sidebar_link:
|
||
about_your_site: "Về trang web của bạn"
|
||
badges: "Huy hiệu"
|
||
login_and_authentication: "Đăng nhập và xác thực"
|
||
notifications: "Thông báo"
|
||
permalinks: "Liên kết cố định"
|
||
trust_levels: "Độ tin cậy"
|
||
group_permissions: "Quyền nhóm"
|
||
users: "Thành viên"
|
||
groups: "Nhóm"
|
||
user_fields: "Trường thành viên"
|
||
watched_words: "Những từ bị cấm"
|
||
legal: "Legal"
|
||
moderation_flags:
|
||
title: "Người kiểm duyệt"
|
||
keywords: "flag|review"
|
||
appearance:
|
||
title: "Ngoại hình"
|
||
sidebar_link:
|
||
font_style: "Kiểu phông chữ"
|
||
site_logo: "Biểu tượng trang web"
|
||
color_schemes: "Bảng màu"
|
||
emoji: "Emoji"
|
||
navigation: "Điều hướng"
|
||
themes_and_components:
|
||
title: "Theme và thành phần"
|
||
keywords: "phần mở rộng"
|
||
site_texts: "Văn bản trên trang web"
|
||
email_settings:
|
||
title: "Cài đặt email"
|
||
sidebar_link:
|
||
appearance: "Ngoại hình"
|
||
server_setup:
|
||
title: "Cấu hình máy chủ và nhật ký"
|
||
keywords: "email|smtp|mailgun|sendgrid|sent|skipped|bounced|received|rejected|email logs|preview summary"
|
||
security:
|
||
title: "Bảo mật"
|
||
sidebar_link:
|
||
security: "Cài đặt bảo mật"
|
||
spam: "Cài đặt spam"
|
||
staff_action_logs:
|
||
title: "Nhật ký & sàng lọc"
|
||
keywords: "error logs|staff action|screened emails|screened ips|screened urls|search logs"
|
||
section_landing_pages:
|
||
account:
|
||
title: "Tài khoản"
|
||
backups:
|
||
title: "Bản sao lưu"
|
||
description: "Hãy sao lưu dữ liệu trang web của bạn."
|
||
whats_new:
|
||
title: "Có gì mới?"
|
||
description: "Khám phá các bản phát hành mới và những cải tiến của Discourse."
|
||
config_areas:
|
||
about:
|
||
general_settings: "Cài đặt chung"
|
||
community_name: "Tên cộng đồng"
|
||
community_name_placeholder: "Cộng đồng ví dụ"
|
||
community_summary: "Tóm tắt cộng đồng"
|
||
community_description: "Mô tả cộng đồng"
|
||
community_title: "Tiêu đề cộng đồng"
|
||
community_title_help: "Mô tả ngắn gọn, hiển thị trên tab trình duyệt, dành cho các trang quan trọng như chuyên mục và danh sách chủ đề."
|
||
banner_image: "Hình ảnh banner"
|
||
banner_image_help: |
|
||
Kích thước đề xuất: 1100x300px. Định dạng: JPG, PNG, SVG (tối đa 10MB).
|
||
contact_information: "Thông tin liên hệ"
|
||
community_owner: "Chủ sở hữu cộng đồng"
|
||
community_owner_placeholder: "Johnny Smith"
|
||
community_owner_help: |
|
||
Tên được sử dụng cho các thông báo quan trọng, và cũng được hiển thị trên /about. Hiển thị cho thành viên ẩn danh trên các trang web công cộng.
|
||
contact_email: "Email liên hệ"
|
||
contact_email_placeholder: "contact@johnny-smith.com"
|
||
contact_email_help: |
|
||
Địa chỉ email này được sử dụng cho các thông báo quan trọng và cũng được hiển thị trên trang /about. Người dùng ẩn danh trên các trang web công cộng có thể xem được.
|
||
contact_url: "URL liên hệ"
|
||
contact_url_placeholder: "https://johnny-smith.com/contact"
|
||
contact_url_help: |
|
||
Khi có mặt, địa chỉ này sẽ thay thế địa chỉ email liên hệ trên trang /about và hiển thị cho người dùng ẩn danh trên các trang web công cộng.
|
||
site_contact_name: "Tên liên hệ trang web"
|
||
site_contact_name_help: |
|
||
Tên người dùng dành cho nhân viên để gửi tất cả các tin nhắn tự động. Nếu để trống, tài khoản Hệ thống mặc định sẽ được sử dụng.
|
||
site_contact_group: "Nhóm liên hệ trang web"
|
||
site_contact_group_help: |
|
||
Nhóm người được mời tham gia sẽ tự động nhận được tin nhắn cá nhân.
|
||
your_organization: "Tổ chức của bạn"
|
||
your_organization_description: "Chúng tôi sẽ sử dụng thông tin này trong Điều khoản dịch vụ và Thông báo bảo mật để nêu rõ ai là người vận hành trang web và thuộc thẩm quyền nào."
|
||
company_name: "Tên"
|
||
company_name_placeholder: "Tổ chức Acme"
|
||
company_name_warning: |
|
||
Nếu để trống, sẽ không cung cấp các điều khoản dịch vụ hoặc thông báo về quyền riêng tư mẫu.
|
||
governing_law: "Luật áp dụng"
|
||
governing_law_placeholder: "Tỉnh, Thành phố hoặc Quốc gia"
|
||
governing_law_help: |
|
||
Xác định phạm vi pháp lý áp dụng cho các điều khoản của trang web, thông thường là nơi công ty đăng ký hoặc hoạt động.
|
||
city_for_disputes: "Thành phố giải quyết tranh chấp"
|
||
city_for_disputes_placeholder: "Thành phố"
|
||
city_for_disputes_help: |
|
||
Hãy nêu rõ thành phố nơi giải quyết các tranh chấp pháp lý liên quan đến diễn đàn này.
|
||
extra_groups:
|
||
heading: "Danh sách nhóm"
|
||
description: "Thêm các nhóm bổ sung để hiển thị trên trang Giới thiệu."
|
||
groups: "Nhóm"
|
||
order: "Thứ tự sắp xếp"
|
||
initial_members: "Thành viên mở rộng"
|
||
initial_members_description: "Số lượng thành viên nhóm cần hiển thị trước khi thêm nút \"Xem thêm\"."
|
||
show_description: "Bao gồm mô tả"
|
||
optional: "(tùy chọn)"
|
||
update: "Cập nhật"
|
||
toasts:
|
||
general_settings_saved: "Cài đặt chung đã được lưu"
|
||
contact_information_saved: "Thông tin liên hệ đã được lưu"
|
||
your_organization_saved: "Tổ chức của bạn đã lưu"
|
||
extra_groups_saved: "Danh sách nhóm đã được lưu"
|
||
saved: "đã lưu"
|
||
flags:
|
||
edit_header: "Sửa báo cáo"
|
||
description: "Mô tả"
|
||
enabled: "Kích hoạt"
|
||
add: "Thêm báo cáo"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
back: "Quay lại báo cáo"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
delete_confirm: 'Bạn có chắc chắn muốn xóa "%{name}" không?'
|
||
flags_tab: "Dấu cờ - Flags"
|
||
settings: "Cài đặt báo cáo"
|
||
form:
|
||
add_header: "Thêm báo cáo"
|
||
edit_header: "Sửa báo cáo"
|
||
save: "Lưu lại"
|
||
name: "Tên"
|
||
description: "Mô tả"
|
||
applies_to: "Hiển thị báo cáo này trên"
|
||
invalid_applies_to: "Bắt buộc"
|
||
topic: "các chủ đề"
|
||
post: "tút"
|
||
chat_message: "tin nhắn chat"
|
||
enabled: "Bật báo cáo tùy chọn này sau khi lưu"
|
||
create_warning: "Sau khi báo cáo tùy chỉnh đã được sử dụng, nó chỉ có thể bị vô hiệu hóa hoặc chỉnh sửa chứ không thể bị xóa."
|
||
edit_warning: "Việc chỉnh sửa tên và mô tả của một báo cáo có thể gây ra sự không nhất quán dữ liệu. Sau khi một báo cáo tùy chỉnh đã được sử dụng, nó chỉ có thể bị vô hiệu hóa hoặc chỉnh sửa chứ không thể bị xóa."
|
||
edit_flag: "Sửa báo cáo"
|
||
non_editable: "Bạn không thể chỉnh sửa báo cáo này vì nó là báo cáo hệ thống hoặc đã được sử dụng trong hệ thống xem xét, tuy nhiên bạn vẫn có thể vô hiệu hóa nó."
|
||
delete_flag: "Xóa báo cáo"
|
||
non_deletable: "Bạn không thể xóa báo cáo này vì nó là cờ hệ thống hoặc đã được sử dụng trong hệ thống xem xét, tuy nhiên bạn vẫn có thể vô hiệu hóa nó."
|
||
require_message: "Yêu cầu người dùng cung cấp thêm lý do."
|
||
require_message_description: "Khi chọn báo cáo này, một trường văn bản sẽ hiển thị để người dùng cung cấp thêm chi tiết về lý do họ báo cáo nội dung."
|
||
auto_action_type: "Tự động ẩn nội dung bị báo cáo"
|
||
more_options:
|
||
title: "Nhiều tùy chọn hơn"
|
||
move_up: "Chuyển lên"
|
||
move_down: "Chuyển xuống"
|
||
permalinks:
|
||
edit: "Sửa"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
embeddable_host:
|
||
edit: "Sửa"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
more_options:
|
||
title: "Nhiều tùy chọn hơn"
|
||
themes_and_components:
|
||
breadcrumb_title: "Tùy biến"
|
||
install: "Cài đặt"
|
||
theme_site_settings:
|
||
title: "Cài đặt theme"
|
||
description: "Các thiết lập cho phép giao diện có quyền kiểm soát lớn hơn đối với toàn bộ trải nghiệm trang web bằng cách ghi đè lên một tập hợp nhỏ các thiết lập cốt lõi của trang web."
|
||
themes:
|
||
title: "Themes"
|
||
description: "Các giao diện toàn trang web giúp thay đổi diện mạo tổng thể của trang web đối với tất cả người dùng."
|
||
themes_intro: "Hãy cài đặt một theme mới để bắt đầu, hoặc tạo theme của riêng bạn từ đầu bằng cách sử dụng các tài nguyên này."
|
||
new_theme: "Theme mới"
|
||
back: "Quay lại theme"
|
||
install: "Cài đặt"
|
||
components:
|
||
title: "Các thành phần"
|
||
description: "Các tùy chỉnh thay đổi các yếu tố giao diện người dùng của diễn đàn hoặc thêm các tính năng bổ sung cho giao diện người dùng."
|
||
components_intro: "Hãy cài đặt một thành phần mới để bắt đầu, hoặc tự tạo thành phần của riêng bạn từ đầu bằng cách sử dụng các tài nguyên này."
|
||
new_component: "Thành phần mới"
|
||
back: "Quay lại thành phần"
|
||
install: "Cài đặt"
|
||
name: "Tên"
|
||
used_on: "Được sử dụng trên"
|
||
enabled: "Kích hoạt"
|
||
by_author: "Bởi %{name}"
|
||
learn_more: "Tìm hiểu thêm"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
parent_themes_two: "%{name1} và %{name2}"
|
||
parent_themes_three: "%{name1}, %{name2} và %{name3}"
|
||
parent_themes_more_than_three:
|
||
other: "%{name1}, %{name2}, %{name3} và %{count} nhiều hơn nữa"
|
||
add_to_theme: "Thêm vào theme"
|
||
preview: "Xem trước"
|
||
update: "Cập nhật lên phiên bản mới nhất"
|
||
check_update: "Kiểm tra cập nhật"
|
||
update_available: "Đã có bản cập nhật!"
|
||
export: "Xuất"
|
||
convert: "Đổi"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
filter_by: "Lọc theo"
|
||
filter_by_all: "All"
|
||
filter_by_used: "Đã sử dụng"
|
||
filter_by_unused: "Chưa sử dụng"
|
||
filter_by_updates_available: "Đã có bản cập nhật"
|
||
search_components: "Lọc theo tên thành phần hoặc mô tả..."
|
||
new_update_for_component: "Đã có bản cập nhật mới cho %{name}!"
|
||
component_up_to_date: '"%{name}" đã được cập nhật.'
|
||
updated_successfully: '"%{name}" đã được cập nhật thành công.'
|
||
delete_confirm: 'Bạn có chắc chắn muốn xóa "%{name}" không?'
|
||
deleted_successfully: '"%{name}" đã được xóa thành công.'
|
||
no_components: "Không có thành phần nào được cài đặt."
|
||
no_components_found: "Không có thành phần nào khớp với bộ lọc của bạn."
|
||
badge_unused: "Chưa sử dụng"
|
||
user_fields:
|
||
field: "Trường"
|
||
type: "Loại"
|
||
more_options:
|
||
title: "Nhiều tùy chọn hơn"
|
||
move_up: "Chuyển lên"
|
||
move_down: "Chuyển xuống"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
delete_successful: "Trường người dùng đã bị xóa."
|
||
save_successful: "Trường người dùng đã được lưu."
|
||
color_palettes:
|
||
palette_name: "Tên"
|
||
copy_to_clipboard: "Sao chép vào clipboard"
|
||
copied_to_clipboard: "Sao chép vào Clipboard"
|
||
copy_to_clipboard_error: "Lỗi sao chép dữ liệu vào Clipboard"
|
||
duplicate: "Nhân bản"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
color_options:
|
||
title: "Tùy chọn màu sắc"
|
||
toggle: "Người dùng có thể lựa chọn"
|
||
toggle_description: "Bảng màu có thể được lựa chọn bởi người dùng"
|
||
toggle_default_light_on_theme: "Bảng màu là bảng màu sáng mặc định trên chủ đề mặc định (%{themeName})"
|
||
toggle_default_dark_on_theme: "Bảng màu mặc định là bảng màu tối trên chủ đề mặc định (%{themeName})"
|
||
colors:
|
||
title: "Màu sắc"
|
||
save_changes: "Lưu thay đổi"
|
||
unsaved_changes: "Bạn có những thay đổi chưa được lưu"
|
||
copy_of: "Bản sao của %{name}"
|
||
copy_created: 'Một bản sao mới của "%{name}" đã được tạo'
|
||
illegal_character_in_color: "Màu sắc chỉ được bao gồm mã hex"
|
||
invalid_color_length: "Màu sắc phải ở định dạng #rrggbb hoặc #rgb"
|
||
blocked_edit_for_system: "Bảng màu thuộc về chủ đề hệ thống không thể chỉnh sửa."
|
||
delete_confirm: "Bạn có chắc muốn xóa bảng màu này?"
|
||
plugins:
|
||
title: "Plugin"
|
||
name: "Tên"
|
||
none_installed: "Bạn chưa cài plugin nào."
|
||
version: "Phiên bản"
|
||
enabled: "Kích hoạt"
|
||
is_enabled: "Có"
|
||
not_enabled: "Không"
|
||
change_settings_short: "Cấu hình"
|
||
settings_disabled: "Plugin này chỉ có thể được bật hoặc tắt, không có cài đặt nào khác."
|
||
howto: "Plugin cài như thế nào?"
|
||
official: "Plugin Discourse chính thức"
|
||
broken_route: "Không thể cấu hình liên kết đến '%{name}'. Vui lòng tắt các trình chặn quảng cáo và thử tải lại trang."
|
||
author: "Bởi %{author}"
|
||
experimental_badge: "thí nghiệm"
|
||
learn_more: "Tìm hiểu thêm"
|
||
preinstalled: "Đã cài đặt sẵn"
|
||
filters:
|
||
all: "Tất cả"
|
||
enabled: "Đã bật"
|
||
disabled: "Vô hiệu hóa"
|
||
preinstalled: "Đã cài đặt sẵn"
|
||
search_placeholder: "Tìm kiếm plugin..."
|
||
reset: "Cài lại"
|
||
no_results: "Không tìm thấy plugin nào phù hợp với bộ lọc của bạn"
|
||
navigation_menu:
|
||
sidebar: "Thanh bên"
|
||
header_dropdown: "Menu thả xuống tiêu đề"
|
||
legacy: "Legacy"
|
||
backups:
|
||
title: "Bản sao lưu"
|
||
files_title: "Tệp sao lưu"
|
||
menu:
|
||
backups: "Bản sao lưu"
|
||
backup_files: "Tệp sao lưu"
|
||
logs: "Log"
|
||
none: "Chưa có bản sao lưu"
|
||
read_only:
|
||
enable:
|
||
title: "Bật chế độ chỉ đọc"
|
||
label: "Bật chỉ đọc"
|
||
confirm: "Bạn có chắc chắn muốn bật chế độ chỉ đọc?"
|
||
disable:
|
||
title: "Tắt chế độ chỉ đọc"
|
||
label: "Tắt chỉ đọc"
|
||
logs:
|
||
none: "Chưa có nhật trình…"
|
||
columns:
|
||
filename: "Tên tập tin"
|
||
size: "Kích thước"
|
||
upload:
|
||
label: "Tải lên"
|
||
title: "Tải lên bản sao lưu cho phiên bản này"
|
||
uploading: "Đang tải lên…"
|
||
uploading_progress: "Đang tải lên… %{progress}%"
|
||
success: "'%{filename}' đã được tải lên thành công. Tệp hiện đang được xử lý và sẽ mất đến một phút để hiển thị trong danh sách."
|
||
error: "Có lõi trong quá trình tải lên '%{filename}': %{message}"
|
||
settings: "Cài đặt"
|
||
operations:
|
||
is_running: "Một tác vụ đang chạy…"
|
||
failed: "%{operation} Thấy bại. Vui lòng xem log."
|
||
cancel:
|
||
label: "Hủy"
|
||
title: "Hủy tác vụ hiện tại"
|
||
confirm: "Bạn muốn hủy tác vụ hiện tại?"
|
||
backup:
|
||
label: "Sao lưu"
|
||
title: "Tạo bản sao lưu"
|
||
confirm: "Bạn muốn bắt đầu một bản sao lưu mới?"
|
||
include_uploads: "bao gồm tất cả tải lên"
|
||
s3_upload_warning: 'Điều này chỉ áp dụng cho việc sao lưu cơ sở dữ liệu. Các tệp tải lên sẽ không được bao gồm, có nghĩa là tất cả hình ảnh và các tệp tải lên khác có thể bị thiếu nếu bản sao lưu được khôi phục sang một môi trường hosting khác. <b>Để kích hoạt sao lưu đầy đủ bao gồm các tệp tải lên S3, vui lòng tham khảo <a href="https://meta.discourse.org/t/-/276535" target="_blank">hướng dẫn này</a>.</b>'
|
||
download:
|
||
label: "Tải xuống"
|
||
title: "Gửi email với liên kết tải xuống"
|
||
alert: "Một liên kết để tải xuống bản sao lưu này đã được gửi qua email cho bạn"
|
||
destroy:
|
||
title: "Xóa"
|
||
confirm: "Bạn muốn hủy bản sao lưu này?"
|
||
restore:
|
||
is_disabled: "Chức năng Khôi phục hiện đang bị vô hiệu hóa. Để kích hoạt nó, hãy truy cập vào <a href='%{url}'>cài đặt trang web</a>."
|
||
is_disabled_title: "Tính năng khôi phục hiện đang bị vô hiệu hóa. Để kích hoạt tính năng này, hãy tìm kiếm \"cho phép khôi phục\" trong cài đặt trang web."
|
||
label: "Khôi phục"
|
||
title: "Khôi phục lại sao lưu này"
|
||
confirm: "Bạn có chắc chắn muón phục hồi bản sao lưu này?"
|
||
rollback:
|
||
label: "Rollback"
|
||
title: "Đưa csdl về trạng thái làm việc trước"
|
||
confirm: "Bạn có chắc chắn muốn phục hồi csdl về trạng thái làm việc trước?"
|
||
location:
|
||
local: "Lưu trữ cục bộ"
|
||
s3: "S3"
|
||
backup_storage_error: "Không thể truy cập bộ nhớ sao lưu: %{error_message}"
|
||
export_csv:
|
||
success: "Export đang được khởi tạo, bạn sẽ nhận được tin nhắn thông báo khi quá trình hoàn tất."
|
||
failed: "Xuất lỗi. Vui lòng kiểm tra log."
|
||
button_text: "Xuất"
|
||
button_title:
|
||
user: "Xuất danh sách người dùng đầy đủ với định dạng CSV."
|
||
staff_action: "Xuất đầy đủ log hành động của nhân viên với định dạng CSV."
|
||
screened_email: "Export danh sách email theo định dạng CSV."
|
||
screened_ip: "Export danh sách IP theo định dạng CSV."
|
||
screened_url: "Export danh sách URL theo định dạng CSV."
|
||
export_json:
|
||
button_text: "Xuất"
|
||
invite:
|
||
button_text: "Gửi lời mời"
|
||
button_title: "Gửi lời mời"
|
||
customize:
|
||
title: "Tùy biến"
|
||
preview: "xem trước"
|
||
explain_preview: "Xem trang web đã bật chủ đề này"
|
||
syntax_error: "Lỗi cú pháp"
|
||
settings_editor: "Trình chỉnh sửa cài đặt"
|
||
validation_settings_keys: "Mỗi mục phải chỉ có một khóa 'setting' và một khóa 'value'."
|
||
validation_settings_deleted: "Các cài đặt này đã bị xóa. Vui lòng khôi phục chúng và thử lại."
|
||
validation_settings_added: "Các thiết lập này đã được thêm vào. Vui lòng xóa chúng và thử lại."
|
||
save: "Lưu"
|
||
new: "Mới"
|
||
new_style: "Style mới"
|
||
install: "Tải về"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
delete_confirm: 'Bạn có chắc chắn muốn xóa "%{theme_name}" không?'
|
||
bulk_delete: "Bạn có chắc không?"
|
||
color: "Màu sắc"
|
||
opacity: "Độ mờ"
|
||
copy: "Nhân bản"
|
||
copy_to_clipboard: "Sao chép vào clipboard"
|
||
copied_to_clipboard: "Sao chép vào Clipboard"
|
||
copy_to_clipboard_error: "Lỗi sao chép dữ liệu vào Clipboard"
|
||
theme_owner: "Sở hữu bởi:"
|
||
email_templates:
|
||
title: "Email"
|
||
subject: "Chủ đề"
|
||
multiple_subjects: "Email template này có nhiều chủ đề."
|
||
multiple_bodies: "Mẫu email này có nhiều phần nội dung."
|
||
body: "Nội dung"
|
||
revert: "Hoàn nguyên thay đổi"
|
||
revert_confirm: "Bạn có chắc chắn muốn hoàn nguyên các thay đổi?"
|
||
search_templates: "Lọc theo tên mẫu..."
|
||
no_templates_found: "Không có mẫu nào khớp với bộ lọc của bạn."
|
||
edit: "Sửa"
|
||
back: "Quay lại các mẫu"
|
||
component:
|
||
all_filter: "All"
|
||
used_filter: "Đã sử dụng"
|
||
unused_filter: "Chưa sử dụng"
|
||
enabled_filter: "Đã bật"
|
||
disabled_filter: "Vô hiệu hóa"
|
||
updates_available_filter: "Đã có bản cập nhật"
|
||
theme:
|
||
filter_by: "Lọc theo"
|
||
theme: "Giao diện"
|
||
component: "Thành phần"
|
||
components: "Các thành phần"
|
||
search_placeholder: "Lọc theo tên theme hoặc mô tả..."
|
||
filter_all: "Tất cả"
|
||
filter_user_selectable: "Người dùng có thể lựa chọn"
|
||
no_themes_found: "Không có theme nào phù hợp với bộ lọc của bạn"
|
||
theme_name: "Tên chủ đề"
|
||
component_name: "Tên thành phần"
|
||
themes_intro: "Chọn một chủ đề hiện có hoặc cài đặt một chủ đề mới để bắt đầu"
|
||
themes_intro_new: "Cài đặt một theme mới để bắt đầu, hoặc tạo theme của riêng bạn từ đầu bằng cách sử dụng các tài nguyên này."
|
||
components_intro_new: "Cài đặt một thành phần mới để bắt đầu, hoặc tạo thành phần của riêng bạn từ đầu bằng cách sử dụng các tài nguyên này."
|
||
themes_intro_img_alt: "Theme placeholder mới"
|
||
beginners_guide_title: "Hướng dẫn cho người mới bắt đầu sử dụng Themes"
|
||
developers_guide_title: "Hướng dẫn của nhà phát triển về Themes"
|
||
browse_themes: "Duyệt qua các Themes"
|
||
customize_desc: "Tùy chỉnh:"
|
||
title: "Themes"
|
||
description: "Theme là các tùy chỉnh mở rộng có thể thay đổi nhiều yếu tố trong phong cách thiết kế diễn đàn của bạn, và thường cũng bao gồm các tính năng giao diện người dùng bổ sung."
|
||
components_description: "Thành phần là những tùy chỉnh nhỏ có thể được thêm vào các chủ đề để thay đổi các yếu tố cụ thể trong phong cách thiết kế diễn đàn của bạn."
|
||
create: "Tạo"
|
||
create_type: "Loại"
|
||
create_name: "Tên"
|
||
save: "Lưu lại"
|
||
long_title: "Sửa đổi màu sắc, nội dung CSS và HTML của trang web của bạn"
|
||
dark_mode: "%{themeName} chế độ tối"
|
||
light_mode: "%{themeName} chế độ sáng"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
edit_confirm: "Đây là một Theme từ xa, nếu bạn chỉnh sửa CSS / HTML, các thay đổi của bạn sẽ bị xóa trong lần cập nhật Theme tiếp theo."
|
||
update_confirm: "Những thay đổi cục bộ này sẽ bị xóa bởi bản cập nhật. Bạn có chắc chắn muốn tiếp tục không?"
|
||
update_confirm_yes: "Có, tiếp tục cập nhật"
|
||
common: "Chung"
|
||
desktop: "Máy tính để bàn"
|
||
mobile: "Điện thoại"
|
||
extra_files: "Các tệp bổ sung"
|
||
extra_files_upload: "Xuất chủ đề để xem các tệp này."
|
||
extra_files_remote: "Xuất Theme hoặc kiểm tra kho lưu trữ git để xem các tệp này."
|
||
preview: "Xem trước"
|
||
default: "Theme mặc định"
|
||
settings_editor: "Trình chỉnh sửa cài đặt"
|
||
show_advanced: "Hiển thị nâng cao"
|
||
is_default: "Themes được bật theo mặc định"
|
||
user_selectable: "Themes có thể được lựa chọn bởi người dùng"
|
||
user_selectable_badge_label: "Người dùng có thể lựa chọn"
|
||
user_selectable_button_label: "Cho phép người dùng chọn"
|
||
user_selectable_unavailable_button_label: "Không cho phép người dùng chọn"
|
||
broken_badge_label: "Theme bị lỗi"
|
||
color_scheme_user_selectable: "Bảng màu có thể được người dùng lựa chọn."
|
||
auto_update: "Tự động cập nhật khi Discourse được cập nhật"
|
||
color_scheme: "Bảng màu"
|
||
dark_color_scheme: "Bảng màu tối"
|
||
default_light_scheme: "Ánh sáng (mặc định)"
|
||
color_scheme_select: "Chọn màu được sử dụng theo Theme."
|
||
dark_color_scheme_select: "Chọn màu sắc sẽ được sử dụng bởi theme trong chế độ tối."
|
||
edit_colors: "Chỉnh sửa màu"
|
||
custom_sections: "Các phần tùy chỉnh:"
|
||
theme_components: "Thành phần Themes"
|
||
add_all_themes: "Thêm tất cả các Themes"
|
||
convert: "Đổi"
|
||
convert_component_alert: "Bạn có chắc chắn muốn chuyển đổi thành phần này thành chủ đề không? Nó sẽ bị xóa dưới dạng một thành phần từ %{relatives}."
|
||
convert_component_tooltip: "Chuyển đổi thành phần này thành chủ đề"
|
||
convert_component_alert_generic: "Bạn có chắc chắn muốn chuyển đổi thành phần này thành chủ đề không?"
|
||
convert_theme_alert: "Bạn có chắc chắn muốn chuyển đổi chủ đề này thành thành phần không? Nó sẽ bị xóa với tư cách là cấp độ gốc từ %{relatives}."
|
||
convert_theme_alert_generic: "Bạn có chắc chắn muốn chuyển đổi chủ đề này thành thành phần không?"
|
||
convert_theme_tooltip: "Chuyển đổi chủ đề này thành thành phần"
|
||
inactive_themes: "Chủ đề không hoạt động:"
|
||
set_default_theme: "Đặt làm mặc định"
|
||
default_theme: "Theme mặc định"
|
||
set_default_success: "Theme mặc định được đặt thành %{theme}"
|
||
setting_was_saved: "Cài đặt theme đã được lưu."
|
||
install_success: "%{theme} đã cài đặt thành công!"
|
||
delete_success: "%{theme} đã xóa thành công!"
|
||
inactive_components: "Các thành phần không sử dụng:"
|
||
selected:
|
||
other: "%{count} được chọn"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
broken_theme_tooltip: "Chủ đề này có lỗi trong CSS, HTML hoặc YAML"
|
||
broken_theme: "Vô hiệu hóa theme bị lỗi"
|
||
disabled_component_tooltip: "Thành phần này đã bị vô hiệu hóa"
|
||
default_theme_tooltip: "Chủ đề này là chủ đề mặc định của trang web"
|
||
updates_available_tooltip: "Cập nhật có sẵn cho chủ đề này"
|
||
update_available: "Cần cập nhật"
|
||
and_x_more:
|
||
other: "và %{count} nữa."
|
||
collapse: Thu gọn
|
||
uploads: "Tải lên"
|
||
no_uploads: "Bạn có thể tải lên nội dung được liên kết với chủ đề của mình, chẳng hạn như phông chữ và hình ảnh"
|
||
add_upload: "Thêm tải lên"
|
||
upload_file_tip: "Chọn tài sản để tải lên (PNG, WOFF2, v.v.…)"
|
||
variable_name: "Tên var SCSS:"
|
||
variable_name_invalid: "Tên biến không hợp lệ. Chỉ cho phép chữ và số. Phải bắt đầu bằng một chữ cái. Phải là duy nhất."
|
||
variable_name_error:
|
||
invalid_syntax: "Tên biến không hợp lệ. Chỉ cho phép chữ và số. Phải bắt đầu bằng một chữ cái."
|
||
no_overwrite: "Tên biến không hợp lệ. Không được ghi đè biến hiện có."
|
||
must_be_unique: "Tên biến không hợp lệ. Phải là duy nhất."
|
||
upload: "Tải lên"
|
||
select_component: "Chọn một thành phần…"
|
||
unsaved_changes_alert: "Bạn chưa lưu các thay đổi của mình, bạn có muốn loại bỏ chúng và tiếp tục không?"
|
||
unsaved_parent_themes: "Bạn chưa gán thành phần cho các chủ đề, bạn có muốn tiếp tục không?"
|
||
discard: "Hủy bỏ"
|
||
stay: "Ở lại"
|
||
css_html: "Mã tùy chỉnh"
|
||
edit_css_html: "Chỉnh sửa mã"
|
||
edit_css_html_help: "Bạn chưa chỉnh sửa bất kỳ mã nào."
|
||
delete_upload_confirm: "Xóa nội dung tải lên này? (CSS chủ đề có thể ngừng hoạt động!)"
|
||
component_on_themes: "Bao gồm thành phần trên các chủ đề này"
|
||
included_components: "Các thành phần bao gồm"
|
||
add_all: "Thêm tất cả"
|
||
import_web_tip: "Kho chứa chủ đề"
|
||
direct_install_tip: "Bạn có chắc chắn muốn cài đặt <strong>%{name}</strong> từ kho lưu trữ được liệt kê bên dưới không?"
|
||
import_web_advanced: "Nâng cao…"
|
||
import_file_tip: "Tệp .tar.gz, .zip hoặc .dcstyle.json chứa chủ đề"
|
||
is_private: "Theme nằm trong kho git riêng"
|
||
finish_install: "Hoàn tất cài đặt theme"
|
||
last_attempt: "Quá trình cài đặt chưa hoàn tất, lần thử cuối cùng:"
|
||
remote_branch: "Tên chi nhánh (không bắt buộc)"
|
||
public_key: "Cấp quyền truy cập khóa công khai sau vào repo:"
|
||
install: "Cài đặt"
|
||
installed: "Đã cài đặt"
|
||
install_popular: "Phổ biến"
|
||
install_upload: "Từ thiết bị của bạn"
|
||
install_git_repo: "Từ kho git"
|
||
install_create: "Tạo mới"
|
||
installing_message: "Đang thiết lập theme mới của bạn…"
|
||
installing_message_long_time: "Việc cài đặt theme mới của bạn đang mất nhiều thời gian hơn dự kiến, vui lòng kiên nhẫn chờ…"
|
||
duplicate_remote_theme: "Thành phần chủ đề “%{name}” đã được cài đặt, bạn có chắc chắn muốn cài đặt một bản sao khác không?"
|
||
force_install: "Theme không thể được cài đặt vì kho lưu trữ Git không thể truy cập được. Bạn có chắc muốn tiếp tục cài đặt nó?"
|
||
create_placeholder: "Tạo placeholder"
|
||
about_theme: "Giới thiệu"
|
||
license: "Giấy phép"
|
||
version: "Phiên bản:"
|
||
authors: "Được sự cho phép của:"
|
||
creator: "Tạo bởi:"
|
||
source_url: "Nguồn"
|
||
enable: "Kích hoạt"
|
||
disable: "Vô hiệu hóa"
|
||
disabled: "Thành phần này đã bị vô hiệu hóa."
|
||
disabled_by: "Thành phần này đã bị vô hiệu hóa bởi"
|
||
required_version:
|
||
error: "Chủ đề này đã tự động bị tắt vì nó không tương thích với phiên bản Discourse này."
|
||
minimum: "Yêu cầu phiên bản Discourse %{version} hoặc cao hơn."
|
||
maximum: "Yêu cầu phiên bản Discourse %{version} hoặc thấp hơn."
|
||
update_to_latest: "Cập nhật lên phiên bản mới nhất"
|
||
check_for_updates: "Kiểm tra cập nhật"
|
||
updating: "Đang cập nhật…"
|
||
update_success: "%{theme} Cập nhật hoàn tất"
|
||
up_to_date: "Chủ đề được cập nhật, kiểm tra lần cuối:"
|
||
has_overwritten_history: "Phiên bản chủ đề hiện tại không còn tồn tại vì lịch sử Git đã bị ghi đè bởi một lực đẩy."
|
||
add: "Thêm"
|
||
theme_settings: "Cài đặt theme tùy chỉnh"
|
||
theme_site_settings: "Cài đặt theme có thể ghi đè"
|
||
edit_objects_theme_setting: "Trình chỉnh sửa cài đặt đối tượng"
|
||
overriden_settings_explanation: "Các thay đổi so với cài đặt mặc định được đánh dấu bằng chấm và tô sáng. Nhấp vào Reset để khôi phục về cài đặt mặc định."
|
||
overriden_site_settings_explanation: "Cài đặt trang web mà chủ đề có thể tùy chỉnh. Nhấn vào Đặt lại để khôi phục giá trị mặc định của cài đặt trang web. Bạn có thể thấy tất cả các cài đặt trang web được ghi đè bởi các chủ đề tại <a href='%{themeSiteSettingsConfigUrl}'>trang cấu hình cài đặt trang chủ đề</a>."
|
||
no_settings: "Theme này không có cài đặt."
|
||
theme_translations: "Bản dịch theme"
|
||
empty: "Không có mẫu nào"
|
||
commits_behind:
|
||
other: "Có %{count} cập nhật mới cho Theme"
|
||
compare_commits: "(Xem cập nhật mới)"
|
||
remote_theme_edits: "Nếu bạn muốn chỉnh sửa chủ đề này, bạn phải <a href='%{repoURL}' target='_blank'>gửi thay đổi trên kho lưu trữ của nó</a>"
|
||
repo_unreachable: "Không thể liên hệ với kho Git chứa chủ đề này. Thông báo lỗi:"
|
||
built_in_description: "Theme này đã được cài đặt sẵn và không thể xóa hoặc tùy chỉnh"
|
||
imported_from_archive: "Theme này đã được nhập từ tệp .zip"
|
||
scss:
|
||
text: "CSS"
|
||
title: "Quy tắc CSS tùy chỉnh hỗ trợ cú pháp SCSS"
|
||
header:
|
||
text: "Trước header"
|
||
title: "HTML cơ bản sẽ được hiển thị phía trên header Discourse"
|
||
after_header:
|
||
text: "Sau tiêu đề"
|
||
title: "Mã HTML cơ bản sẽ được hiển thị bên dưới header Discourse"
|
||
footer:
|
||
text: "Footer"
|
||
title: "HTML cơ bản sẽ được hiển thị ở cuối trang"
|
||
embedded_scss:
|
||
text: "Nhúng CSS"
|
||
title: "CSS cần được thêm vào khi nhúng bình luận Discourse vào một trang web khác"
|
||
embedded_header:
|
||
text: "Header nhúng"
|
||
title: "HTML cơ bản sẽ được hiển thị phía trên các bình luận Discourse khi được nhúng vào một trang web khác"
|
||
color_definitions:
|
||
text: "Màu sắc"
|
||
title: "Nhập màu tùy chỉnh (chỉ dành cho người dùng nâng cao)"
|
||
placeholder: |2-
|
||
|
||
Sử dụng biểu định kiểu này để thêm màu tùy chỉnh vào danh sách các thuộc tính tùy chỉnh CSS.
|
||
|
||
Ví dụ:
|
||
|
||
%{example}
|
||
|
||
Việc đặt tiền tố tên thuộc tính rất được khuyến khích để tránh xung đột với các plugin và/hoặc lõi.
|
||
head_tag:
|
||
text: "<head>"
|
||
title: "HTML để chèn vào cuối tệp <head>, hỗ trợ thẻ script."
|
||
body_tag:
|
||
text: "<body>"
|
||
title: "HTML để chèn vào cuối thẻ <body>, có hỗ trợ thẻ script"
|
||
js:
|
||
text: "JS"
|
||
title: "Trình khởi tạo JavaScript hỗ trợ cú pháp thẻ mẫu của Ember"
|
||
scss_color_variables_warning: 'Sử dụng các biến màu SCSS cơ bản trong các chủ đề đã bị loại bỏ. Vui lòng sử dụng các thuộc tính tùy chỉnh CSS thay thế. Xem <a href="https://meta.discourse.org/t/-/77551#color-variables-2" target="_blank">hướng dẫn này</a> để biết thêm chi tiết.'
|
||
scss_warning_inline: "Việc sử dụng các biến màu SCSS cốt lõi trong các chủ đề không được dùng nữa."
|
||
all_filter: "All"
|
||
active_filter: "Kích hoạt"
|
||
inactive_filter: "Không hoạt động"
|
||
updates_available_filter: "Đã có bản cập nhật"
|
||
theme_setting_saved: "Cài đặt theme đã được lưu!"
|
||
theme_site_setting_saved: "Cài đặt trang chủ đã được lưu!"
|
||
schema:
|
||
title: "Chỉnh sửa cài đặt %{name}"
|
||
back_button: "Quay lại %{name}"
|
||
move_up: "Chuyển lên"
|
||
move_down: "Chuyển xuống"
|
||
fields:
|
||
required: "*bắt buộc"
|
||
groups:
|
||
at_least:
|
||
other: "yêu cầu ít nhất %{count} nhóm"
|
||
categories:
|
||
at_least:
|
||
other: "yêu cầu ít nhất %{count} chuyên mục"
|
||
tags:
|
||
at_least:
|
||
other: "yêu cầu ít nhất %{count} thẻ"
|
||
string:
|
||
too_short:
|
||
other: "phải ít nhất %{count} ký tự"
|
||
number:
|
||
too_small: "phải lớn hơn hoặc bằng %{count}"
|
||
too_large: "phải nhỏ hơn hoặc bằng %{count}"
|
||
colors:
|
||
select_base:
|
||
title: "Chọn bảng màu cơ bản"
|
||
description: "Bảng màu cơ bản:"
|
||
non_default_theme_warning: "<a href='%{link}'>Tùy chọn cá nhân </a> của bạn cho chủ đề khác với mặc định. Thay đổi bạn thực hiện ở đây có thể không áp dụng cho bạn, nhưng sẽ áp dụng cho tất cả mọi người sử dụng mặc định (%{themeName})."
|
||
custom_schemes_warning: "<a href='%{link}'>Tùy chọn cá nhân</a> cho bảng màu %{colorModes} khác với mặc định. Các thay đổi đối với bảng màu %{colorModes} có thể không áp dụng cho bạn, nhưng sẽ áp dụng cho tất cả những người sử dụng mặc định."
|
||
light: "sáng"
|
||
dark: "tối"
|
||
title: "Màu sắc"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
view: "Xem"
|
||
set_default_light: "Đặt làm bảng màu sáng trên chủ đề mặc định (%{theme})"
|
||
set_default_dark: "Đặt bảng màu tối làm mặc định cho chủ đề (%{theme})"
|
||
set_default_success: "%{schemeName} đặt làm bảng mặc định cho %{themeName}"
|
||
saved_refreshing: "Đã lưu! Đang làm mới màu..."
|
||
from_theme: "Từ theme: %{name}"
|
||
filters:
|
||
search_placeholder: "Lọc theo bảng màu hoặc tên chủ đề..."
|
||
all: "Tất cả"
|
||
user_selectable: "Người dùng có thể lựa chọn"
|
||
from_theme: "Từ theme"
|
||
no_results: "Không tìm thấy bảng màu"
|
||
default_light_badge:
|
||
text: "Mặc định sáng"
|
||
title: "Mặc định bảng màu sáng"
|
||
reset: "Đặt lại bộ lọc"
|
||
default_dark_badge:
|
||
text: "Mặc định tối"
|
||
title: "Mặc định bảng màu tối"
|
||
system_palette: "Đây là bảng màu tích hợp sẵn, không thể chỉnh sửa hoặc xóa."
|
||
back_to_colors: "Quay lại bảng màu"
|
||
long_title: "Bảng màu"
|
||
about: "Sửa đổi màu sắc mà chủ đề của bạn sử dụng. Tạo một bảng màu mới để bắt đầu."
|
||
new_name: "Bảng màu mới"
|
||
copy_name_prefix: "Bản sao của"
|
||
delete_confirm: "Bạn có chắc muốn xóa bảng màu này?"
|
||
undo: "Hoàn tác"
|
||
undo_title: "Hoàn tác thay đổi của bạn vơ"
|
||
revert: "Phục hồi"
|
||
revert_title: "Đặt lại màu này thành bảng màu mặc định của Discourse."
|
||
primary:
|
||
name: "chính"
|
||
description: "Văn bản chính và biểu tượng"
|
||
primary-medium:
|
||
name: "primary-medium"
|
||
description: "Văn bản bị vô hiệu hóa hoặc bị tắt tiếng"
|
||
primary-low-mid:
|
||
name: "primary-low-mid"
|
||
description: "Đường viền và những điểm nhấn tinh tế"
|
||
secondary:
|
||
name: "cấp hai"
|
||
description: "Nền chính và một số văn bản nút"
|
||
tertiary:
|
||
name: "cấp ba"
|
||
description: "Màu nhấn (link, nút, huy hiệu)"
|
||
quaternary:
|
||
name: "chia bốn"
|
||
description: "Điểm nhấn chủ đề tùy chọn"
|
||
header_background:
|
||
name: "nền header"
|
||
description: "Nền header"
|
||
header_primary:
|
||
name: "header chính"
|
||
description: "Văn bản header và biểu tượng"
|
||
highlight:
|
||
name: "highlight"
|
||
description: "Tút hoặc chủ đề nổi bật"
|
||
highlight-high:
|
||
name: "highlight-high"
|
||
description: "Điểm nhấn nổi bật"
|
||
highlight-medium:
|
||
name: "highlight-medium"
|
||
description: "Điểm nhấn trung bình"
|
||
highlight-low:
|
||
name: "highlight-low"
|
||
description: "Điểm nhấn tinh tế"
|
||
danger:
|
||
name: "nguy hiểm"
|
||
description: "Lỗi và thao tác xóa"
|
||
success:
|
||
name: "thành công"
|
||
description: "Các hành động thành công"
|
||
love:
|
||
name: "đáng yêu"
|
||
description: "Nút thích"
|
||
selected:
|
||
name: "đã chọn"
|
||
description: "Các mục đang hoạt động hoặc được chọn"
|
||
hover:
|
||
name: "di chuột"
|
||
description: "Di chuột hoặc lấy nét vào nền"
|
||
editor:
|
||
light: "Sáng"
|
||
dark: "Tối"
|
||
robots:
|
||
title: "Ghi đè tệp robots.txt của trang web của bạn:"
|
||
warning: "Điều này sẽ ghi đè vĩnh viễn mọi cài đặt trang web liên quan."
|
||
overridden: Tệp robots.txt mặc định của trang web của bạn bị ghi đè.
|
||
email_style:
|
||
title: "Kiểu email"
|
||
heading: "Tùy chỉnh kiểu email"
|
||
html: "HTML"
|
||
css: "CSS"
|
||
reset: "Đặt lại về mặc định"
|
||
reset_confirm: "Bạn có chắc chắn muốn đặt lại về %{fieldName} mặc định và mất tất cả các thay đổi của mình không?"
|
||
save_error_with_reason: "Các thay đổi của bạn chưa được lưu. %{error}"
|
||
instructions: "Tùy chỉnh mẫu trong đó tất cả các email html được hiển thị và tạo kiểu bằng CSS."
|
||
email:
|
||
title: "Emails"
|
||
description: "Tùy chỉnh các mẫu được sử dụng để tạo email, xem trước các email tóm tắt sẽ được gửi đi và xem nhật ký email."
|
||
settings: "Cài đặt"
|
||
templates: "Templates"
|
||
templates_title: "Mẫu email"
|
||
preview_digest: "Tóm tắt bản xem trước"
|
||
advanced_test:
|
||
title: "Kiểm tra nâng cao"
|
||
desc: "Xem cách Discourse xử lý email nhận được. Để có thể xử lý email một cách chính xác, vui lòng dán vào bên dưới toàn bộ thông báo email gốc."
|
||
email: "Tin nhắn gốc"
|
||
run: "Chạy thử nghiệm"
|
||
text: "Nội dung văn bản đã chọn"
|
||
elided: "Văn bản rút gọn"
|
||
sending_test: "Gửi email thử nghiệm…"
|
||
error: "<b>LỖI</b> - %{server_error}"
|
||
test_error: "Có vấn đề khi gửi email test. Vui lòng kiểm tra lại cấu hình email của bạn, chắc chắn host mail của bạn không bị khóa kết nối, và thử lại."
|
||
sent: "Đã gửi"
|
||
skipped: "Đã bỏ qua"
|
||
bounced: "Bị trả lại"
|
||
received: "Đã nhận"
|
||
rejected: "Từ chối"
|
||
sent_at: "Đã gửi lúc"
|
||
time: "Thời gian"
|
||
user: "Thành viên"
|
||
email_type: "Kiểu email"
|
||
details_title: "Hiển thị chi tiết email"
|
||
to_address: "Đến địa chỉ"
|
||
test_email_address: "địa chỉ email để test"
|
||
send_test: "Gửi email thử nghiệm"
|
||
sent_test: "đã gửi!"
|
||
delivery_method: "Phương thức gửi"
|
||
preview_digest_desc: "Xem trước nội dung của tập san email đã gửi cho các thành viên không hoạt động."
|
||
refresh: "Tải lại"
|
||
send_digest_label: "Gửi kết quả này tới:"
|
||
send_digest: "Gửi"
|
||
sending_email: "Đang gửi email…"
|
||
format: "Định dạng"
|
||
html: "html"
|
||
text: "text"
|
||
html_preview: "Xem trước nội dung email"
|
||
last_seen_user: "Người dùng cuối cùng được nhìn thấy:"
|
||
no_result: "Không tìm thấy kết quả cho tóm tắt."
|
||
reply_key: "Phím trả lời"
|
||
post_link_with_smtp: "Thông tin về Post & SMTP"
|
||
skipped_reason: "Bỏ qua lý do"
|
||
incoming_emails:
|
||
from_address: "Từ"
|
||
to_addresses: "Tới"
|
||
cc_addresses: "Cc"
|
||
subject: "Chủ đề"
|
||
error: "Lỗi"
|
||
none: "Không tìm tháy các email đến."
|
||
modal:
|
||
title: "Chi tiết email đến"
|
||
error: "Lỗi"
|
||
headers: "Tên"
|
||
subject: "Tiêu đề"
|
||
body: "Nội dung"
|
||
rejection_message: "Thư từ chối"
|
||
filters:
|
||
from_placeholder: "from@example.com"
|
||
to_placeholder: "to@example.com"
|
||
cc_placeholder: "cc@example.com"
|
||
subject_placeholder: "Chủ đề…"
|
||
error_placeholder: "Lỗi"
|
||
logs:
|
||
none: "Không tìm thấy log."
|
||
filters:
|
||
title: "Lọc"
|
||
user_placeholder: "tên người dùng"
|
||
address_placeholder: "name@example.com"
|
||
type_placeholder: "tóm tắt, đăng ký…"
|
||
reply_key_placeholder: "key phản hồi"
|
||
smtp_transaction_response_placeholder: "SMTP ID"
|
||
email_addresses:
|
||
see_more: "[Xem thêm...]"
|
||
post_id: "(ID tút: %{post_id})"
|
||
moderation_history:
|
||
performed_by: "Thực hiện bởi"
|
||
no_results: "Không có lịch sử kiểm duyệt."
|
||
actions:
|
||
delete_user: "Người dùng đã bị Xóa"
|
||
suspend_user: "Thành viên bị đình chỉ"
|
||
silence_user: "Thành viên bị hạn chế"
|
||
delete_post: "Đã xóa tút"
|
||
delete_topic: "Chủ đề đã bị xóa"
|
||
post_approved: "Đăng được phê duyệt"
|
||
logs:
|
||
title: "Nhật ký & sàng lọc"
|
||
description: "Nhật ký và chức năng sàng lọc cho phép bạn giám sát và quản lý cộng đồng của mình, đảm bảo cộng đồng luôn an toàn và tôn trọng lẫn nhau. Bạn có thể xem nhật ký về tất cả các hành động của nhân viên, nhật ký tìm kiếm và cấu hình sàng lọc người dùng."
|
||
nav_title: "Log"
|
||
action: "Hành động"
|
||
created_at: "Đã tạo"
|
||
last_match_at: "Khớp lần cuối"
|
||
match_count: "Khớp"
|
||
ip_address: "IP"
|
||
topic_id: "ID Chủ đề"
|
||
post_id: "ID Tút"
|
||
category_id: "ID Chuyên mục"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
save: "Lưu"
|
||
screened_actions:
|
||
block: "khóa"
|
||
do_nothing: "không làm gì"
|
||
staff_actions:
|
||
all: "Tất cả"
|
||
filter: "Lọc:"
|
||
title: "Hành động của BQT"
|
||
clear_filters: "Hiển thị tất cả"
|
||
staff_user: "Thành viên"
|
||
target_user: "Người dùng mục tiêu"
|
||
subject: "Chủ đề"
|
||
when: "Khi"
|
||
context: "Ngữ cảnh"
|
||
details: "Chi tiết"
|
||
previous_value: "Trước"
|
||
new_value: "Mới"
|
||
show: "Hiển thị"
|
||
modal_title: "Chi tiết"
|
||
no_previous: "Không có giá trị trước đó."
|
||
deleted: "Không có giá trị mới, bản ghi đã được xóa."
|
||
filter_date_time: "Lọc ngày và giờ"
|
||
actions:
|
||
permanently_delete_post_revisions: "xóa vĩnh viễn các bản sửa đổi của tút"
|
||
delete_user: "xóa người dùng"
|
||
change_trust_level: "thay đổi độ tin cậy"
|
||
change_username: "thay đổi username"
|
||
change_site_setting: "thay đổi cấu hình trang"
|
||
change_theme: "thay đổi chủ đề"
|
||
delete_theme: "xóa chủ đề"
|
||
change_site_text: "thay đổi chữ trên website"
|
||
suspend_user: "đình chỉ thành viên"
|
||
unsuspend_user: "hủy đình chỉ thành viên"
|
||
removed_suspend_user: "đình chỉ thành viên (đã xóa)"
|
||
removed_unsuspend_user: "bỏ đình chỉ thành viên (đã xóa)"
|
||
grant_badge: "cấp huy hiệu"
|
||
revoke_badge: "hủy bỏ huy hiệu"
|
||
check_email: "kiểm tra email"
|
||
delete_topic: "xóa chủ đề"
|
||
recover_topic: "không-xóa chủ đề này"
|
||
delete_post: "xóa tút"
|
||
impersonate: "mạo danh"
|
||
anonymize_user: "thành viên ẩn danh"
|
||
roll_up: "cuộn lên khối IP"
|
||
change_category_settings: "thay đổi cấu hình danh mục"
|
||
delete_category: "xóa chuyên mục"
|
||
create_category: "tạo chuyên mục"
|
||
silence_user: "hạn chế thành viên"
|
||
unsilence_user: "bỏ hạn chế thành viên"
|
||
removed_silence_user: "hạn chế thành viên (đã xóa)"
|
||
removed_unsilence_user: "bỏ hạn chế thành viên (đã xóa)"
|
||
grant_admin: "cấp quản trị"
|
||
revoke_admin: "hủy bỏ quản trị"
|
||
grant_moderation: "cấp điều hành"
|
||
revoke_moderation: "hủy bỏ điều hành"
|
||
backup_create: "tạo bản sao lưu"
|
||
deleted_tag: "thẻ đã xóa"
|
||
update_directory_columns: "Cập nhật các cột chỉ mục"
|
||
deleted_unused_tags: "đã xóa các thẻ không sử dụng"
|
||
renamed_tag: "đã đổi tên thẻ"
|
||
revoke_email: "thu hồi email"
|
||
lock_trust_level: "khóa độ tin cậy"
|
||
unlock_trust_level: "mở khóa độ tin cậy"
|
||
activate_user: "kích hoạt thành viên"
|
||
deactivate_user: "hủy kích hoạt người dùng"
|
||
change_readonly_mode: "thay đổi chế độ chỉ đọc"
|
||
backup_download: "tải xuống bản sao lưu"
|
||
backup_destroy: "phá hủy bản sao lưu"
|
||
reviewed_post: "bài đã đánh giá"
|
||
custom_staff: "hành động tùy chỉnh plugin"
|
||
post_locked: "tút bị khóa"
|
||
post_edit: "sửa tút"
|
||
post_unlocked: "đã mở khóa tút"
|
||
check_personal_message: "kiểm tra tin nhắn cá nhân"
|
||
disabled_second_factor: "vô hiệu hóa xác thực hai yếu tố"
|
||
topic_published: "chủ đề đã được xuất bản"
|
||
post_approved: "tút được chấp thuận"
|
||
post_rejected: "tút bị từ chối"
|
||
create_badge: "tạo huy hiệu"
|
||
change_badge: "thay đổi huy hiệu"
|
||
delete_badge: "xóa huy hiệu"
|
||
merge_user: "hợp nhất người dùng"
|
||
entity_export: "thực thể xuất khẩu"
|
||
change_name: "thay đổi tên"
|
||
topic_timestamps_changed: "dấu thời gian chủ đề đã thay đổi"
|
||
approve_user: "người dùng được chấp thuận"
|
||
web_hook_create: "tạo webhook"
|
||
web_hook_update: "cập nhật webhook"
|
||
web_hook_destroy: "phá hủy webhook"
|
||
web_hook_deactivate: "hủy kích hoạt webhook"
|
||
embeddable_host_create: "tạo máy chủ có thể nhúng"
|
||
embeddable_host_update: "cập nhật máy chủ có thể nhúng"
|
||
embeddable_host_destroy: "phá hủy máy chủ có thể nhúng"
|
||
change_theme_setting: "thay đổi cài đặt chủ đề"
|
||
disable_theme_component: "vô hiệu hóa thành phần chủ đề"
|
||
enable_theme_component: "kích hoạt thành phần chủ đề"
|
||
revoke_title: "thu hồi tiêu đề"
|
||
change_title: "Thay đổi tiêu đề"
|
||
api_key_create: "tạo khóa api"
|
||
api_key_update: "cập nhật khóa api"
|
||
api_key_destroy: "hủy khóa api"
|
||
override_upload_secure_status: "ghi đè trạng thái tải lên an toàn"
|
||
page_published: "trang đã xuất bản"
|
||
page_unpublished: "trang chưa được xuất bản"
|
||
add_email: "thêm email"
|
||
update_email: "Cập nhật email"
|
||
destroy_email: "hủy email"
|
||
topic_closed: "chủ đề đã đóng"
|
||
topic_opened: "chủ đề đã mở"
|
||
topic_archived: "chủ đề được lưu trữ"
|
||
topic_unarchived: "chủ đề không được lưu trữ"
|
||
post_staff_note_create: "thêm ghi chú của nhân viên"
|
||
post_staff_note_destroy: "hủy ghi chú của nhân viên"
|
||
delete_group: "xóa nhóm"
|
||
watched_word_create: "thêm từ đã xem"
|
||
watched_word_destroy: "xóa từ đã xem"
|
||
create_public_sidebar_section: "tạo phần thanh bên công khai"
|
||
update_public_sidebar_section: "cập nhật phần thanh bên công khai"
|
||
destroy_public_sidebar_section: "phá hủy phần thanh bên công khai"
|
||
reset_bounce_score: "đặt lại điểm thoát"
|
||
create_watched_word_group: "tạo nhóm từ theo dõi"
|
||
update_watched_word_group: "cập nhật nhóm từ theo dõi"
|
||
delete_watched_word_group: "xóa nhóm từ theo dõi"
|
||
toggle_flag: "bật/tắt báo cáo"
|
||
move_flag: "di chuyển báo cáo"
|
||
create_flag: "tạo báo cáo"
|
||
update_flag: "cập nhật báo cáo"
|
||
delete_flag: "xóa báo cáo"
|
||
topic_slow_mode_set: "đặt chủ đề chế độ chậm"
|
||
topic_slow_mode_removed: "xóa chủ đề chế độ chậm"
|
||
custom_emoji_create: "tạo biểu tượng cảm xúc tùy chỉnh"
|
||
custom_emoji_destroy: "xóa biểu tượng cảm xúc tùy chỉnh"
|
||
delete_post_permanently: "xóa vĩnh viễn tút"
|
||
delete_topic_permanently: "xóa chủ đề vĩnh viễn"
|
||
tag_group_create: "tạo nhóm thẻ"
|
||
tag_group_destroy: "xóa nhóm thẻ"
|
||
tag_group_change: "thay đổi nhóm thẻ"
|
||
delete_associated_accounts: "xóa tài khoản liên kết"
|
||
change_theme_site_setting: "thay đổi cài đặt chủ đề"
|
||
stop_impersonating: "ngừng mạo danh"
|
||
upcoming_change_toggled: "baajt/tắt thay đổi sắp tới"
|
||
upcoming_change_available: "Thay đổi sắp tới có sẵn"
|
||
change_site_setting_groups: "thay đổi nhóm cài đặt trang web"
|
||
discourse_id_regenerate_credentials: "tạo lại thông tin đăng nhập Discourse ID"
|
||
screened_emails:
|
||
title: "Email đã được lọc"
|
||
description: "Khi ai đó cố gắng tạo tài khoản mới, các địa chỉ email sau sẽ được kiểm tra và đăng ký sẽ bị chặn, hoặc một số hành động khác được thực hiện."
|
||
email: "Địa chỉ email"
|
||
actions:
|
||
allow: "Cho phép"
|
||
screened_urls:
|
||
title: "Screened URLs"
|
||
description: "Các URL được liệt kê ở đây được sử dụng trong các tút của người dùng đã được xác định là spammer."
|
||
url: "URL"
|
||
domain: "Tên miền"
|
||
screened_ips:
|
||
title: "Screened IPs"
|
||
description: 'Địa chỉ IP đang được theo dõi. Sử dụng "Cho phép" để cho phép địa chỉ IP.'
|
||
delete_confirm: "Bạn có chắc chắn muốn xóa quy tắc cho %{ip_address}?"
|
||
actions:
|
||
block: "Khóa"
|
||
do_nothing: "Cho phép"
|
||
allow_admin: "Cho phép quản trị viên"
|
||
form:
|
||
label: "Mới:"
|
||
ip_address: "Địa chỉ IP"
|
||
add: "Thêm"
|
||
filter: "Tìm kiếm"
|
||
roll_up:
|
||
text: "Cuộn lên"
|
||
title: "Tạo mạng con mới các entry cấm nếu có ít nhất 'min_ban_entries_for_roll_up' entry."
|
||
search_logs:
|
||
title: "Nhật ký tìm kiếm"
|
||
term: "Thuật ngữ"
|
||
searches: "Số lần tìm kiếm"
|
||
click_through_rate: "CTR"
|
||
types:
|
||
all_search_types: "Tất cả các loại tìm kiếm"
|
||
header: "Header"
|
||
full_page: "Toàn trang"
|
||
click_through_only: "Tất cả (chỉ nhấp qua)"
|
||
header_search_results: "Kết quả tìm kiếm tiêu đề"
|
||
logster:
|
||
title: "Nhật ký lỗi"
|
||
watched_words:
|
||
title: "Những từ bị cấm"
|
||
description: "Những từ bị cấm là các công cụ kiểm duyệt có thể thực hiện nhiều hành động khác nhau, bao gồm chặn, kiểm duyệt, liên kết hoặc gắn cờ các bài đăng chứa các từ nhất định."
|
||
search: "Tìm kiếm"
|
||
clear_filter: "Xóa"
|
||
show_words:
|
||
other: "hiển thị %{count} từ"
|
||
case_sensitive: "(phân biệt chữ hoa chữ thường)"
|
||
html: "(html)"
|
||
download: Tải xuống
|
||
clear_all: Xóa hết
|
||
clear_all_confirm: "Bạn có chắc chắn muốn xóa tất cả các từ đã xem cho hành động %{action} ?"
|
||
invalid_regex: 'Từ cấm "%{word}" là một biểu thức chính quy không hợp lệ.'
|
||
invalid_regex_multiple: "Biểu thức chính quy không hợp lệ:"
|
||
regex_warning: '<a href="%{basePath}/admin/site_settings/category/all_results?filter=watched%20words%20regular%20expressions%20">Các từ được theo dõi là các biểu thức chính quy</a> và chúng không tự động bao gồm ranh giới từ. Nếu bạn muốn biểu thức chính quy khớp với toàn bộ từ, hãy thêm <code>\b</code> vào đầu và cuối biểu thức chính quy của bạn.'
|
||
actions:
|
||
block: "Khóa"
|
||
censor: "Kiểm duyệt"
|
||
require_approval: "Yêu cầu phê duyệt"
|
||
flag: "Báo cáo"
|
||
replace: "Thay thế"
|
||
tag: "Thẻ"
|
||
silence: "Hạn chế"
|
||
link: "Liên kết"
|
||
action_descriptions:
|
||
block: "Thông báo lỗi sẽ hiển thị khi bạn cố gắng tạo tút có chứa những từ này."
|
||
censor: "Cho phép các tút có chứa những từ này nhưng hãy thay thế chúng bằng các ký tự ẩn các từ đã được kiểm duyệt."
|
||
require_approval: "Cần có sự phê duyệt của BQT đối với các tút có chứa những từ ngữ này trước khi chúng được hiển thị cho người khác."
|
||
flag: "Cho phép đăng tút có chứa những từ ngữ này, nhưng báo cáo là tút không phù hợp để người kiểm duyệt xem xét."
|
||
replace: "Thay thế các từ trong tút bằng các từ khác."
|
||
tag: "Tự động gắn thẻ chủ đề nếu tút đầu tiên chứa một từ cụ thể."
|
||
silence: "Hạn chế tài khoản mới nếu tút đầu tiên của họ chứa bất kỳ từ nào trong số này. Tút sẽ tự động bị ẩn cho đến khi BQT duyệt và chấp thuận."
|
||
link: "Thay thế các từ trong tút bằng link"
|
||
form:
|
||
label: "Có chứa từ hoặc cụm từ"
|
||
placeholder: "từ hoặc cụm từ (* là ký tự đại diện)"
|
||
placeholder_regexp: "biểu thức chính quy"
|
||
replace_label: "Sự thay thế"
|
||
replace_placeholder: "thí dụ"
|
||
tag_label: "Thẻ"
|
||
link_label: "Liên kết"
|
||
link_placeholder: "https://example.com"
|
||
add: "Thêm"
|
||
success: "Thành công"
|
||
exists: "Đã tồn tại"
|
||
upload: "Thêm từ tệp"
|
||
upload_successful: "Tải lên thành công. Từ ngữ sẽ được xử lý trong thời gian ngắn."
|
||
case_sensitivity_label: "Có phân biệt chữ hoa chữ thường"
|
||
case_sensitivity_description: "Chỉ những từ có chữ hoa và chữ thường trùng khớp"
|
||
html_label: "HTML"
|
||
html_description: "Xuất ra HTML trong phần thay thế"
|
||
words_or_phrases: "từ hoặc cụm từ"
|
||
test:
|
||
button_label: "Kiểm tra"
|
||
modal_title: "%{action}: Kiểm tra các từ đã cấm"
|
||
description: "Nhập văn bản bên dưới để kiểm tra sự trùng khớp với các từ đã theo dõi."
|
||
found_matches: "Đã tìm thấy các kết quả phù hợp:"
|
||
no_matches: "Không tìm thấy"
|
||
form_templates:
|
||
nav_title: "Templates"
|
||
title: "Mẫu template"
|
||
help: "Tạo cấu trúc mẫu template có thể được sử dụng để tạo các chủ đề mới."
|
||
new_template: "Template mới"
|
||
list_table:
|
||
headings:
|
||
name: "Tên"
|
||
active_categories: "Kích hoạt chuyên mục"
|
||
actions: "Hành động"
|
||
actions:
|
||
view: "Xem template"
|
||
edit: "Sửa template"
|
||
delete: "Xóa template"
|
||
view_template:
|
||
close: "Đóng"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
toggle_preview: "Bật/tắt xem trước"
|
||
new_template_form:
|
||
submit: "Lưu lại"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
name:
|
||
label: "Tên template"
|
||
placeholder: "Nhập tên cho template này…"
|
||
template:
|
||
label: "Template"
|
||
placeholder: "Tạo template YAML tại đây…"
|
||
preview: "Xem trước"
|
||
delete_confirm: "Bạn có chắc muốn xóa template này?"
|
||
quick_insert_fields:
|
||
add_new_field: "Thêm"
|
||
checkbox: "Hộp kiểm"
|
||
input: "Câu trả lời ngắn gọn"
|
||
textarea: "Câu trả lời chi tiết"
|
||
dropdown: "Xổ xuống"
|
||
upload: "Tải lên một tệp"
|
||
multiselect: "Nhiều lựa chọn"
|
||
tagchooser: "Chọn nhóm thẻ"
|
||
composer: "Trả lời bằng Markdown"
|
||
validations_modal:
|
||
button_title: "Xác thực"
|
||
modal_title: "Tùy chọn xác thực"
|
||
table_headers:
|
||
key: "Phím"
|
||
type: "Loại"
|
||
description: "Mô tả"
|
||
validations:
|
||
required:
|
||
key: "bắt buộc"
|
||
type: "boolean"
|
||
description: "Yêu cầu trường này phải được điền đầy đủ để gửi biểu mẫu."
|
||
minimum:
|
||
key: "Tối thiểu"
|
||
type: "integer"
|
||
description: "Đối với các trường văn bản, chỉ định số ký tự tối thiểu được phép."
|
||
maximum:
|
||
key: "Tối đa"
|
||
type: "integer"
|
||
description: "Đối với các trường văn bản, tham số này chỉ định số ký tự tối đa được phép."
|
||
pattern:
|
||
key: "pattern"
|
||
type: "chuỗi regex"
|
||
description: "Đối với các trường văn bản, một biểu thức chính quy xác định các giá trị đầu vào được phép."
|
||
type:
|
||
key: "loại"
|
||
type: "chuỗi"
|
||
description: "Đối với các trường nhập liệu, bạn có thể chỉ định loại dữ liệu đầu vào mong đợi (text|email|date|number|url|tel|color)"
|
||
preview_modal:
|
||
title: "Xem trước template"
|
||
field_placeholders:
|
||
validations: "Nhập các trường hợp xác thực ở đây"
|
||
id: "nhập-id-tại đây"
|
||
label: "Nhập nhãn ở đây"
|
||
placeholder: "Nhập placeholder ở đây"
|
||
none_label: "Chọn một mục"
|
||
choices:
|
||
first: "Tùy chọn 1"
|
||
second: "Tùy chọn 2"
|
||
third: "Tùy chọn 3"
|
||
edit_category:
|
||
toggle_freeform: "Mẫu biểu mẫu bị vô hiệu hóa"
|
||
toggle_form_template: "Mẫu biểu mẫu đã được kích hoạt"
|
||
select_template: "Chọn mẫu biểu mẫu"
|
||
select_template_help: "Thêm/Sửa mẫu biểu mẫu"
|
||
errors:
|
||
multiple_tags_not_allowed: 'Bạn không thể chọn thêm thẻ từ "%{tag_name}". Để tránh các vấn đề, hãy sử dụng Mẫu biểu mẫu.'
|
||
impersonate:
|
||
title: "Mạo danh"
|
||
help: "Sử dụng công cụ này để mạo danh một tài khoản thành viên cho mục đích gỡ lỗi, bạn sẽ phải đăng xuất sau khi hoàn tất."
|
||
not_found: "Không tìm thấy người dùng này."
|
||
invalid: "Xin lỗi, bạn không thể mạo danh tài khoản đó."
|
||
error: "Rất tiếc. Đã xảy ra lỗi bất ngờ."
|
||
users:
|
||
title: "Tài khoản"
|
||
description: "Xem và quản lý người dùng."
|
||
create: "Thêm tài khoản Quản trị"
|
||
last_emailed: "Email trước đây"
|
||
not_found: "Xin lỗi, username không tồn tại trong hệ thống."
|
||
id_not_found: "Xin lỗi, id người dùng không tồn tại trong hệ thống."
|
||
active: "Đã kích hoạt"
|
||
status: "Trạng thái"
|
||
show_emails: "Hiển thị email"
|
||
hide_emails: "Ẩn email"
|
||
silence_reason: "Lý do hạn chế"
|
||
bulk_actions:
|
||
title: "Thao tác hàng loạt"
|
||
admin_cant_be_deleted: "Người dùng này không thể bị xóa vì họ là quản trị viên."
|
||
too_many_or_old_posts: "Người dùng này không thể bị xóa vì họ có quá nhiều tút hoặc một tút rất cũ."
|
||
too_many_selected_users:
|
||
other: "Bạn đã đạt đến giới hạn %{count} người dùng cho việc xóa hàng loạt."
|
||
delete:
|
||
label: "Xóa người dùng…"
|
||
confirmation_modal:
|
||
prompt_text:
|
||
other: 'Bạn sắp xóa vĩnh viễn %{count} thành viên. Nhập "%{confirmation_phrase}" bên dưới để tiếp tục:'
|
||
confirmation_phrase:
|
||
other: "xóa %{count} thành viên"
|
||
close: "Đóng"
|
||
confirm: "Xóa"
|
||
title:
|
||
other: "Xóa %{count} thành viên"
|
||
bulk_delete_starting: "Bắt đầu xóa hàng loạt…"
|
||
block_ip_and_email: "Chặn địa chỉ IP và email của tất cả thành viên đã chọn"
|
||
user_delete_succeeded: "[%{position}/%{total}] Đã xóa thành công @%{username}"
|
||
user_delete_failed: "[%{position}/%{total}] Không thể xóa @%{username} - %{error}"
|
||
bulk_delete_finished: "Thao tác xóa hàng loạt đã hoàn tất."
|
||
failed_to_delete_users: "Những thành viên sau đây không thể bị xóa:"
|
||
nav:
|
||
new: "Mới"
|
||
active: "Kích hoạt"
|
||
staff: "Nhân viên"
|
||
suspended: "Đã đình chỉ"
|
||
silenced: "Đã hạn chế"
|
||
staged: "Đóng thế"
|
||
approved: "Đã duyệt?"
|
||
titles:
|
||
active: "Thành viên đang hoạt động"
|
||
new: "Thành viên mới"
|
||
pending: "Hoãn Xem xét Tài khoản"
|
||
newuser: "Thành viên ở Độ Tin cậy 0 (Người dùng mới)"
|
||
basic: "Thành viên ở Độ Tin cậy 1 (Người dùng Cơ bản)"
|
||
member: "Thành viên ở Độ Tin cậy 2 (Người dùng Nâng cao)"
|
||
regular: "Người dùng ở Độ tin cậy 3 (Người dùng Tích cực)"
|
||
leader: "Thành viên ở Độ tin cậy 4 (Nhà Lãnh Đạo)"
|
||
staff: "Nhân viên"
|
||
admins: "Quản trị viên"
|
||
moderators: "Điều hành viên"
|
||
silenced: "Những thành viên bị hạn chế"
|
||
suspended: "Những thành viên bị đình chỉ"
|
||
staged: "Những thành viên đóng thế"
|
||
not_verified: "Chưa xác thực"
|
||
check_email:
|
||
title: "Khám phá email của tài khoản này"
|
||
text: "Hiển thị"
|
||
check_sso:
|
||
title: "Hiển thị nội dung SSO"
|
||
text: "Hiển thị"
|
||
delete_associated_accounts:
|
||
title: "Xóa tất cả các tài khoản liên kết với người dùng này"
|
||
text: "Xóa tài khoản liên kết"
|
||
user:
|
||
suspend_failed: "Đã xảy ra sự cố khi đình chỉ thành viên này %{error}"
|
||
unsuspend_failed: "Đã xảy ra sự cố khi bỏ đình chỉ thành viên này %{error}"
|
||
suspend_duration: "Đình chỉ thành viên đến:"
|
||
suspend_reason_label: "Tại sao bạn đình chỉ? Nội dung này <b>hiển thị cho tất cả mọi người</b> sẽ hiển thị trên trang hồ sơ của thành viên này, và sẽ hiển thị cho thành viên khi họ đăng nhập. Hãy viết ngắn gọn."
|
||
suspend_reason_hidden_label: "Tại sao bạn đình chỉ? Nội dung này sẽ được hiển thị cho thành viên khi họ đăng nhập. Hãy viết ngắn gọn."
|
||
suspend_reason: "Lý do"
|
||
suspend_reason_title: "Lý do đình chỉ"
|
||
suspend_reasons:
|
||
not_listening_to_staff: "Không lắng nghe phản hồi của BQT"
|
||
consuming_staff_time: "Tốn thời gian của BQT không tương xứng"
|
||
combative: "Quá hiếu chiến"
|
||
in_wrong_place: "Ở sai nơi"
|
||
no_constructive_purpose: "Hành động của họ không có mục đích xây dựng nào khác ngoài việc gây chia rẽ trong cộng đồng"
|
||
custom: "Tùy chỉnh…"
|
||
suspend_message: "Tin nhắn Email"
|
||
suspend_message_placeholder: "Nếu cần, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về việc đình chỉ và thông tin này sẽ được gửi qua email cho thành viên."
|
||
suspended_by: "Đình chỉ bởi"
|
||
silence_reason: "Lý do"
|
||
silenced_by: "Đã hạn chế bởi"
|
||
silence_modal_title: "Hạn chế thành viên"
|
||
silence_duration: "Thành viên sẽ bị hạn chế trong bao lâu?"
|
||
silence_reason_label: "Tại sao bạn lại hạn chế thành viên này?"
|
||
silence_reason_placeholder: "Lý do hạn chế"
|
||
silence_message: "Tin nhắn Email"
|
||
silence_message_placeholder: "(để trống để gửi tin nhắn mặc định)"
|
||
suspended_until: "(đến %{until})"
|
||
suspend_forever: "Đình chỉ vĩnh viễn"
|
||
cant_suspend: "Thành viên này không thể bị đình chỉ."
|
||
cant_silence: "Thành viên này không thể bị hạn chế."
|
||
delete_posts_failed: "Đã xảy ra sự cố khi xóa các tút."
|
||
post_edits: "Sửa Bài Viết"
|
||
view_edits: "Xem các chỉnh sửa"
|
||
penalty_post_actions: "Bạn muốn làm gì với tút được liên kết?"
|
||
penalty_post_delete: "Xóa tút"
|
||
penalty_post_delete_replies: "Xóa tút + bất kỳ câu trả lời nào"
|
||
penalty_post_delete_all: "Xóa tất cả chủ đề của thành viên + bất kỳ câu trả lời nào"
|
||
penalty_post_delete_all_confirmation_MF: |
|
||
<span>Thao tác này sẽ xóa
|
||
{ TOPICS, plural,
|
||
other {# chủ đề}
|
||
} và
|
||
{ REPLIES, plural,
|
||
other {# trả lời}
|
||
}. <b>Không thể hoàn tác!</b> Bạn chắc chứ?</span>
|
||
penalty_post_edit: "Chỉnh sửa tút"
|
||
penalty_post_none: "Không làm gì cả"
|
||
penalty_count: "Số lần phạt"
|
||
penalty_history_MF: >-
|
||
Trong 6 tháng qua, thành viên này đã <b> bị đình chỉ { SUSPENDED, plural, other {# lần} }</b> và <b>bị hạn chế { SILENCED, plural, other {# lần} }</b>.
|
||
clear_penalty_history:
|
||
title: "Xóa lịch sử hình phạt"
|
||
description: "người dùng bị phạt không thể đạt đến TL3"
|
||
delete_all_posts_confirm_MF: |
|
||
Bạn sắp xóa { POSTS, plural,
|
||
other {# tút}
|
||
} và { TOPICS, plural,
|
||
other {# chủ đề}
|
||
}. Bạn chắc chứ?
|
||
silence: "Hạn chế"
|
||
unsilence: "Bỏ hạn chế"
|
||
silenced: "Hạn chế?"
|
||
moderator: "Mod?"
|
||
admin: "Quản trị?"
|
||
suspended: "Đình chỉ?"
|
||
staged: "Đóng thế?"
|
||
show_admin_profile: "Quản trị"
|
||
manage_user: "Quản lý thành viên"
|
||
show_public_profile: "Hiển thị hồ sơ công khai"
|
||
action_logs: "Nhật ký hành động"
|
||
ip_lookup: "Tìm kiếm địa chỉ IP"
|
||
log_out: "Đăng xuất"
|
||
logged_out: "Thành viên đã đăng xuất trên tất cả thiết bị"
|
||
revoke_admin: "Thu hồi quản trị"
|
||
grant_admin: "Cấp quản trị"
|
||
grant_admin_success: "Quản trị viên mới đã được xác nhận."
|
||
grant_admin_confirm: "Chúng tôi đã gửi cho bạn một email để xác minh quản trị viên mới. Vui lòng mở nó và làm theo hướng dẫn."
|
||
revoke_moderation: "Thu hồi điều hành"
|
||
grant_moderation: "Cấp điều hành"
|
||
unsuspend: "Đã bỏ đình chỉ"
|
||
suspend: "Đình chỉ"
|
||
show_flags_received: "Hiển thị cờ đã nhận"
|
||
flags_received_by: "Cờ nhận được bởi %{username}"
|
||
flags_received_none: "Người dùng này chưa nhận được bất kỳ cờ nào."
|
||
reputation: Danh tiếng
|
||
permissions: Quyền
|
||
activity: Hoạt động
|
||
like_count: Đã like / Nhận
|
||
last_100_days: "trong 100 ngày gần đây"
|
||
private_topics_count: Tin nhắn cá nhân
|
||
posts_read_count: Đọc tút
|
||
post_count: Tút đã được tạo
|
||
second_factor_enabled: Đã bật xác thực hai yếu tố
|
||
topics_entered: Chủ để đã xem
|
||
flags_given_count: Đã đánh dấu
|
||
flags_received_count: Flags Received
|
||
warnings_received_count: Đã nhận Cảnh báo
|
||
warnings_list_warning: |
|
||
Với tư cách là người kiểm duyệt, bạn có thể không xem được tất cả các chủ đề này. Nếu cần, hãy yêu cầu quản trị viên hoặc người kiểm duyệt cấp cho <b>@moderator</b> quyền truy cập vào tin nhắn.
|
||
flags_given_received_count: "Đã đánh dấu / Nhận"
|
||
approve: "Duyệt"
|
||
approved_by: "duyệt bởi"
|
||
approve_success: "Thành viên được duyệt và đã gửi email hướng đẫn kích hoạt."
|
||
approve_bulk_success: "Thành công! Tất cả thành viên đã chọn được duyệt và thông báo."
|
||
time_read: "Thời gian đọc"
|
||
post_edits_count: "Sửa Bài Viết"
|
||
upcoming_changes:
|
||
title: "Các thay đổi sắp tới"
|
||
description: "Để chỉnh sửa nhóm hoặc bật/tắt các thay đổi sắp tới, vui lòng truy cập trang cấu hình các thay đổi sắp tới <a href='%{basePath}/admin/config/upcoming-changes'></a>."
|
||
filter_placeholder: "Lọc các thay đổi sắp tới theo tên hoặc mô tả."
|
||
filter_no_results: "Không tìm thấy thay đổi nào sắp diễn ra."
|
||
exports:
|
||
title: Xuất người dùng
|
||
download:
|
||
description: Tải xuống bản xuất mới nhất
|
||
expires_in:
|
||
other: Hết hạn sau %{count} giờ
|
||
not_available: Không có bản xuất
|
||
button: Yêu cầu lưu trữ
|
||
confirm: Bạn muốn tạo một bản lưu trữ về hoạt động và sở thích của người dùng này?
|
||
started: Chúng tôi đã bắt đầu thu thập lưu trữ, liên kết tải xuống sẽ được cập nhật khi quá trình hoàn tất.
|
||
success: Tệp lưu trữ đã sẵn sàng để tải xuống.
|
||
export_failed: Rất tiếc, quá trình xuất dữ liệu đã thất bại. Vui lòng kiểm tra nhật ký để biết thêm thông tin.
|
||
anonymize: "Tài khoản Nặc danh"
|
||
anonymize_confirm: "Bạn có chắc muốn ẩn danh tài khoản này? Thao tác này sẽ thay đổi tên người dùng và email, đồng thời đặt lại tất cả thông tin hồ sơ."
|
||
delete_associated_accounts_confirm: "Bạn có chắc muốn xóa tất cả các tài khoản liên kết với tài khoản này không? Người dùng có thể không đăng nhập được nếu email của họ đã thay đổi."
|
||
disable_second_factor_confirm: "Bạn có chắc muốn tắt xác thực hai yếu tố cho tài khoản này?"
|
||
anonymize_yes: "Đồng ý, đây là tài khoản nặc danh."
|
||
anonymize_failed: "Có vấn đề với những tài khoản nặc danh."
|
||
delete: "Xóa thành viên"
|
||
delete_posts:
|
||
button: "Xóa tất cả tút"
|
||
progress:
|
||
title: "Tiến trình xóa tút"
|
||
description:
|
||
other: "Đang xóa %{count} tút của @%{username}..."
|
||
confirmation:
|
||
title: "Xóa tất cả các tút của @%{username}"
|
||
description: |
|
||
<p>Bạn có chắc chắn muốn xóa <b>%{post_count}</b> tút của @%{username}không?
|
||
|
||
<p><b>Không thể hoàn tác thao tác này!</b></p>
|
||
|
||
<p>Để tiếp tục nhập: <code>%{text}</code></p>
|
||
text: "xóa tút của @%{username}"
|
||
delete: "Xóa tút của @%{username}"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
all_enqueued: "Tất cả tút của @%{username}đã được đưa vào hàng đợi để xóa."
|
||
merge:
|
||
button: "Hợp nhất"
|
||
prompt:
|
||
title: "Chuyển & Xóa @%{username}"
|
||
description: |
|
||
<p>Vui lòng chọn một chủ sở hữu mới cho nội dung của <b>@%{username}</b> .</p>
|
||
|
||
<p>Tất cả các chủ đề, tút tin nhắn và nội dung khác được tạo bởi <b>@%{username}</b> sẽ được chuyển giao.</p>
|
||
target_username_placeholder: "Tên người dùng của chủ sở hữu mới"
|
||
transfer_and_delete: "Chuyển & Xóa @%{username}"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
progress:
|
||
title: "Hợp nhất tiến trình"
|
||
confirmation:
|
||
title: "Chuyển & Xóa @%{username}"
|
||
description: |
|
||
<p>Tất cả nội dung của <b>@%{username}</b> sẽ được chuyển và được quy cho <b>@%{targetUsername}</b>. Sau khi nội dung được chuyển, tài khoản của <b>@%{username}</b> sẽ bị xóa.</p>
|
||
|
||
<p><b>Không thể hoàn tác thao tác này!</b></p>
|
||
|
||
<p>Để tiếp tục, nhập: <code>%{text}</code></p>
|
||
text: "chuyển @%{username} sang @%{targetUsername}"
|
||
transfer_and_delete: "Chuyển & Xóa @%{username}"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
merging_user: "Đang hợp nhất người dùng…"
|
||
merge_failed: "Đã xảy ra lỗi khi hợp nhất người dùng."
|
||
delete_forbidden_because_admin: "Không thể xóa quản trị viên."
|
||
delete_posts_forbidden_because_admin: "Không thể xóa tất cả tút của quản trị viên."
|
||
delete_forbidden:
|
||
other: "Không thể xóa tài khoản nếu họ có tút hãy xóa tất cả các tút trước khi xóa tài khoản. (Không thể xóa các tút cũ hơn %{count} ngày.)"
|
||
cant_delete_all_posts:
|
||
other: "Không thể xóa tất cả các tút một số tút cũ hơn %{count} ngày. (Thiết lập delete_user_max_post_age.)"
|
||
cant_delete_all_too_many_posts:
|
||
other: "Không thể xóa tất cả các tút do tài khoản có hơn %{count} tút. (delete_all_posts_max)"
|
||
delete_confirm_title: "Bạn có chắc muốn xóa thành viên này? Việc xóa này là vĩnh viễn!"
|
||
delete_confirm: "Nói chung, việc ẩn danh người dùng thường được ưu tiên hơn là xóa họ, để tránh việc xóa nội dung khỏi các cuộc thảo luận hiện có."
|
||
delete_and_block: "Xóa người dùng và chặn địa chỉ email và địa chỉ IP của họ"
|
||
delete_dont_block: "Xóa người dùng"
|
||
deleting_user: "Đang xóa người dùng…"
|
||
deleted: "Thành viên này đã bị xóa"
|
||
delete_failed: "Có lỗi trong quá trình xóa thành viên này. Chắc chắn rằng tất cả tút đã được xóa trước khi xóa thành viên."
|
||
send_activation_email: "Gửi email kích hoạt"
|
||
activation_email_sent: "Email kích hoạt đã được gửi."
|
||
send_activation_email_failed: "Có vấn đề khi gửi lại email kích hoạt. %{error}"
|
||
activate: "Kích hoạt tài khoản"
|
||
activate_failed: "Có vấn đề khi kích hoạt thành viên này."
|
||
deactivate_account: "Vô hiệu hóa Tài khoản"
|
||
deactivate_failed: "Có vấn đề khi bỏ kích hoạt thành viên này."
|
||
unsilence_failed: "Đã xảy ra sự cố khi bỏ hạn chế thành viên."
|
||
silence_failed: "Đã xảy ra sự cố khi hạn chế thành viên."
|
||
silence_confirm: "Bạn có chắc muốn hạn chế thành viên này? Họ sẽ không thể tạo bất kỳ chủ đề hoặc tút mới nào."
|
||
silence_accept: "Có, hạn chế thành viên này"
|
||
bounce_score: "Điểm Bounce"
|
||
reset_bounce_score:
|
||
label: "Cài lại"
|
||
title: "Đặt lại điểm bounce về 0."
|
||
visit_profile: "Truy cập <a href='%{url}'>trang tùy chọn của người dùng này</a> để chỉnh sửa hồ sơ của họ"
|
||
deactivate_explanation: "Tài khoản chờ kích hoạt phải xác thực email của họ."
|
||
suspended_explanation: "Thành viên bị đình chỉ không thể đăng nhập."
|
||
silence_explanation: "Thành viên bị hạn chế không thể đăng hoặc tạo chủ đề."
|
||
staged_explanation: "Thành viên đóng thế chỉ có thể gửi tút qua email trong các chủ đề cụ thể."
|
||
bounce_score_explanation:
|
||
none: "Không có thư trả lại nào được nhận gần đây từ email đó."
|
||
some: "Một số thư trả lại đã được nhận gần đây từ email đó."
|
||
threshold_reached: "Đã nhận được quá nhiều thư trả lại từ email đó."
|
||
trust_level_change_failed: "Có lỗi xảy ra khi thay đổi độ tin cậy của người dùng."
|
||
suspend_modal_title: "Đình chỉ thành viên"
|
||
confirm_cancel_penalty: "Bạn có chắc chắn muốn loại bỏ hình phạt không?"
|
||
trust_level_2_users: "Người dùng Độ tin cậy 2"
|
||
trust_level_3_requirements: "Yêu cầu Độ tin cậy 3"
|
||
trust_level_locked_tip: "độ tin cậy đang khóa, hệ thống sẽ không thể thăng hoặc giáng chức người dùng"
|
||
trust_level_unlocked_tip: "Độ tin cậy đã được mở khóa, hệ thống có thể thăng hoặc giáng cấp người dùng."
|
||
lock_trust_level: "Khóa Độ tin cậy"
|
||
unlock_trust_level: "Mở khóa Độ tin cậy"
|
||
silenced_count: "Đã hạn chế"
|
||
suspended_count: "Đã đình chỉ"
|
||
last_six_months: "6 tháng qua"
|
||
other_matches:
|
||
other: "Có <b>%{count} người dùng khác</b> với cùng địa chỉ IP. Xem xét và lựa chọn những trường hợp đáng ngờ để xử phạt cùng %{username}."
|
||
other_matches_list:
|
||
username: "Tên tài khoản"
|
||
trust_level: "Độ tin cậy"
|
||
read_time: "Thời gian đọc"
|
||
topics_entered: "Các chủ đề đã nhập"
|
||
posts: "Tút"
|
||
tl3_requirements:
|
||
title: "Yêu cầu Độ tin cậy 3"
|
||
table_title:
|
||
other: "Trong %{count} ngày qua:"
|
||
value_heading: "Giá trị"
|
||
requirement_heading: "Yêu cầu"
|
||
posts_read_days: "Số bài viết đã đọc: số ngày duy nhất"
|
||
days: "ngày"
|
||
topics_replied_to: "Topics Replied To"
|
||
topics_viewed: "Đã xem chủ đề"
|
||
topics_viewed_all_time: "Đã xem chủ đề (mọi lúc)"
|
||
posts_read: "Đọc tút"
|
||
posts_read_all_time: "Đọc tút (mọi lúc)"
|
||
flagged_posts: "Tút đã báo cáo"
|
||
flagged_by_users: "Users Who Flagged"
|
||
likes_given: "Lượt Likes"
|
||
likes_received: "Likes Đã Nhận"
|
||
likes_received_days: "Like nhận được: ngày độc nhất"
|
||
likes_received_users: "Like nhận được: tài khoản độc nhất"
|
||
suspended: "Bị đình chỉ (6 tháng qua)"
|
||
silenced: "Đã hạn chế (6 tháng qua)"
|
||
qualifies: "Đạt yêu cầu Độ tin cậy 3."
|
||
does_not_qualify: "Chưa đạt yêu cầu Độ tin cậy 3."
|
||
will_be_promoted: "Sẽ sớm được thăng chức."
|
||
will_be_demoted: "Sẽ sớm bị giáng chức."
|
||
on_grace_period: "Hiện đang trong khoảng thời gian gia hạn thăng chức, sẽ không thể giáng chức."
|
||
locked_will_not_be_promoted: "Độ tin cậy đang khóa, sẽ không thể thăng chức."
|
||
locked_will_not_be_demoted: "Mức độ tin cậy đang khóa, sẽ không thể giáng chức."
|
||
discourse_connect:
|
||
title: "Đăng nhập một lần bằng DiscourseConnect"
|
||
external_id: "ID Bên ngoài"
|
||
external_username: "Tên đăng nhập"
|
||
external_name: "Tên"
|
||
external_email: "Email"
|
||
external_avatar_url: "URL Ảnh đại diện"
|
||
last_payload: "Tải trọng cuối cùng"
|
||
delete_sso_record: "Xóa bản ghi SSO"
|
||
confirm_delete: "Bạn có chắc muốn xóa bản ghi DiscourseConnect này?"
|
||
user_fields:
|
||
title: "Trường thành viên"
|
||
help: "Tạo các trường thông tin người dùng tùy chỉnh để thu thập thêm chi tiết về các thành viên cộng đồng của bạn. Bạn có thể chọn thông tin nào là bắt buộc khi đăng ký, thông tin nào hiển thị trên hồ sơ và thông tin nào người dùng có thể cập nhật."
|
||
no_user_fields: "Bạn chưa có bất kỳ trường người dùng tùy chỉnh nào."
|
||
add: "Thêm trường người dùng"
|
||
back: "Quay lại trường người dùng"
|
||
edit_header: "Chỉnh sửa trường người dùng"
|
||
new_header: "Thêm trường người dùng"
|
||
untitled: "Không có tiêu đề"
|
||
name: "Tên Trường"
|
||
type: "Loại Trường"
|
||
description: "Trường mô tả"
|
||
preferences: "Thiết lập"
|
||
save: "Lưu"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
cancel: "Hủy"
|
||
delete_confirm: "Bạn muốn xóa trường thành viên?"
|
||
options: "Lựa chọn"
|
||
required:
|
||
title: "Bắt buộc lúc đăng ký"
|
||
enabled: "bắt buộc"
|
||
disabled: "không bắt buộc"
|
||
requirement:
|
||
title: "Yêu cầu trường"
|
||
optional:
|
||
title: "Tùy chọn"
|
||
for_all_users:
|
||
title: "Dành cho tất cả người dùng"
|
||
description: "Khi người dùng mới đăng ký, họ phải điền vào trường này. Khi người dùng hiện tại quay lại trang web và đây là trường bắt buộc mới đối với họ, họ cũng sẽ được yêu cầu điền vào trường này. Để yêu cầu tất cả người dùng điền lại, hãy xóa trường tùy chỉnh này và tạo lại nó."
|
||
on_signup:
|
||
title: "Khi đăng ký"
|
||
description: "Khi người dùng mới đăng ký, họ phải điền vào trường này. Người dùng hiện tại không bị ảnh hưởng."
|
||
confirmation: "Điều này sẽ nhắc người dùng hiện tại điền vào trường này và sẽ không cho phép họ làm bất cứ điều gì khác trên trang web của bạn cho đến khi trường được điền. Tiến hành?"
|
||
editable:
|
||
title: "Có thể chỉnh sửa sau khi đăng ký"
|
||
enabled: "Có thể chỉnh sửa"
|
||
disabled: "Không thể chỉnh sửa"
|
||
show_on_profile:
|
||
title: "Hiển thị trên hồ sơ công khai"
|
||
enabled: "Hiển thị trên hồ sơ"
|
||
disabled: "Không hiển thị trên hồ sơ"
|
||
show_on_user_card:
|
||
title: "Hiện trên thẻ người dùng"
|
||
enabled: "Hiển thị trên popup hồ sơ"
|
||
disabled: "Không hiển thị trên popup hồ sơ"
|
||
show_on_signup:
|
||
title: "Hiển thị trên biểu mẫu đăng ký"
|
||
enabled: "Đã hiển thị trên biểu mẫu đăng ký"
|
||
disabled: "Không hiển thị trên biểu mẫu đăng ký"
|
||
searchable:
|
||
title: "Có thể tìm kiếm"
|
||
enabled: "Có thể tìm kiếm"
|
||
disabled: "Không thể tìm kiếm"
|
||
field_types:
|
||
text: "Văn bản"
|
||
textarea: "Vùng nhập văn bản"
|
||
date: "Ngày"
|
||
confirm: "Xác nhận"
|
||
dropdown: "Xổ xuống"
|
||
multiselect: "Chọn nhiều"
|
||
site_text:
|
||
description: "Bạn có thể tùy chỉnh bất kỳ văn bản nào trên diễn đàn của mình."
|
||
search: "Tìm kiếm nội dung bạn muốn sửa"
|
||
title: "Văn bản trang web"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
revert: "Hoàn nguyên thay đổi"
|
||
revert_confirm: "Bạn có chắc chắn muốn hoàn nguyên các thay đổi?"
|
||
go_back: "Quay lại tìm kiếm"
|
||
recommended: "Bạn nên tùy biến các nội dung sau đây cho phù hợp với nhu cầu:"
|
||
show_overriden: "Chỉ hiển thị chỗ ghi đè"
|
||
show_outdated: "Chỉ hiển thị các thông tin đã lỗi thời/không hợp lệ."
|
||
show_untranslated: "Chỉ hiển thị các phần chưa được dịch"
|
||
only_show_selected_locale: "Chỉ hiển thị kết quả bằng ngôn ngữ đã chọn"
|
||
locale: "Ngôn ngữ:"
|
||
more_than_50_results: "Có hơn 50 kết quả. Vui lòng tinh chỉnh tìm kiếm của bạn."
|
||
no_results: "Không tìm thấy văn bản trang web khớp."
|
||
interpolation_keys: "Các khóa nội suy có sẵn:"
|
||
outdated:
|
||
title: "Bản dịch này đã lỗi thời"
|
||
description: "Bản dịch mặc định cho khóa này đã thay đổi kể từ khi bản ghi đè này được tạo. Vui lòng kiểm tra bên dưới để đảm bảo bản dịch của bạn khớp với bất kỳ thay đổi nào đã được thực hiện so với ý định ban đầu."
|
||
old_default: "Mặc định cũ"
|
||
new_default: "Mặc định mới"
|
||
dismiss: "Bỏ qua"
|
||
settings:
|
||
show_overriden: "Chỉ hiển thị chỗ ghi đè"
|
||
history: "Xem lịch sử thay đổi"
|
||
reset: "trạng thái đầu"
|
||
none: "không có gì"
|
||
save: "lưu lại"
|
||
cancel: "hủy"
|
||
unmask: "Bỏ mặt nạ đầu vào"
|
||
not_found: "Không thể tìm thấy cài đặt."
|
||
site_settings:
|
||
title: "Cài đặt trang web"
|
||
description: "Cấu hình tất cả các thiết lập cho trang Discourse của bạn để tùy chỉnh giao diện, chức năng và trải nghiệm người dùng."
|
||
discard:
|
||
other: "Hủy bỏ các thay đổi"
|
||
save:
|
||
other: "Lưu thay đổi"
|
||
dirty_banner:
|
||
other: "Bạn có <b>%{count}</b> thay đổi chưa được lưu"
|
||
emoji_list:
|
||
invalid_input: "Danh sách biểu tượng cảm xúc chỉ nên chứa các tên biểu tượng cảm xúc hợp lệ, ví dụ: ôm"
|
||
add_emoji_button:
|
||
label: "Thêm biểu tượng cảm xúc"
|
||
nav_title: "Cài đặt"
|
||
no_results: "Không tìm thấy kết quả."
|
||
more_site_setting_results:
|
||
other: "Có hơn %{count} kết quả. Vui lòng điều chỉnh tìm kiếm hoặc chọn một chuyên mục."
|
||
clear_filter: "Xóa"
|
||
add_url: "thêm URL"
|
||
add_host: "thêm host"
|
||
add_group: "thêm nhóm"
|
||
uploaded_image_list:
|
||
label: "Sửa danh sách"
|
||
empty: "Không có hình ảnh nào được nêu ra. Vui lòng tải lên một cái."
|
||
upload:
|
||
label: "Tải lên"
|
||
title: "Tải lên hình ảnh"
|
||
download_file: "Tải xuống"
|
||
upload_restrictions:
|
||
extensions: "Chấp nhận: %{extensions}"
|
||
max_size: "Tối đa: %{size}"
|
||
selectable_avatars:
|
||
title: "Danh sách ảnh đại diện mà người dùng có thể chọn"
|
||
table_column_heading:
|
||
status: "Trạng thái"
|
||
categories:
|
||
all_results: "Tất cả"
|
||
required: "Bắt buộc"
|
||
branding: "Xây dựng thương hiệu"
|
||
basic: "Cài đặt cơ bản"
|
||
users: "Thành viên"
|
||
posting: "Đang đăng tút"
|
||
content_localization: "Bản địa hóa nội dung"
|
||
email: "Email"
|
||
files: "Tập tin"
|
||
trust: "Độ tin cậy"
|
||
security: "Bảo mật"
|
||
onebox: "Onebox"
|
||
seo: "SEO"
|
||
spam: "Rác"
|
||
rate_limits: "Rate Limits"
|
||
developer: "Nhà phát triển"
|
||
embedding: "Embedding"
|
||
legal: "Legal"
|
||
api: "API"
|
||
user_api: "API người dùng"
|
||
uncategorized: "Khác"
|
||
backups: "Sao lưu"
|
||
login: "Đăng nhập"
|
||
plugins: "Plugins"
|
||
user_preferences: "Thiết lập người dùng"
|
||
tags: "Thẻ"
|
||
search: "Tìm kiếm"
|
||
groups: "Nhóm"
|
||
dashboard: "Bảng điều khiển"
|
||
navigation: "Điều hướng"
|
||
experimental: "Thử nghiệm"
|
||
secret_list:
|
||
invalid_input: "Các trường nhập không được để trống hoặc chứa ký tự thanh dọc."
|
||
already_exists: "Mục cho %{key} đã tồn tại."
|
||
default_categories:
|
||
modal_description:
|
||
other: "Bạn có muốn áp dụng thay đổi này trong lịch sử không? Điều này sẽ thay đổi tùy chọn cho %{count} người dùng hiện tại."
|
||
modal_yes: "Đồng ý"
|
||
modal_no: "Không, chỉ áp dụng thay đổi về sau"
|
||
simple_list:
|
||
add_item: "Thêm mục…"
|
||
json_schema:
|
||
edit: Khởi chạy trình chỉnh sửa
|
||
modal_title: "Chỉnh sửa %{name}"
|
||
file_types_list:
|
||
add_image_types: "Hình ảnh"
|
||
add_video_types: "Video"
|
||
add_audio_types: "Âm thanh"
|
||
add_document_types: "Tài liệu"
|
||
add_types_title: "Cho phép định dạng %{types}"
|
||
add_types_toast: "Loại tệp %{types} đã được thêm"
|
||
mandatory_group: "Nhóm là bắt buộc"
|
||
requires_confirmation_messages:
|
||
default:
|
||
prompt: "Việc thay đổi cài đặt này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng hoặc không mong muốn cho trang web của bạn. Bạn có chắc muốn tiếp tục?"
|
||
confirm: "Vâng, tôi chắc chắn"
|
||
min_password_length:
|
||
prompt: "Bạn sắp thay đổi chính sách mật khẩu của mình. Điều này sẽ ảnh hưởng đến tất cả thành viên khi thay đổi mật khẩu kể từ bây giờ. Bạn có chắc muốn tiếp tục?"
|
||
confirm: "Có, cập nhật chính sách mật khẩu"
|
||
min_admin_password_length:
|
||
prompt: "Bạn sắp thay đổi chính sách mật khẩu. Điều này sẽ ảnh hưởng đến tất cả quản trị viên khi họ thay đổi mật khẩu kể từ bây giờ. Bạn có chắc muốn tiếp tục?"
|
||
confirm: "Có, cập nhật chính sách mật khẩu"
|
||
password_unique_charactes:
|
||
prompt: "Bạn sắp thay đổi chính sách mật khẩu của mình. Điều này sẽ ảnh hưởng đến tất cả thành viên khi thay đổi mật khẩu kể từ bây giờ. Bạn có chắc muốn tiếp tục?"
|
||
confirm: "Có, cập nhật chính sách mật khẩu"
|
||
block_common_passwords:
|
||
prompt: "Bạn sắp thay đổi chính sách mật khẩu của mình. Điều này sẽ ảnh hưởng đến tất cả thành viên khi thay đổi mật khẩu kể từ bây giờ. Bạn có chắc muốn tiếp tục?"
|
||
confirm: "Có, cập nhật chính sách mật khẩu"
|
||
clean_up_inactive_users_after_days:
|
||
prompt: "Nếu bạn đặt giá trị này khác 0, những thành viên không hoạt động trong khoảng thời gian đó sẽ bị xóa vĩnh viễn. Bạn có chắc muốn tiếp tục?"
|
||
confirm: "Có, tôi hiểu rằng thành viên không hoạt động sẽ bị xóa vĩnh viễn trừ khi tôi đặt giá trị này thành 0"
|
||
job_status:
|
||
completed: "Cập nhật hoàn tất"
|
||
enqueued: "Đang cập nhật"
|
||
badges:
|
||
status: Trạng thái
|
||
title: Huy hiệu
|
||
page_description: Huy hiệu là phần thưởng dành cho thành viên vì các hoạt động, đóng góp và thành tích của họ, nhằm ghi nhận, xác thực và khuyến khích hành vi tích cực và sự tham gia trong cộng đồng.
|
||
new_badge: Thêm huy hiệu
|
||
new: Mới
|
||
name: Tên
|
||
badge: Huy hiệu
|
||
display_name: Tên Hiển thị
|
||
description: Mô tả
|
||
long_description: Mô tả dài
|
||
badge_type: Loại huy hiệu
|
||
group_settings: Cài đặt nhóm
|
||
badge_grouping: Nhóm
|
||
badge_groupings:
|
||
modal_title: Nhóm huy hiệu
|
||
granted_by: Trao bởi
|
||
granted_at: Đã trao
|
||
reason_help: (Link của tút hoặc chủ đề)
|
||
save: Lưu
|
||
delete: Xóa
|
||
delete_confirm: Bạn có chắc chắn muốn xóa huy hiệu này?
|
||
revoke: Thu hồi
|
||
reason: Lý do
|
||
expand: Mở rộng …
|
||
revoke_confirm: Bạn có chắc chắn muốn thu hồi huy hiệu này?
|
||
edit_badges: Sửa huy hiệu
|
||
grant_badge: Cấp huy hiệu
|
||
granted_badges: Cấp huy hiệu
|
||
grant: Cấp
|
||
no_user_badges: "%{name} chưa được cấp bất kỳ huy hiệu nào."
|
||
no_badges: Không có huy hiệu có thể được cấp.
|
||
none_selected: "Chọn một huy hiệu để bắt đầu"
|
||
sections:
|
||
design: Thiết kế
|
||
query: Truy vấn
|
||
settings: Cài đặt
|
||
usage_heading: Cách sử dụng
|
||
allow_title: Cho phép huy hiệu được sử dụng như là tên
|
||
multiple_grant: Có thể được cấp nhiều lần
|
||
visibility_heading: Khả năng hiển thị
|
||
listable: Hiện huy hiệu trên trang huy hiệu công khai
|
||
show_in_post_header: Hiển thị huy hiệu trên tút mà nó được trao.
|
||
show_in_post_header_disabled: Yêu cầu phải bật cả hai tùy chọn 'Hiển thị huy hiệu trên trang huy hiệu công khai' và 'Hiển thị tút đã trao huy hiệu trên trang huy hiệu'.
|
||
enabled: đã bật
|
||
disabled: vô hiệu hóa
|
||
icon: Biểu tượng
|
||
image: Hình ảnh
|
||
graphic: Đồ họa
|
||
icon_or_image: Huy hiệu cần có biểu tượng hoặc hình ảnh
|
||
icon_help: "Nhập tên biểu tượng Font Awesome (sử dụng tiền tố 'far-' cho các biểu tượng thông thường và 'fab-' cho các biểu tượng thương hiệu)"
|
||
select_an_icon: "Chọn một biểu tượng"
|
||
upload_an_image: "Tải lên một hình ảnh"
|
||
read_only_setting_help: "Tùy chỉnh văn bản"
|
||
query: Truy vấn huy hiệu (SQL)
|
||
target_posts: Truy vấn tút mục tiêu
|
||
auto_revoke: Chạy truy vấn hủy bỏ hàng ngày
|
||
show_posts: Hiện tút được trao huy hiệu trên trang huy hiệu
|
||
trigger: Phát động
|
||
trigger_type:
|
||
none: "Cập nhật hàng ngày"
|
||
post_action: "Khi người dùng hoạt động trên tút"
|
||
post_revision: "Khi người dùng sửa hoặc tạo tút"
|
||
trust_level_change: "Khi người dùng thay đổi độ tin cậy"
|
||
user_change: "Khi người dùng được sửa hoặc được tạo"
|
||
preview:
|
||
link_text: "Xem trước cấp huy hiệu"
|
||
plan_text: "Xem trước kế hoạch truy vấn"
|
||
modal_title: "Xem trước truy vấn huy hiệu"
|
||
sql_error_header: "Có lỗi xảy ra với truy vấn."
|
||
error_help: "Xem các liên kết sau đây để trợ giúp các truy vấn huy hiệu."
|
||
bad_count_warning:
|
||
header: "CẢNH BÁO!"
|
||
text: "Thiếu mẫu cấp độ huy hiệu, điều này xảy ra khi truy vấn huy hiệu trả về IDs tài khoản hoặc IDs bài viết không tồn tại. Điều này có thể gây ra kết quả bất ngờ sau này - hãy kiểm tra lại truy vấn của bạn lần nữa."
|
||
no_grant_count: "Không có huy hiệu nào được gán."
|
||
grant_count:
|
||
other: "<b>%{count}</b> huy hiệu đã được gán."
|
||
sample: "Ví dụ:"
|
||
grant:
|
||
with: <span class="username">%{username}</span>
|
||
with_post: <span class="username">%{username}</span> for post in %{link}
|
||
with_post_time: <span class="username">%{username}</span> viết tút trong %{link} lúc <span class="time">%{time}</span>
|
||
with_time: <span class="username">%{username}</span> lúc <span class="time">%{time}</span>
|
||
badge_intro:
|
||
title: "Chọn một huy hiệu hoặc tạo huy hiệu mới"
|
||
description: "Hãy bắt đầu bằng cách chọn một huy hiệu hiện có để tùy chỉnh, hoặc tạo một huy hiệu hoàn toàn mới."
|
||
mass_award:
|
||
title: Trao hàng loạt
|
||
description: Trao cùng một huy hiệu cho nhiều người dùng cùng một lúc.
|
||
no_badge_selected: Vui lòng chọn một huy hiệu để bắt đầu.
|
||
perform: "Trao huy hiệu cho người dùng"
|
||
upload_csv: Tải lên CSV có email hoặc tên người dùng
|
||
aborted: Vui lòng tải lên CSV có chứa email người dùng hoặc tên người dùng
|
||
success:
|
||
other: "CSV của bạn đã được nhận và %{count} người dùng sẽ sớm nhận được huy hiệu của họ."
|
||
csv_has_unmatched_users: "Các mục nhập sau nằm trong tệp CSV nhưng chúng không thể khớp với người dùng hiện tại và do đó sẽ không nhận được huy hiệu:"
|
||
csv_has_unmatched_users_truncated_list:
|
||
other: "Có %{count} mục nhập trong tệp CSV không thể khớp với người dùng hiện tại và do đó sẽ không nhận được huy hiệu. Do số lượng lớn các mục nhập chưa từng có, chỉ 100 mục đầu tiên được hiển thị:"
|
||
replace_owners: Xóa huy hiệu khỏi chủ sở hữu trước đó
|
||
grant_existing_holders: Cấp huy hiệu bổ sung cho những chủ sở hữu huy hiệu hiện có
|
||
emoji:
|
||
title: "Emoji"
|
||
description: "Thêm emoji mới mà mọi người đều có thể sử dụng. Chọn nhiều tệp để tạo emoji bằng tên tệp của chúng. Nhóm đã chọn sẽ được sử dụng cho tất cả các tệp được thêm cùng lúc."
|
||
no_emoji: "Bạn chưa có emoji tùy chỉnh nào."
|
||
add: "Thêm emoji"
|
||
delete: "Xóa"
|
||
back: "Quay lại emoji"
|
||
choose_files: "Chọn tệp"
|
||
uploading: "Đang tải lên…"
|
||
name: "Tên"
|
||
group: "Nhóm"
|
||
created_by: "Tạo bởi"
|
||
image: "Hình ảnh"
|
||
alt: "xem trước biểu tượng cảm xúc tùy chỉnh"
|
||
delete_confirm: "Bạn có chắc chắn muốn xóa emoji :%{name}:?"
|
||
settings: "Cài đặt"
|
||
embedding:
|
||
get_started: "Nếu bạn muốn nhúng Discourse trên một website khác, bắt đầu bằng cách thêm host."
|
||
delete: "Xóa"
|
||
confirm_delete: "Bạn muốn xóa host này?"
|
||
sample: |
|
||
<p>Dán mã HTML sau vào trang web của bạn để tạo và nhúng các chủ đề Discourse. Thay thế <b>EMBED_URL</b> bằng URL chính thức của trang mà bạn đang nhúng.</p>
|
||
|
||
<p>Nếu bạn muốn tùy chỉnh kiểu dáng, hãy bỏ bình luận và thay thế <b>CLASS_NAME</b> bằng lớp CSS được định nghĩa trong <i>CSS nhúng</i> của chủ đề của bạn.</p>
|
||
|
||
<p>Thay thế <b>DISCOURSE_USERNAME</b> bằng tên người dùng Discourse của tác giả sẽ tạo chủ đề. Discourse sẽ tự động tìm kiếm người dùng dựa trên thuộc tính <code>nội dung</code> của thẻ <code> meta `<`></code> với thuộc tính <code>tên</code> được đặt là <code>discourse-username</code> hoặc <code>author</code>. Thông số <code>discourseUserName</code> đã bị loại bỏ và sẽ bị xóa trong Discourse 3.2.</p>
|
||
title: "Nhúng"
|
||
description: "Discourse có khả năng nhúng các bình luận từ một chủ đề trên một trang web từ xa bằng cách sử dụng API Javascript tạo ra một IFRAME"
|
||
host: "Máy chủ được phép"
|
||
allowed_paths: "Danh sách đường dẫn cho phép"
|
||
edit: "Sửa"
|
||
category: "Đăng vào chuyên mục"
|
||
tags: "Thẻ chủ đề"
|
||
post_author: "Tác giả bài viết"
|
||
post_author_description: "Tác giả của tất cả các chủ đề được nhúng từ máy chủ này, ghi đè lên thẻ meta của trang blog. Để trống để đọc tác giả từ thẻ <meta name='discourse-username'> hoặc <meta name='author'> của trang."
|
||
post_author_with_default: "Tác giả bài viết (mặc định là %{author})"
|
||
add_host: "Thêm máy chủ"
|
||
posts_and_topics: "Cấu hình bài viết và chủ đề"
|
||
crawlers: "Cấu hình trình thu thập dữ liệu"
|
||
crawlers_description: "Khi Discourse tạo chủ đề cho các tút của bạn, nếu không có RSS/ATOM thì hệ thống sẽ thử phân tích nội dung HTML. Đôi khi có thể gặp khó khăn khi trích xuất nội dung, vì vậy hệ thống cung cấp khả năng chỉ định quy tắc CSS để giúp quá trình trích xuất dễ dàng hơn."
|
||
embed_by_username: "Tên thành viên để tạo chủ đề"
|
||
embed_post_limit: "Số lượng tối đa tút được nhúng"
|
||
embed_title_scrubber: "Biểu thức chính quy được sử dụng để xóa tiêu đề của tút"
|
||
embed_truncate: "Cắt ngắn các tút được nhúng"
|
||
embed_unlisted: "Các chủ đề đã nhập sẽ không được công khai cho đến khi có một trả lời."
|
||
allowed_embed_selectors: "Bộ chọn các thành phần CSS được hỗ trợ khi nhúng"
|
||
blocked_embed_selectors: "CSS selector for elements that are removed from embeds"
|
||
allowed_embed_classnames: "Tên lớp CSS được phép"
|
||
save: "Lưu lại"
|
||
posts_and_topics_settings_saved: "Cài đặt bài viết và chủ đề đã được lưu"
|
||
crawler_settings_saved: "Cài đặt trình thu thập dữ liệu đã được lưu"
|
||
back: "Trở lại việc nhúng"
|
||
configuration_snippet: "Đoạn mã cấu hình"
|
||
host_form:
|
||
add_header: "Thêm máy chủ"
|
||
edit_header: "Sửa máy chủ"
|
||
save: "Lưu lại"
|
||
nav:
|
||
hosts: "Máy chủ"
|
||
settings: "Cài đặt"
|
||
posts_and_topics: "Bài viết & chủ đề"
|
||
crawlers: "Trình thu thập thông tin"
|
||
permalink:
|
||
title: "Liên kết cố định"
|
||
description: "Chuyển hướng để áp dụng cho các URL mà diễn đàn không biết."
|
||
url: "URL"
|
||
topic_id: "ID Chủ đề"
|
||
topic_title: "Chủ đề"
|
||
post_id: "ID Tút"
|
||
post_title: "Tút"
|
||
category_id: "ID Chuyên mục"
|
||
category_title: "Chuyên mục"
|
||
tag_name: "Tên thẻ"
|
||
tag_title: "Thẻ"
|
||
external_url: "URL bên ngoài hoặc tương đối"
|
||
user_id: "ID thành viên"
|
||
user_title: "Người dùng"
|
||
username: "Tên tài khoản"
|
||
destination: "Điểm đến"
|
||
copy_to_clipboard: "Sao chép Permalink vào Clipboard"
|
||
delete_confirm: Bạn có chắc chắn muốn xóa liên kết tĩnh này?
|
||
no_permalinks: "Bạn chưa có permalink nào."
|
||
add: "Thêm permalink"
|
||
back: "Trở lại permalink"
|
||
more_options: "Thêm tùy chọn"
|
||
copy_success: "Đã sao chép permalink vào clipboard"
|
||
nav:
|
||
settings: "Cài đặt"
|
||
permalinks: "Liên kết cố định"
|
||
form:
|
||
label: "Mới:"
|
||
add_header: "Thêm permalink"
|
||
edit_header: "Sửa permalink"
|
||
filter: "Tìm URL hoặc URL đích"
|
||
url: "URL"
|
||
permalink_type: "Loại permalink"
|
||
save: "Lưu lại"
|
||
reseed:
|
||
action:
|
||
label: "Thay thế văn bản…"
|
||
title: "Thay thế văn bản của các chuyên mục và chủ đề bằng các bản dịch"
|
||
modal:
|
||
title: "Thay thế Văn bản"
|
||
subtitle: "Thay thế văn bản của các chuyên mục và chủ đề do hệ thống tạo bằng các bản dịch mới nhất"
|
||
categories: "Chuyên mục"
|
||
topics: "Chủ đề"
|
||
replace: "Thay thế"
|
||
wizard_js:
|
||
wizard:
|
||
jump_in: "Bắt đầu thôi!"
|